Gói thầu: Gói thầu số 01 - Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN TÁNH LINH, TỈNH BÌNH THUẬN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200654104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng trong giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 23:54:00 đến ngày 2020-08-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,177,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆU BỘ. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 2,6918 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 30,2298 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,2555 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 18,177 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,484 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,8678 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1094 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,2146 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 31,677 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,844 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,148 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 32,992 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 14,135 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,478 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3185 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,0518 | tấn | |
| 17 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 61,427 | m3 | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 268,8065 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,16 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,948 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,4168 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2505 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,1648 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2371 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,0707 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 22,8818 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,341 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3647 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,6519 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3335 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,2666 | tấn | |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 64,5802 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 8,1569 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 7,1575 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1352 | tấn | |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,3504 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4258 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0993 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,8639 | tấn | |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,8056 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,1475 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1357 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2368 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1825 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2737 | tấn | |
| 46 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | 328,32 | m2 | |
| 47 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm nhám | 236,02 | m2 | |
| 48 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 300x300mm nhám | 111,93 | m2 | |
| 49 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,6992 | m3 | |
| 50 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,3024 | m3 | |
| 51 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,4896 | m3 | |
| 52 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,3568 | m3 | |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,6298 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,9932 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,1316 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 47,2176 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 60,7374 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 33,921 | m3 | |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 154,45 | m2 | |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 411,116 | m2 | |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1.286,104 | m2 | |
| 62 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 4,2 | m2 | |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 122,66 | m2 | |
| 64 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 129,334 | m2 | |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 132,44 | m2 | |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 234,07 | m2 | |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 758,39 | m2 | |
| 68 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 110,43 | m2 | |
| 69 | Ốp Đá da | 65,0445 | m2 | |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 6,44 | m | |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 67,6 | m | |
| 72 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,12 | m2 | |
| 73 | Lan can Inox | 19,2 | M2 | |
| 74 | Lắp dựng lan can | 19,2 | m2 | |
| 75 | Gia công cửa | 0,0133 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt | 0,49 | m2 | |
| 77 | Ốp gạch giả đá | 81,28 | m2 | |
| 78 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | 155,28 | m2 | |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.474,77 | m2 | |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.162,41 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 914,289 | m2 | |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.722,891 | m2 | |
| 83 | Cửa đi khung sắt, không chia ô vuông, kính dày 5 ly | 68,64 | M2 | |
| 84 | Cửa sổ khung sắt, có chia ô vuông, kính dày 5 ly | 50,12 | M2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa khung sắt | 118,76 | m2 | |
| 86 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 kính dày 5 ly, không chia ô vuông | 12,32 | M2 | |
| 87 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 12,32 | m2 | |
| 88 | Hoa sắt cửa | 44,824 | M2 | |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 44,824 | m2 | |
| 90 | Chốt cửa | 164 | cái | |
| 91 | Khóa cửa | 13 | Bộ | |
| 92 | Khung ốp tấm Polycacbonate | 15,84 | M2 | |
| 93 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 15,84 | m2 | |
| 94 | Lan can sắt ram dốc | 26,4 | M2 | |
| 95 | Lắp dựng lan can sắt | 26,4 | m2 | |
| 96 | Ảnh cháu ngoan Bác Hồ | 1 | Bộ | |
| 97 | Tấm Polycarbonate | 15,84 | M2 | |
| 98 | Gia công xà gồ thép | 1,8095 | tấn | |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,8095 | tấn | |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 199,54 | 1m2 | |
| 101 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 zem | 3,7057 | 100m2 | |
| 102 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 129,334 | m2 | |
| 103 | Cầu chắn rác Inox D = 90 | 40 | Cái | |
| 104 | Móc sắt giữ ống D90 | 240 | Cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 3,14 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,15 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | 40 | cái | |
| 108 | Lắp đặt chậu xí bệt + Két nước + Vòi xịt | 4 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt Lavabo | 4 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 8 | cái | |
| 112 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 113 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,2 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,36 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,1 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,55 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt Y nhựa D = 114 | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt Co nhựa D = 114 | 4 | cái | |
| 120 | Lắp đặt Co nhựa D = 60 | 11 | cái | |
| 121 | Lắp đặt Tê nhựa D = 60 | 12 | cái | |
| 122 | Lắp đặt Co nhựa D = 34 | 3 | cái | |
| 123 | Lắp đặt Tê nhựa D = 34 | 1 | cái | |
| 124 | Lắp đặt Tê nhựa D = 27 | 8 | cái | |
| 125 | Lắp đặt Co nhựa D = 27 | 8 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Co nhựa D xd = 34x27 | 2 | cái | |
| 127 | Lắp đặt Khóa nhựa D = 34 | 2 | cái | |
| 128 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1841 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 129 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | 1,138 | m3 | |
| 130 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,1464 | m3 | |
| 131 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7801 | m3 | |
| 132 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 30,934 | m2 | |
| 133 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 4,1 | m2 | |
| 134 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,7 | m2 | |
| 135 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,015 | 100m2 | |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0427 | tấn | |
| 137 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4026 | m3 | |
| 138 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 139 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | 1cấu kiện | |
| 140 | Lắp đặt đèn Duble wings 36w - 220V | 25 | bộ | |
| 141 | Đèn LED ốp trần 17w - 220V | 11 | bộ | |
| 142 | Đèn LED ốp trần 10w - 220V | 10 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 144 | Tủ điện nhựa âm tường | 1 | hộp | |
| 145 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 146 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 10 | cái | |
| 147 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 148 | Lắp đặt ô cắm ba | 23 | cái | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 450 | m | |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 550 | m | |
| 151 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 300 | m | |
| 152 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 120 | m | |
| 153 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 80 | m | |
| 154 | Lắp đặt MCB 2P - 100A | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt MCB 2P - 50A | 2 | cái | |
| 156 | Lắp đặt MCB 2P - 10A | 13 | cái | |
| 157 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | 30 | hộp | |
| 158 | Lắp đặt đế âm tường CB | 13 | cái | |
| 159 | Lắp đặt đế đôi âm tường | 4 | cái | |
| 160 | Lắp đặt đế đơn âm tường | 31 | cái | |
| 161 | Băng keo điện + tắc kê + vít | 14 | Bịch | |
| 162 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 | 6 | Bình | |
| 163 | Bình chữa cháy bột CO2 MFZL4 | 6 | Bình | |
| 164 | Hộp đựng bình chữa cháy | 6 | Hộp | |
| 165 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 6 | Bảng | |
| 166 | Giá đỡ bình chữa cháy | 6 | Cái | |
| 167 | Gia công và đóng cọc chống sét D 16, L = 2,4m | 10 | cọc | |
| 168 | Kéo rải dây chống sét 60mm2 | 22 | m | |
| 169 | Kéo rải dây thoát sét 60mm2 | 30 | m | |
| 170 | Lắp đặt Cầu thu sét Rp = 57m | 1 | cái | |
| 171 | Chất phụ gia dẫn điện | 6 | Kg | |
| 172 | Ốc xiết cáp bằng đồng D150mm2 | 10 | Cái | |
| 173 | Trụ đỡ kim thu sét ống STK D60 dài 6m | 1 | Trụ | |
| 174 | Hộp đo điện trở đất | 1 | hộp | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,22 | 100m | |
| 176 | Dây neo cáp đường kính 4mm | 48 | mét | |
| B | NHÀ XE HAI BÁNH GIÁO VIÊN. | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,5356 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 4,2869 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0194 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,896 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,112 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,4 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,1976 | m3 | |
| 8 | Đắp đất cấp 3 | 23,4 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,3117 | m3 | |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 71,76 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 10,82 | m2 | |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1456 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,146 | tấn | |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0931 | tấn | |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,093 | tấn | |
| 16 | Gia công giằng mái thép | 0,1029 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,103 | tấn | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 0,2659 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,266 | tấn | |
| 20 | Bu lông M20x400 | 32 | Cái | |
| 21 | Bu lông M14 | 32 | Cái | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 56,9854 | 1m2 | |
| 23 | Lợp mái bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 zem | 0,8474 | 100m2 | |
| C | NHÀ XE HAI BÁNH HỌC SINH. | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,3034 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 6,4197 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,029 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,84 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,168 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,1 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,2376 | m3 | |
| 8 | Đắp đất cấp 3 | 38,4 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,6397 | m3 | |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 117,76 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 14,82 | m2 | |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | 0,2183 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,218 | tấn | |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1353 | tấn | |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,135 | tấn | |
| 16 | Gia công giằng mái thép | 0,1715 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,172 | tấn | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 0,4522 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,452 | tấn | |
| 20 | Bu lông M20x400 | 48 | Cái | |
| 21 | Bu lông M14 | 48 | Cái | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 106,3588 | 1m2 | |
| 23 | Lợp mái bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 zem | 1,377 | 100m2 | |
| D | SÂN TRƯỜNG. | |||
| 1 | Đất cấp 3 | 898,7506 | M3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 8,9875 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 35,95 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 12km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 107,8501 | 100m3 | |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,85 | 8,1705 | 100m3 | |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 1,0802 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 26,2854 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 8 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 351,169 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0875 | 100m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 49,8505 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 217,3023 | m2 | |
| 12 | Láng granitô nền sàn | 168 | m2 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 4,872 | m3 | |
| 14 | Kẻ roon rộng 2x2m | 45,8 | M2 | |
| 15 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm vữa mác 75 | 3.427,9 | m2 | |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,3173 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1056 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 4x6 | 1,683 | m3 | |
| 4 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | 2,4048 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 4,08 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | 0,6217 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | 0,0555 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm | 0,3425 | tấn | |
| 9 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,1086 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4898 | m3 | |
| F | CỘT CỜ. | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 0,5694 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0019 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,1515 | m3 | |
| 4 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1539 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2885 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,1696 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0942 | m3 | |
| 8 | Láng granitô cầu thang | 3,1793 | m2 | |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0361 | tấn | |
| 10 | Lắp cột thép các loại | 0,0361 | tấn | |
| 11 | Ròng rọc treo cờ + Lá cờ | 1 | Bộ | |
| G | NHÀ BẢO VỆ. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1075 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,3963 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0439 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,284 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0384 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0744 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0521 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0551 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,7068 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,558 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,996 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0408 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0097 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0535 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,408 | m3 | |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,536 | m3 | |
| 17 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,024 | m3 | |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,24 | m2 | |
| 19 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | 10,24 | m2 | |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,096 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0137 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0628 | tấn | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,48 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1647 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0369 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1716 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,428 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3081 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0898 | tấn | |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,383 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,9696 | m3 | |
| 32 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8ly (Không chia ô vuông) | 2,08 | M2 | |
| 33 | Cửa sổ khung nhôm kính hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8ly (Không chia ô vuông) | 10,8 | M2 | |
| 34 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 12,88 | m2 | |
| 35 | Gia công xà gồ thép | 0,0738 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0738 | tấn | |
| 37 | Trần bằng tôn 2,2 zem, khung thép hộp | 10,24 | M2 | |
| 38 | Lợp mái bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 zem | 0,1775 | 100m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 55,528 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 25,52 | m2 | |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | 81,84 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 56,58 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,26 | m2 | |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,3392 | m2 | |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 40,0176 | m2 | |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 14,4 | m | |
| 47 | Đèn LED ốp trần 24w - 220V | 1 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ô cắm ba | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 10 | m | |
| 52 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 10 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 60 | m | |
| 54 | Lắp đặt MCB 1P - 10A | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt đế âm tường CB | 1 | hộp | |
| 56 | Băng keo cách điện | 1 | Cuộn | |
| 57 | Lắp đặt đế đơn âm tường | 1 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,02 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | 4 | cái | |
| H | CỔNG TƯỜNG RÀO. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 2,1355 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 73,4679 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,1884 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 27,7945 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,8144 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,9358 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,0177 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1748 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,0207 | tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 28,8338 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,2256 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 81,477 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,8715 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3401 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,1181 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 18,7146 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,0966 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,22 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,0364 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,849 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1669 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1892 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2386 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,1479 | tấn | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,314 | m3 | |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,296 | m3 | |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,2589 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2157 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 30,0672 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 830,675 | m2 | |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 186,648 | m2 | |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 116,7 | m2 | |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 18,9 | m2 | |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | 1 | m2 | |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 409,388 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.240,063 | m2 | |
| 37 | Khung sắt hàng rào | 49,14 | M2 | |
| 38 | Lắp dựng khung sắt hàng rào | 49,14 | m2 | |
| 39 | Hoa sắt cổng | 42 | Cái | |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,19 | m2 | |
| 41 | Gia công xà gồ thép | 0,2419 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2419 | tấn | |
| 43 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 0,2125 | 100m2 | |
| 44 | Bộ chữ đồng | 1 | Bộ | |
| 45 | Kẻ roon trụ cổng | 24 | Mét | |
| 46 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 133 | m2 | |
| 47 | Mô tơ điện cửa cổng 2HP | 1 | Cái | |
| 48 | Bánh xe cửa cổng | 8 | Cái | |
| 49 | Ray sắt L40x40x3 + Bật sắt đuôi cá L150 | 22,6 | Mét | |
| 50 | Chông sắt hàng rào | 52,011 | M2 | |
| 51 | Lắp dựng chông sắt | 52,011 | m2 | |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 25,6 | m | |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 19,7 | m | |
| 54 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,4013 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 55 | Cổng phụ sắt | 3,01 | M2 | |
| 56 | Cổng chính sắt | 12,255 | M2 | |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt | 15,265 | m2 | |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,4013 | m3 | |
| I | CẤP ĐIỆN NGUỒN. | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | 320 | m | |
| 2 | Bộ sứ + sứ ống chỉ hạ thế | 4 | Bộ | |
| 3 | Lắp dựng cột đèn BTLT L = 8m: | 2 | 1 cột | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,04 | 100m | |
| 5 | Ốc siết cáp | 8 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt Co nhựa D = 60 | 2 | cái | |
| 7 | Bu lông 16x250 | 4 | Cái | |
| 8 | Đầu cos 25mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Long đèn vuông F18 50x50x2,5 | 8 | Cái | |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 142 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 70 | m | |
| J | GIẾNG KHOAN. | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá II | 50 | 1m khoan | |
| 2 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm - Đất IV - VI | 50 | 1m khoan | |
| 3 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, máy khoan xoay tự hành | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,09 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 70 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 35 | m | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 0,36 | m3 | |
| 8 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | 0,12 | m3 | |
| 9 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,48 | m3 | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,192 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 3,2 | m2 | |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | 1 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm | 0,2 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 140mm | 0,007 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt máy bơm hỏa tiễn 2HP | 1 | Cái | |
| 16 | Phân tích chỉ tiêu lý hóa tồn phần | 1 | mẫu | |
| 17 | Sỏi chèn | 0,4 | M3 | |
| 18 | Thí nghiệm mẫu nước vi trùng | 1 | Mẫu | |
| 19 | Dây cáp treo máy bơm | 40 | Mét | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi