Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200826073-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200674466
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 14:33:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,495,030,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,6005 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 9,5668 1m3 đất nguyên thổ
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,2549 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 10,5312 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,276 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 11,5233 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 22,418 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,863 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,8881 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,6307 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,4096 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,5215 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,1671 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,027 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,9558 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1016 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8693 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1105 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2234 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,4425 tấn
21 Đắp cát nền móng công trình 86,1428 M3
22 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 28,1118 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,1055 m3
24 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 0,8545 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8509 m3
26 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 2,7 m2
27 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 23,9047 m2
28 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 4,179 m2
29 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 300x300mm 40,55 m2
30 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 500x500mm 378,2525 m2
31 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 500x500mm nhám bóng kính 23,31 m2
32 Lát gạch Terrazzo, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm 81,5955 m2
33 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 0,855 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 43,585 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 43,585 m2
36 Ốp Đá da 36,527 m2
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,094 m3
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 4,7998 m3
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,5438 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 22,5167 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,58 100m2
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 33,4897 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái 3,5477 100m2
44 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,7287 m3
45 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2361 100m2
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,8626 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,8423 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1221 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,0689 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1657 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1121 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,7756 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,1421 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2774 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,0904 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2414 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,5207 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,9958 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0413 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,5638 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,061 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,145 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0734 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,3322 tấn
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 112,83 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 257,99 m2
67 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 270,5612 m2
68 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 84,23 m2
69 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 99,36 m2
70 Quét nước xi măng 2 nước 99,36 m2
71 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 99,36 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 600,4612 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 600,4612 m2
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,3249 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 10,2572 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 54,7745 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 54,606 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 28,0498 m3
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 596,7909 m2
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 518,129 m2
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 280,498 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 104,4 m
83 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 34 m
84 ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm 194,509 m2
85 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 100x500mm 30,175 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường 1.233,289 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 596,7909 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 636,4981 m2
89 Lắp dựng cửa khung nhôm 92,23 m2
90 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, không chia ô vuông, kính dày 5ly 15,24 M2
91 Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, không chia ô vuông, kính dày 5ly 2,16 M2
92 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, không chia ô vuông, kính dày 8ly 30,78 M2
93 Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, không chia ô vuông, kính dày 8ly 41,8 M2
94 Cửa sắt 2,25 M2
95 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 37,691 m2
96 Vách khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính dày 8ly 37,691 M2
97 Vách ngăn vệ sinh Composite 4,68 M2
98 Lắp dựng hoa sắt cửa 40,182 m2
99 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,1915 tấn
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 21,6288 1m2
101 Gạch lấy sáng bằng kính 1,6 M2
102 Tay vịn gỗ cầu thang + phun PU 9,9 Mét
103 Lan can cầu thang bằng sắt hộp 9,9 M2
104 Lắp dựng lan can sắt 9,9 m2
105 Ống STK lan can hành lang D60 dày 1,6mm 35,4 Mét
106 Ống STK lan can hành lang D20 dày 1,4mm 3,8 Mét
107 Lắp dựng lan can sắt 3,54 M2
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,032 1m2
109 Đóng trần tôn lạnh dày 2,7zem, khung nhôm 169,65 M2
110 Lợp mái tôn sóng vuông dày 4,5zem 1,4772 100m2
111 Gia công xà gồ thép 0,9453 tấn
112 Lắp dựng xà gồ thép 0,9453 tấn
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 68,472 1m2
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 7,1405 100m2
115 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1355 100m3 đất nguyên thổ
116 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0674 100m3
117 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,3605 m3
118 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0006 100m3
119 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 2,73 m2
120 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,366 m3
121 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7754 m3
122 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3252 m3
123 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 5 cái
124 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
125 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0262 tấn
126 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0133 100m2
127 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 18,8 m2
128 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 2,75 m2
129 Quét nước xi măng 2 nước 21,55 m2
130 Lắp đặt Ống nhựa PVC D114x4,9mm 0,18 100m
131 Lắp đặt Ống nhựa PVC D90x3,8mm 0,12 100m
132 Lắp đặt Ống nhựa PVC D60x2,8mm 0,1 100m
133 Lắp đặt Ống nhựa PVC D27x1,8mm 0,55 100m
134 Lắp đặt Ống nhựa PVC D21x1,6mm 0,16 100m
135 Lắp đặt côn nhựa Dxd= 90x60 3 cái
136 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 60x34 8 cái
137 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 34x27 1 cái
138 Lắp đặt côn nhựa Dxd = 27x21 32 cái
139 Lắp đặt co 45o D114 14 cái
140 Lắp đặt co 45o D90 5 cái
141 Lắp đặt co 45o D60 17 cái
142 Lắp đặt co 45o D34 3 cái
143 Lắp đặt co 90o D34 8 cái
144 Lắp đặt co 90o D27 8 cái
145 Y nhựa D114 6 cái
146 Y nhựa D90 3 cái
147 Y nhựa D60 2 cái
148 Lắp đặt tê rút Dxd = 34x27 8 cái
149 Lắp đặt tê rút Dxd = 27x21 12 cái
150 Lắp đặt tê nhựa D27 14 cái
151 Khóa nhựa D27 8 cái
152 Van 1 chiều đồng D27 4 cái
153 Co 90o khâu ren trong/ngoài D21 5 cái
154 Lắp đặt Lavabo + vòi 5 bộ
155 Bồn rửa chén inox (2 ngăn) + vòi 1 bộ
156 Lắp đặt chậu tiểu nam+phụ kiện+ bộ xả 8 bộ
157 Lắp đặt chậu xí bệt + két nước+xi phông 6 bộ
158 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
159 Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi 6 cái
160 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
161 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
162 Máy bơm tăng áp 200W , Q=45/P, H=10M 1 Máy
163 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm 2 cái
164 Lắp đặt Ống nhựa PVC D90x3,8mm 0,6 100m
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,05 100m
166 Co nhựa 90o D90 7 cái
167 Co nhựa 45o D90 14 cái
168 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 7 cái
169 Bát inox neo ống 42 Cái
170 Đèn led tuýp đôi 2x1,2m 2x20W 27 bộ
171 Đèn led tuýp đơn 1,2m 1x20W 3 bộ
172 Đèn led dowlight áp trần 12W/220V 20 bộ
173 Đèn led dowlight âm trần 12W/220V 18 bộ
174 Lắp đặt quạt trần 14 cái
175 Quạt gắn tường 55W/220V 2 cái
176 Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + đế+ mặt nạ 36 cái
177 Công tắc đơn âm 1 chiều 10A-250V 51 cái
178 Hộp+ mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lổ 71 hộp
179 Hộp+ mặt công tắc CB 15 hộp
180 Lắp đặt hộp nối, phân dây 68 hộp
181 Hộp nối dây vuông KT: 150x150mm 15 hộp
182 Băng keo cách điện 15 Cuộn
183 MCCB 150A/25KA/220V 1 cái
184 MCCB 63A/10KA/220V 2 cái
185 MCCB 16A/10KA/220V 12 cái
186 MCCB 10A/25KA/220V 13 cái
187 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.350 m
188 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 710 m
189 Lắp đặt dây đơn 4mm2 480 m
190 Lắp đặt dây đơn 6mm2 20 m
191 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 40 m
192 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 846 m
193 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm 20 m
194 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - D50/40 0,38 100 m
195 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1172 100m3 đất nguyên thổ
196 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 5,0274 1m3 đất nguyên thổ
197 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,107 100m3
198 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 6,3 m3
199 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 8,1 m2
200 ModemWIFI 2 Cái
201 Switch 16 Port 1 Cái
202 Hộp đấu dây điện thoại IDF 20 đôi+ phiến đấu dây 1 hộp
203 Ổ cắm mạng LAN chuẩn RJ45 11 cái
204 Ổ cắm điện thoại chuẩn RJ11 13 cái
205 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 55 m
206 Hộp, mặt ổ cắm điện thoại, mạng 1,2,3,4 13 hộp
207 Dây cáp mạng CAT 5e 285 m
208 Dây cáp thoại 2P 2x(2x0,5)mm2 335 m
209 Tủ Crack 4U 1 hộp
210 Máy lạnh 2,5HP gắn tường 1 máy
211 Ống gas 9,5/12,7+ bọc cách nhiệt 45 m
212 Ống gas 9,5/15,9+ bọc cách nhiệt 15 m
213 Lắp đặt Ống nhựa PVC D27x1,8mm 0,45 100m
214 Phụ kiện ống gas 1
215 Trung tâm báo cháy 4 ZONE+ acquy dự phòng 1 Bộ
216 Đầu báo nhiệt 24V 1 bộ
217 Đầu báo cháy, khói 24V 12 bộ
218 Đèn báo phòng 13 bộ
219 Loa báo cháy 3 bộ
220 Nút nhấn khẩn 3 bộ
221 Dây tín hiệu báo cháy CXV/FRT 2x1,5mm2 350 m
222 Dây tín hiệu chuông báo cháy CVV 2x1,5mm2 245 m
223 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 455 m
224 Tủ đựng bình chữa cháy KT: 600x400x200 4 hộp
225 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 4 Bình
226 Bình chữa cháy khí 3kg MT3 4 Bình
227 Bảng tiêu lệnh PCCC 2 Bảng
228 Cầu thu sét R=32m+ khớp nối kim cách điện 1 cái
229 Dây dẫn sét dây ruột đồng bọc nhựa CV50mm2 28 m
230 Dây tiếp đất ( dây đồng trần) 50mm2 45 m
231 Cọc thép mạ đồng D16x2,4m 10 cọc
232 Ốc xiết cáp bằng đồng 10 Cái
233 Chất phụ gia dẫn điện ( muối) 6 Kg
234 Trụ đỡ kim thu sét STK D60, L=4m 1 Trụ
235 Ống sợi thủy tinh gắn kim thu sét D60, L=1m 1 Ống
236 Hộp đo điện trở 1 hộp
237 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 28 m
238 Dây chằng cáp thép D8 47 Mét
239 Sứ cách ly 4 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
240 Tăng đơ cáp 4 Cái
241 Kẹp nối cáp 4 Cái
242 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1338 100m3 đất nguyên thổ
243 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 5,7456 1m3 đất nguyên thổ
244 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,19 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->