Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà học 2 tầng 06 phòng học và các hạng mục phụ trợ Trường tiểu học xã Thọ Nghiệp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200830398-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG XUÂN HÙNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nhà học 2 tầng 06 phòng học và các hạng mục phụ trợ Trường tiểu học xã Thọ Nghiệp
Số hiệu KHLCNT 20200830370
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 18:17:00 đến ngày 2020-08-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,326,420,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Bơm nước, tát ao 1 HT
2 Vét bùn đáy ao bằng thủ công 13,3878 m3
3 Vét bùn đáy ao bằng máy đào 0,8m3 1,2049 100m3
4 Đóng cọc tre cừ chữ A chiều dài cọc 3m vào đất cấp I 7,77 100m
5 Phên nứa cao 1.3m 33,67 m2
6 Đắp bờ đất công trình, nền đường 11,3442 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,021 100m3
8 Mua đất đắp bờ chắn cát 113,442 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 1,3388 100m3
10 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I 15,2315 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 1,3708 100m3
12 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc = 2,5m vào đất cấp I 169,2625 100m
13 Vét bùn đầu cọc 27,082 m3
14 Phủ cát đầu cọc 27,082 m3
15 Đắp cát vàng hạt trung công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 36,82 m3
16 Đắp cát vàng hạt trung công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,3138 100m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng, 0,2008 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 17,715 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,765 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,7035 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,3201 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 2,1574 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 64,1788 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cổ cột vuông, chữ nhật 0,3424 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính <=10 mm 0,0522 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,6841 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 3,036 m3
28 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 30,7068 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng dài, bệ máy 0,0432 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 2,072 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng 0,3591 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm 0,0536 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tam cấp, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,108 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,3194 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,2827 m3
36 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 42,6741 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,8407 100m3
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 14,0532 m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,2649 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,5231 100m3
41 Mua sẵn, rải nilong chống mất nước xi măng 218,9796 m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 20,1595 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tam cấp, đá 1x2, mác 200 1,7385 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật 1,5706 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=28 m 0,3982 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m 1,9643 tấn
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=28 m, mác 200 10,1024 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 3,3867 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m 0,8454 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m 0,6255 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m 4,9503 tấn
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 25,9729 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái 4,2115 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm 4,1748 tấn
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 49,7512 m3
56 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng sàn, mái 497,1926 m2
57 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 279,0844 m2
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 23,04 m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô 1,4499 100m2
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=28 m 0,6424 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=28 m 0,2792 tấn
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,đá 1x2, mác 200 6,9711 m3
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm chớp 0,2323 100m2
64 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp 0,0866 tấn
65 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 1,1088 m3
66 Lắp dựng chớp bê tông 22 cái
67 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 83,2257 m3
68 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60, xây lan can, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 12,0214 m3
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 338,67 m2
70 Trát trần, vữa XM mác 75 421,15 m2
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 407,4918 m2
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 398,0664 m2
73 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 68,53 m2
74 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 309,84 m2
75 Trát granitô lan can vữa XM mác 75 6,3077 m2
76 Quét dầu bóng Granito 6,3077 m2
77 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 621,26 m
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 221,42 m
79 Vét chỉ lõm rộng 3cm 164,16 m
80 Chữ "TẤT CẢ VÌ TƯƠNG LAI CON EM CHÚNG TA" bằng inox màu đồng cao 270mm rộng 25mm 27 Chữ
81 Lo go bằng inox dán decan 1 Logo
82 Tôn đậy thang lên mái 1 Bộ
83 Bậc thang lên mái 1 Bộ
84 Đắp cát nền móng công trình 2,3102 m3
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 2,3102 m3
86 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 421,8075 m2
87 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 25,788 m2
88 Công tác ốp gạch vào lan can, gạch 60x240mm 24,5586 m2
89 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 44,37 m2
90 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà 692,5587 m2
91 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà 1.200,6284 m2
92 Lan can hành lang inox 304 tay vịn tròn D60x1.5mm, thanh đứng + ngang D40x20x1.2mm và D20x20x1.2mm 139,73 kg
93 Lắp dựng lan can inox 15,4257 m2
94 Mua sẵn cửa đi 2 cánh bằng nhôm Profile Xingfa hệ 55, kính an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) 33,84 m2
95 Mua sẵn cửa sổ 2 cánh bằng nhôm Profile Xingfa hệ 55, kính an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) 46,98 m2
96 Mua sẵn thông phong cửa sổ, cửa đi bằng nhôm Profile Xingfa hệ 55, kính an toàn dày 6,38 ly ( đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện) 18,72 m2
97 Sen hoa cửa sổ bằng inox 340,2 kg
98 Lắp dựng sen hoa cửa 59,94 m2
99 Lắp dựng cửa khung nhôm 99,54 m2
100 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (luân chuyển 3 tháng) 7,9922 100m2
101 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng 0,0065 100m2
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 0,1635 m3
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cầu thang thường 0,2692 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,2257 tấn
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,1706 tấn
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 2,8821 m3
107 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 0,7079 m3
108 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 23,8986 m2
109 Lớp vữa lót dày 1,5cm, vữa XM mác 75 19,9602 m2
110 Trát granitô cầu thang 19,9602 m2
111 Quét dầu đánh bóng mặt granito 19,9602 m2
112 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 32,89 m
113 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà 23,8986 m2
114 Mua sẵn, lắp dựng tay vịn lan can gỗ Lim Nam Phi 60x80mm 10,5 m
115 Trụ thang bằng gỗ Lim Nam Phi 1 cái
116 Lan can cầu thang bằng inox 304 73,31 kg
117 Lắp dựng lan can Inox cầu thang 7,56 m2
118 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 , xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 2,1978 m3
119 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 7,2543 m3
120 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,3009 100m2
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,2366 tấn
122 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,3966 m3
123 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,9147 tấn
124 Lắp dựng xà gồ thép 0,9147 tấn
125 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm 3,2501 100m2
126 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm 37,51 m
127 Ke chống bão liền mũ chụp 771 cái
128 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 17,12 m2
129 Quét vôi ngoài nhà 17,12 m2
130 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại 3,2501 100m2
131 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 2,3636 m3
132 Đắp đất móng công trình, nền đường 0,7879 m3
133 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0158 100m3
134 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa 0,0211 100m2
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 3,7891 m3
136 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0213 100m2
137 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0048 tấn
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0317 tấn
139 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,2343 m3
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép ram dốc đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0824 tấn
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ram dốc, đá 1x2, mác 200 2,4026 m3
142 Xây gạch bê tông rỗng D28 KT 6,0x10,5x22, xây bậc tam cấp, bồn hoa, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 3,94 m3
143 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 14,123 m2
144 Lớp vữa lót dày 1,5cm, vữa XM mác 75 27,2837 m2
145 Trát granitô tam cấp 27,2837 m2
146 Quét dầu ,đánh bóng bề mặt Granito 27,2837 m2
147 Mua lan can inox 304 83,19 kg
148 Lắp dựng lan can 10,024 m2
149 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 65,11 m
150 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 7,08 m
151 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 17,7494 m2
152 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 7,7404 m2
153 Quét vôi ve bồn hoa 14,123 m2
154 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 37,5399 m3
155 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng 0,1958 100m2
156 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 6,0686 m3
157 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 2,338 m3
158 Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 6,9388 m3
159 Đắp đất móng rãnh thoát nước 12,5133 m3
160 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,2503 100m3
161 Trát rãnh thoát nước xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 70,856 m2
162 Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM mác 100 26,34 m2
163 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan 0,1882 100m2
164 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 3,324 m3
165 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,1775 tấn
166 Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước, hố ga 87 cái
167 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,2913 100m2
168 Mua sẵn, rải nilong chống mất nước xi măng 1.293,5 m2
169 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 129,35 m3
170 Cắt khe co dãn chống nứt sân bê tông 430 m
B PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm 2 tủ
2 Lắp đặt cầu dao 2 cực đảo chiều 100A 1 cái
3 Lắp đặt aptomat 2P-50A-6kA 2 cái
4 Lắp đặt aptomat 2P-20A-4.5kA 8 cái
5 Lắp đặt tủ điện âm tường 2-4 modul 6 hộp
6 Lắp đặt bộ đèn LED TUBE lớp học 1x18W (đầy đủ phụ kiện lắp đặt) 54 bộ
7 Lắp đặt bộ đèn LED TUBE chiếu sáng bảng 1x18W ( đầy đủ phụ kiện lắp đặt) 12 bộ
8 Lắp đặt đèn led ốp trần 14 bộ
9 Lắp đặt đèn led gắn tường 2 bộ
10 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 24 cái
11 Móc treo quạt trần 24 cái
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 6 cái
13 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 60x60mm 36 hộp
14 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 cái
15 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 6 cái
16 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc 6 cái
17 Hạt đèn báo màu đỏ 6 cái
18 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 2 cái
19 Lắp đặt ổ cắm đôi 12 cái
20 Lắp đặt đế nhựa âm tường 28 hộp
21 Lắp đặt dây đơn tiết diện 10mm2 110 m
22 Lắp đặt dây đơn tiết diện 6mm2 40 m
23 Lắp đặt dây đơn tiết diện 4mm2 72 m
24 Lắp đặt dây đơn tiết diện 2,5mm2 124 m
25 Lắp đặt dây đơn tiết diện 1,5mm2 1.520 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm 520 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm 120 m
28 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D <= 50mm có sẵn 2 cọc
29 Đồng dẹt 25x3mm 6,03 kg
30 Lắp đặt ống nhựa PVC d=34mm 0,035 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm 0,53 100m
32 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=75mm 30 cái
33 Cầu chắn rác inox D75 6 cái
34 Đai giữ ống D75mm, inox dày 2mm 48 cái
35 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1-1,2mm 14 cái
36 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 135 m
37 Đào đất rãnh tiếp địa 20,5 m3
38 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm 41 m
39 Đắp đất rãnh tiếp địa (= KL đào) 20,5 m3
40 Gia công và đóng cọc chống sét 9 cọc
41 Bầu sứ chân kim thu sét 14 quả
42 Bật sắt đỡ dây thu sét 36 cái
43 Đai thép + bulong nở M12 33 bộ
44 Kẹp kiểm tra tiếp địa 3 cái
45 Kệ đựng bình chữa cháy 2 cái
46 Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy 2 bộ
47 Bình chữa cháy bọt Co2 3kg 2 bình
48 Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg 2 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->