Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 17:27:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,350,493,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường + đánh cấp, đất cấp III | Theo TKBVTC | 16,135 | m3 |
| 2 | Đào nền đường + đánh cấp bằng máy đào <=1.25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo TKBVTC | 3,0657 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 48,421 | m3 |
| 4 | Đào rãnh rộng <=6 m, máy đào <=1.25 m3, đất cấp III | Theo TKBVTC | 9,2 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng | Theo TKBVTC | 0,4323 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng | Theo TKBVTC | 8,2139 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo TKBVTC | 9,0378 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp thừa đổ bỏ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo TKBVTC | 3,8734 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=1.25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,7324 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,7324 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo TKBVTC | 4,7748 | 100m2 |
| 2 | Vá ổ gà + vệt lún bánh xe dày trung bình 5cm | Theo TKBVTC | 4,7748 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo TKBVTC | 34,125 | 100m2 |
| 4 | Bù vênh mặt đường cũ dày trung bình 2cm | Theo TKBVTC | 34,125 | 100m2 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | Theo TKBVTC | 95,3518 | 100m2 |
| 6 | Tạo nhám mặt đường cũ bằng máy khoan | Theo TKBVTC | 10,6641 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 0,9 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, D<=10 mm | Theo TKBVTC | 0,063 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống | Theo TKBVTC | 0,21 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo TKBVTC | 6 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | Theo TKBVTC | 5 | mối nối |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo TKBVTC | 12,4344 | m2 |
| D | THUẾ, PHÍ TÀI NGUYÊN | |||
| 1 | Thuế bảo vệ môi trường | Theo quy định hiện hành | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi