Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774046 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 16:16:00 đến ngày 2020-08-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,172,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| B | Nhà làm việc | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 78,4679 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 168,7265 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 88,324 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5577 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,472 | 100m3 nguyên khai |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5577 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5577 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,472 | 100m3 nguyên khai |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3km cuối | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,472 | 100m3 nguyên khai/1km |
| C | Nhà công vụ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43,6802 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 69,9052 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,076 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4339 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 126,319 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6085 | tấn |
| 9 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1359 | 100m3 nguyên khai |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4339 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4339 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1359 | 100m3 nguyên khai |
| 13 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1359 | 100m3 nguyên khai/1km |
| D | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,3986 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 15,3953 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 15,9495 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0977 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,18 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 7 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,228 | 100m3 nguyên khai |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,228 | 100m3 nguyên khai |
| 11 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,228 | 100m3 nguyên khai/1km |
| E | Nhà để xe | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,1417 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,2761 | m3 |
| 3 | Tháo cửa sắt xếp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 15,168 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 51,6432 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2796 | tấn |
| 6 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1842 | 100m3 nguyên khai |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1842 | 100m3 nguyên khai |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3km cuối | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1842 | 100m3 nguyên khai/1km |
| F | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 34,3081 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,5205 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cổng sắt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,84 | m2 |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3431 | 100m3 nguyên khai |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3431 | 100m3 nguyên khai |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 3km cuối | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3431 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 7 | Thu gom các phế thải hoàn trả mặt bằng (Nhân công 3/7) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | công |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC, NHÀ LƯU TRÚ CÔNG VỤ, NHÀ XE 04 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,3372 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,7544 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3996 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0751 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,5695 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 3km cuối, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,5695 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,4874 | 100m3 |
| 8 | Đắp tôn nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 15,6752 | m3 |
| 9 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 400,8567 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đắp, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,0086 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp, ô tô 10T, cự ly 3km cuối, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,0086 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 31,446 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3947 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 33,1177 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4847 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 127,493 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,2154 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,8293 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,3358 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7784 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,9968 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1074 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7234 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4579 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cổ móng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,873 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2048 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,2055 | tấn |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 48,8585 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,426 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,2065 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 46,7136 | m3 |
| 33 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,1614 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,434 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0404 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,6431 | tấn |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75(bằng 1/2 DT ván khuôn) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 310,325 | m2 |
| 38 | Căng lưới thép gia cố tường gạch trước khi trát(căng từ vị trí giáp mối ra hai bên 20cm) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 391,344 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,4772 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 65,7717 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,9892 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,2363 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8,0756 | tấn |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 805,334 | m2 |
| 45 | Căng lưới thép gia cố tường gạch trước khi trát(căng từ vị trí giáp mối ra hai bên 20cm) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 385,464 | m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 15,0472 | 100m2 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 188,5241 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 24,1708 | tấn |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.504,72 | m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0731 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,2352 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1016 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4872 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,9406 | 100m2 |
| 55 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 23,4154 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,7757 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5603 | tấn |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 194,06 | m2 |
| 59 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,3762 | m3 |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 195,972 | m2 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng inox | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 47,991 | md |
| 62 | Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ, KT 76x76 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 47,991 | md |
| 63 | Trụ thang bằng gỗ lim | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | trụ |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6927 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6927 | tấn |
| 66 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,9749 | 100m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 346,8528 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,545 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,8333 | m3 |
| 70 | Xây các chi tiết bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 42,7877 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 878,0011 | m2 |
| 72 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2.338,5101 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 195,06 | m2 |
| 74 | Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 131,7712 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.026,52 | m |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.073,0611 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2.338,5101 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2.946,2102 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.073,0611 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5.284,7203 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.083,069 | m2 |
| 82 | Ốp chân tường, viền tường gạch 100x600mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 91,351 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 70,2771 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm, vén thành 20cm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 78,1275 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 400,4239 | m2 |
| 86 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 68,5446 | m2 |
| 87 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm composite | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,72 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75(tạo dốc) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 344,1722 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm (thành xung quanh cao 20cm) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 95,4108 | m2 |
| 90 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 187,6714 | m2 |
| 91 | Lát gạch lá nem 400x400mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 187,6714 | m2 |
| 92 | Sản xuất lắp dựng lan can sảnh bằng inox | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,36 | md |
| 93 | Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ, KT 76x76 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,36 | m |
| 94 | Sản xuất lắp dựng lan can sảnh bằng inox bao gồm cả tay vịn (đoạn sảnh trục A-A') | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,39 | md |
| 95 | Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can bậc lên KT 80x40x1,5mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14,68 | md |
| 96 | Bê tông bàn bếp M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1968 | m3 |
| 97 | Ván khuôn bàn bếp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0075 | 100m2 |
| 98 | Cốt thép bàn bếp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0168 | tấn |
| 99 | Lắp đặt tấm đan bàn bếp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,165 | m2 |
| 101 | Ốp gỗ chân tường bằng gỗ công nghiệp, bao gồm cả phào chỉ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 76,8688 | m2 |
| 102 | Ốp đá granit tự nhiên vào chân tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9,3392 | m2 |
| 103 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 113,1192 | m2 |
| 104 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 52,4132 | m2 |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 83,376 | m2 |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 44,55 | m2 |
| 107 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung sắt hộp bịt tôn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20,64 | m2 |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 91,44 | m2 |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,24 | m2 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 41,5055 | m2 |
| 111 | Kính cường lực cho cửa đi thủy lực | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,6 | m2 |
| 112 | Bản lề sàn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 113 | Kẹp chữa L | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 114 | Kẹp vuông trên dưới | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 115 | Tay nắm inox dài 600mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 116 | Khóa sàn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 117 | Kẹp ty | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 118 | Kẹp ngõng trên | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 119 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 94,68 | m |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,8205 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,4564 | 100m2 |
| 122 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9864 | m3 |
| 123 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0888 | 100m3 |
| 124 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0329 | 100m3 |
| 125 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,548 | m3 |
| 126 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0404 | 100m2 |
| 127 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,5899 | m3 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0098 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1198 | tấn |
| 130 | Sản xuất thang sắt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,0724 | tấn |
| 131 | Lắp dựng thang sắt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,0724 | tấn |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 136,7688 | 1m2 |
| 133 | Bu lông M18 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 96 | bộ |
| 134 | Đào thi công bể phốt, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18,0475 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0026 | m3 |
| 136 | Ván khuônbể phốt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0254 | 100m2 |
| 137 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0026 | m3 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0541 | tấn |
| 139 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,93 | m3 |
| 140 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43,108 | m2 |
| 141 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43,108 | m2 |
| 142 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,4064 | m2 |
| 143 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,648 | m3 |
| 144 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0306 | 100m2 |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0377 | tấn |
| 146 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9 | 1cấu kiện |
| 147 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0602 | 100m3 |
| 148 | Lắp đặt đèn led âm trần D110-8w | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 45 | bộ |
| 149 | Đèn led dây âm trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36 | m |
| 150 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 151 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 55 | bộ |
| 152 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, âm trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 153 | Lắp đặt đèn ốp trần D250 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 42 | bộ |
| 154 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 110 | cái |
| 156 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 157 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 161 | Công tắc đổi chiều | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 162 | Hộp nối âm tường 60x60 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 163 | Tủ điện phòng 6 modul | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 164 | Tủ điện phòng 4 modul | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 26 | hộp |
| 165 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 166 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 52 | cái |
| 167 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 168 | Kéo rải cáp điện lõi đồng CU/XLPE/PVC 3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 60 | m |
| 169 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 170 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 340 | m |
| 171 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 150 | m |
| 172 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 800 | m |
| 173 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2.400 | m |
| 174 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2.900 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3.329 | m |
| 176 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 177 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2.084 | m |
| 178 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 179 | Gông bắt cọc đồng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 180 | Dây đồng dẹt 24x4 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16 | m |
| 181 | Đầu cốt đồng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 80 | cái |
| 182 | Đào hào chôn cáp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,15 | m3 |
| 183 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,075 | m3 |
| 184 | Đắp đất trả hào chôn cáp bằng đất | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,67 | m3 |
| 185 | Tủ điện phân phối toàn nhà bằng thép 400x600x200, dày 1,5ly | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 186 | Bộ đèn báo 3 pha | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 187 | Cầu chì ống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 192 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 193 | Tủ điện tầng 1, bằng thép 300x450x200, dày 1,5ly | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 194 | Bộ đèn báo 3 pha | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 195 | Cầu chì ống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 201 | Tủ điện tầng 2, 3, 4, bằng thép 300x450x200, dày 1,5ly | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | tủ |
| 202 | Bộ đèn báo 3 pha | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 203 | Cầu chì ống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 204 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 206 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 208 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 209 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 28 | máy |
| 210 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 211 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 90 | m |
| 212 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 46 | m |
| 213 | Dây nối đất thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36 | m |
| 214 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | cọc |
| 215 | Mấu đỡ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20 | m |
| 216 | Modem | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 217 | Switch 24 port | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 218 | Switch 8 port | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 219 | Bộ phát wifi | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 220 | Cáp mạng STP, CAT5E | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1.200 | m |
| 221 | Ống gen 80x4 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 150 | m |
| 222 | Ống gen 14x8 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 800 | m |
| 223 | Tủ rack đựng Switch và hộp nguồn cho swich | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | tủ |
| 224 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 225 | Cáp tín hiệu RG6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 400 | m |
| 226 | Camera IP 2MP UNV -IPC2122LR3-PF40-E | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 227 | Bộ máy chủ đồng bộ : PC HP 280 G4 MT (i7 9700/8GB/1TB/DOS) (7YX71PA) hoặc tương đương | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 228 | Ống gen 14x8 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 300 | m |
| 229 | Đầu ghi hình 8 kênh IP NVR302-16S hoặc tương đương | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 230 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu hình ảnh chuyên dụng HDD Western tem tím 5TB (hàng chính hãng) hoặc tương đương | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 231 | Nguồn 12V cấp cho camera | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 232 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 268 | m |
| 233 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 234 | Tủ cáp 50 đôi | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 235 | IDF 20x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 236 | Cáp tín hiệu 20 đôi | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 30 | m |
| 237 | Cáp 2x2x0,5 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 245 | m |
| 238 | Lắp đặt ô cắm điện thoại | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 245 | m |
| 240 | Máy bơm nước: 1,1kw | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 241 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 242 | Lắp đặt hộp giấy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 243 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 244 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 245 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 246 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 247 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 248 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 249 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 250 | Lắp đặt chậu rửa bếp bằng inox | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 251 | Lắp đặt phễu thu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 252 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 253 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 254 | Van phao D40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,62 | 100m |
| 260 | Lắp đặt van, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 261 | Lắp đặt van, ĐK 25mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 262 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 263 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 264 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 70 | cái |
| 265 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 266 | Côn PPR D50x40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 267 | Côn PPR D40x32 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 268 | Côn PPR D32x25 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 269 | Côn PPR D25x20 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 88 | cái |
| 270 | Tê PPR D50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 271 | Tê PPR D40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 272 | Tê PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 273 | Tê PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 120 | cái |
| 274 | Tê PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 275 | Rắcco D50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 276 | Rắcco D32 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 277 | Rắcco D25 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 278 | Côn PPR D40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 279 | Côn PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 280 | Côn PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 281 | Côn PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 282 | Kép D20 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 283 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 284 | Nối zen trong D20 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 285 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,92 | 100m |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,08 | 100m |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 291 | Tê kiểm tra PVC D110 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 292 | Tê kiểm tra PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 293 | Xiphông PVC chữ U D110 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 294 | Xiphông PVC chữ U D90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 295 | Tê PVC D110x110 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 296 | Tê PVC D110x90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 98 | cái |
| 297 | Tê PVC D110x60 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 298 | Tê PVC D90x60 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 102 | cái |
| 299 | Tê PVC D60 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 34 | cái |
| 300 | Tê PVC D42 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 301 | Tê PVC D34 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 75 | cái |
| 302 | Cút nhựa PVC, D110 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 76 | cái |
| 303 | Cút nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 117 | cái |
| 304 | Cút nhựa PVC, D60 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 105 | cái |
| 305 | Cút nhựa PVC, D42 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 111 | cái |
| 306 | Cút nhựa PVC, D34 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 307 | Côn thu PVC D110x90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 308 | Côn thu PVC D110x60 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 309 | Côn thu PVC D90x60 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 310 | Côn thu PVC D60x42 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 311 | Côn thu PVC D42x32 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 312 | Lắp nút bịt nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 313 | Lắp nút bịt nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 34 | cái |
| 314 | Lắp nút bịt nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 29 | cái |
| 315 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 316 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 317 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,46 | 100m |
| 318 | Cút nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 84 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ, NHÀ TIẾP DÂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất C2(90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3007 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8346 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,507 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1114 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,463 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,113 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1344 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0104 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2107 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,0092 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2337 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,5701 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,054 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2322 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,169 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9293 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0249 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1558 | tấn |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,9 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2186 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,7595 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0496 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2322 | tấn |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 21,86 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4269 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,604 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5617 | tấn |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 42,69 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0425 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2514 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,017 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 11,7771 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4858 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 78,6844 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 76,616 | m2 |
| 36 | Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,326 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 28,08 | m |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 78,6844 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 76,616 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 88,776 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 78,6844 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 165,392 | m2 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0297 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,9731 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 30,1926 | m2 |
| 46 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 (2 lớp) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 70,8968 | m2 |
| 47 | Lát gạch lá nem 400x400mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 35,4484 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75(tạo dốc) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,5516 | m2 |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ, (phụ kiện GQ, KinLong, thanh nhôm frofile EURO VN, nhôm Việt Pháp; hoặc tương đương), kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 53 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa 12x12 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,2 | m |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9828 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 61 | Tủ điện phòng 4 modul | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 62 | m |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 84 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 100 | m |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 70 | Cút nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 71 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| I | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| J | Cổng. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất C2(90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0591 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9079 | m3 |
| 3 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,2726 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7758 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8376 | m3 |
| 6 | Bê tông đế cổng, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4288 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0751 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0192 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0203 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2235 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0056 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0352 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0493 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,271 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0048 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0347 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đỡ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,159 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm đỡ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0071 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đỡ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0124 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 22 | Xây trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,7063 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,6942 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 19,824 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 19,8026 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 41,96 | m |
| 27 | Ốp gạch thẻ vào cột | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,022 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 37,6046 | m2 |
| 30 | Cổng xếp tự động cao 1,5m bằng inox 304 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,92 | md |
| 31 | Mô tơ dẫn hướng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Màn hình Led điện tử | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Bộ chữ tên trụ sở bằng Inox màu vàng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| K | Tường rào. | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C2(10%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 7,59 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất C2(90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6831 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,253 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,325 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 25,3 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,2825 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,345 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,795 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1927 | tấn |
| 10 | Xây cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,1749 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 49,7346 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 161,1038 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 510,0986 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 402,86 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 671,2024 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0505 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 3km cuối, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0505 | 100m3 |
| L | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 446 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 44,6 | m3 |
| 3 | Lớp nilon lót chống mất nước | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 446 | m2 |
| 4 | Đào thi công bó vỉa-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,045 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,818 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,818 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 59,86 | m2 |
| 8 | Trồng cỏ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,1 | 100m2 |
| 9 | Thảm cỏ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 110 | m2 |
| 10 | Trồng cây Ngọc Lan, duy trì chăm sóc đến lúc cây sống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | Cây |
| M | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, 200x300x150 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 90 | m |
| 5 | Đào hào chôn cáp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 13,05 | m3 |
| 6 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,525 | m3 |
| 7 | Đắp đất trả hào chôn cáp bằng đất | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 6,09 | m3 |
| 8 | Lưới báo hiệu cáp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 17,4 | m2 |
| 9 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 580 | viên |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 45 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 200 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 13 | Kéo rải cáp điện lõi đồng CU/XLPE/PVC 3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 14 | Lắp đặt tủ điện 300x400x200mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | 1 cột |
| 17 | Lắp đèn cao áp vào cột | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn cầu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0672 | 100m2 |
| 23 | Lắp của cột | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cửa |
| 24 | Cầu đấu dây 60A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 26 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| 27 | Bu long đế cột M24 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| N | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào thi công rãnh bằng máy, đất C2(90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,9302 | 100m3 |
| 2 | Đào thi công rãnh bằng thủ công, đất C2(10%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10,3359 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3445 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12,792 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 29,9464 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 32,8 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 131,2 | m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,69 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1722 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,7273 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 82 | 1cấu kiện |
| 12 | Đào thi công hố ga bằng thủ công, đất C2(10%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,8148 | m3 |
| 13 | Đào thi công hố ga bằng máy, đất C2(90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1633 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0605 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0082 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,0082 | m3 |
| 17 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,632 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| 19 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,2 | m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4232 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo ỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0276 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0795 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | 1cấu kiện |
| 24 | Đào thi công rãnh bằng máy, đất C2(90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2799 | 100m3 |
| 25 | Đào thi công rãnh bằng thủ công, đất C2(10%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,1104 | m3 |
| 26 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,975 | m3 |
| 27 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0495 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 24 | đoạn |
| 29 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d300mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 23 | mối nối |
| 30 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,65 | 100 m |
| 31 | Đồng hồ đo lưu lương | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van, ĐK 25mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| O | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C2(10%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 19,2931 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất C2(90%) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,7364 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,544 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 45,6639 | m3 |
| 5 | Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,4315 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,2218 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thành bể | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2,4556 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0319 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,3196 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5,1067 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2574 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mái bể, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,8699 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lỗ thăm, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lỗ thăm, đường kính >18mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,0395 | tấn |
| 15 | Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40(lớp 1) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 143,64 | m2 |
| 16 | Trát tường trong bể, dày 1 cm, VXM M75, PC40(lớp 2) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 143,64 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 119 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 119 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 43,1472 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 287,28 | m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,6431 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,2862 | 100m3 |
| 23 | Phòng chống mối chi các mạch ngừng bê tông | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,9312 | m2 |
| 24 | Băng cản nước cho mạch ngừng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 76,96 | md |
| 25 | Tưới nước xi măng + phụ gia sika lên mạch ngừng | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16,9312 | m2 |
| P | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm (hệ số NC, MTC 1,5) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm(hệ số NC, MTC 1,5) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm(hệ số NC, MTC 1,5) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi chữa cháy 20m D65-15 13bar nhập khẩu Hàn Quốc hoặc tương đương | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 13 | Lăng chữa cháy D65 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Kéo rải cáp điện 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 80 | m |
| 15 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC - MFZ4 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 18 | bình |
| 16 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9 | bình |
| 17 | Kệ đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9 | hộp |
| 18 | Nội quy tiêu lệnh | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 19 | Van góc D50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lăng chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi chữa cháy 20m D50-15 13bar nhập khẩu Hàn Quốc hoặc tương đương | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cuộn |
| 22 | Máy bơm chữa cháy động cơ Điện Mitsuky , H≥45m, Q≥12.5 lít/s, hoặc tương đương | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Máy bơm chữa cháy động cơ dầu diesel công suất tương đương. | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy PCCC05 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 25 | Lắp đặt rọ bơm D100 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van một chiều, đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính 100/65mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100/80mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 9 | cặp bích |
| 33 | Lắp bích thép, ĐK 80mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 34 | Lắp bích thép, ĐK 65mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 35 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Tủ báo cháy Hochiki 8 kênh vỏ 24 kênh HOKICHI H8-24 hoặc tương đương | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống cứng D16 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 600 | m |
| 38 | Lắp đặt cáp tín hiệu 2x1mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 600 | m |
| 39 | Lắp đặt đầu báo cháy khói+đế | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4,5 | 10 đầu |
| 40 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,5 | 10 đầu |
| 41 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | 5 chuông |
| 42 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | 5 chuông |
| 43 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 5 | hộp |
| 44 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn Exit | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 46 | Lắp đặt dây điện tín hiệu 2x1mm2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 420 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống cứng D16 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 420 | m |
| 48 | Lắp đặt bộ nguồn cho trung tâm báo cháy loại 24V | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Attomat 1P/30A cho hệ thống đèn Exit sự cố và hệ thống báo cháy tự động | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đấu kỹ thuật cho hệ thống báo cháy và hệ thống exit, sự cố | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 51 | Kéo dải dây tín hiệu 2x2,5mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 30 | m |
| 52 | Kéo dải cáp tín hiệu 2x10px0,5mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 bảo vệ cáp tín hiệu báo cháy | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | 100 m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa D16 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 400 | cái |
| 55 | Lắp đặt măng sông nhựa D16 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 400 | cái |
| 56 | Vít nở, kẹp đỡ ống | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 30 | hộp |
| 57 | Lắp đặt hộp vòi CC ngoài nhà có chân đế, mái che kt (900x500x180), sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp vòi CC gồm : Hộp kính thước (1100x500x180) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 59 | Y lọc D100 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van chặn D32 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt kép thép D50 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 63 | Lăp đặt bệ máy bơm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Nghiệm thu, chạy thử , chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1 | HT |
| 65 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,25 | 100m |
| Q | HẠNG MỤC: CHÓNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 46 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Terdomi 25EC(không tính công đào, đắp) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 46 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,46 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36 | m3 |
| 5 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Terdomi 25EC | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 36 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,36 | 100m3 |
| 7 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Terdomi 25EC | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 304 | m2 |
| R | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH | |||
| S | Thiết bị điều hòa | |||
| 1 | Điều hòa 2 cục, 2 chiều 12.000 BTU - inverter | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 2 | Điều hòa 2 cục, 2 chiều 18.000 BTU - inverter | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Ống đồng bảo ôn, đây điện băng cuốn | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 100 | m |
| 4 | Vật tư phụ | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 20 | bộ |
| T | Thiết bị - Phòng giải quyết án, họp | |||
| 1 | Bàn họp dài. Kích thước: 0,5x0,75x1,7m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp | Mô tả tại chương V | 10 | cái |
| 2 | Ghế tựa ngồi họp. Kích thước: 1,3x0,5x0,55m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 40 | cái |
| 3 | Bàn chủ tọa. Kích thước: 0,75x0,75x1,5m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp | Mô tả tại chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế chủ tọa. Kích thước: 1,3mx0,5x0,6m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mối mọt | Mô tả tại chương V | 1 | cái |
| 5 | Tượng Bác. Chất liệu Composite giả đồng. Kích thước 0,6x0,52x0,3m. Hoa lụa trang trí | Mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bục phát biểu. Gỗ gụ, kích thước 0,5x0,6x1,2m. Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 1 | cái |
| 7 | Phông nền phòng họp. Phông nền vải nhung màu xanh. Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả tại chương V | 16 | m2 |
| U | Thiết bị - Phòng Viện trưởng, viện phó | |||
| 1 | Bàn làm việc. Kích thước: 0,6x0,75x1,5m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 3 | cái |
| 2 | Ghế làm việc. Kích thước: 0,7x0,8x1,3m. Gỗ Sồi hoặc tương đương. Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 3 | cái |
| 3 | Bàn ghế tiếp khách loại 1 bàn 2 ghế đơn 1 ghế 3. Kích thước: 1 ghế dài: 1,97m* 0,72m; 2 ghế tựa: 0,86m * 0,72m; 1 bàn: 1,29m * 0,65m; Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối. Gỗ Gụ hoặc tương đương | Mô tả tại chương V | 3 | bộ |
| 4 | Tủ gỗ đựng hồ sơ. Gỗ Sồi hoặc tương đương. Kích thước: 0,6x1,8x2,2m. Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 3 | tủ |
| 5 | Rèm cuốn cửa sổ rộng 1,4m. Thanh treo ngang nguyên thanh, dài cố định, chắc chắn. Dễ dàng kéo lên trên hay kéo lững bằng ròng rọc, tiện lợi điều chỉnh ánh sang theo ý muốn với dây điều khiển kéo lên, kéo xuống, hay kéo lửng tùy ý. Chất liệu: Vải nhựa polyester, loại chống nắng | Mô tả tại chương V | 33 | bộ |
| 6 | Rèm vải cửa sổ rộng 4,8m. Thanh treo ngang nguyên thanh, dài cố định, chắc chắn. Chất liệu: Vải polyester 100% vải thô. Tỉ lệ độ chun vải : 1 * 2.5 theo tiêu chuẩn nghành rèm | Mô tả tại chương V | 32,64 | m2 |
| 7 | Cột cờ bằng inox. Cao 8m, D = 40-60cm | Mô tả tại chương V | 1 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi