Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812378 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ đất ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 11:58:00 đến ngày 2020-08-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,376,958,389 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN XÂY LẮP) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V | 6,764 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V | 3,9069 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 20,5626 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 35,9177 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,4076 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,8027 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 166,9511 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,2538 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 7,5444 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 3,319 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 3,4591 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 16,3921 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,7074 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 29,7789 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đắp | Chương V | 2.823,3011 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 | Chương V | 71,0138 | m3 |
| 17 | Bao tải cát chắn đất công trình | Chương V | 26,775 | m3 |
| 18 | Bao tải đựng cát ( bao gồm nhân công xúc cát vào tải và đặt vào vị trí chắn đất: Tạm tính | Chương V | 210 | bao |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0254 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,651 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 0,9 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1108 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,3264 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,768 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | Chương V | 5,7939 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 lần 2 | Chương V | 5,7939 | m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,45 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,3839 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 6 | cấu kiện |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,0905 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,7444 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,8254 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 35,64 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,6404 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 82,9759 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,78 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,1485 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,0935 | tấn |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,9702 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 22,2961 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0107 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 119,384 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,4221 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,057 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,1253 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,3565 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,9738 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1505 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8277 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,8744 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 32,5165 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 14,8619 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 335,9245 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 23,7298 | m3 |
| 56 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 105,0924 | m2 |
| 57 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Chương V | 542,5074 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 574,964 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 2.838,3159 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 767,1851 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 762,49 | m |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,88 | m |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 564,2979 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,8412 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 308,102 | m2 |
| 66 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 231,1335 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 97,768 | m2 |
| 68 | Đắp chi tiết phùn điêu mái sảnh | Chương V | 5 | công |
| 69 | Đắp chi tiết đầu cột cột vuông | Chương V | 5 | công |
| 70 | Đắp chi tiết đầu cột tròn ( nữa hình tròn) | Chương V | 5 | công |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.668,3722 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.041,1598 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 964,2873 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 964,2873 | m2 |
| 75 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 964,2873 | m2 |
| 76 | Cung cấp lắp đặt trần nhôm, tấm nhôm KT 600x600, Tấm trắng hoặc đục lỗ. Khung xương thả | Chương V | 64,3012 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.228,975 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,0052 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 140,1116 | m2 |
| 80 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông liên kết con tiện | Chương V | 0,5745 | 100m2 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,71 | m3 |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2431 | tấn |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông | Chương V | 886 | con |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 216,9991 | m2 |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,7995 | m3 |
| 86 | Thép gia cố trụ cột lan can D10 | Chương V | 27,28 | kg |
| 87 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 131,6059 | m2 |
| 88 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 70,4 | m |
| 89 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 281,8 | m |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 131,6059 | m2 |
| 91 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,1918 | m3 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,6126 | m2 |
| 93 | Cung cấp lắp dựng trụ lan can câu thang inox cao 1.2 | Chương V | 2 | cái |
| 94 | Gia công, lắp dựng lan can câu thang inox | Chương V | 345,146 | kg |
| 95 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 22 | m2 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,5551 | m3 |
| 97 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,9935 | m3 |
| 98 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 56,1984 | m2 |
| 99 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 52,547 | m3 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 9,856 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 103 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,2875 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 126,8212 | m2 |
| 105 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Chương V | 24,8752 | m2 |
| 106 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,3876 | 100m2 |
| 107 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 1,542 | tấn |
| 108 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,886 | m3 |
| 109 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 116 | cấu kiện |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 6 | cấu kiện |
| 111 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,7026 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2187 | tấn |
| 113 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8967 | tấn |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,6681 | m3 |
| 115 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V | 6,4835 | tấn |
| 116 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,3719 | tấn |
| 117 | Bulông M20x400 | Chương V | 12 | cái |
| 118 | Bu lông M20x70 | Chương V | 24 | cái |
| 119 | Bu lông M14x200 | Chương V | 8 | cái |
| 120 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 6,8554 | tấn |
| 121 | Sản xuất dầm mái | Chương V | 3,1251 | tấn |
| 122 | Tăng đơ D20 | Chương V | 30 | cái |
| 123 | Bu lông M16x60 | Chương V | 2.500 | cái |
| 124 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 3,1251 | tấn |
| 125 | Sản xuất sàn kỹ thuật | Chương V | 1,1569 | tấn |
| 126 | Lắp dựng sàn kỹ thuật | Chương V | 1,1569 | tấn |
| 127 | Sản xuất hệ khung treo trần | Chương V | 1,6363 | tấn |
| 128 | Lắp dựng hệ khung treo trần | Chương V | 1,6363 | tấn |
| 129 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 670,1049 | m2 |
| 130 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 7,1487 | 100m2 |
| 131 | Cung cấp cửa đi hai cánh quay, nhôm ( kính 2 lớp 6.38mm; pano thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm) | Chương V | 78,984 | m2 |
| 132 | Cung cấp cửa đi một cánh quay, nhôm ( kính 2 lớp 6.38mm; pano thanh, bản lề cối, ổ khóa tay nắm) | Chương V | 11 | m2 |
| 133 | Cung cấp lắp đặt cửa đi, cửa sổ, cửa nhôm kinh | Chương V | 57,25 | m2 |
| 134 | Cung cấp lắp đặt cửa đi, vách kính, nhôm định hình hệ, kính 2 lớp dày 6.38mm | Chương V | 89,126 | m2 |
| 135 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V | 147,234 | m2 |
| 136 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V | 89,126 | m2 |
| 137 | Cửa thép chống cháy chuyên dụng giới hạn chịu lửa EI70, hệ 2 cánh ( Khung cửa: Sử dụng thép tấm chế tạo có kích thước 50*110*1.2mm, Cánh cửa: kích thước 50 x 1.0mm, Chất liệu bên trong: Bông thủy tinh tỷ trọng 100kg/m3,Bản lề thép không gỉ, Zoăng cao su ngăn khói, Màu sơn: sơn tĩnh điện màu ghi sáng sần) đã bao gồm lắp dựng | Chương V | 12,32 | m2 |
| 138 | Thanh thoát hiểm đơn và Thanh thoát hiểm đôi | Chương V | 4 | cái |
| 139 | Khóa thoát hiểm 2 chiều | Chương V | 4 | cái |
| 140 | Tay co thủy lực | Chương V | 8 | cái |
| 141 | Doorsill Inox 201/ 1.0mm | Chương V | 5 | cái |
| 142 | Bộ khung đỡ bàn đá lavabo | Chương V | 18 | bộ |
| 143 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,695 | m2 |
| 144 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Chương V | 81,168 | m2 |
| 145 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,6056 | m3 |
| 146 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,1375 | m3 |
| 147 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 5,1705 | m2 |
| 148 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,4456 | m2 |
| 149 | Gia công hệ sàn | Chương V | 0,9716 | tấn |
| 150 | Bu lông nở M10x60 | Chương V | 312 | cái |
| 151 | Lắp sàn thao tác | Chương V | 0,9716 | tấn |
| 152 | Cung cáp lắp đặt sàn tấm xi măng cemboard | Chương V | 60,1232 | m2 |
| 153 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,442 | m3 |
| 154 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,6646 | m2 |
| 155 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 11,2589 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 12,04 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0426 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0808 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,0396 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,0396 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt bộ đèn tuýp led âm trần 2x20W dài 1.2 m | Chương V | 30 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bộ đèn panel led âm trần 60W, KT 1200x600 | Chương V | 18 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn dowlight led âm trần 10W | Chương V | 32 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn ốp tường trang trí 40W | Chương V | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 20W | Chương V | 27 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 20 | cái |
| 13 | Chiết áp quạt trần: | Chương V | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 18 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 400x400 | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn moving 3x36W | Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn par led 200W | Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn pha led 200W | Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn quay trung tâm 100W | Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V | 64 | cái |
| 21 | Mặt công tắc đơn | Chương V | 11 | cái |
| 22 | Mặt công tắc đôi | Chương V | 20 | cái |
| 23 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc 1 chiều | Chương V | 37 | cái |
| 24 | Đế âm tường | Chương V | 32 | cái |
| 25 | Gia công và đóng cọc tiết địa | Chương V | 3 | cọc |
| 26 | Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 50x4 mã kẽm ( tạm tính) | Chương V | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện chống gỉ KT 500x400x150 | Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều - Cường độ dòng điện <= 200Ampe | Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện phòng vỏ nhựa chống cháy 4-8 module | Chương V | 12 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 80Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chương V | 22 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 70mm2 | Chương V | 50 | m |
| 43 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V | 25 | m |
| 44 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V | 25 | m |
| 45 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V | 207 | m |
| 46 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 97 | m |
| 47 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 198 | m |
| 48 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V | 368 | m |
| 49 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V | 1.916 | m |
| 50 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 924 | m |
| 51 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 16mm2 | Chương V | 62 | m |
| 52 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | Chương V | 51 | m |
| 53 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 | Chương V | 214 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 2.612 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V | 450 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm | Chương V | 50 | m |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤150x150 mm | Chương V | 14 | hộp |
| 58 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 23,52 | m3 |
| 60 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.8m | Chương V | 19 | cái |
| 61 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 19 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống dây dẫn + dây thu mạ kễm 10mm | Chương V | 350 | m |
| 63 | Chân đỡ dây thép D10 L=200 | Chương V | 80 | cái |
| 64 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6 | Chương V | 14 | cọc |
| 65 | Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 50x4 mã kẽm ( tạm tính) | Chương V | 100 | m |
| 66 | Thép chữ C phi 10 L= 200 | Chương V | 38 | cái |
| 67 | Ống hồ lô | Chương V | 19 | cái |
| 68 | Miếng chì điện | Chương V | 38 | cái |
| 69 | Bu lông M 12x25 | Chương V | 50 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 8 | m |
| 71 | Kẹp kiểm tra thép dẹt | Chương V | 10 | cái |
| 72 | Tủ Rack U42 | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp UTP CAT6 | Chương V | 900 | m |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm mạng đơn | Chương V | 19 | cái |
| 75 | PATCH PANEL 24 cổng | Chương V | 1 | cái |
| 76 | SWITCH 24 CỔNG | Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Cáp nhẩy UTP CAT 6 loại 3m hai đầu RJ45 | Chương V | 18 | bộ |
| 78 | Cáp nhẩy UTP CAT 6 loại 0.5m hai đầu RJ45 | Chương V | 18 | bộ |
| 79 | Thiết bị chống sét | Chương V | 1 | cái |
| 80 | ROUTER wifi | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Đầu mám hạt mạng RJ45 | Chương V | 36 | cái |
| 82 | BOOT COLOR ( bọc đầu cáp mạng) | Chương V | 100 | cái |
| 83 | Vòng đánh số dây mạng | Chương V | 1 | cuộn |
| 84 | Lắp đặt gen hộp 60x40 | Chương V | 150 | m |
| 85 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | ht |
| 86 | Bộ tiếp địa | Chương V | 1 | ht |
| 87 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0.5 | Chương V | 750 | m |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn | Chương V | 15 | cái |
| 89 | Modul jack amp RJ11 | Chương V | 30 | cái |
| 90 | Hộp đấu dây 20x2 | Chương V | 1 | cái |
| 91 | Điện thoại bàn | Chương V | 13 | bộ |
| 92 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | ht |
| 93 | Giá đỡ loa hội thảo | Chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 250 | m |
| 95 | Kéo rải các loại dây dẫn, dây loa chuyên dụng PROCO 2.25 | Chương V | 280 | m |
| 96 | Cáp máy chiếu | Chương V | 1 | sợi |
| 97 | Chân nâng hạ máy chiếu chạy điện | Chương V | 1 | bộ |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, dây tín hiệu kết nối thiết bị | Chương V | 120 | m |
| 99 | Phụ kiện lắp đặt | Chương V | 1 | gói |
| 100 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 20 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V | 0,0952 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V | 0,085 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 2,02 | 100m |
| 104 | Lắp đặt măng sông D90 | Chương V | 40 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút D90 | Chương V | 20 | cái |
| 106 | Đại giữ ống | Chương V | 180 | cái |
| 107 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 32,704 | m3 |
| 108 | Gạch bảo vệ ống | Chương V | 214,64 | viên |
| 109 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3007 | 100m3 |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 125mm | Chương V | 0,5366 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D=50 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D=32 | Chương V | 0,73 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D=25 | Chương V | 0,62 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút chếch PPR D=50 | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút PPR D=50 | Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PPR D=32mm | Chương V | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D=25mm | Chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=25mm | Chương V | 9 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR d=25mm | Chương V | 23 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa PRR D50/32 | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa PRR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50/32 | Chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/32 | Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/25 | Chương V | 30 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê PPR nhựa ren ngoài D25/20 | Chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê thép D15/15 | Chương V | 17 | cái |
| 128 | Lắp đặt kẹp thép | Chương V | 34 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông 1 đầu ren ngoài D50 | Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong D50 | Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong D32 | Chương V | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong D25 | Chương V | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt van khóa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt rắc co D50 | Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt rắc co D32 | Chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt rắc co D25 | Chương V | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 17 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 17 | cái |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 143 | Lắp đặt xi phông chậu lavabo | Chương V | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 17 | cái |
| 146 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 147 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 148 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt móc giữ ống D50 | Chương V | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt móc giữ ống D32 | Chương V | 30 | cái |
| 151 | Lắp đặt móc giữ ống D25 | Chương V | 30 | cái |
| 152 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 153 | Giá đỡ bồn nước | Chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt van phao | Chương V | 1 | cái |
| 155 | Máy bơm nước ly tâm | Chương V | 1 | máy |
| 156 | Bộ Van phao điện máy bơm nước | Chương V | 1 | bộ |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=125mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=110mm | Chương V | 0,44 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,36 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Chương V | 0,26 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=42mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 162 | Lắp đặt tê thẳng nhựa 125/125 | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê thẳng nhựa 110/60 | Chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê thẳng nhựa 90/60 | Chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê thẳng nhựa 60/60 | Chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê xiên D125/125 | Chương V | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê xiên D125/110 | Chương V | 5 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê xiên D110/110 | Chương V | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê xiên D110/42 | Chương V | 9 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê xiên D110/90 | Chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê xiên D90/90 | Chương V | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê xiên D90/42 | Chương V | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút vuông nhựa PVC D=90 | Chương V | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút vuông nhựa PVC D=60 | Chương V | 13 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút vuông nhựa PVC D=42 | Chương V | 25 | cái |
| 176 | Lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D125 | Chương V | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D110 | Chương V | 60 | cái |
| 178 | Lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D90 | Chương V | 19 | cái |
| 179 | Lắp đặt Cút chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 25 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn chuyển D125/90 | Chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn chuyển D110/90 | Chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn chuyển D90/42 | Chương V | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn chuyển D125/110 | Chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V | 6 | cái |
| 185 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống kiểm tra D=110 | Chương V | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống kiểm tra D=125 | Chương V | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt chóp thông hơi D60 | Chương V | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt chóp thông hơi D90 | Chương V | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt xi phông con thỏ D90 | Chương V | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt móc giữ ống D125 | Chương V | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt móc giữ ống D110 | Chương V | 22 | cái |
| 194 | Lắp đặt móc giữ ống D90 | Chương V | 18 | cái |
| 195 | Lắp đặt móc giữ ống D60 | Chương V | 13 | cái |
| 196 | Lắp đặt móc giữ ống D42 | Chương V | 12 | cái |
| C | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC + NHÀ BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V | 1,0572 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 5,5642 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1984 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1291 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 7,382 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 18,1706 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,7464 | tấn |
| 8 | Băng cản nước V20 | Chương V | 37,28 | m |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,8002 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 30,4797 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2018 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 5,0689 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 11,2578 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6587 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,7734 | tấn |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 172,168 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 60,4896 | m2 |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 232,7076 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 70,1568 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,96 | m2 |
| 21 | Nắp tôn đẩy miệng bể 600x600 | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Ổ khóa Nắp tôn miệng | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,034 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,755 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0462 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0176 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7656 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,2368 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,882 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,027 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0161 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0015 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0104 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,068 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 39,6576 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 31,0688 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,8192 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,9504 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 39,6576 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 52,8384 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,0534 | m3 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,0224 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,03 | m2 |
| 44 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Chương V | 24,03 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 24,03 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0655 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 2,88 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,3856 | m2 |
| 49 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi, Cửa tôn dập ( bao gồm phụ kiện) | Chương V | 2,88 | m2 |
| 50 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ, cửa thép mở quay thanh chớp | Chương V | 2,88 | m2 |
| 51 | Ổ khóa cửa đi | Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Rọ chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 54 | Lắp đặt phễu thu | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút D90 | Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe - 2 cực | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Dây dẫn điện MT-50x4 | Chương V | 0,2 | m |
| 59 | Tủ bằng tôn 200x300x120 | Chương V | 1 | hộp |
| 60 | Ổ cắm đôi 220V-16A | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Công tắc đèn 1 phím 220V-10A | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn tuyp LED đôi 2x18Wx1,2M | Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 8 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Chương V | 5 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm | Chương V | 13 | m |
| 67 | Gia công và đóng cọc tiết địa | Chương V | 5 | cọc |
| 68 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 18 | m |
| 69 | Dây tiếp địa đồng bọc M50 | Chương V | 5 | m |
| 70 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Hộp công tơ | Chương V | 1 | hộp |
| D | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÁC HẠNG MỤC CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 67,9862 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 30,3686 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 0,6389 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 6,0074 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 7,1042 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 12,96 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,4348 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,4348 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,6553 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 2,1894 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 12,8086 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 4,8 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,1865 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,1865 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ, TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG, ĐƯỜNG DỐC KHUYẾT TẬT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 1,9579 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,5261 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,6 | m3 |
| 4 | Bạt dứa | Chương V | 16 | m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,7278 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,1768 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,1768 | m2 |
| 8 | Bạt dứa chống thấm | Chương V | 220 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 22 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0769 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,0581 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng lan can cầu thang inox | Chương V | 469,5656 | kg |
| 13 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 30,8538 | m2 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V | 0,5441 | 100m3 |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 2,8637 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0358 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0867 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,0867 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,0867 | 100m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 113,2284 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,4869 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,7676 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,697 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 10,9672 | m3 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 39,978 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 206,9676 | m2 |
| 27 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V | 9,0974 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,6893 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,2277 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,3192 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1651 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0362 | tấn |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,2905 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,5528 | m3 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 14,872 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 13,1655 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 28,0375 | m2 |
| 38 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,1693 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 11,4365 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi