Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200826511-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200674333
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 14:22:00 đến ngày 2020-08-21 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,548,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC.
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 34,164 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 2,2776 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 1,4974 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 2,5865 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,1202 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II 3,796 100m
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông 1,404 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,3453 100m3 đất nguyên thổ
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 17,9848 1m3 đất nguyên thổ
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1817 100m3
11 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 6,631 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 20,0285 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 18,342 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,511 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 9,5365 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,7624 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,297 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,9537 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,6448 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,0993 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2379 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,5075 tấn
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 139,4795 m3
24 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 22,31 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,86 m3
26 Kẻ roan tạo nhám 90 M
27 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm 354,745 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 29,11 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 22,9366 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 25,125 m2
31 Láng granitô cầu thang 48,0616 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 5,94 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm khác màu trang trí 19,88 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,234 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 56,925 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường 56,925 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 56,925 m2
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 6,0444 m3
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 6,952 m3
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,2105 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3294 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,2703 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 23,048 m3
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 29,176 m3
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,511 m3
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,6164 m3
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3128 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,1146 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4265 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,8971 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,5286 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0828 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1717 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0828 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1717 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0997 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,4412 tấn
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,7275 100m2
59 Ván khuôn gỗ sàn mái 2,9176 100m2
60 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,7572 100m2
61 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2281 100m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 124,79 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 272,75 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 219,51 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 75,72 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 22,81 m2
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 76,39 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 76,39 m2
69 Quét nước xi măng 2 nước 76,39 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 616,126 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 159,8155 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 456,3105 m2
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 11,4959 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 12,9595 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 15,0786 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,945 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 38,4324 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 52,13 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,7506 m3
80 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm 31,074 m2
81 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x450mm 134,438 m2
82 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 29,02 m
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 25,8 m
84 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 12 m
85 Móc ron lõm trang trí cột 54 m
86 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 59,13 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 11,24 m2
88 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 466,09 m2
89 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 952,6626 m2
90 Bả bằng bột bả vào tường 1.253,9926 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 70,37 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 371,7 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 952,6626 m2
94 Lắp dựng cửa khung nhôm 88,09 m2
95 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 29,19 m2
96 Lắp dựng vách ngăn tiểu nam 2,88 m2
97 Vách ngăn tiểu tấm compact 2,88 m2
98 Cửa đi nhôm trắng hệ 700 STĐ , kính dày 4,8ly (không chia ô vuông) 10,26 M2
99 Cửa đi nhôm trắng hệ 700 STĐ, kính dày 4,8ly (chia ô vuông) 50,39 m2
100 Cửa pano sắt hộp 1,87 m2
101 Cửa sắt tấm tôn 1,21 m2
102 Cửa sổ nhôm trắng hệ 700 STĐ, kính dày 4,8ly (chia ô vuông) 21,84 M2
103 Cửa sổ nhôm trắng hệ 700 STĐ , kính dày 4,8ly (không chia ô vuông) 2,52 m2
104 Vách kính khung nhôm hệ 700 STĐ, kính dày 4,8ly 29,19 M2
105 Lắp dựng hoa sắt cửa 24,36 m2
106 Hoa sắt cửa 14x14x1,2mm 24,36 M2
107 Lắp dựng lan can sắt 11,25 m2
108 Lan can sắt 11,25 M2
109 Tay vịn gỗ nhóm 3 (D60+ phun PU) 12,5 M
110 Lắp dựng lam nhôm 11,04 m2
111 Lam nhôm hộp 60x60 11,04 m2
112 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 4,5zem 1,8576 100m2
113 Gia công xà gồ thép 0,6601 tấn
114 Lắp dựng xà gồ thép 0,6601 tấn
115 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 60,06 1m2
116 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 4,35 m2
117 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 6,346 100m2
118 Trần tôn lạnh dày 2,7 zem, khung thép hộp 218,65 M2
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,8 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,2 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,3 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,2 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,15 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,2 100m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,3 100m
126 Lắp đặt co 90o nhựa D114 5 cái
127 Lắp đặt co 90o nhựa D90 5 cái
128 Lắp đặt co 90o nhựa D76 5 cái
129 Lắp đặt co 90o nhựa D42 6 cái
130 Lắp đặt co 90o nhựa D34 6 cái
131 Lắp đặt co 90o nhựa D27 15 cái
132 Lắp đặt nối D34/27 5 cái
133 Lắp đặt nối D27/21 5 cái
134 Lắp đặt nối D42/34 5 cái
135 Lắp đặt nối D114/42 2 cái
136 Lắp đặt nối D114/76 1 cái
137 Lắp đặt tê 90o D27 9 cái
138 Lắp đặt tê 90o D114 2 cái
139 Lắp đặt tê 90o D76 2 cái
140 Lắp đặt tê 90o D42 1 cái
141 Lắp đặt tê 90o D27 8 cái
142 Lắp đặt tê 90o D21 10 cái
143 Lắp đặt van đồng D27 2 cái
144 Lắp đặt van đồng D34 5 cái
145 Lắp đặt chậu rửa inox 1 bộ
146 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi 4 bộ
147 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
148 Lắp đặt Lavabo + vòi 6 bộ
149 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
150 Lắp đặt van phao 1 cái
151 Lắp đặt phểu thu đường kính 50mm 6 cái
152 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,2235 100m3 đất nguyên thổ
153 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0559 100m3
154 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,922 m3
155 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,0672 m3
156 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,305 m3
157 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 3,92 m2
158 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,92 m2
159 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 21,656 m2
160 Quét nước xi măng 2 nước 21,656 m2
161 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5565 m3
162 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,05 tấn
163 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0221 100m2
164 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 4 cái
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 50 m
167 Lắp đặt dây đơn 10mm2 20 m
168 Lắp đặt dây đơn 6mm2 220 m
169 Lắp đặt dây đơn 4mm2 50 m
170 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 380 m
171 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 720 m
172 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm 45 m
173 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 120 m
174 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm 480 m
175 Tủ điện tổng 600x400x200 2 hộp
176 Tủ điện 6Modul 6 hộp
177 Tủ điện 9Modul 4 hộp
178 MCCB-2P-125A-25kA 1 cái
179 MCB-2P-75A-10kA 2 cái
180 MCB-2P-40A-6kA 4 cái
181 MCB-2P-32A-6kA 2 cái
182 MCB-2P-25A-10kA 15 cái
183 MCB-1P-16A-6kA 8 cái
184 MCB-2P-16A-6kA 8 cái
185 MCB-1P-6A-6kA 10 cái
186 Lắp đèn led tuyp 2x1,2m, 2x20W 44 bộ
187 Lắp đèn led tuyp 1x1,2m, 2x20W 1 bộ
188 Lắp đặt đèn sát trần D300 bóng 18W - 220V 15 bộ
189 Đèn downlight bóng led 9W 6 bộ
190 Đèn downlight bóng led 6W 8 bộ
191 Công tắc mặt đơn 16A - 2 chiều + hộp box + mặt nạ 2 cái
192 Công tắc mặt đơn 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ 12 cái
193 Công tắc mặt đôi 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ 13 cái
194 Công tắc mặt ba 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ 5 cái
195 Lắp đặt quạt trần 23 cái
196 Ổ cắm điện đôi 16A + hộp box + mặt nạ 45 cái
197 Vật tư điện phụ 1
198 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 12 1m3 đất nguyên thổ
199 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,12 100m3
200 Cầu thu sét chuyên dùng R=71m 1 cái
201 Hộp kiểm tra điện trở +bộ đếm sét 1 Hộp
202 Lắp đặt Trụ đỡ cầu thu sét, chiều dài 5m 1 Trụ
203 Cáp neo tru cầu thu sét 6mm2 22 Mét
204 Cáp đồng trần 70mm2 58 Mét
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,37 100m
206 Đóng cọc chống sét D16, L=2.4m 10 cọc
207 Tăng đơ cáp 4 Cái
208 Tủ đặt hộp đo điện trở và bộ đếm sét 1 Tủ
209 Sơn, hàn hóa nhiệt 1
210 Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 7 Bình
211 Bình chữa cháy bột MTF24 7 Bình
212 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 7 hộp
213 Bảng tiêu lệnh PCCC 7 Bảng
214 eke đỡ bình chữa cháy 7 bộ
B HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ LÀM VIỆC CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 85,8 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,2645 tấn
3 Tháo dỡ trần 78 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 9,9565 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,3562 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 10,04 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,034 m3
8 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 111,6 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,4205 tấn
10 Tháo dỡ trần 93,94 m2
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 11,1535 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,2452 m3
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 15,84 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 9,672 m3
C HẠNG MỤC: THỬ TẢI TĨNH
1 Chi phí thử tải tĩnh 2 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->