Gói thầu: Gói thấu số 01 (xây lắp) - Nội dung chi phí bao gồm chi phí xây dựng và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200828661-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh
Tên gói thầu Gói thấu số 01 (xây lắp) - Nội dung chi phí bao gồm chi phí xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200801428
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 12:07:00 đến ngày 2020-08-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,236,955,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1P
1 Trụ bê tông ly tâm 12 m F540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
2 Bê tông đá 1x2 M200 (1,284m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,57 m3
3 Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Móc treo chữ U-F16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
5 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
6 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
7 Chuỗi Polyme 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Móc treo chữ U-f16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
9 Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
10 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
11 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
12 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
13 Hotline clamp 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
14 Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m) (dọc tuyến *1,02 + đấu lèo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1 Kg
15 Cáp AsXV 50mm2 dọc tuyến *1,02 + đấu lèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
16 Kẹp Wr 289 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
17 Sơn số trụ: 10Trụ/Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 Kg
18 Đào đất hố trụ, hố neo (địa hình cấp III) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,43 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 m3
20 Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
21 Sơn số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
22 Lắp kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
23 Đặt sứ treo Polyme 24KV các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
24 Đặt bộ dừng dây trung hoà + kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
25 Lắp dây néo cột ≤ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 Bộ
26 Kéo cáp AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 Km
27 Kéo cáp AsXV50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,57 Km
28 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Mẫu
29 Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Mẫu
B TRẠM BIẾN ÁP
1 MBA 1 PHA 12,7/0,22-0,44KV -25KVA (Amorphous) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
2 Lắp đặt máy biến áp 25KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
3 FCO-27KV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Lắp đặt FCO + dây chảy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Chống sét van LA-18KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
6 Lắp đặt LA 18KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 MCCB - 3P-400V-63A-25KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Lắp đặt MCCB - 3P-400V-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
9 Đà compusite 80x110x800mm, dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
10 Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
11 Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Bulong D16x40/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
13 Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
14 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà ≤15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
15 Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 Kg
16 Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
17 Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
18 Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
19 Ống STK Þ21, dày 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
20 Ốc siết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
21 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cọc
23 Ép đầu cốt 25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
24 Lắp đặt ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
25 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
26 Đào đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
27 Đấp đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA = Đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
28 Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới, bakelit Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
29 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
30 Coliier tủ dẹt 5x50 +U40x600x2+Boulon + Long đền ốp tủ vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
31 Chụp đầu FCO (chụp trên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
32 Chụp đầu FCO (chụp dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
33 Chụp đầu LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
34 Chụp đầu Bushing MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
35 Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
36 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
37 Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
38 Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
39 Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
40 Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
41 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
42 Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
43 Cosse Cu 50mm² + mũ chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
44 Cosse Cu 50mm² + mũ chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
45 Ống PVCÞ90, dày 4mm - 8m/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
46 Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
47 Co L (90độ )PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
48 Nối thẳng PVCÞ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
49 Keo dán ống PVC (ống 500g) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
50 Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
51 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
52 Bảng tên TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
53 Lắp đặt ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
54 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
55 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
C KIỂM NGHIỆM TBA
1 MBA 1 PHA 25KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
2 FCO-27KV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Chống sét van LA-18KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 MCCB - 3P-400V-63A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
5 Tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Hệ thống
D HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Trụ BTLT 8,5m - F300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 Trụ
2 Sơn đánh số trụ (10 cột/Kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1 Kg
3 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.271 m
4 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: đấu lèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
5 Cáp CVV 12mm2 đấu Ghíp IPC + Cầu chì cá Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 m
6 Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV (dây lên đèn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 732 m
7 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
8 Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Cần đèn đơn 900 - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 Cần
10 Cần đèn đôi 90o - 2 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cần
11 Bộ đèn LED 150W-220V-IP>=66 122 Bộ
12 Cầu chì cá 5A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 Cái
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,42 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,61 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,44 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,87 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤ 250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,49 m3
18 Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cái
19 Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cái
20 Kẹp cọc bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cái
21 Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,416 Kg
22 Bulon 14x40+2Long đền vuông 16 (50x50x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cái
23 Coss ép 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
24 Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
25 Kẹp cọc bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
26 Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,344 Kg
27 Bulon 14x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
28 Long đền vuông 16 (50x50x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
29 Coss ép 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
30 Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Cái
31 Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
32 Móc đôi cáp (móc chữ A)/ Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cái
33 Bulon móc VRS 16x250: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 Cái
34 Bulon móc VRS 16x300: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
35 Bulon VRS 16x400: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Cái
36 Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 218 Cái
37 Nắp bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
38 Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 242 Cái
39 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
40 Cosse ép Cu-Al - 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
41 Nắp chụp đầu Cosse Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
42 Ống nhựa PVC D90 dày 4mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
43 Co nối thẳng PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
44 Co lơi (135o) PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
45 Co lơi (90o) PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
46 Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
47 Băng keo màu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cuộn
48 Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Ống
49 Keo dán ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Tuýp
50 Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển 5m/tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
51 Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
52 Hộp đomino đấu nối 50A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
53 Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino (4 cái/hộp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
54 Công tắc chuyển Auto-Manual (01 cái/Tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
55 Đèn báo 03 cái/Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
56 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cuộn
57 Phụ kiện tủ điều khiển (01 bộ/tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
58 PLC Logo 230RC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
59 Contactor- 3P- 380V - 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
60 CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC (01 cái/tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
61 PLC Logo 230RC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
62 Contactor- 3P- 380V - 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
63 CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
64 Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Mẫu
65 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Vị trí
E CHI PHÍ VẬN CHUYỂN
1 Máy biến áp và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chuyến
2 Trụ, Dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
3 Phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
4 Trụ, cần ,Dây dẫn (Phần chiếu sáng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 chuyến
5 Phụ kiện các loại (Phần chiếu sáng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->