Gói thầu: Gói số 01: Thi công láng nhựa mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV SX TM XD KHÁNH AN |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công láng nhựa mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830139 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 17:03:00 đến ngày 2020-08-18 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,569,776,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công láng nhựa mặt đường | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I (KL x 1,07 - 2 lần đào) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 44,6072 | 100m3 |
| 2 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm (KL x 1,1) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,0367 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 33,9657 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 31,6519 | 100 m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 25,9442 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 7,0884 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 47,256 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường láng nhựa 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 47,256 | 100m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,5652 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,4263 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tràm L = 3,7m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 79,18 | 100m |
| 12 | Đóng cọc bạch đàn L = 6m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 9,78 | 100m |
| 13 | Cọc tiêu | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 19 | Cọc |
| 14 | Biển báo | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 15 | Dầm bạch đàn | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 19 | Dầm |
| 16 | Thép buộc D6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6 | Kg |
| 17 | Thép neo D10 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 306 | Kg |
| 18 | Lưới cước khổ 1,8m (2 lớp) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 428 | M |
| 19 | Lưới B40 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 98 | M |
| 20 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=2T | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 429 | Cấu kiện |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp 20m, thủ công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2.292,895 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi