Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200820687-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200774046
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 16:16:00 đến ngày 2020-08-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,172,598,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
B Nhà làm việc
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 78,4679 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 168,7265 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 88,324 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
5 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5577 100m3
7 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,472 100m3 nguyên khai
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5577 100m3
9 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5577 100m3
10 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,472 100m3 nguyên khai
11 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3km cuối Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,472 100m3 nguyên khai/1km
C Nhà công vụ
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43,6802 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 69,9052 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,076 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 bộ
5 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 bộ
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4339 100m3
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 126,319 m2
8 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6085 tấn
9 Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,1359 100m3 nguyên khai
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4339 100m3
11 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4339 100m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,1359 100m3 nguyên khai
13 Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,1359 100m3 nguyên khai/1km
D Nhà bảo vệ
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,3986 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 15,3953 m3
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 15,9495 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0977 tấn
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,18 m2
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,041 100m3
7 Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,228 100m3 nguyên khai
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,041 100m3
9 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,041 100m3
10 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,228 100m3 nguyên khai
11 Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,228 100m3 nguyên khai/1km
E Nhà để xe
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,1417 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,2761 m3
3 Tháo cửa sắt xếp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 15,168 m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 51,6432 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2796 tấn
6 Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1842 100m3 nguyên khai
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1842 100m3 nguyên khai
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3km cuối Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1842 100m3 nguyên khai/1km
F Cổng, tường rào
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 34,3081 m3
2 Tháo dỡ hoa sắt hàng rào Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,5205 m2
3 Tháo dỡ cổng sắt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,84 m2
4 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3431 100m3 nguyên khai
5 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3431 100m3 nguyên khai
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3km cuối Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3431 100m3 nguyên khai/1km
7 Thu gom các phế thải hoàn trả mặt bằng (Nhân công 3/7) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 công
G HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC, NHÀ LƯU TRÚ CÔNG VỤ, NHÀ XE 04 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,3372 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,7544 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3996 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0751 m3
5 Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất C2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,5695 100m3
6 Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 3km cuối, đất C2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,5695 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,4874 100m3
8 Đắp tôn nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 15,6752 m3
9 Mua đất đắp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 400,8567 m3
10 Vận chuyển đất đắp, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,0086 100m3
11 Vận chuyển đất đắp, ô tô 10T, cự ly 3km cuối, đất C3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,0086 100m3
12 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 31,446 m3
13 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3947 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 33,1177 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4847 100m2
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0624 100m2
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 127,493 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,2154 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,8293 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,3358 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7784 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,9968 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1074 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7234 tấn
25 Ván khuôn cổ móng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4579 100m2
26 Bê tông cổ móng, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,873 m3
27 Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2048 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,2055 tấn
29 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 48,8585 m3
30 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,426 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,2065 100m2
32 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 46,7136 m3
33 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,1614 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,434 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0404 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,6431 tấn
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75(bằng 1/2 DT ván khuôn) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 310,325 m2
38 Căng lưới thép gia cố tường gạch trước khi trát(căng từ vị trí giáp mối ra hai bên 20cm) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 391,344 m2
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,4772 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 65,7717 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,9892 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,2363 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8,0756 tấn
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 805,334 m2
45 Căng lưới thép gia cố tường gạch trước khi trát(căng từ vị trí giáp mối ra hai bên 20cm) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 385,464 m2
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 15,0472 100m2
47 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 188,5241 m3
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 24,1708 tấn
49 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1.504,72 m2
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0731 100m2
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,2352 m3
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1016 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4872 tấn
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,9406 100m2
55 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 23,4154 m3
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,7757 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5603 tấn
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 194,06 m2
59 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,3762 m3
60 Lát đá bậc cầu thang Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 195,972 m2
61 Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng inox Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 47,991 md
62 Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ, KT 76x76 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 47,991 md
63 Trụ thang bằng gỗ lim Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 trụ
64 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6927 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6927 tấn
66 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,9749 100m2
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 346,8528 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 20,545 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,8333 m3
70 Xây các chi tiết bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 42,7877 m3
71 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 878,0011 m2
72 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2.338,5101 m2
73 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 195,06 m2
74 Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 131,7712 m2
75 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1.026,52 m
76 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1.073,0611 m2
77 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2.338,5101 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2.946,2102 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1.073,0611 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5.284,7203 m2
81 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1.083,069 m2
82 Ốp chân tường, viền tường gạch 100x600mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 91,351 m2
83 Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 70,2771 m2
84 Quét dung dịch chống thấm, vén thành 20cm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 78,1275 m2
85 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 400,4239 m2
86 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 68,5446 m2
87 Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm composite Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 18,72 m2
88 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75(tạo dốc) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 344,1722 m2
89 Quét dung dịch chống thấm (thành xung quanh cao 20cm) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 95,4108 m2
90 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 187,6714 m2
91 Lát gạch lá nem 400x400mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 187,6714 m2
92 Sản xuất lắp dựng lan can sảnh bằng inox Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,36 md
93 Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ, KT 76x76 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,36 m
94 Sản xuất lắp dựng lan can sảnh bằng inox bao gồm cả tay vịn (đoạn sảnh trục A-A') Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,39 md
95 Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can bậc lên KT 80x40x1,5mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 14,68 md
96 Bê tông bàn bếp M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1968 m3
97 Ván khuôn bàn bếp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0075 100m2
98 Cốt thép bàn bếp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0168 tấn
99 Lắp đặt tấm đan bàn bếp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
100 Lát đá mặt bệ các loại Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,165 m2
101 Ốp gỗ chân tường bằng gỗ công nghiệp, bao gồm cả phào chỉ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 76,8688 m2
102 Ốp đá granit tự nhiên vào chân tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9,3392 m2
103 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 113,1192 m2
104 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 52,4132 m2
105 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 83,376 m2
106 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 44,55 m2
107 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung sắt hộp bịt tôn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 20,64 m2
108 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 91,44 m2
109 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,24 m2
110 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 41,5055 m2
111 Kính cường lực cho cửa đi thủy lực Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,6 m2
112 Bản lề sàn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
113 Kẹp chữa L Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
114 Kẹp vuông trên dưới Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
115 Tay nắm inox dài 600mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
116 Khóa sàn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
117 Kẹp ty Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
118 Kẹp ngõng trên Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
119 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 94,68 m
120 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 13,8205 100m2
121 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,4564 100m2
122 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9864 m3
123 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0888 100m3
124 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0329 100m3
125 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,548 m3
126 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0404 100m2
127 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,5899 m3
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0098 tấn
129 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1198 tấn
130 Sản xuất thang sắt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,0724 tấn
131 Lắp dựng thang sắt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,0724 tấn
132 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 136,7688 1m2
133 Bu lông M18 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 96 bộ
134 Đào thi công bể phốt, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 18,0475 m3
135 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0026 m3
136 Ván khuônbể phốt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0254 100m2
137 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0026 m3
138 Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0541 tấn
139 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,93 m3
140 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43,108 m2
141 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43,108 m2
142 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,4064 m2
143 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,648 m3
144 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0306 100m2
145 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0377 tấn
146 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9 1cấu kiện
147 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0602 100m3
148 Lắp đặt đèn led âm trần D110-8w Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 45 bộ
149 Đèn led dây âm trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36 m
150 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 18 bộ
151 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 55 bộ
152 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, âm trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 bộ
153 Lắp đặt đèn ốp trần D250 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 42 bộ
154 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
155 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 110 cái
156 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36 cái
157 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8 cái
158 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 cái
159 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
160 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 cái
161 Công tắc đổi chiều Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
162 Hộp nối âm tường 60x60 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 hộp
163 Tủ điện phòng 6 modul Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hộp
164 Tủ điện phòng 4 modul Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 26 hộp
165 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 26 cái
166 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 52 cái
167 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
168 Kéo rải cáp điện lõi đồng CU/XLPE/PVC 3x70+1x50mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 60 m
169 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 m
170 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 340 m
171 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 150 m
172 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 800 m
173 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2.400 m
174 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2.900 m
175 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3.329 m
176 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 m
177 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2.084 m
178 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cọc
179 Gông bắt cọc đồng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5 cái
180 Dây đồng dẹt 24x4 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16 m
181 Đầu cốt đồng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 80 cái
182 Đào hào chôn cáp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,15 m3
183 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,075 m3
184 Đắp đất trả hào chôn cáp bằng đất Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,67 m3
185 Tủ điện phân phối toàn nhà bằng thép 400x600x200, dày 1,5ly Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 tủ
186 Bộ đèn báo 3 pha Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
187 Cầu chì ống Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
188 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
189 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
190 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
191 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
192 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
193 Tủ điện tầng 1, bằng thép 300x450x200, dày 1,5ly Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 tủ
194 Bộ đèn báo 3 pha Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
195 Cầu chì ống Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
196 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
197 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
198 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
199 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
200 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
201 Tủ điện tầng 2, 3, 4, bằng thép 300x450x200, dày 1,5ly Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 tủ
202 Bộ đèn báo 3 pha Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 bộ
203 Cầu chì ống Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9 cái
204 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
205 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
206 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 cái
207 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 22 cái
208 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
209 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 28 máy
210 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11 cái
211 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 90 m
212 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 46 m
213 Dây nối đất thép dẹt 40x4 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36 m
214 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 cọc
215 Mấu đỡ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 20 m
216 Modem Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
217 Switch 24 port Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
218 Switch 8 port Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
219 Bộ phát wifi Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 bộ
220 Cáp mạng STP, CAT5E Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1.200 m
221 Ống gen 80x4 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 150 m
222 Ống gen 14x8 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 800 m
223 Tủ rack đựng Switch và hộp nguồn cho swich Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 tủ
224 Lắp đặt ô cắm đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 23 cái
225 Cáp tín hiệu RG6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 400 m
226 Camera IP 2MP UNV -IPC2122LR3-PF40-E Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 bộ
227 Bộ máy chủ đồng bộ : PC HP 280 G4 MT (i7 9700/8GB/1TB/DOS) (7YX71PA) hoặc tương đương Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
228 Ống gen 14x8 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 300 m
229 Đầu ghi hình 8 kênh IP NVR302-16S hoặc tương đương Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
230 Ổ cứng lưu trữ dữ liệu hình ảnh chuyên dụng HDD Western tem tím 5TB (hàng chính hãng) hoặc tương đương Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 chiếc
231 Nguồn 12V cấp cho camera Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 cái
232 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 268 m
233 Lắp đặt ô cắm đơn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 cái
234 Tủ cáp 50 đôi Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
235 IDF 20x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 bộ
236 Cáp tín hiệu 20 đôi Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 30 m
237 Cáp 2x2x0,5 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 245 m
238 Lắp đặt ô cắm điện thoại Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 23 cái
239 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 245 m
240 Máy bơm nước: 1,1kw Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
241 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 bộ
242 Lắp đặt hộp giấy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 cái
243 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 cái
244 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 bộ
245 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 bộ
246 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 bộ
247 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 cái
248 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 bộ
249 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 cái
250 Lắp đặt chậu rửa bếp bằng inox Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
251 Lắp đặt phễu thu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 24 cái
252 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 bộ
253 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 bộ
254 Van phao D40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
255 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,02 100m
256 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,25 100m
257 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6 100m
258 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,36 100m
259 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,62 100m
260 Lắp đặt van, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
261 Lắp đặt van, ĐK 25mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8 cái
262 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
263 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8 cái
264 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 70 cái
265 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 68 cái
266 Côn PPR D50x40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
267 Côn PPR D40x32 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
268 Côn PPR D32x25 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16 cái
269 Côn PPR D25x20 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 88 cái
270 Tê PPR D50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
271 Tê PPR D40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
272 Tê PPR D32 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 cái
273 Tê PPR D25 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 120 cái
274 Tê PPR D20 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 64 cái
275 Rắcco D50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
276 Rắcco D32 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
277 Rắcco D25 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
278 Côn PPR D40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 cái
279 Côn PPR D32 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8 cái
280 Côn PPR D25 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16 cái
281 Côn PPR D20 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 22 cái
282 Kép D20 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16 cái
283 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 64 cái
284 Nối zen trong D20 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 64 cái
285 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bể
286 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,92 100m
287 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,08 100m
288 Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,84 100m
289 Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,16 100m
290 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,32 100m
291 Tê kiểm tra PVC D110 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9 cái
292 Tê kiểm tra PVC D90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 cái
293 Xiphông PVC chữ U D110 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 30 cái
294 Xiphông PVC chữ U D90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 24 cái
295 Tê PVC D110x110 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9 cái
296 Tê PVC D110x90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 98 cái
297 Tê PVC D110x60 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36 cái
298 Tê PVC D90x60 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 102 cái
299 Tê PVC D60 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 34 cái
300 Tê PVC D42 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7 cái
301 Tê PVC D34 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 75 cái
302 Cút nhựa PVC, D110 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 76 cái
303 Cút nhựa PVC D90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 117 cái
304 Cút nhựa PVC, D60 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 105 cái
305 Cút nhựa PVC, D42 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 111 cái
306 Cút nhựa PVC, D34 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 44 cái
307 Côn thu PVC D110x90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 24 cái
308 Côn thu PVC D110x60 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 25 cái
309 Côn thu PVC D90x60 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 44 cái
310 Côn thu PVC D60x42 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 14 cái
311 Côn thu PVC D42x32 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 64 cái
312 Lắp nút bịt nhựa PVC D110 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 cái
313 Lắp nút bịt nhựa PVC D90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 34 cái
314 Lắp nút bịt nhựa PVC D60 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 29 cái
315 Rọ chắn rác Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 cái
316 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,05 100m
317 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,46 100m
318 Cút nhựa PVC D90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 84 cái
H HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ, NHÀ TIẾP DÂN
1 Đào móng bằng máy, đất C2(90%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3007 100m3
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất C2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,8346 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,507 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1114 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,463 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,113 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1344 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0104 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2107 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,0092 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2337 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,5701 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,054 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2322 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,169 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9293 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0249 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1558 tấn
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16,9 m2
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2186 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,7595 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0496 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2322 tấn
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 21,86 m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4269 100m2
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,604 m3
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5617 tấn
28 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 42,69 m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0425 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2514 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,017 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 11,7771 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4858 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 78,6844 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 76,616 m2
36 Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,326 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 28,08 m
38 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 78,6844 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 76,616 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 88,776 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 78,6844 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 165,392 m2
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0297 100m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,9731 m3
45 Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 30,1926 m2
46 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 (2 lớp) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 70,8968 m2
47 Lát gạch lá nem 400x400mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 35,4484 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75(tạo dốc) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,5516 m2
50 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,88 m2
51 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,16 m2
52 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,2 m2
53 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa 12x12 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,2 m
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9828 100m2
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 bộ
59 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6 cái
60 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
61 Tủ điện phòng 4 modul Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 hộp
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 62 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 84 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 100 m
66 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,14 100m
70 Cút nhựa PVC D90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8 cái
71 Rọ chắn rác Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
I HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO
J Cổng.
1 Đào móng bằng máy, đất C2(90%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0591 100m3
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất C2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9079 m3
3 Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,2726 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7758 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,8376 m3
6 Bê tông đế cổng, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,4288 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0751 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0192 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,024 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0203 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2235 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0056 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0352 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0493 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,271 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0048 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0347 tấn
18 Bê tông tấm đỡ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,159 m3
19 Ván khuôn tấm đỡ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0071 100m2
20 Cốt thép tấm đỡ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0124 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 1cấu kiện
22 Xây trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,7063 m3
23 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,6942 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 19,824 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 19,8026 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 41,96 m
27 Ốp gạch thẻ vào cột Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,022 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,88 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 37,6046 m2
30 Cổng xếp tự động cao 1,5m bằng inox 304 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,92 md
31 Mô tơ dẫn hướng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
32 Màn hình Led điện tử Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
33 Bộ chữ tên trụ sở bằng Inox màu vàng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 bộ
K Tường rào.
1 Đào móng bằng thủ công, đất C2(10%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 7,59 m3
2 Đào móng bằng máy, đất C2(90%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6831 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,253 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,325 m3
5 Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 25,3 m3
6 Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 13,2825 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,345 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,795 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1927 tấn
10 Xây cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,1749 m3
11 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 49,7346 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 161,1038 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 510,0986 m2
14 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 402,86 m
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 671,2024 m2
16 Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất C2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0505 100m3
17 Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 3km cuối, đất C2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0505 100m3
L HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA
1 Lát gạch Terrazzo 400x400 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 446 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 44,6 m3
3 Lớp nilon lót chống mất nước Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 446 m2
4 Đào thi công bó vỉa-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,045 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,818 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,818 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 59,86 m2
8 Trồng cỏ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,1 100m2
9 Thảm cỏ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 110 m2
10 Trồng cây Ngọc Lan, duy trì chăm sóc đến lúc cây sống Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 Cây
M HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, 200x300x150 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 tủ
2 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
4 Cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 90 m
5 Đào hào chôn cáp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 13,05 m3
6 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,525 m3
7 Đắp đất trả hào chôn cáp bằng đất Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 6,09 m3
8 Lưới báo hiệu cáp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 17,4 m2
9 Gạch chỉ bảo vệ cáp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 580 viên
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 45 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 200 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 m
13 Kéo rải cáp điện lõi đồng CU/XLPE/PVC 3x70+1x50mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 40 m
14 Lắp đặt tủ điện 300x400x200mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 tủ
15 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
16 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 1 cột
17 Lắp đèn cao áp vào cột Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 bộ
18 Lắp đặt đèn cầu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 bộ
19 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,176 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,176 m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0672 100m2
23 Lắp của cột Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cửa
24 Cầu đấu dây 60A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 cái
26 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3 1 bộ
27 Bu long đế cột M24 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 bộ
N HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào thi công rãnh bằng máy, đất C2(90%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,9302 100m3
2 Đào thi công rãnh bằng thủ công, đất C2(10%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10,3359 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3445 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12,792 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 29,9464 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 32,8 m2
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 131,2 m2
8 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,69 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1722 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,7273 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 82 1cấu kiện
12 Đào thi công hố ga bằng thủ công, đất C2(10%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,8148 m3
13 Đào thi công hố ga bằng máy, đất C2(90%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,1633 100m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0605 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0082 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,0082 m3
17 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,632 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 19,2 m2
19 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,2 m2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4232 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo ỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0276 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0795 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 1cấu kiện
24 Đào thi công rãnh bằng máy, đất C2(90%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2799 100m3
25 Đào thi công rãnh bằng thủ công, đất C2(10%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 3,1104 m3
26 Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,975 m3
27 Ván khuôn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0495 100m2
28 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 24 đoạn
29 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d300mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 23 mối nối
30 Ống nhựa HDPE D25 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,65 100 m
31 Đồng hồ đo lưu lương Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
32 Lắp đặt van, ĐK 25mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
O HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng bằng thủ công, đất C2(10%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 19,2931 m3
2 Đào móng bằng máy, đất C2(90%) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,7364 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,544 m3
4 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 45,6639 m3
5 Ván khuôn nắp bể Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,4315 100m2
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,2218 100m2
7 Ván khuôn thành bể Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2,4556 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0319 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,3196 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5,1067 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,2574 tấn
12 Lắp dựng cốt thép mái bể, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,8699 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lỗ thăm, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,011 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lỗ thăm, đường kính >18mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,0395 tấn
15 Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40(lớp 1) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 143,64 m2
16 Trát tường trong bể, dày 1 cm, VXM M75, PC40(lớp 2) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 143,64 m2
17 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 119 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 119 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 43,1472 m2
20 Quét dung dịch chống thấm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 287,28 m2
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,6431 100m3
22 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,2862 100m3
23 Phòng chống mối chi các mạch ngừng bê tông Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16,9312 m2
24 Băng cản nước cho mạch ngừng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 76,96 md
25 Tưới nước xi măng + phụ gia sika lên mạch ngừng Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16,9312 m2
P HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,65 100m
2 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16 cái
3 Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm (hệ số NC, MTC 1,5) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8 cái
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,36 100m
5 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 cái
6 Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm(hệ số NC, MTC 1,5) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,12 100m
8 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8 cái
9 Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm(hệ số NC, MTC 1,5) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
10 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
11 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
12 Lắp đặt vòi chữa cháy 20m D65-15 13bar nhập khẩu Hàn Quốc hoặc tương đương Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cuộn
13 Lăng chữa cháy D65 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
14 Kéo rải cáp điện 3x10+1x6mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 80 m
15 Lắp đặt bình chữa cháy ABC - MFZ4 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 18 bình
16 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9 bình
17 Kệ đựng bình chữa cháy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9 hộp
18 Nội quy tiêu lệnh Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9 bộ
19 Van góc D50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
20 Lăng chữa cháy D50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
21 Lắp đặt vòi chữa cháy 20m D50-15 13bar nhập khẩu Hàn Quốc hoặc tương đương Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cuộn
22 Máy bơm chữa cháy động cơ Điện Mitsuky , H≥45m, Q≥12.5 lít/s, hoặc tương đương Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
23 Máy bơm chữa cháy động cơ dầu diesel công suất tương đương. Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
24 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy PCCC05 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 tủ
25 Lắp đặt rọ bơm D100 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
26 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
27 Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
28 Lắp đặt van một chiều, đường kính 100mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
29 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
30 Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính 100/65mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
31 Lắp đặt côn thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100/80mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
32 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 9 cặp bích
33 Lắp bích thép, ĐK 80mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cặp bích
34 Lắp bích thép, ĐK 65mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cặp bích
35 Lắp đặt van khóa D25 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
36 Tủ báo cháy Hochiki 8 kênh vỏ 24 kênh HOKICHI H8-24 hoặc tương đương Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 tủ
37 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống cứng D16 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 600 m
38 Lắp đặt cáp tín hiệu 2x1mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 600 m
39 Lắp đặt đầu báo cháy khói+đế Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4,5 10 đầu
40 Lắp đặt đèn báo cháy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,5 10 đầu
41 Lắp đặt chuông báo cháy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 5 chuông
42 Lắp đặt nút ấn báo cháy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 5 chuông
43 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 5 hộp
44 Lắp đặt đèn sự cố Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 12 bộ
45 Lắp đặt đèn Exit Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 bộ
46 Lắp đặt dây điện tín hiệu 2x1mm2 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 420 m
47 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống cứng D16 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 420 m
48 Lắp đặt bộ nguồn cho trung tâm báo cháy loại 24V Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
49 Lắp đặt Attomat 1P/30A cho hệ thống đèn Exit sự cố và hệ thống báo cháy tự động Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
50 Lắp đặt hộp đấu kỹ thuật cho hệ thống báo cháy và hệ thống exit, sự cố Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 10 hộp
51 Kéo dải dây tín hiệu 2x2,5mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 30 m
52 Kéo dải cáp tín hiệu 2x10px0,5mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 100 m
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 bảo vệ cáp tín hiệu báo cháy Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 100 m
54 Lắp đặt cút nhựa D16 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 400 cái
55 Lắp đặt măng sông nhựa D16 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 400 cái
56 Vít nở, kẹp đỡ ống Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 30 hộp
57 Lắp đặt hộp vòi CC ngoài nhà có chân đế, mái che kt (900x500x180), sơn tĩnh điện Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
58 Lắp đặt hộp vòi CC gồm : Hộp kính thước (1100x500x180) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
59 Y lọc D100 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
60 Lắp đặt van chặn D32 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 cái
61 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,12 100m
62 Lắp đặt kép thép D50 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 8 cái
63 Lăp đặt bệ máy bơm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 2 cái
64 Nghiệm thu, chạy thử , chuyển giao công nghệ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1 HT
65 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 1,25 100m
Q HẠNG MỤC: CHÓNG MỐI
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 46 m3
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Terdomi 25EC(không tính công đào, đắp) Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 46 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,46 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36 m3
5 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Terdomi 25EC Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 36 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 0,36 100m3
7 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Terdomi 25EC Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 304 m2
R HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH
S Thiết bị điều hòa
1 Điều hòa 2 cục, 2 chiều 12.000 BTU - inverter Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 16 cái
2 Điều hòa 2 cục, 2 chiều 18.000 BTU - inverter Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 4 cái
3 Ống đồng bảo ôn, đây điện băng cuốn Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 100 m
4 Vật tư phụ Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt 20 bộ
T Thiết bị - Phòng giải quyết án, họp
1 Bàn họp dài. Kích thước: 0,5x0,75x1,7m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp Mô tả tại chương V 10 cái
2 Ghế tựa ngồi họp. Kích thước: 1,3x0,5x0,55m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối Mô tả tại chương V 40 cái
3 Bàn chủ tọa. Kích thước: 0,75x0,75x1,5m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp Mô tả tại chương V 1 cái
4 Ghế chủ tọa. Kích thước: 1,3mx0,5x0,6m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mối mọt Mô tả tại chương V 1 cái
5 Tượng Bác. Chất liệu Composite giả đồng. Kích thước 0,6x0,52x0,3m. Hoa lụa trang trí Mô tả tại chương V 1 bộ
6 Bục phát biểu. Gỗ gụ, kích thước 0,5x0,6x1,2m. Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối Mô tả tại chương V 1 cái
7 Phông nền phòng họp. Phông nền vải nhung màu xanh. Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương Mô tả tại chương V 16 m2
U Thiết bị - Phòng Viện trưởng, viện phó
1 Bàn làm việc. Kích thước: 0,6x0,75x1,5m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối Mô tả tại chương V 3 cái
2 Ghế làm việc. Kích thước: 0,7x0,8x1,3m. Gỗ Sồi hoặc tương đương. Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối Mô tả tại chương V 3 cái
3 Bàn ghế tiếp khách loại 1 bàn 2 ghế đơn 1 ghế 3. Kích thước: 1 ghế dài: 1,97m* 0,72m; 2 ghế tựa: 0,86m * 0,72m; 1 bàn: 1,29m * 0,65m; Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối. Gỗ Gụ hoặc tương đương Mô tả tại chương V 3 bộ
4 Tủ gỗ đựng hồ sơ. Gỗ Sồi hoặc tương đương. Kích thước: 0,6x1,8x2,2m. Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối Mô tả tại chương V 3 tủ
5 Rèm cuốn cửa sổ rộng 1,4m. Thanh treo ngang nguyên thanh, dài cố định, chắc chắn. Dễ dàng kéo lên trên hay kéo lững bằng ròng rọc, tiện lợi điều chỉnh ánh sang theo ý muốn với dây điều khiển kéo lên, kéo xuống, hay kéo lửng tùy ý. Chất liệu: Vải nhựa polyester, loại chống nắng Mô tả tại chương V 33 bộ
6 Rèm vải cửa sổ rộng 4,8m. Thanh treo ngang nguyên thanh, dài cố định, chắc chắn. Chất liệu: Vải polyester 100% vải thô. Tỉ lệ độ chun vải : 1 * 2.5 theo tiêu chuẩn nghành rèm Mô tả tại chương V 32,64 m2
7 Cột cờ bằng inox. Cao 8m, D &#x3D; 40-60cm Mô tả tại chương V 1 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->