Gói thầu: gói thầu số 06 thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang |
| Tên gói thầu | gói thầu số 06 thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634062 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020 do cấp tỉnh quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 16:30:00 đến ngày 2020-08-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,588,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐÊ QUÂY | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-Bùn | Xem file | 27,73 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ tràm buộc ngang chiều dài cừ L = 4,7m; đk ngọn >= 4,5 cm | Xem file | 145 | Cây |
| 3 | Cung cấp thép buộc | Xem file | 152 | Kg |
| 4 | Cung cấp lưới B40 | Xem file | 304 | M2 |
| 5 | Cung cấp cao su da rắn | Xem file | 304 | M2 |
| 6 | Nhân công buộc cừ, tấn lưới B40, tấn cao su | Xem file | 28 | Công |
| 7 | Bơm nước hố móng | Xem file | 2,5 | Ca |
| B | ĐÀO ĐẮP HỐ MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Xem file | 3,318 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Xem file | 7,243 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Xem file | 5,9749 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Xem file | 5,9749 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp | Xem file | 597,49 | M3 |
| 6 | Cọc BT DƯL M400 (0,15x0,15x3) | Xem file | 48 | m |
| 7 | Đóng cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I | Xem file | 0,48 | 100m |
| C | PHẦN KÈ | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn | Xem file | 87,696 | 100m |
| 2 | Đắp cát đệm đầu cừ | Xem file | 13,92 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem file | 21,286 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Xem file | 66,816 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Xem file | 24,186 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Xem file | 2,5152 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem file | 4,1519 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem file | 0,4518 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem file | 1,0866 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Xem file | 1,9335 | 100m2 |
| 11 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Xem file | 8,4448 | 100m2 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Xem file | 0,7337 | 100m3 |
| 13 | Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Xem file | 134,9155 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Xem file | 0,5105 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem file | 5.748,4239 | cái |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem file | 15,1701 | 100m2 |
| 17 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Xem file | 0,2227 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm | Xem file | 2,208 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm | Xem file | 68 | cái |
| 20 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Xem file | 2,7515 | 100m2 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem file | 3,375 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Xem file | 56,25 | m2 |
| D | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | CÁT | Xem file | 1 | xemfile |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng | Xem file | 154,29 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Xem file | 15,429 | 10m3/km |
| 4 | ĐÁ CÁC LOẠI | Xem file | 1 | Xem file |
| 5 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Xem file | 376,14 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=1km | Xem file | 37,614 | 10m3/km |
| 7 | XI MĂNG | Xem file | 1 | Xem file |
| 8 | Bốc xếp lên xi măng bao bằng thủ công | Xem file | 74,19 | tấn |
| 9 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Xem file | 74,19 | tấn |
| 10 | THÉP CÁC LOẠI | Xem file | 1 | Xem file |
| 11 | Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công | Xem file | 7,36 | tấn |
| 12 | Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công | Xem file | 7,36 | tấn |
| 13 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Xem file | 0,736 | 10tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi