Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810665-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Khánh Nhạc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200800070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 15:06:00 đến ngày 2020-08-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,625,624,537 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BTXM M250# đá 2x4 - tuyến 1 | Theo yêu cầu HSTK | 1.154,93 | m3 |
| 2 | BTXM M250# đá 2x4 bù vênh - tuyến 1 | Theo yêu cầu HSTK | 126,609 | m3 |
| 3 | BTXM M250# đá 2x4 - tuyến 2, 3, 4 | Theo yêu cầu HSTK | 255,9699 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 613,4994 | m2 |
| 5 | Giấy dầu ngăn cách | Theo yêu cầu HSTK | 7.202,8747 | m2 |
| 6 | CPĐD loại II dày 18cm (đã trừ cống chiếm chỗ) - tuyến 1 | Theo yêu cầu HSTK | 652,2178 | m3 |
| 7 | CPĐD loại II dày 15cm (đã trừ cống chiếm chỗ) - tuyến 2, 3, 4 | Theo yêu cầu HSTK | 236,4466 | m3 |
| 8 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 (đã trừ cống chiếm chỗ) - tuyến 1 | Theo yêu cầu HSTK | 1.814,1773 | m3 |
| 9 | Mua vật liệu đắp | Theo yêu cầu HSTK | 2.359,0835 | m3 |
| 10 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K95 - tuyến 2, 3, 4 | Theo yêu cầu HSTK | 471,0734 | m3 |
| 11 | Mua vật liệu đắp | Theo yêu cầu HSTK | 596,7227 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 1.206,4989 | m3 |
| 13 | Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K95 - tuyến 1 | Theo yêu cầu HSTK | 2.332,2918 | m2 |
| 14 | Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K90 - tuyến 2, 3, 4 | Theo yêu cầu HSTK | 1.265,338 | m2 |
| 15 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 2.200,6964 | m3 |
| 16 | Đào cấp đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 489,6037 | m3 |
| 17 | Đào móng -đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 2.044,8269 | m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả hố móng K85 | Theo yêu cầu HSTK | 2.927,0384 | m3 |
| 19 | Mua vật liệu đắp | Theo yêu cầu HSTK | 947,1644 | m3 |
| 20 | Đắp nền bằng đất đá hỗn hợp đầm K95 - tuyến 1 | Theo yêu cầu HSTK | 2.411,6242 | m3 |
| 21 | Đắp nền bằng đất đá hỗn hợp đầm K90 - tuyến 2, 3, 4 | Theo yêu cầu HSTK | 660,8998 | m3 |
| 22 | Mua vật liệu đắp | Theo yêu cầu HSTK | 2.584,9713 | m3 |
| 23 | Phá dỡ mặt đường BTXM (dày trung bình 20cm), Phá 1 phần | Theo yêu cầu HSTK | 32,135 | m3 |
| 24 | Phá dỡ mặt đường BTXM (dày trung bình 12cm), phá hoàn toàn | Theo yêu cầu HSTK | 19,1412 | m3 |
| 25 | Phá dỡ mặt đường BTXM (dày trung bình 10cm), phá hoàn toàn | Theo yêu cầu HSTK | 79,623 | m3 |
| 26 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc -Thép có gờ D14 | Theo yêu cầu HSTK | 1.214,0816 | kg |
| 27 | -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.6cm, sâu 3.5cm) | Theo yêu cầu HSTK | 1.004,98 | m |
| 28 | Chèn khe bằng mastic | Theo yêu cầu HSTK | 1.004,98 | m |
| 29 | Matit chèn khe | Theo yêu cầu HSTK | 0,211 | m3 |
| 30 | Sản xuất thanh truyền lực khe co -Thép tròn trơn D25 | Theo yêu cầu HSTK | 4.028,5709 | kg |
| 31 | -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.6cm, sâu 3.5cm) | Theo yêu cầu HSTK | 815,45 | m |
| 32 | Chèn khe bằng mastic | Theo yêu cầu HSTK | 815,45 | m |
| 33 | Matit chèn khe | Theo yêu cầu HSTK | 0,2039 | m3 |
| 34 | -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.5cm, sâu 5cm) - Tuyến 1 | Theo yêu cầu HSTK | 674,93 | m |
| 35 | -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.5cm, sâu 4cm) - Tuyến 2, 3, 4 | Theo yêu cầu HSTK | 311,15 | m |
| 36 | Chèn khe bằng mastic | Theo yêu cầu HSTK | 986,08 | m |
| 37 | Matit chèn khe | Theo yêu cầu HSTK | 0,231 | m3 |
| 38 | Sản xuất thanh truyền lực khe giãn -Thép tròn trơn D25 | Theo yêu cầu HSTK | 687,0909 | kg |
| 39 | Chèn khe bằng mastic | Theo yêu cầu HSTK | 171,31 | m |
| 40 | Matit chèn khe | Theo yêu cầu HSTK | 0,1285 | m3 |
| 41 | -Tấm đệm gỗ (rộng 17cm) dày 2.5cm - Tuyến 1 | Theo yêu cầu HSTK | 23,0027 | m2 |
| 42 | -Tấm đệm gỗ (rộng 15cm) dày 2.5cm - Tuyến 2, 3, 4 | Theo yêu cầu HSTK | 5,4 | m2 |
| 43 | Sơn gờ giảm tốc dày 6mm | Theo yêu cầu HSTK | 49,58 | m2 |
| 44 | Biển tam giác, L=90cm (1 biển + 1 cột dài 2.95m, D88.3) | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 45 | Đào móng chôn biển báo đất cấp 3 | Theo yêu cầu HSTK | 1,7213 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu HSTK | 1,6692 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 2.200,6964 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 253,4431 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất-đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 192,9454 | m3 |
| 50 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu HSTK | 2.647,0849 | m3 |
| 51 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Theo yêu cầu HSTK | 40 | bụi |
| 52 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo yêu cầu HSTK | 50 | gốc |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu HSTK | 119,6677 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 14.114,5014 | kg |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSTK | 8.244,1972 | kg |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 1.013,3564 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 1.743 | 1cấu kiện |
| 6 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu HSTK | 4,41 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 507,6817 | kg |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSTK | 296,7962 | kg |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 26,94 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 62 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông mũ mố rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 70,8593 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 4.323,3494 | kg |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu HSTK | 920,25 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSTK | 396,7674 | m3 |
| 15 | Trát tường VXM M75#, dày 1.5cm (đã trừ khối lượng cống chiếm chỗ) | Theo yêu cầu HSTK | 1.990,8843 | m2 |
| 16 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, dày 15cm | Theo yêu cầu HSTK | 188,3895 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 294,595 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu HSTK | 125,593 | m3 |
| 19 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 35.430 | m |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu HSTK | 5,155 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 176,0989 | kg |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 662,0252 | kg |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu HSTK | 87,26 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 37,8 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông ống cống | Theo yêu cầu HSTK | 10 | 1cấu kiện |
| 7 | BTCT đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, mối nối | Theo yêu cầu HSTK | 0,081 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mối nối D≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 9,3487 | kg |
| 9 | Ván khuôn mối nối | Theo yêu cầu HSTK | 1,08 | m2 |
| 10 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Theo yêu cầu HSTK | 9 | mối nối |
| 11 | Giấy dầu tẩm nhựa đường 3 lớp (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) | Theo yêu cầu HSTK | 11,907 | m2 |
| 12 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M200# | Theo yêu cầu HSTK | 18,2356 | m3 |
| 13 | Ván khuôn Thân cống đổ tại chỗ | Theo yêu cầu HSTK | 121,5708 | m2 |
| 14 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, móng cống | Theo yêu cầu HSTK | 14,5704 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 18,688 | m2 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo yêu cầu HSTK | 6,9904 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 2.794 | m |
| 18 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu HSTK | 6,1776 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 721,1292 | kg |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đann, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSTK | 407,3202 | kg |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 35,982 | m2 |
| 22 | Lắp đặt tấm bản bằng máy | Theo yêu cầu HSTK | 75 | 1cấu kiện |
| 23 | Bê tông mũ mố rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,7791 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 294,2142 | kg |
| 25 | Ván khuôn xà mũ | Theo yêu cầu HSTK | 37,05 | m2 |
| 26 | Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, tường đầu | Theo yêu cầu HSTK | 0,7463 | m3 |
| 27 | Ván khuôn, tường đầu | Theo yêu cầu HSTK | 4,3425 | m2 |
| 28 | Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, hèm phai | Theo yêu cầu HSTK | 0,7414 | m3 |
| 29 | Ván khuôn, hèm phai | Theo yêu cầu HSTK | 6,4116 | m2 |
| 30 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, Móng tường cánh, hèm phai, sân cống | Theo yêu cầu HSTK | 0,4522 | m3 |
| 31 | Ván khuôn Móng tường cánh, hèm phai, sân cống | Theo yêu cầu HSTK | 0,472 | m2 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo yêu cầu HSTK | 0,2401 | m3 |
| 33 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 96 | m |
| 34 | Bê tông M250# đá 1x2 (đổ tại chỗ), khung giàn van | Theo yêu cầu HSTK | 0,51 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép khung giàn van, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 15,6211 | kg |
| 36 | Lắp dựng cốt thép khung giàn van, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSTK | 83,8156 | kg |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 9,3492 | m2 |
| 38 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu HSTK | 0,264 | m3 |
| 39 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép hình | Theo yêu cầu HSTK | 103,08 | kg |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép hình | Theo yêu cầu HSTK | 103,08 | kg |
| 41 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép tấm | Theo yêu cầu HSTK | 18,84 | kg |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép tấm | Theo yêu cầu HSTK | 18,84 | kg |
| 43 | Sơn chống gỉ thép hình, thép tấm 3 nước | Theo yêu cầu HSTK | 3,912 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cánh phai, Thép tròn D12 | Theo yêu cầu HSTK | 49,0073 | kg |
| 45 | Bulong M12, L=30cm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| 46 | Vít nâng V2, Lvít ≥ 2.8m, Ltiện ren ≥ 2.5m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt cánh phai | Theo yêu cầu HSTK | 3 | 1cấu kiện |
| 48 | Sơn phản quang | Theo yêu cầu HSTK | 6,7768 | m2 |
| 49 | Phá BTCT cống hiện trạng | Theo yêu cầu HSTK | 0,8726 | m3 |
| 50 | Phá gạch xây cống hiện trạng | Theo yêu cầu HSTK | 9,1064 | m3 |
| 51 | Đào hố móng đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 19,533 | m3 |
| 52 | Đắp hoàn trả hố móng K95 | Theo yêu cầu HSTK | 7,785 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 10,736 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất-đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 9,8382 | m3 |
| 55 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu HSTK | 20,5742 | m3 |
| D | HẠNG MỤC KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông Giằng đỉnh kè, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 20,3376 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSTK | 937,2823 | kg |
| 3 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo yêu cầu HSTK | 101,688 | m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 493,4216 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu HSTK | 410,98 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu HSTK | 51,0252 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 25.512 | m |
| 8 | Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) | Theo yêu cầu HSTK | 73,88 | m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 6,834 | m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc đất sét | Theo yêu cầu HSTK | 1,938 | m3 |
| 11 | Ống PVC D90, L=1.0m, bố trí khoảng cách 5m/ ống | Theo yêu cầu HSTK | 51 | m |
| 12 | Vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu HSTK | 2,04 | m2 |
| 13 | Đắp bờ vây | Theo yêu cầu HSTK | 257,61 | m3 |
| 14 | Thanh thải bờ vây | Theo yêu cầu HSTK | 257,61 | m3 |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi