Gói thầu: Thi công xây lắp tuyến cáp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM HẠ TẦNG MẠNG MIỀN NAM – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HẠ TẦNG MẠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp tuyến cáp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200722302 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tái đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 11:08:00 đến ngày 2020-08-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 822,991,447 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp (khu vực TP. Vũng Tàu) | |||
| 1 | Nạo vét bùn hố ga. Cự ly trung chuyển bùn 1000m. Đô thị loại I | Nạo vét bùn hố ga. Cự ly trung chuyển bùn 1000m. Đô thị loại I | 5,2832 | m3 bùn |
| 2 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III (lắp đặt ống ngoi) | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III (lắp đặt ống ngoi) | 13,0995 | m3 |
| 3 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu. Số ống tổ hợp <= 3 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu. Số ống tổ hợp <= 3 | 0,81 | 100 m ống |
| 4 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | 9,9009 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (hoàn trả mặt bằng) | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (hoàn trả mặt bằng) | 2,19 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (hoàn trả) | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (hoàn trả) | 21,9 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống cong PVC F110 ngoi từ bể cáp tới cột treo cáp | Lắp đặt ống cong PVC F110 ngoi từ bể cáp tới cột treo cáp | 7 | cái |
| 8 | Lắp xà nâng cáp cáp băng đường | Lắp xà nâng cáp cáp băng đường | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột không có sắt nối) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột không có sắt nối) | 31 | cột |
| 10 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện hạ thế) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện hạ thế) | 81 | cột |
| 11 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện trung thế) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện trung thế) | 60 | cột |
| 12 | Lắp đặt côliê dự trữ cáp trên cột | Lắp đặt côliê dự trữ cáp trên cột | 11 | cột |
| 13 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | 8,942 | km cáp |
| 14 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | 6,058 | km cáp |
| 15 | Dây mồi tính thêm | Dây mồi tính thêm | 8.750,5 | m |
| 16 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang >48 FO (96FO); | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang >48 FO (96FO); | 1 | bộ ODF |
| 17 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang >48 FO (96FO); | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang >48 FO (96FO); | 5 | bộ MX |
| 18 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | 8,978 | m3 |
| 19 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L = 1,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 75 x 75 x 7 (<= F 75) mm; | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L = 1,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 75 x 75 x 7 (<= F 75) mm; | 27 | điện cực |
| 20 | Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | 27 | m |
| 21 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc theo tường hoặc trên sàn nhà có ống nhựa bảo vệ đi nổi với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc theo tường hoặc trên sàn nhà có ống nhựa bảo vệ đi nổi với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | 189 | m |
| 22 | Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất; | Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất; | 27 | điện cực |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC dẫn cáp đất trên cột | Lắp đặt ống nhựa PVC dẫn cáp đất trên cột | 27 | điện cực |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,808 | m3 |
| 25 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 8,075 | m2 |
| 26 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | 8,17 | m3 |
| 27 | Biển báo cáp quang treo | Biển báo cáp quang treo | 52 | cái |
| 28 | Biển báo độ cao treo cáp | Biển báo độ cao treo cáp | 16 | cái |
| 29 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | 120 | 1 cái/ bể |
| 30 | Đeo thẻ tài sản cho cáp quang treo | Đeo thẻ tài sản cho cáp quang treo | 172 | cái |
| 31 | Vận chuyển toàn bộ vật tư đến chân công trình | Vận chuyển toàn bộ vật tư đến chân công trình | 1 | Công trình |
| B | Hạng mục xây lắp (khu vực còn lại) | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | 8,6147 | m3 |
| 2 | Nạo vét bùn hố ga. Cự ly trung chuyển bùn 1000m. Đô thị loại II | Nạo vét bùn hố ga. Cự ly trung chuyển bùn 1000m. Đô thị loại II | 4,3846 | m3 bùn |
| 3 | Nạo vét bùn hố ga. Cự ly trung chuyển bùn 1000m. Đô thị loại III-V | Nạo vét bùn hố ga. Cự ly trung chuyển bùn 1000m. Đô thị loại III-V | 4,992 | m3 bùn |
| 4 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III (lắp đặt ống ngoi) | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III (lắp đặt ống ngoi) | 2,3075 | m3 |
| 5 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu. Số ống tổ hợp <= 3 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu. Số ống tổ hợp <= 3 | 0,13 | 100 m ống |
| 6 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | 1,7508 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (hoàn trả mặt bằng) | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (hoàn trả mặt bằng) | 0,39 | m3 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (hoàn trả) | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 (hoàn trả) | 3,9 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật (cho việc đổ ụ quầy gốc cột đôi) | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật (cho việc đổ ụ quầy gốc cột đôi) | 2,24 | 1m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 (Bêtông gốc cột đôi) | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 (Bêtông gốc cột đôi) | 0,3281 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống cong PVC F110 ngoi từ bể cáp tới cột treo cáp | Lắp đặt ống cong PVC F110 ngoi từ bể cáp tới cột treo cáp | 7 | cái |
| 12 | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L, loại sắt nối dài 1,500 m (NC x hệ số giảm: 0,8) | Nối cột sắt đơn bằng sắt nối L, loại sắt nối dài 1,500 m (NC x hệ số giảm: 0,8) | 51 | thanh |
| 13 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột có sắt nối) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột có sắt nối) | 51 | cột |
| 14 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột không có sắt nối) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột Viễn thông (cột không có sắt nối) | 322 | cột |
| 15 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện hạ thế) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện hạ thế) | 73 | cột |
| 16 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện trung thế) | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện tròn (cột điện trung thế) | 172 | cột |
| 17 | Lắp đặt côliê dự trữ cáp trên cột | Lắp đặt côliê dự trữ cáp trên cột | 45 | cột |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa dẫn cáp treo vào lan can, đường kính ống <=60mm | Lắp đặt ống nhựa dẫn cáp treo vào lan can, đường kính ống <=60mm | 710 | 1m |
| 19 | Coliê đỡ ống nhựa cập lan can cầu | Coliê đỡ ống nhựa cập lan can cầu | 324 | bộ |
| 20 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=2km; | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=2km; | 3,11 | km cáp |
| 21 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; qua cầu có chiều dài 0,5km <L<1km; | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; qua cầu có chiều dài 0,5km <L<1km; | 0,71 | km cáp |
| 22 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | 7,685 | km cáp |
| 23 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi; chiều dài cuộn cáp <=3km; | 24,605 | km cáp |
| 24 | Dây mồi tính thêm | Dây mồi tính thêm | 12.655,5 | m |
| 25 | Dây thép bện mạ kẽm 7x1,6mm bọc PE (dây gia cường treo ngoài) | Dây thép bện mạ kẽm 7x1,6mm bọc PE (dây gia cường treo ngoài) | 181 | m |
| 26 | Gông hình số 8 đường kính 100mm | Gông hình số 8 đường kính 100mm | 136 | bộ |
| 27 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO: | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO: | 1 | bộ MX |
| 28 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO; | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO; | 2 | bộ MX |
| 29 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=48 FO (36FO); | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=48 FO (36FO); | 1 | bộ MX |
| 30 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang >48 FO (96FO); | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang >48 FO (96FO); | 11 | bộ MX |
| 31 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III | 30,591 | m3 |
| 32 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L = 1,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 75 x 75 x 7 (<= F 75) mm; | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L = 1,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 75 x 75 x 7 (<= F 75) mm; | 92 | điện cực |
| 33 | Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | Kéo, rải cáp dẫn đất dưới mương đất với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | 92 | m |
| 34 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc theo tường hoặc trên sàn nhà có ống nhựa bảo vệ đi nổi với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc theo tường hoặc trên sàn nhà có ống nhựa bảo vệ đi nổi với đường kính của cáp dẫn đất <= F 12 | 644 | m |
| 35 | Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất; | Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất; | 92 | điện cực |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC dẫn cáp đất trên cột | Lắp đặt ống nhựa PVC dẫn cáp đất trên cột | 92 | điện cực |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 1,188 | m3 |
| 38 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 11,875 | m2 |
| 39 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | 29,403 | m3 |
| 40 | Biển báo cáp quang treo | Biển báo cáp quang treo | 197 | cái |
| 41 | Biển báo độ cao treo cáp | Biển báo độ cao treo cáp | 61 | cái |
| 42 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | 201 | 1 cái/ bể |
| 43 | Đeo thẻ tài sản cho cáp quang treo | Đeo thẻ tài sản cho cáp quang treo | 618 | cái |
| 44 | Vận chuyển toàn bộ vật tư đến chân công trình | Vận chuyển toàn bộ vật tư đến chân công trình | 1 | Công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi