Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200827929-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200812378
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ đất ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 11:58:00 đến ngày 2020-08-21 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,376,958,389 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN XÂY LẮP)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V 6,764 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V 3,9069 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 20,5626 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 35,9177 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,4076 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,8027 100m2
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 166,9511 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 1,2538 100m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 7,5444 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 3,319 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 3,4591 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 16,3921 tấn
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 50,7074 m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 29,7789 100m3
15 Mua đất đắp Chương V 2.823,3011 m3
16 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 Chương V 71,0138 m3
17 Bao tải cát chắn đất công trình Chương V 26,775 m3
18 Bao tải đựng cát ( bao gồm nhân công xúc cát vào tải và đặt vào vị trí chắn đất: Tạm tính Chương V 210 bao
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0254 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,651 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V 0,9 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1108 tấn
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 3,3264 m3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,768 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 lần 1 Chương V 5,7939 m2
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 lần 2 Chương V 5,7939 m2
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,024 100m2
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,45 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,3839 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 6 cấu kiện
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 5,0905 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,7444 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 8,8254 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 35,64 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 6,6404 100m2
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 82,9759 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,78 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,1485 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 11,0935 tấn
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 11,9702 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 22,2961 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0107 tấn
43 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 119,384 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,4221 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,057 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,1253 tấn
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,3565 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,9738 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1505 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,8277 tấn
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 6,8744 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 32,5165 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 14,8619 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 335,9245 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 23,7298 m3
56 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 105,0924 m2
57 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Chương V 542,5074 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 574,964 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 2.838,3159 m2
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 767,1851 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 762,49 m
62 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 38,88 m
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 564,2979 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 42,8412 m2
65 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 308,102 m2
66 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 231,1335 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 97,768 m2
68 Đắp chi tiết phùn điêu mái sảnh Chương V 5 công
69 Đắp chi tiết đầu cột cột vuông Chương V 5 công
70 Đắp chi tiết đầu cột tròn ( nữa hình tròn) Chương V 5 công
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.668,3722 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.041,1598 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 964,2873 m2
74 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 964,2873 m2
75 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 964,2873 m2
76 Cung cấp lắp đặt trần nhôm, tấm nhôm KT 600x600, Tấm trắng hoặc đục lỗ. Khung xương thả Chương V 64,3012 m2
77 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 1.228,975 m2
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 65,0052 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 140,1116 m2
80 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông liên kết con tiện Chương V 0,5745 100m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,71 m3
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2431 tấn
83 Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông Chương V 886 con
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 216,9991 m2
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 1,7995 m3
86 Thép gia cố trụ cột lan can D10 Chương V 27,28 kg
87 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 131,6059 m2
88 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 70,4 m
89 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 281,8 m
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 131,6059 m2
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 2,1918 m3
92 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 42,6126 m2
93 Cung cấp lắp dựng trụ lan can câu thang inox cao 1.2 Chương V 2 cái
94 Gia công, lắp dựng lan can câu thang inox Chương V 345,146 kg
95 Lắp dựng lan can inox Chương V 22 m2
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 3,5551 m3
97 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 4,9935 m3
98 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 56,1984 m2
99 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 52,547 m3
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 9,856 m3
101 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,22 100m2
102 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0264 100m2
103 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 8,2875 m3
104 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 126,8212 m2
105 Ốp gạch thẻ bồn hoa Chương V 24,8752 m2
106 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,3876 100m2
107 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 1,542 tấn
108 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 6,886 m3
109 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 116 cấu kiện
110 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 6 cấu kiện
111 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,7026 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2187 tấn
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,8967 tấn
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,6681 m3
115 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V 6,4835 tấn
116 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,3719 tấn
117 Bulông M20x400 Chương V 12 cái
118 Bu lông M20x70 Chương V 24 cái
119 Bu lông M14x200 Chương V 8 cái
120 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 6,8554 tấn
121 Sản xuất dầm mái Chương V 3,1251 tấn
122 Tăng đơ D20 Chương V 30 cái
123 Bu lông M16x60 Chương V 2.500 cái
124 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 3,1251 tấn
125 Sản xuất sàn kỹ thuật Chương V 1,1569 tấn
126 Lắp dựng sàn kỹ thuật Chương V 1,1569 tấn
127 Sản xuất hệ khung treo trần Chương V 1,6363 tấn
128 Lắp dựng hệ khung treo trần Chương V 1,6363 tấn
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 670,1049 m2
130 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 7,1487 100m2
131 Cung cấp cửa đi hai cánh quay, nhôm ( kính 2 lớp 6.38mm; pano thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm) Chương V 78,984 m2
132 Cung cấp cửa đi một cánh quay, nhôm ( kính 2 lớp 6.38mm; pano thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm) Chương V 11 m2
133 Cung cấp lắp đặt cửa đi, cửa sổ, cửa nhôm kinh Chương V 57,25 m2
134 Cung cấp lắp đặt cửa đi, vách kính, nhôm định hình hệ, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V 89,126 m2
135 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V 147,234 m2
136 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V 89,126 m2
137 Cửa thép chống cháy chuyên dụng giới hạn chịu lửa EI70, hệ 2 cánh ( Khung cửa: Sử dụng thép tấm chế tạo có kích thước 50*110*1.2mm, Cánh cửa: kích thước 50 x 1.0mm, Chất liệu bên trong: Bông thủy tinh tỷ trọng 100kg/m3,Bản lề thép không gỉ, Zoăng cao su ngăn khói, Màu sơn: sơn tĩnh điện màu ghi sáng sần) đã bao gồm lắp dựng Chương V 12,32 m2
138 Thanh thoát hiểm đơn và Thanh thoát hiểm đôi Chương V 4 cái
139 Khóa thoát hiểm 2 chiều Chương V 4 cái
140 Tay co thủy lực Chương V 8 cái
141 Doorsill Inox 201/ 1.0mm Chương V 5 cái
142 Bộ khung đỡ bàn đá lavabo Chương V 18 bộ
143 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 7,695 m2
144 Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) Chương V 81,168 m2
145 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 2,6056 m3
146 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,1375 m3
147 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 5,1705 m2
148 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 6,4456 m2
149 Gia công hệ sàn Chương V 0,9716 tấn
150 Bu lông nở M10x60 Chương V 312 cái
151 Lắp sàn thao tác Chương V 0,9716 tấn
152 Cung cáp lắp đặt sàn tấm xi măng cemboard Chương V 60,1232 m2
153 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,442 m3
154 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 4,6646 m2
155 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 11,2589 100m2
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 12,04 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0426 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0808 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,0396 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,0396 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm Chương V 0,4 100m
7 Lắp đặt bộ đèn tuýp led âm trần 2x20W dài 1.2 m Chương V 30 bộ
8 Lắp đặt bộ đèn panel led âm trần 60W, KT 1200x600 Chương V 18 bộ
9 Lắp đặt đèn dowlight led âm trần 10W Chương V 32 bộ
10 Lắp đặt đèn ốp tường trang trí 40W Chương V 12 bộ
11 Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 20W Chương V 27 bộ
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 20 cái
13 Chiết áp quạt trần: Chương V 20 cái
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 18 cái
15 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 400x400 Chương V 4 cái
16 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn moving 3x36W Chương V 2 bộ
17 Lắp đặt đèn par led 200W Chương V 3 bộ
18 Lắp đặt đèn pha led 200W Chương V 2 bộ
19 Lắp đặt đèn quay trung tâm 100W Chương V 1 bộ
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V 64 cái
21 Mặt công tắc đơn Chương V 11 cái
22 Mặt công tắc đôi Chương V 20 cái
23 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc 1 chiều Chương V 37 cái
24 Đế âm tường Chương V 32 cái
25 Gia công và đóng cọc tiết địa Chương V 3 cọc
26 Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 50x4 mã kẽm ( tạm tính) Chương V 15 m
27 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện chống gỉ KT 500x400x150 Chương V 4 bộ
28 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều - Cường độ dòng điện <= 200Ampe Chương V 1 bộ
29 Lắp đặt tủ điện phòng vỏ nhựa chống cháy 4-8 module Chương V 12 bộ
30 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V 2 cái
31 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 80Ampe Chương V 2 cái
32 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 2 cái
33 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V 10 cái
34 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Chương V 5 cái
36 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Chương V 3 cái
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V 5 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V 5 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V 22 cái
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V 5 cái
41 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Chương V 8 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 70mm2 Chương V 50 m
43 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V 25 m
44 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V 25 m
45 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V 207 m
46 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 97 m
47 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 198 m
48 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V 368 m
49 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V 1.916 m
50 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 924 m
51 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 16mm2 Chương V 62 m
52 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 Chương V 51 m
53 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 Chương V 214 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 2.612 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V 450 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm Chương V 50 m
57 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤150x150 mm Chương V 14 hộp
58 Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn Chương V 1 cái
59 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 23,52 m3
60 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.8m Chương V 19 cái
61 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 19 cái
62 Lắp đặt ống dây dẫn + dây thu mạ kễm 10mm Chương V 350 m
63 Chân đỡ dây thép D10 L=200 Chương V 80 cái
64 Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6 Chương V 14 cọc
65 Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 50x4 mã kẽm ( tạm tính) Chương V 100 m
66 Thép chữ C phi 10 L= 200 Chương V 38 cái
67 Ống hồ lô Chương V 19 cái
68 Miếng chì điện Chương V 38 cái
69 Bu lông M 12x25 Chương V 50 cái
70 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V 8 m
71 Kẹp kiểm tra thép dẹt Chương V 10 cái
72 Tủ Rack U42 Chương V 1 cái
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp UTP CAT6 Chương V 900 m
74 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn Chương V 19 cái
75 PATCH PANEL 24 cổng Chương V 1 cái
76 SWITCH 24 CỔNG Chương V 1 bộ
77 Cáp nhẩy UTP CAT 6 loại 3m hai đầu RJ45 Chương V 18 bộ
78 Cáp nhẩy UTP CAT 6 loại 0.5m hai đầu RJ45 Chương V 18 bộ
79 Thiết bị chống sét Chương V 1 cái
80 ROUTER wifi Chương V 1 cái
81 Đầu mám hạt mạng RJ45 Chương V 36 cái
82 BOOT COLOR ( bọc đầu cáp mạng) Chương V 100 cái
83 Vòng đánh số dây mạng Chương V 1 cuộn
84 Lắp đặt gen hộp 60x40 Chương V 150 m
85 Vật tư phụ Chương V 1 ht
86 Bộ tiếp địa Chương V 1 ht
87 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0.5 Chương V 750 m
88 Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn Chương V 15 cái
89 Modul jack amp RJ11 Chương V 30 cái
90 Hộp đấu dây 20x2 Chương V 1 cái
91 Điện thoại bàn Chương V 13 bộ
92 Vật tư phụ Chương V 1 ht
93 Giá đỡ loa hội thảo Chương V 6 cái
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V 250 m
95 Kéo rải các loại dây dẫn, dây loa chuyên dụng PROCO 2.25 Chương V 280 m
96 Cáp máy chiếu Chương V 1 sợi
97 Chân nâng hạ máy chiếu chạy điện Chương V 1 bộ
98 Kéo rải các loại dây dẫn, dây tín hiệu kết nối thiết bị Chương V 120 m
99 Phụ kiện lắp đặt Chương V 1 gói
100 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 20 cái
101 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V 0,0952 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V 0,085 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 2,02 100m
104 Lắp đặt măng sông D90 Chương V 40 cái
105 Lắp đặt cút D90 Chương V 20 cái
106 Đại giữ ống Chương V 180 cái
107 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 32,704 m3
108 Gạch bảo vệ ống Chương V 214,64 viên
109 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,3007 100m3
110 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 125mm Chương V 0,5366 100m
111 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D=50 Chương V 0,12 100m
112 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D=32 Chương V 0,73 100m
113 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D=25 Chương V 0,62 100m
114 Lắp đặt cút chếch PPR D=50 Chương V 2 cái
115 Lắp đặt cút PPR D=50 Chương V 1 cái
116 Lắp đặt cút nhựa PPR D=32mm Chương V 6 cái
117 Lắp đặt cút nhựa PPR D=25mm Chương V 3 cái
118 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=25mm Chương V 9 cái
119 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR d=25mm Chương V 23 cái
120 Lắp đặt côn nhựa PRR D50/32 Chương V 2 cái
121 Lắp đặt côn nhựa PRR D32/25 Chương V 3 cái
122 Lắp đặt tê nhựa PPR D50/32 Chương V 3 cái
123 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/32 Chương V 1 cái
124 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 Chương V 3 cái
125 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/25 Chương V 30 cái
126 Lắp đặt tê PPR nhựa ren ngoài D25/20 Chương V 6 cái
127 Lắp đặt tê thép D15/15 Chương V 17 cái
128 Lắp đặt kẹp thép Chương V 34 cái
129 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren ngoài D50 Chương V 1 cái
130 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong D50 Chương V 2 cái
131 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong D32 Chương V 8 cái
132 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong D25 Chương V 8 cái
133 Lắp đặt van khóa PPR D50 Chương V 1 cái
134 Lắp đặt van khóa PPR D32 Chương V 4 cái
135 Lắp đặt van khóa PPR D25 Chương V 4 cái
136 Lắp đặt rắc co D50 Chương V 1 cái
137 Lắp đặt rắc co D32 Chương V 2 cái
138 Lắp đặt rắc co D25 Chương V 4 cái
139 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 17 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 17 cái
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 12 bộ
142 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 12 bộ
143 Lắp đặt xi phông chậu lavabo Chương V 12 cái
144 Lắp đặt gương soi Chương V 6 cái
145 Lắp đặt hộp đựng Chương V 17 cái
146 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 9 bộ
147 Lắp đặt van xả tiểu nam Chương V 9 bộ
148 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 4 bộ
149 Lắp đặt móc giữ ống D50 Chương V 6 cái
150 Lắp đặt móc giữ ống D32 Chương V 30 cái
151 Lắp đặt móc giữ ống D25 Chương V 30 cái
152 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Chương V 1 bể
153 Giá đỡ bồn nước Chương V 1 cái
154 Lắp đặt van phao Chương V 1 cái
155 Máy bơm nước ly tâm Chương V 1 máy
156 Bộ Van phao điện máy bơm nước Chương V 1 bộ
157 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=125mm Chương V 0,16 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=110mm Chương V 0,44 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Chương V 0,36 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Chương V 0,26 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=42mm Chương V 0,24 100m
162 Lắp đặt tê thẳng nhựa 125/125 Chương V 2 cái
163 Lắp đặt tê thẳng nhựa 110/60 Chương V 2 cái
164 Lắp đặt tê thẳng nhựa 90/60 Chương V 4 cái
165 Lắp đặt tê thẳng nhựa 60/60 Chương V 2 cái
166 Lắp đặt tê xiên D125/125 Chương V 2 cái
167 Lắp đặt tê xiên D125/110 Chương V 5 cái
168 Lắp đặt tê xiên D110/110 Chương V 16 cái
169 Lắp đặt tê xiên D110/42 Chương V 9 cái
170 Lắp đặt tê xiên D110/90 Chương V 1 cái
171 Lắp đặt tê xiên D90/90 Chương V 8 cái
172 Lắp đặt tê xiên D90/42 Chương V 10 cái
173 Lắp đặt cút vuông nhựa PVC D=90 Chương V 6 cái
174 Lắp đặt cút vuông nhựa PVC D=60 Chương V 13 cái
175 Lắp đặt cút vuông nhựa PVC D=42 Chương V 25 cái
176 Lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D125 Chương V 6 cái
177 Lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D110 Chương V 60 cái
178 Lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D90 Chương V 19 cái
179 Lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D42 Chương V 25 cái
180 Lắp đặt côn chuyển D125/90 Chương V 1 cái
181 Lắp đặt côn chuyển D110/90 Chương V 1 cái
182 Lắp đặt côn chuyển D90/42 Chương V 2 cái
183 Lắp đặt côn chuyển D125/110 Chương V 1 cái
184 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V 6 cái
185 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V 4 cái
186 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 6 cái
187 Lắp đặt ống kiểm tra D=110 Chương V 2 cái
188 Lắp đặt ống kiểm tra D=125 Chương V 2 cái
189 Lắp đặt chóp thông hơi D60 Chương V 1 cái
190 Lắp đặt chóp thông hơi D90 Chương V 2 cái
191 Lắp đặt xi phông con thỏ D90 Chương V 6 cái
192 Lắp đặt móc giữ ống D125 Chương V 8 cái
193 Lắp đặt móc giữ ống D110 Chương V 22 cái
194 Lắp đặt móc giữ ống D90 Chương V 18 cái
195 Lắp đặt móc giữ ống D60 Chương V 13 cái
196 Lắp đặt móc giữ ống D42 Chương V 12 cái
C HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC + NHÀ BƠM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V 1,0572 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 5,5642 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1984 100m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1291 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 7,382 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 18,1706 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,7464 tấn
8 Băng cản nước V20 Chương V 37,28 m
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V 2,8002 100m2
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 30,4797 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2018 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 5,0689 tấn
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 11,2578 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,6587 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,7734 tấn
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 172,168 m2
17 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 60,4896 m2
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 232,7076 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 70,1568 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,96 m2
21 Nắp tôn đẩy miệng bể 600x600 Chương V 1 cái
22 Ổ khóa Nắp tôn miệng Chương V 1 cái
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 3,034 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,755 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0462 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0176 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7656 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,2368 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,882 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,027 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0161 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0015 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0104 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,068 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 39,6576 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 31,0688 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 5,8192 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 15,9504 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 39,6576 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 52,8384 m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,0534 m3
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,0224 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,03 m2
44 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Chương V 24,03 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 24,03 m2
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,0655 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 2,88 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2,3856 m2
49 Cung cấp, lắp dựng cửa đi, Cửa tôn dập ( bao gồm phụ kiện) Chương V 2,88 m2
50 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ, cửa thép mở quay thanh chớp Chương V 2,88 m2
51 Ổ khóa cửa đi Chương V 1 bộ
52 Rọ chắn rác Chương V 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 0,06 100m
54 Lắp đặt phễu thu Chương V 2 cái
55 Lắp đặt cút D90 Chương V 2 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V 0,06 100m
57 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe - 2 cực Chương V 1 cái
58 Dây dẫn điện MT-50x4 Chương V 0,2 m
59 Tủ bằng tôn 200x300x120 Chương V 1 hộp
60 Ổ cắm đôi 220V-16A Chương V 1 cái
61 Công tắc đèn 1 phím 220V-10A Chương V 1 cái
62 Lắp đặt đèn tuyp LED đôi 2x18Wx1,2M Chương V 1 bộ
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V 10 m
64 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Chương V 8 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Chương V 5 m
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Chương V 13 m
67 Gia công và đóng cọc tiết địa Chương V 5 cọc
68 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 18 m
69 Dây tiếp địa đồng bọc M50 Chương V 5 m
70 Lắp công tơ 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V 1 cái
71 Hộp công tơ Chương V 1 hộp
D HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÁC HẠNG MỤC CŨ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 67,9862 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 30,3686 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,6389 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 6,0074 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 7,1042 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 12,96 m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,4348 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,4348 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 3,6553 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 2,1894 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 12,8086 m3
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 4,8 m2
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,1865 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,1865 100m3
E HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ, TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG, ĐƯỜNG DỐC KHUYẾT TẬT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 1,9579 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,5261 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,6 m3
4 Bạt dứa Chương V 16 m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,7278 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 6,1768 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 6,1768 m2
8 Bạt dứa chống thấm Chương V 220 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 22 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0769 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,0581 m3
12 Gia công, lắp dựng lan can cầu thang inox Chương V 469,5656 kg
13 Lắp dựng lan can inox Chương V 30,8538 m2
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V 0,5441 100m3
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 2,8637 m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0358 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0867 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,0867 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,0867 100m3
20 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 Chương V 113,2284 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,4869 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,7676 tấn
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 2,697 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 10,9672 m3
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 39,978 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 206,9676 m2
27 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V 9,0974 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,6893 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 2,2277 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 1,3192 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,1651 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0362 tấn
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,2905 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,5528 m3
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 14,872 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 13,1655 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 28,0375 m2
38 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,1693 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt Chương V 11,4365 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->