Gói thầu: Gói thầu số 3 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và Khấu hao cơ bản. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 09:04:00 đến ngày 2020-08-22 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,544,916,667 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu đúng tiến độ theo hợp đồng. | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu đúng tiến độ theo hợp đồng. | 1 | Trọn gói |
| B | Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8) (XDM: 50; CT: 42) | |||
| 1 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 92 | Bộ |
| C | Móng bê tông trụ 8,5m đơn (M8BT) (XDM:43; CT:1) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (179,559kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 7.900,596 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,315027m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 13,8612 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,569349m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 25,0514 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | Bộ |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | móng |
| D | Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2) (XDM:67; CT:18) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (224,8kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 19.108 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,3944m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 33,524 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,7128m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 60,588 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 85 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 85 | móng |
| E | Móng bê tông trụ đơn 10,5m (XDM:3; CT:3) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (317,811kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1.906,866 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,557583m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 3,3455 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (1,007721m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 6,0463 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | móng |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | móng |
| F | Móng bê tông trụ đôi 10,5m (XDM:1; CT:8) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (354,341kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 3.189,069 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,621673m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 5,5951 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (1,123551m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 10,112 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | móng |
| G | Móng trụ BTLT 12m chôn trực tiếp (M12) (33 móng) | |||
| 1 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 33 | Bộ |
| H | Móng M12aa (23 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Điện lực cấp | 46 | cái |
| 2 | Boulon 22x800+2 long đền vuông D24-60x60x6/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 23 | bộ |
| 3 | Đào đắp đất móng trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 23 | Bộ |
| I | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) (5 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (359,68kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1.798,4 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,63104m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 3,1552 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (1,14048m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 5,7024 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | móng |
| J | Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) (41 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (400,425kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 16.417,425 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,702525m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 28,8035 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (1,269675m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 52,0567 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 41 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 41 | móng |
| K | Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT) (2 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (719,36kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1.438,72 | kg |
| 2 | Cát vàng (1,26208m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 2,5242 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (2,28096m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 4,5619 | m3 |
| 4 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | móng |
| L | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi (01 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (843kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 843 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông) (1,479m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 1,479 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (2,673m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 2,673 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | móng |
| M | Tiếp địa lặp lại cáp ABC70mm2, trụ 8,5m (XDM:19 bộ; CT:5 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 53,76 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | vị trí |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | vị trí |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | vị trí |
| N | Tiếp địa lặp lại cáp ABC95mm2, trụ 8,5m (XDM:15 bộ; CT:4 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | Bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 42,56 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 19 | vị trí |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 19 | vị trí |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 19 | vị trí |
| O | Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 8,5m (XDM:1 bộ; CT:3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 8,96 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | vị trí |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | vị trí |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | vị trí |
| P | Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 8,5m (XDM:4 bộ; CT:20 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 53,76 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | vị trí |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | vị trí |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | vị trí |
| Q | Tiếp địa lặp lại cáp ABC95mm2, trụ 10,5m (CT:1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 11m | Điện lực cấp | 2,464 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| R | Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 10,5m (XDM: 3bộ; CT:1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 11m | Điện lực cấp | 9,856 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | vị trí |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | vị trí |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | vị trí |
| S | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC50mm2 (ĐDTT: 18 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 12m | Điện lực cấp | 48,384 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 36 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | vị trí |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | vị trí |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | vị trí |
| T | Tiếp địa lặp lại cáp ABC120mm2, trụ 12m (XDM: 1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m | Điện lực cấp | 2,688 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | vị trí |
| U | Tiếp địa lặp lại cáp ABC150mm2, trụ 12m (XDM: 3 bộ; CT: 7 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2: 12m | Điện lực cấp | 26,88 | kg |
| 3 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | vị trí |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | vị trí |
| 6 | Đào đắp đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | vị trí |
| V | Trụ bê tông ly tâm 8,5m (XDM: 131 trụ; CT: 58 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Điện lực cấp | 189 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 8,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 189 | trụ |
| W | Trụ bê tông ly tâm 8,5m dựng thủ công (XDM: 91 trụ; CT: 3 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Điện lực cấp | 94 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 8,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 94 | trụ |
| X | Trụ bê tông ly tâm 10,5m (XDM: 19 trụ; CT: 5 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực | Điện lực cấp | 24 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 10,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | trụ |
| Y | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Điện lực cấp | 140 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m | Phần nhân công/Máy thi công | 140 | trụ |
| Z | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Điện lực cấp | 4 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | trụ |
| AA | Nhổ / Dựng trụ hiện hữu | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 7,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | trụ |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 8,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 56 | trụ |
| 3 | Nhổ trụ BTLT 10,5m (TT: 30 trụ; HTXDM: 3 trụ; HTCT: 3 trụ) | Phần nhân công/Máy thi công | 36 | trụ |
| 4 | Nhổ trụ BTLT 12m | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | trụ |
| 5 | Dựng trụ BTLT 8,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | trụ |
| AB | Xà đơn composite 110x80x5x2400: XCOM-24Đ: 10 bộ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 10 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 20 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà composite trên cột BTLT (klg <15kg, tính = 0,8 đà sắt) | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | bộ |
| AC | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL : 60 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 60 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 60 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 120 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 60 | bộ |
| AD | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 30 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Điện lực cấp | 60 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Điện lực cấp | 60 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 90 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kp trên cột BTLT (58,889kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | bộ |
| AE | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ: 4 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Điện lực cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | bộ |
| AF | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K: 33 bộ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Điện lực cấp | 66 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Điện lực cấp | 132 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 33 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 33 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 66 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 132 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kp trên cột BTLT (58,628kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 33 | bộ |
| AG | Tháo và lắp lại xà hiện hữu | |||
| 1 | Tháo xà composite 110x80x5x2000 lệch toàn phần đơn trên cột BTLT (9,384kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà composite trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| AH | Tháo và lắp lại dây neo hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây néo cột CX12B độ cao ≤ 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | bộ |
| 2 | Tháo dây néo cột CKB độ cao ≤ 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| AI | Phần dây, sứ và phụ kiện trung thế 3P XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Điện lực cấp | 399 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2: (11305.5 x 1,02) | Điện lực cấp | 11.531,6 | m |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 88 | mét |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3,769 | km |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 11,306 | km |
| 6 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,773 | km |
| AJ | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 58 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 58 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 58 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1,491 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 58 | cái |
| AK | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | bộ |
| 3 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 35 | cái |
| 4 | Tháo lắp lại sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại hộp domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | cái |
| 6 | Tháo lắp lại hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 15 | cái |
| AL | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Điện lực cấp | 377 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 + Chân sứ D20 bổ sung | Điện lực cấp | 418 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 377 | sứ |
| AM | Phần tháo lắp lại sứ đứng và ty sứ hiện hữu | |||
| 1 | Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 44 | sứ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 43 | sứ |
| AN | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Điện lực cấp | 81 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 81 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 81 | bộ |
| AO | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Điện lực cấp | 48 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 3 | Khánh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | bộ |
| AP | Phần tháo lắp lại sứ treo hiện hữu | |||
| 1 | Tháo cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | bộ |
| AQ | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 117 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 117 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 117 | cái |
| AR | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 246 | cái |
| 2 | Dây buộc cổ sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 172 | cái |
| AS | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (kiểu ép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 35 | cái |
| 2 | Kẹp quai 4/0 (kiểu ép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 35 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 60 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 106 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 8 | Ghíp nối IPC 50-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 9 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 30 | cái |
| 10 | Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 12 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 13 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 37 | bộ |
| 14 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 38 | bộ |
| 15 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 16 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 37 | bộ |
| 17 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | Sợi |
| 18 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 19 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 25 | Bộ |
| 20 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 21 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 55 | cái |
| 22 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | cuộn |
| AT | Phần dây và phụ kiện hạ thế XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 1.213 | m |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 2.148 | m |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 523 | m |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 1.432 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 632 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,189 | km |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 2,1057 | km |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,5126 | km |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,4036 | km |
| 10 | Kéo rải, dây CV25 có tiết diện <=70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 632 | m |
| AU | Phần dây cáp lắp lại | |||
| 1 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,038 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,065 | km |
| AV | Bộ cáp suất lên lưới CV95mm2 | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 24 | m |
| AW | Cáp đồng bọc CV50 | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=95mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| 10 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 11 | Ép đầu cosse 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 12 | Ép đầu cosse 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| AX | Bộ cáp suất lên lưới CV120mm2 | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 24 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 6 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 11 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=120mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 24 | m |
| 12 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 13 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | cái |
| 14 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 15 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| AY | Bộ cáp suất ABC4x95mm2 kết lưới mạch vòng | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Điện lực cấp | 16 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 12 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 3 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp văn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,016 | km |
| 10 | Ép đầu cosse 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| AZ | Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2 | Điện lực cấp | 40 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 30 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 7,5 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 5 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,04 | km |
| 10 | Ép đầu cosse 150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 20 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 30 | m |
| BA | Tủ CB liên kết lưới hạ thế | |||
| 1 | Tủ điện 600x420x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 2 | Bakelit 410x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Cổ dê bắt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 4 | Bảng chỉ danh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 0,336 | kg |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 8 | Boulon 8x20+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | bộ |
| 9 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | tủ |
| 11 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 0,336 | kg |
| BB | Hộp phân phối 6CB: | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 CB (không có CB) | Điện lực cấp | 154 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 154 | hộp |
| BC | Bộ tiếp địa cố định hạ thế ABC | |||
| 1 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế (tạm tính = lắp 04 kẹp IPC) | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| BD | Tháo, lắp rack+sứ ống chỉ: | |||
| 1 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| BE | Kẹp dừng cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 66 | cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 71 | cái |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 19 | cái |
| 4 | Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 52 | cái |
| 5 | Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | m |
| BF | Kẹp treo cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 53 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 32 | cái |
| 5 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 34 | cái |
| BG | Vật tư phụ: | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 48 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 72 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 88 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 22 | cái |
| 9 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 201 | cái |
| 10 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 260 | cái |
| 11 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 114 | cái |
| 12 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 269 | cái |
| 13 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 16 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 150 | bộ |
| 17 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 18 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 56 | bộ |
| 19 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 56 | bộ |
| 20 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 56 | bộ |
| 21 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 182 | bộ |
| 22 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 15 | bộ |
| 23 | Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 88 | bộ |
| 24 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,154 | kg |
| 25 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 13,5 | cuộn |
| BH | Phần dây dẫn và phụ kiện hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 11 | m |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 1.053 | m |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2: chiều dài x 1,02 | Điện lực cấp | 10.861 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 296 | m |
| 5 | Cáp Duplex 2x16: | Điện lực cấp | 539 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,011 | km |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1,033 | km |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 10,648 | km |
| 9 | Kéo rải, dây CV có tiết diện 25mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 296 | m |
| BI | Phần dây cáp tháo lắp lại: | |||
| 1 | Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 độ cao <10m | Phần nhân công/Máy thi công | 6,98 | km |
| 2 | Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 70mm2 độ cao <10m | Phần nhân công/Máy thi công | 19,477 | km |
| 3 | Kéo dây AV70 độ cao < 10m | Phần nhân công/Máy thi công | 2,484 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm bọc cấch điện tiết diện dây 95mm2 độ cao <10m | Phần nhân công/Máy thi công | 0,384 | km |
| 5 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m | Phần nhân công/Máy thi công | 8,603 | km |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m | Phần nhân công/Máy thi công | 0,728 | km |
| 7 | Tháo cáp vặn xoắn ABC3x50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,994 | km |
| 8 | Tháo cáp vặn xoắn ABC3x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,955 | km |
| 9 | Tháo cáp vặn xoắn ABC3x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,173 | km |
| 10 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,191 | km |
| 11 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,224 | km |
| 12 | Tháo cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,018 | km |
| BJ | Bộ cáp suất CV95mm2 lên lưới | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 168 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Điện lực cấp | 56 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 168 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 42 | m |
| 6 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 7 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 11 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 168 | m |
| 12 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Phần nhân công/Máy thi công | 56 | m |
| 13 | Ép đầu cosse 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 21 | cái |
| 14 | Ép đầu cosse 50mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 168 | cái |
| 15 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 42 | m |
| BK | Bộ cáp suất lên lưới CV120mm2 | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 138 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 46 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 69 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 23 | cái |
| 5 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 138 | m |
| 6 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 34,5 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 46 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 23 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 23 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 46 | cái |
| 11 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 138 | m |
| 12 | Kéo rải, dây CV có tiết diện <=70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 46 | m |
| 13 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 69 | cái |
| 14 | Ép đầu cosse 70mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 23 | cái |
| 15 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 138 | m |
| BL | Bộ cáp suất ABC4x95mm2 kết lưới mạch vòng | |||
| 1 | Tủ điện liên kết mạch vòng hạ thế (cáp ABC 4x95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Điện lực cấp | 64 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 32 | cái |
| 4 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 48 | m |
| 5 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 8 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 9 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | tủ |
| 11 | Lăp đặt cp văn xoắn ABC4x95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,064 | km |
| 12 | Ép đầu cosse 95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 32 | cái |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| BM | Bộ cáp suất ABC4x120mm2 kết lưới mạch vòng | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Điện lực cấp | 128 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 64 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 96 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 12 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 32 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,128 | km |
| 10 | Ép đầu cosse 120mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 64 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 96 | m |
| BN | Bộ cáp suất ABC4x150mm2 kết lưới mạch vòng | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x150mm2 | Điện lực cấp | 736 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 150mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 368 | cái |
| 3 | Ống PVC D60x2,8mm | Điện lực cấp | 552 | m |
| 4 | Ống ruột gà D100 loại mềm (thay bằng ống gân xoắn HDPE 105/80 dày 2,2mm) | Điện lực cấp | 69 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 92 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 92 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 92 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 184 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 0,736 | km |
| 10 | Ép đầu cosse 150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 368 | cái |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 552 | m |
| BO | Tủ CB liên kết lưới hạ thế | |||
| 1 | Tủ điện 600x420x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 2 | Bakelit 410x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 3 | Cổ dê bắt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 52 | bộ |
| 4 | Bảng chỉ danh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 5 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 2,912 | kg |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 52 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 8 | Boulon 8x20+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 130 | bộ |
| 9 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 104 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 26 | tủ |
| 11 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đường kính F 8-10mm | Phần nhân công/Máy thi công | 2,912 | kg |
| BP | Hộp phân phối 6CB: | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 CB (không có CB) | Điện lực cấp | 32 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 32 | hộp |
| BQ | Tháo, lắp hộp phân phối và hộp điện kế: | |||
| 1 | Tháo hộp domino 6CB | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | cái |
| 2 | Lắp hộp phân phối domino | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | hộp |
| 3 | Tháo hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 26 | cái |
| 4 | Lắp lại hộp 1 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 22 | cái |
| 5 | Tháo hộp 3 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | cái |
| 6 | Lắp lại hộp 3 điện kế | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | cái |
| BR | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | |||
| 1 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 34 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ tiếp địa cố định hạ thế | Phần nhân công/Máy thi công | 34 | cái |
| BS | Uclevis+sứ ống chỉ: | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,051 | kg |
| 4 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | sứ |
| BT | Tháo, lắp rack+sứ ống chỉ: | |||
| 1 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 242 | sứ |
| 2 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 79 | sứ |
| 3 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 3 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 243 | bộ |
| 4 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 52 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Rack 4 sứ) | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | bộ |
| BU | Kẹp dừng cáp AV: | |||
| 1 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 2 | Kẹp U bolt dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 78 | cái |
| BV | Kẹp dừng cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 31 | cái |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC 4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 217 | cái |
| 4 | Thanh nới dừng cáp ABC bằng thép dẹt 50x5 dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 26 | m |
| BW | Kẹp treo cáp ABC: | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 25 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC4x150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 266 | cái |
| 4 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 29 | cái |
| BX | Tháo kẹp cáp ABC: | |||
| 1 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | cái |
| 2 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x70 | Phần nhân công/Máy thi công | 9 | cái |
| 3 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 4 | Tháo kẹp dừng cáp ABC 4x120 | Phần nhân công/Máy thi công | 4 | cái |
| 5 | Lắp lại kẹp dừng cáp ABC 4x120 | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 6 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x95 | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | cái |
| 7 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x70 | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | cái |
| 8 | Tháo kẹp treo cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 33 | cái |
| 9 | Lắp lại kẹp treo cáp ABC 4x50 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| BY | Tháo, lắp brachment khách hàng: | |||
| 1 | Tháo dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 122 | cái |
| 2 | Lắp lại dây brachmet khách hàng | Phần nhân công/Máy thi công | 122 | cái |
| BZ | Vật tư phụ: | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 95-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 134 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 66 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 136 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 242 | cái |
| 10 | Ghíp nối IPC 50-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 11 | Ghíp nối IPC 50-50 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 12 | Ghíp nối IPC 70-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 128 | cái |
| 13 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 14 | Ghíp nối IPC 120-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 215 | cái |
| 15 | Ghíp nối IPC 150-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1.754 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 18 | Đai inox dài 1m + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 19 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 98 | bộ |
| 20 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 29 | bộ |
| 21 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 22 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 23 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 17 | bộ |
| 24 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 25 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 262 | bộ |
| 26 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 165 | bộ |
| 27 | Boulon móc 16x400+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 18 | bộ |
| 28 | Boulon móc 16x450+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 20 | bộ |
| 29 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 0,617 | kg |
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 27 | cuộn |
| CA | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 25 | cái |
| CB | Phần thiết bị đường dây hạ thế XDM | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-200A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 3 | cái |
| CC | Phần thiết bị đường dây hạ thế cải tạo | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 26 | cái |
| CD | Phần thiết bị TBA 250kVA (Long Thọ 1E, Long Thọ 2B, Long Thọ 4C, Long Thọ 5C, Long thọ 6A, Long Thọ 6B, Long Thọ 9A: 07 TBA) | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-250-22/0,4kV | Điện lực cấp | 7 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=250KVA | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 21 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 21 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 21 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống st van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 21 | bộ |
| 7 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V-400/5A | Điện lực cấp | 21 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 7 | cái |
| CE | Đà đặt MBA trạm ngồi (Long Thọ 1E, Long Thọ 2B, Long Thọ 4C, Long Thọ 5C, Long thọ 6A, Long Thọ 6B, Long Thọ 9A: 07 TBA) | |||
| 1 | Đ U160x60x5 di 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 2 | Đ U160x60x5 di 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 3 | Đ U160x60x5 di 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 4 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 5 | Đ U160x60x5 di 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 6 | Đ U160x60x5 di 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 7 | Đ U100x46x4,5 di 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 8 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 9 | Đ U100x46x4,5 di 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 112 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 56 | bộ |
| 13 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuơng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 49 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | bộ |
| CF | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (Long Thọ 1E, Long Thọ 2B, Long Thọ 4C, Long Thọ 5C, Long thọ 6A, Long Thọ 6B, Long Thọ 9A: 07 TBA) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 di 2,4m | Điện lực cấp | 7 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 di 0,92m | Điện lực cấp | 14 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ FCO, LA | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | bộ |
| CG | Bộ tiếp địa trạm biến áp (Long Thọ 1E, Long Thọ 2B, Long Thọ 4C, Long Thọ 5C, Long thọ 6A, Long Thọ 6B, Long Thọ 9A: 07 TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 73,696 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 3 | Kẹp p WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 56 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | giếng |
| 8 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | Bộ |
| 9 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 329 | m |
| CH | Tủ aptomat (Long Thọ 1E, Long Thọ 2B, Long Thọ 4C, Long Thọ 5C, Long thọ 6A, Long Thọ 6B, Long Thọ 9A: 07 TBA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | Điện lực cấp | 7 | cái |
| 2 | Bakelit 680x220 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cái |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cây |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cây |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | tủ |
| 7 | Lắp xà bắt tủ aptomat | Phần nhân công/Máy thi công | 7 | bộ |
| CI | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (Long Thọ 1E, Long Thọ 2B, Long Thọ 4C, Long Thọ 5C, Long thọ 6A, Long Thọ 6B, Long Thọ 9A: 07 TBA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 126 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 126 | m |
| CJ | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (Long Thọ 1E, Long Thọ 2B, Long Thọ 4C, Long Thọ 5C, Long thọ 6A, Long Thọ 6B, Long Thọ 9A: 07 TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 336 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 56 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 84 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 84 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngồi D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 9 | Cổ dê ốp 02 ống D114 vào trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | bộ |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 84 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 | Phần nhân công/Máy thi công | 336 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị CV120 | Phần nhân công/Máy thi công | 56 | m |
| CK | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (Long Thọ 1E, Long Thọ 2B, Long Thọ 4C, Long Thọ 5C, Long thọ 6A, Long Thọ 6B, Long Thọ 9A: 07 TBA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 10,5 | m |
| CL | Vật tư phụ khác (Long Thọ 1E, Long Thọ 2B, Long Thọ 4C, Long Thọ 5C, Long thọ 6A, Long Thọ 6B, Long Thọ 9A: 07 TBA) | |||
| 1 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 5 | Bass LL bắt FCO v LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | bộ |
| 6 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cái |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | cuộn |
| 9 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 21 | chai |
| CM | Phần thiết bị TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-160-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160KVA-22/0,4kV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | Tháo máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV, trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | máy |
| 4 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 5 | Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Tháo chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 10 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 11 | Tháo aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 13 | Biến dòng 600V-250/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 14 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| CN | Đà đặt MBA trạm ngồi (TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA) | |||
| 1 | Đà U160x60x5 dài 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 2 | Đà U160x60x5 dài 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Đà U160x60x5 dài 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 4 | Đà U160x60x5 dài 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 5 | Đà U160x60x5 dài 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 6 | Đà U160x60x5 dài 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 7 | Đà U100x46x4,5 dài 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 9 | Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CO | Giá treo MBA (TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA) | |||
| 1 | Tháo giá chùm treo 3MBA 50kVA trên cột BTLT (37kg) chuyển qua lắp lại cho TBA Rau Sạch 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CP | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA(TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Tháo xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đỡ FCO, LA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CQ | Bộ tiếp địa bổ sung cho trạm biến áp(TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 16m | Điện lực cấp | 3,58 | kg |
| 2 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | m |
| CR | Tủ aptomat (TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 2 | Bakelit 680x220 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 6 | Tháo tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| 8 | Lắp xà thép đỡ tủ Aptomat | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CS | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 15 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Tháo cáp CXV25 xuống thiết bị: 03m cáp CXV-24kV-25mm2 hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 (thêm 03m SDL) | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| CT | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Tháo cáp CV95 xuống thiết bị 7m/sợi x 3 sợi hiện hữu chuyển qua TBA Rau Sạch 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 21 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| CU | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| CV | Vật tư phụ khác (TBA Rau Sạch 1 TCS 2x50kVA lên 160kVA) | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| CW | Phần thiết bị TBA Rau Sạch 3 TCS 1x50kVA lên 3x50kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | Điện lực cấp | 2 | máy |
| 2 | Tháo máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV, trên cột BTLT | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | máy |
| 4 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 5 | Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Tháo chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 10 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 11 | Tháo aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 13 | Biến dòng 600V-200/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 14 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| CX | Giá treo MBA (TBA Rau Sạch 3 TCS 1x50kVA lên 3x50kVA) | |||
| 1 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 3 | Lắp giá đỡ trong TBA (SDL giá treo MBA tháo từ TBA Rau Sạch 1) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CY | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (TBA Rau Sạch 3 TCS 1x50kVA lên 3x50kVA) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Lắp composite 110x80x5 dài 2,4m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| CZ | Bộ tiếp địa bổ sung cho trạm biến áp (TBA Rau Sạch 3 TCS 1x50kVA lên 3x50kVA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 16m | Điện lực cấp | 4 | kg |
| 2 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 3 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | m |
| DA | Tủ aptomat (TBA Rau Sạch 3 TCS 1x50kVA lên 3x50kVA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm treo sử dụng lại | Sử dụng lại | 1 | cái |
| DB | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (TBA Rau Sạch 3 TCS 1x50kVA lên 3x50kVA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 10,5 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Tháo cáp CXV25 xuống thiết bị: 1,5m hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 1,5 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 (thêm 1,5m SDL) | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| DC | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (TBA Rau Sạch 3 TCS 1x50kVA lên 3x50kVA) | |||
| 1 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 8 | m |
| 2 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Tháo cáp CV50 xuống thiết bị : 7m/sợi x 3 sợi hiện hữu; chuyển 10m qua lắp lại cho TBA Long Thọ 10 | Phần nhân công/Máy thi công | 21 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 (SDL 21m cáp CV95 tháo từ TBA Rau Sạch 1) | Phần nhân công/Máy thi công | 21 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 (SDL 11m cáp CV50 hiện hữu) | Phần nhân công/Máy thi công | 11 | m |
| DD | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (TBA Rau Sạch 3 TCS 1x50kVA lên 3x50kVA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| DE | Vật tư phụ khác (TBA Rau Sạch 3 TCS 1x50kVA lên 3x50kVA) | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| DF | Phần thiết bị TBA Long Thọ 10 TCS 2x25kVA lên 3x25kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV (tồn kho Công ty) | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Tháo máy biến áp phân phối 1 pha 25KVA-12,7/0,22-0,44kV | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 25KVA-12,7/0,22-0,44kV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | máy |
| 4 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 5 | Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV (Định mức 4970) | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | Tháo chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 9 | MCCB 3 cực 400V-125A-35KA sử dụng lại hiện hữu | Sử dụng lại | 1 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V-100/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 11 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| DG | Giá treo MBA (TBA Long Thọ 10 TCS 2x25kVA lên 3x25kVA) | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA (SDL giá treo MBA tháo từ TBA Rau Sạch 1) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DH | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (TBA Long Thọ 10 TCS 2x25kVA lên 3x25kVA) | |||
| 1 | Tháo xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 2 | Lắp xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DI | Bộ tiếp địa bổ sung cho trạm biến áp (TBA Long Thọ 10 TCS 2x25kVA lên 3x25kVA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 10,528 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m mạ đồng+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 7 | Giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Đào đắp đất rãnh tiếp địa rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| 9 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 47 | m |
| DJ | Tủ aptomat (TBA Long Thọ 10 TCS 2x25kVA lên 3x25kVA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm treo sử dụng lại | Sử dụng lại | 1 | cái |
| DK | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (TBA Long Thọ 10 TCS 2x25kVA lên 3x25kVA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 9 | m |
| 2 | Tháo cáp CXV25 xuống thiết bị: 05m hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 5 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 (SDL 03m hiện hữu) | Phần nhân công/Máy thi công | 12 | m |
| DL | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (TBA Long Thọ 10 TCS 2x25kVA lên 3x25kVA) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 6 | m |
| 5 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê D320 ốp ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 9 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 6 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=150mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 11 | Tho cp CV70 xuống thiết bị : 7m/sợi x 2 sợi hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2: (SDL 24m CV70 hiện hữu) | Phần nhân công/Máy thi công | 22 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2: (SDL 10m CV50 tháo từ TBA Rau Sạch 3) | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | m |
| DM | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (TBA Long Thọ 10 TCS 2x25kVA lên 3x25kVA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| DN | Vật tư phụ khác (TBA Long Thọ 10 TCS 2x25kVA lên 3x25kVA) | |||
| 1 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 6 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 8 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| DO | Phần thiết bị TBA Long Thọ 12A TCS 1x75kVA lên 3P 160kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-160-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160KVA-22/0,4kV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | Tháo máy biến áp phân phối 1 pha 75KVA-12,7/0,22-0,44kV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 4 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 5 | Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Tháo chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 10 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 11 | Tháo aptomat 3P-300A | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 13 | Biến dòng 600V-250/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 14 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| DP | Đà đặt MBA trạm ngồi (Long Thọ 12A TCS 1x75kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Đà U160x60x5 dài 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 2 | Đà U160x60x5 dài 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Đà U160x60x5 dài 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 4 | Đà U160x60x5 dài 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 5 | Đà U160x60x5 dài 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 6 | Đà U160x60x5 dài 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 7 | Đà U100x46x4,5 dài 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 9 | Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DQ | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (Long Thọ 12A TCS 1x75kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Tháo xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DR | Bộ tiếp địa bổ sung cho trạm biến áp (Long Thọ 12A TCS 1x75kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 16m | Điện lực cấp | 3,58 | kg |
| 2 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | m |
| DS | Tủ aptomat (Long Thọ 12A TCS 1x75kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 2 | Bakelit 680x220 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 6 | Tháo tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| 8 | Lắp xà thép đỡ tủ Aptomat | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DT | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (Long Thọ 12A TCS 1x75kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 15 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Tháo cáp CXV25 xuống thiết bị: 03m cáp CXV-24kV-25mm2 hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 (thêm 03m SDL) | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| DU | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (Long Thọ 12A TCS 1x75kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Tháo cáp CV95 xuống thiết bị: 7m/sợi x 6 sợi hiện hữu tận dụng lại làm cáp xuất lên lưới | Phần nhân công/Máy thi công | 42 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| DV | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (Long Thọ 12A TCS 1x75kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| DW | Vật tư phụ khác (Long Thọ 12A TCS 1x75kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| DX | Phần thiết bị TBA Long Thọ 18 TCS 1x37,5kVA lên 3P 160kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-160-22/0,4kV | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160KVA-22/0,4kV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 3 | Tháo máy biến áp phân phối 1 pha 37,5KVA-12,7/0,22-0,44kV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | máy |
| 4 | FCO 27kV-100A-12kA | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 5 | Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 7 | LA 18kV-10kA | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Tháo chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 10 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 11 | Tháo aptomat 3P-200A | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Aptomat 3P-250A | Phần nhân công/Máy thi công | 2 | cái |
| 13 | Biến dòng 600V-250/5A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 14 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 1 | cái |
| DY | Đà đặt MBA trạm ngồi (TBA Long Thọ 18 TCS 1x37,5kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Đà U160x60x5 dài 1,7m: 18kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 2 | Đà U160x60x5 dài 2,1m: 22kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Đà U160x60x5 dài 1,449m: 15kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 4 | Đà U160x60x5 dài 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 5 | Đà U160x60x5 dài 1,1m: 12kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 6 | Đà U160x60x5 dài 0,74m: 8kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 7 | Đà U100x46x4,5 dài 0,5m: 3kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 5kg/thanh x 1 thanh/bộ | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 9 | Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 5kg/thanh x 2 thanh/bộ | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 16 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 12 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 13 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 7 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| DZ | Xà composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA (TBA Long Thọ 18 TCS 1x37,5kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Điện lực cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 60x10 dài 0,92m | Điện lực cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Tháo xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite 110x80x5 dài 2,4m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| EA | Bộ tiếp địa bổ sung cho trạm biến áp (TBA Long Thọ 18 TCS 1x37,5kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 16m | Điện lực cấp | 3,58 | kg |
| 2 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 4 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công/Máy thi công | 16 | m |
| EB | Tủ aptomat (TBA Long Thọ 18 TCS 1x37,5kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 2 | Bakelit 680x220 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 680x260 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 4 | Đà U50x32x4 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 5 | Sắt dẹt 50x5 dài 0,8m bắt tủ trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 6 | Tháo tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | tủ |
| 8 | Lắp xà đỡ tủ Aptomat | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | bộ |
| EC | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA (TBA Long Thọ 18 TCS 1x37,5kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 15 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Tháo cáp CXV25 xuống thiết bị: 03m cáp CXV-24kV-25mm2 hiện hữu | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 (thm 03m SDL) | Phần nhân công/Máy thi công | 18 | m |
| ED | Bộ cáp suất từ MBA xuống aptomat (TBA Long Thọ 18 TCS 1x37,5kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 48 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 95mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 12 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 9 | Tháo cáp CV70 xuống thiết bị: 7m/sợi x 2 sợi hiện hữu thu hồi | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | m |
| 10 | Tháo cáp CV50 xuống thiết bị: 8m/sợi x 1 sợi hiện hữu thu hồi | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 48 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Phần nhân công/Máy thi công | 8 | m |
| EE | Vật tư bộ đo đếm hạ thế (TBA Long Thọ 18 TCS 1x37,5kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 1,5 | m |
| EF | Vật tư phụ khác (TBA Long Thọ 18 TCS 1x37,5kVA lên 3P 160kVA) | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 3 | chai |
| EG | Thí nghiệm | |||
| 1 | Đo điện trở tiếp địa đường dây (87HT + 18TT) | Đơn vị độc lập | 105 | vị tri |
| 2 | Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp (8 TBA XDM) | Đơn vị độc lập | 8 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi