Gói thầu: Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783071 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất của thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 08:54:00 đến ngày 2020-08-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,247,613,797 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG I | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V | 1,2125 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 1,2125 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ 2 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 1,2125 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V | 0,1342 | 100m3 |
| 5 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 0,9583 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 0,4914 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xi măng đá 1x2 M300 dày 18cm | Theo chương V | 17,25 | m3 |
| 8 | Thi công khe co | Theo chương V | 35,1 | m |
| 9 | Cắt khe đường bê tông | Theo chương V | 3,51 | 10m |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 6,21 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,3952 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 1,96 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng M100 | Theo chương V | 2,86 | m3 |
| 14 | Lát tấm đan gia cố rãnh | Theo chương V | 88,7143 | m2 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | Theo chương V | 14,283 | tấn |
| 16 | Bê tông mặt đường đá 1x2 mac 300 | Theo chương V | 11,31 | m3 |
| 17 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 0,6286 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 0,5128 | 100m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 20 | Biển báo tam giác | Theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cột biển báo D76, L=2,5m | Theo chương V | 2 | cột |
| 22 | Thép D8 chống xoay, L=30cm | Theo chương V | 0,43 | kg |
| 23 | Đào đất cấp 3 | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 2x4 M150 | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 0,02 | m3 |
| B | ĐƯỜNG SỐ 4 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V | 0,7969 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,7969 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ 2 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,7969 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V | 0,0835 | 100m3 |
| 5 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 0,5961 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 10,73 | m3 |
| 8 | Thi công khe co mặt đường bê tông | Theo chương V | 23,4 | m |
| 9 | Cắt khe đường bê tông | Theo chương V | 2,34 | 10m |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 3,85 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,2449 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 1,21 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng M100 | Theo chương V | 1,77 | m3 |
| 14 | Lát tấm đan gia cố rãnh | Theo chương V | 55 | m2 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | Theo chương V | 8,855 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 8,63 | m3 |
| 17 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 0,4797 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 0,5987 | 100m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V | 0,0672 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 4,07 | m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 0,94 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép móng | Theo chương V | 0,2448 | 100m2 |
| 23 | Cung cấp thép hình | Theo chương V | 234,35 | Kg |
| 24 | Gia công thép hình | Theo chương V | 0,2344 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,0031 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 0,85 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,0358 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=18mm | Theo chương V | 0,1556 | tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 30 | Biển báo tam giác | Theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Cột biển báo D76, L=2,5m | Theo chương V | 2 | cột |
| 32 | Thép D8 chống xoay, L=30cm | Theo chương V | 0,43 | kg |
| 33 | Đào đất cấp 3 | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 34 | Bê tông đá 2x4 M150 | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 0,02 | m3 |
| C | ĐƯỜNG N2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V | 1,0279 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 1,0279 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ 2 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 1,0279 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,7284 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V | 0,1691 | 100m3 |
| 6 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 3,4406 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mái ta luy, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 26,82 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 0,8799 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 21,7 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 21,55 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 1,3711 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 6,79 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng M100 | Theo chương V | 9,91 | m3 |
| 14 | Lát tấm đan gia cố rãnh | Theo chương V | 307,8571 | m2 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | Theo chương V | 49,565 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 6,78 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 1,56 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép móng | Theo chương V | 0,408 | 100m2 |
| 19 | Cung cấp thép hình | Theo chương V | 390,57 | Kg |
| 20 | Gia công thép hình | Theo chương V | 0,3906 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,0053 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 1,42 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,0597 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=18mm | Theo chương V | 0,2594 | tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 10 | cấu kiện |
| 26 | Biển báo tam giác | Theo chương V | 3 | bộ |
| 27 | Cột biển báo D76, L=2,5m | Theo chương V | 3 | cột |
| 28 | Thép D8 chống xoay, L=30cm | Theo chương V | 0,64 | kg |
| 29 | Đào đất cấp 3 | Theo chương V | 0,18 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 2x4 M150 | Theo chương V | 0,18 | m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 0,04 | m3 |
| D | ĐƯỜNG D2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V | 0,3416 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,3416 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ 2 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,3416 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V | 0,0778 | 100m3 |
| 5 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 0,5044 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 0,467 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 9,08 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 15,34 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,9762 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 4,83 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M100 | Theo chương V | 7,06 | m3 |
| 12 | Lát tấm đan gia cố rãnh | Theo chương V | 219,1429 | m2 |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | Theo chương V | 35,282 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 6,1 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 1,4 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép móng | Theo chương V | 0,3672 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp thép hình | Theo chương V | 351,51 | Kg |
| 18 | Gia công thép hình | Theo chương V | 0,3515 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,0048 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 1,28 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,0537 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=18mm | Theo chương V | 0,2335 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 9 | cấu kiện |
| E | TUYẾN V (ĐƯỜNG 1-1) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V | 0,2798 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2798 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ 2 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2798 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V | 0,0405 | 100m3 |
| 5 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 0,2628 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 0,2359 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 4,73 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 10,62 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,6758 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 3,35 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M100 | Theo chương V | 4,88 | m3 |
| 12 | Lát tấm đan gia cố rãnh | Theo chương V | 151,7143 | m2 |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | Theo chương V | 24,426 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 8,81 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo chương V | 2,03 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép móng | Theo chương V | 0,5304 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp thép hình | Theo chương V | 507,74 | Kg |
| 18 | Gia công thép hình | Theo chương V | 0,5077 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,0069 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 1,85 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,0776 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D<=18mm | Theo chương V | 0,3372 | tấn |
| 23 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 13 | cấu kiện |
| F | TUYẾN VI | |||
| 1 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 2,2017 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 0,2032 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 39,63 | m3 |
| 4 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 1,5825 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông mái ta luy, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 18,99 | m3 |
| 6 | Thi công khe co mặt đường bê tông | Theo chương V | 54,6 | m |
| 7 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông | Theo chương V | 3,9 | m |
| 8 | Cắt khe đường bê tông | Theo chương V | 5,85 | 10m |
| 9 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 12,28 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,7814 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 3,87 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 | Theo chương V | 5,64 | m3 |
| 13 | Lát tấm đan gia cố rãnh | Theo chương V | 175,4286 | m2 |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg | Theo chương V | 28,244 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V | 15,5 | m3 |
| 16 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 0,8609 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 0,6173 | 100m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V | 0,1205 | 100m3 |
| G | XÂY HỘC MỘ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 0,8 m3, đất cấp IV | Theo chương V | 4,7393 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo chương V | 56,3297 | 100m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 1.547,52 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 9,0155 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Theo chương V | 27,8554 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi