Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 14:22:00 đến ngày 2020-08-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,548,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC. | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 34,164 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 2,2776 | 100m2 | |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 1,4974 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 2,5865 | tấn | |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,1202 | tấn | |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 3,796 | 100m | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | 1,404 | m3 | |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,3453 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 17,9848 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1817 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 6,631 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 20,0285 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 18,342 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,511 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,5365 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,7624 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,297 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9537 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,6448 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,0993 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2379 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,5075 | tấn | |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 139,4795 | m3 | |
| 24 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 22,31 | m3 | |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,86 | m3 | |
| 26 | Kẻ roan tạo nhám | 90 | M | |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 354,745 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 29,11 | m2 | |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,9366 | m2 | |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,125 | m2 | |
| 31 | Láng granitô cầu thang | 48,0616 | m2 | |
| 32 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 5,94 | m2 | |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm khác màu trang trí | 19,88 | m2 | |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,234 | m3 | |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 56,925 | m2 | |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | 56,925 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 56,925 | m2 | |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,0444 | m3 | |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,952 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,2105 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3294 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,2703 | tấn | |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 23,048 | m3 | |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 29,176 | m3 | |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,511 | m3 | |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,6164 | m3 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3128 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,1146 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4265 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,8971 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,5286 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0828 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1717 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0828 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1717 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0997 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4412 | tấn | |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,7275 | 100m2 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,9176 | 100m2 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,7572 | 100m2 | |
| 61 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2281 | 100m2 | |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 124,79 | m2 | |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 272,75 | m2 | |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 219,51 | m2 | |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 75,72 | m2 | |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,81 | m2 | |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 76,39 | m2 | |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 76,39 | m2 | |
| 69 | Quét nước xi măng 2 nước | 76,39 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 616,126 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 159,8155 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 456,3105 | m2 | |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 11,4959 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 12,9595 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 15,0786 | m3 | |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,945 | m3 | |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 38,4324 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 52,13 | m3 | |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,7506 | m3 | |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm | 31,074 | m2 | |
| 81 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x450mm | 134,438 | m2 | |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 29,02 | m | |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 25,8 | m | |
| 84 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 12 | m | |
| 85 | Móc ron lõm trang trí cột | 54 | m | |
| 86 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 59,13 | m2 | |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,24 | m2 | |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 466,09 | m2 | |
| 89 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 952,6626 | m2 | |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.253,9926 | m2 | |
| 91 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 70,37 | m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 371,7 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 952,6626 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 88,09 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 29,19 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng vách ngăn tiểu nam | 2,88 | m2 | |
| 97 | Vách ngăn tiểu tấm compact | 2,88 | m2 | |
| 98 | Cửa đi nhôm trắng hệ 700 STĐ , kính dày 4,8ly (không chia ô vuông) | 10,26 | M2 | |
| 99 | Cửa đi nhôm trắng hệ 700 STĐ, kính dày 4,8ly (chia ô vuông) | 50,39 | m2 | |
| 100 | Cửa pano sắt hộp | 1,87 | m2 | |
| 101 | Cửa sắt tấm tôn | 1,21 | m2 | |
| 102 | Cửa sổ nhôm trắng hệ 700 STĐ, kính dày 4,8ly (chia ô vuông) | 21,84 | M2 | |
| 103 | Cửa sổ nhôm trắng hệ 700 STĐ , kính dày 4,8ly (không chia ô vuông) | 2,52 | m2 | |
| 104 | Vách kính khung nhôm hệ 700 STĐ, kính dày 4,8ly | 29,19 | M2 | |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 24,36 | m2 | |
| 106 | Hoa sắt cửa 14x14x1,2mm | 24,36 | M2 | |
| 107 | Lắp dựng lan can sắt | 11,25 | m2 | |
| 108 | Lan can sắt | 11,25 | M2 | |
| 109 | Tay vịn gỗ nhóm 3 (D60+ phun PU) | 12,5 | M | |
| 110 | Lắp dựng lam nhôm | 11,04 | m2 | |
| 111 | Lam nhôm hộp 60x60 | 11,04 | m2 | |
| 112 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 4,5zem | 1,8576 | 100m2 | |
| 113 | Gia công xà gồ thép | 0,6601 | tấn | |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6601 | tấn | |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 60,06 | 1m2 | |
| 116 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | 4,35 | m2 | |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,346 | 100m2 | |
| 118 | Trần tôn lạnh dày 2,7 zem, khung thép hộp | 218,65 | M2 | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,8 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,2 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,3 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,2 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,15 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,2 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,3 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt co 90o nhựa D114 | 5 | cái | |
| 127 | Lắp đặt co 90o nhựa D90 | 5 | cái | |
| 128 | Lắp đặt co 90o nhựa D76 | 5 | cái | |
| 129 | Lắp đặt co 90o nhựa D42 | 6 | cái | |
| 130 | Lắp đặt co 90o nhựa D34 | 6 | cái | |
| 131 | Lắp đặt co 90o nhựa D27 | 15 | cái | |
| 132 | Lắp đặt nối D34/27 | 5 | cái | |
| 133 | Lắp đặt nối D27/21 | 5 | cái | |
| 134 | Lắp đặt nối D42/34 | 5 | cái | |
| 135 | Lắp đặt nối D114/42 | 2 | cái | |
| 136 | Lắp đặt nối D114/76 | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt tê 90o D27 | 9 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tê 90o D114 | 2 | cái | |
| 139 | Lắp đặt tê 90o D76 | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt tê 90o D42 | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt tê 90o D27 | 8 | cái | |
| 142 | Lắp đặt tê 90o D21 | 10 | cái | |
| 143 | Lắp đặt van đồng D27 | 2 | cái | |
| 144 | Lắp đặt van đồng D34 | 5 | cái | |
| 145 | Lắp đặt chậu rửa inox | 1 | bộ | |
| 146 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi | 4 | bộ | |
| 147 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt Lavabo + vòi | 6 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 150 | Lắp đặt van phao | 1 | cái | |
| 151 | Lắp đặt phểu thu đường kính 50mm | 6 | cái | |
| 152 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2235 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 153 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0559 | 100m3 | |
| 154 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,922 | m3 | |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0672 | m3 | |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,305 | m3 | |
| 157 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 3,92 | m2 | |
| 158 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,92 | m2 | |
| 159 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 21,656 | m2 | |
| 160 | Quét nước xi măng 2 nước | 21,656 | m2 | |
| 161 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5565 | m3 | |
| 162 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,05 | tấn | |
| 163 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0221 | 100m2 | |
| 164 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 4 | cái | |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | 50 | m | |
| 167 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 20 | m | |
| 168 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 220 | m | |
| 169 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 50 | m | |
| 170 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 380 | m | |
| 171 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 720 | m | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | 45 | m | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 120 | m | |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | 480 | m | |
| 175 | Tủ điện tổng 600x400x200 | 2 | hộp | |
| 176 | Tủ điện 6Modul | 6 | hộp | |
| 177 | Tủ điện 9Modul | 4 | hộp | |
| 178 | MCCB-2P-125A-25kA | 1 | cái | |
| 179 | MCB-2P-75A-10kA | 2 | cái | |
| 180 | MCB-2P-40A-6kA | 4 | cái | |
| 181 | MCB-2P-32A-6kA | 2 | cái | |
| 182 | MCB-2P-25A-10kA | 15 | cái | |
| 183 | MCB-1P-16A-6kA | 8 | cái | |
| 184 | MCB-2P-16A-6kA | 8 | cái | |
| 185 | MCB-1P-6A-6kA | 10 | cái | |
| 186 | Lắp đèn led tuyp 2x1,2m, 2x20W | 44 | bộ | |
| 187 | Lắp đèn led tuyp 1x1,2m, 2x20W | 1 | bộ | |
| 188 | Lắp đặt đèn sát trần D300 bóng 18W - 220V | 15 | bộ | |
| 189 | Đèn downlight bóng led 9W | 6 | bộ | |
| 190 | Đèn downlight bóng led 6W | 8 | bộ | |
| 191 | Công tắc mặt đơn 16A - 2 chiều + hộp box + mặt nạ | 2 | cái | |
| 192 | Công tắc mặt đơn 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | 12 | cái | |
| 193 | Công tắc mặt đôi 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | 13 | cái | |
| 194 | Công tắc mặt ba 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | 5 | cái | |
| 195 | Lắp đặt quạt trần | 23 | cái | |
| 196 | Ổ cắm điện đôi 16A + hộp box + mặt nạ | 45 | cái | |
| 197 | Vật tư điện phụ | 1 | lô | |
| 198 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 12 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 199 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,12 | 100m3 | |
| 200 | Cầu thu sét chuyên dùng R=71m | 1 | cái | |
| 201 | Hộp kiểm tra điện trở +bộ đếm sét | 1 | Hộp | |
| 202 | Lắp đặt Trụ đỡ cầu thu sét, chiều dài 5m | 1 | Trụ | |
| 203 | Cáp neo tru cầu thu sét 6mm2 | 22 | Mét | |
| 204 | Cáp đồng trần 70mm2 | 58 | Mét | |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,37 | 100m | |
| 206 | Đóng cọc chống sét D16, L=2.4m | 10 | cọc | |
| 207 | Tăng đơ cáp | 4 | Cái | |
| 208 | Tủ đặt hộp đo điện trở và bộ đếm sét | 1 | Tủ | |
| 209 | Sơn, hàn hóa nhiệt | 1 | lô | |
| 210 | Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 | 7 | Bình | |
| 211 | Bình chữa cháy bột MTF24 | 7 | Bình | |
| 212 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | 7 | hộp | |
| 213 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 7 | Bảng | |
| 214 | eke đỡ bình chữa cháy | 7 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ LÀM VIỆC CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 85,8 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,2645 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 78 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 9,9565 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,3562 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 10,04 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,034 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 111,6 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,4205 | tấn | |
| 10 | Tháo dỡ trần | 93,94 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 11,1535 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,2452 | m3 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 15,84 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 9,672 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: THỬ TẢI TĨNH | |||
| 1 | Chi phí thử tải tĩnh | 2 | cọc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi