Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 14:33:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,495,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,6005 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 9,5668 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,2549 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 10,5312 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,276 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,5233 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 22,418 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,863 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8881 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,6307 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4096 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5215 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1671 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,027 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,9558 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1016 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8693 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1105 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2234 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,4425 | tấn | |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | 86,1428 | M3 | |
| 22 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 28,1118 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1055 | m3 | |
| 24 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,8545 | m3 | |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8509 | m3 | |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 2,7 | m2 | |
| 27 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 23,9047 | m2 | |
| 28 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 4,179 | m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 300x300mm | 40,55 | m2 | |
| 30 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 500x500mm | 378,2525 | m2 | |
| 31 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 500x500mm nhám bóng kính | 23,31 | m2 | |
| 32 | Lát gạch Terrazzo, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 81,5955 | m2 | |
| 33 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,855 | m2 | |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 43,585 | m2 | |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 43,585 | m2 | |
| 36 | Ốp Đá da | 36,527 | m2 | |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,094 | m3 | |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,7998 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,5438 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 22,5167 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,58 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 33,4897 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,5477 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,7287 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2361 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,8626 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,8423 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1221 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,0689 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1657 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1121 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,7756 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,1421 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2774 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,0904 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2414 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,5207 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,9958 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0413 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,5638 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,061 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,145 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0734 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3322 | tấn | |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 112,83 | m2 | |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 257,99 | m2 | |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 270,5612 | m2 | |
| 68 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 84,23 | m2 | |
| 69 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 99,36 | m2 | |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | 99,36 | m2 | |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 99,36 | m2 | |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 600,4612 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 600,4612 | m2 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,3249 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 10,2572 | m3 | |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 54,7745 | m3 | |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 54,606 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 28,0498 | m3 | |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 596,7909 | m2 | |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 518,129 | m2 | |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 280,498 | m2 | |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 104,4 | m | |
| 83 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 34 | m | |
| 84 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | 194,509 | m2 | |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 100x500mm | 30,175 | m2 | |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.233,289 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 596,7909 | m2 | |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 636,4981 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 92,23 | m2 | |
| 90 | Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, không chia ô vuông, kính dày 5ly | 15,24 | M2 | |
| 91 | Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, không chia ô vuông, kính dày 5ly | 2,16 | M2 | |
| 92 | Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, không chia ô vuông, kính dày 8ly | 30,78 | M2 | |
| 93 | Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, không chia ô vuông, kính dày 8ly | 41,8 | M2 | |
| 94 | Cửa sắt | 2,25 | M2 | |
| 95 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 37,691 | m2 | |
| 96 | Vách khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính dày 8ly | 37,691 | M2 | |
| 97 | Vách ngăn vệ sinh Composite | 4,68 | M2 | |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 40,182 | m2 | |
| 99 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,1915 | tấn | |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 21,6288 | 1m2 | |
| 101 | Gạch lấy sáng bằng kính | 1,6 | M2 | |
| 102 | Tay vịn gỗ cầu thang + phun PU | 9,9 | Mét | |
| 103 | Lan can cầu thang bằng sắt hộp | 9,9 | M2 | |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | 9,9 | m2 | |
| 105 | Ống STK lan can hành lang D60 dày 1,6mm | 35,4 | Mét | |
| 106 | Ống STK lan can hành lang D20 dày 1,4mm | 3,8 | Mét | |
| 107 | Lắp dựng lan can sắt | 3,54 | M2 | |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,032 | 1m2 | |
| 109 | Đóng trần tôn lạnh dày 2,7zem, khung nhôm | 169,65 | M2 | |
| 110 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 4,5zem | 1,4772 | 100m2 | |
| 111 | Gia công xà gồ thép | 0,9453 | tấn | |
| 112 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9453 | tấn | |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 68,472 | 1m2 | |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 7,1405 | 100m2 | |
| 115 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1355 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 116 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0674 | 100m3 | |
| 117 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,3605 | m3 | |
| 118 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0006 | 100m3 | |
| 119 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 2,73 | m2 | |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,366 | m3 | |
| 121 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7754 | m3 | |
| 122 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3252 | m3 | |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 5 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 125 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0262 | tấn | |
| 126 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0133 | 100m2 | |
| 127 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,8 | m2 | |
| 128 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,75 | m2 | |
| 129 | Quét nước xi măng 2 nước | 21,55 | m2 | |
| 130 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D114x4,9mm | 0,18 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D90x3,8mm | 0,12 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D60x2,8mm | 0,1 | 100m | |
| 133 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D27x1,8mm | 0,55 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D21x1,6mm | 0,16 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa Dxd= 90x60 | 3 | cái | |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 60x34 | 8 | cái | |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 34x27 | 1 | cái | |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa Dxd = 27x21 | 32 | cái | |
| 139 | Lắp đặt co 45o D114 | 14 | cái | |
| 140 | Lắp đặt co 45o D90 | 5 | cái | |
| 141 | Lắp đặt co 45o D60 | 17 | cái | |
| 142 | Lắp đặt co 45o D34 | 3 | cái | |
| 143 | Lắp đặt co 90o D34 | 8 | cái | |
| 144 | Lắp đặt co 90o D27 | 8 | cái | |
| 145 | Y nhựa D114 | 6 | cái | |
| 146 | Y nhựa D90 | 3 | cái | |
| 147 | Y nhựa D60 | 2 | cái | |
| 148 | Lắp đặt tê rút Dxd = 34x27 | 8 | cái | |
| 149 | Lắp đặt tê rút Dxd = 27x21 | 12 | cái | |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 14 | cái | |
| 151 | Khóa nhựa D27 | 8 | cái | |
| 152 | Van 1 chiều đồng D27 | 4 | cái | |
| 153 | Co 90o khâu ren trong/ngoài D21 | 5 | cái | |
| 154 | Lắp đặt Lavabo + vòi | 5 | bộ | |
| 155 | Bồn rửa chén inox (2 ngăn) + vòi | 1 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nam+phụ kiện+ bộ xả | 8 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt chậu xí bệt + két nước+xi phông | 6 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 159 | Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi | 6 | cái | |
| 160 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 161 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 162 | Máy bơm tăng áp 200W , Q=45/P, H=10M | 1 | Máy | |
| 163 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D90x3,8mm | 0,6 | 100m | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,05 | 100m | |
| 166 | Co nhựa 90o D90 | 7 | cái | |
| 167 | Co nhựa 45o D90 | 14 | cái | |
| 168 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 7 | cái | |
| 169 | Bát inox neo ống | 42 | Cái | |
| 170 | Đèn led tuýp đôi 2x1,2m 2x20W | 27 | bộ | |
| 171 | Đèn led tuýp đơn 1,2m 1x20W | 3 | bộ | |
| 172 | Đèn led dowlight áp trần 12W/220V | 20 | bộ | |
| 173 | Đèn led dowlight âm trần 12W/220V | 18 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt quạt trần | 14 | cái | |
| 175 | Quạt gắn tường 55W/220V | 2 | cái | |
| 176 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + đế+ mặt nạ | 36 | cái | |
| 177 | Công tắc đơn âm 1 chiều 10A-250V | 51 | cái | |
| 178 | Hộp+ mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3,4 lổ | 71 | hộp | |
| 179 | Hộp+ mặt công tắc CB | 15 | hộp | |
| 180 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | 68 | hộp | |
| 181 | Hộp nối dây vuông KT: 150x150mm | 15 | hộp | |
| 182 | Băng keo cách điện | 15 | Cuộn | |
| 183 | MCCB 150A/25KA/220V | 1 | cái | |
| 184 | MCCB 63A/10KA/220V | 2 | cái | |
| 185 | MCCB 16A/10KA/220V | 12 | cái | |
| 186 | MCCB 10A/25KA/220V | 13 | cái | |
| 187 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.350 | m | |
| 188 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 710 | m | |
| 189 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 480 | m | |
| 190 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 20 | m | |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | 40 | m | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 846 | m | |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | 20 | m | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - D50/40 | 0,38 | 100 m | |
| 195 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1172 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 196 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 5,0274 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 197 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,107 | 100m3 | |
| 198 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 6,3 | m3 | |
| 199 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 8,1 | m2 | |
| 200 | ModemWIFI | 2 | Cái | |
| 201 | Switch 16 Port | 1 | Cái | |
| 202 | Hộp đấu dây điện thoại IDF 20 đôi+ phiến đấu dây | 1 | hộp | |
| 203 | Ổ cắm mạng LAN chuẩn RJ45 | 11 | cái | |
| 204 | Ổ cắm điện thoại chuẩn RJ11 | 13 | cái | |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 55 | m | |
| 206 | Hộp, mặt ổ cắm điện thoại, mạng 1,2,3,4 | 13 | hộp | |
| 207 | Dây cáp mạng CAT 5e | 285 | m | |
| 208 | Dây cáp thoại 2P 2x(2x0,5)mm2 | 335 | m | |
| 209 | Tủ Crack 4U | 1 | hộp | |
| 210 | Máy lạnh 2,5HP gắn tường | 1 | máy | |
| 211 | Ống gas 9,5/12,7+ bọc cách nhiệt | 45 | m | |
| 212 | Ống gas 9,5/15,9+ bọc cách nhiệt | 15 | m | |
| 213 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D27x1,8mm | 0,45 | 100m | |
| 214 | Phụ kiện ống gas | 1 | Lô | |
| 215 | Trung tâm báo cháy 4 ZONE+ acquy dự phòng | 1 | Bộ | |
| 216 | Đầu báo nhiệt 24V | 1 | bộ | |
| 217 | Đầu báo cháy, khói 24V | 12 | bộ | |
| 218 | Đèn báo phòng | 13 | bộ | |
| 219 | Loa báo cháy | 3 | bộ | |
| 220 | Nút nhấn khẩn | 3 | bộ | |
| 221 | Dây tín hiệu báo cháy CXV/FRT 2x1,5mm2 | 350 | m | |
| 222 | Dây tín hiệu chuông báo cháy CVV 2x1,5mm2 | 245 | m | |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 455 | m | |
| 224 | Tủ đựng bình chữa cháy KT: 600x400x200 | 4 | hộp | |
| 225 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 4 | Bình | |
| 226 | Bình chữa cháy khí 3kg MT3 | 4 | Bình | |
| 227 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 2 | Bảng | |
| 228 | Cầu thu sét R=32m+ khớp nối kim cách điện | 1 | cái | |
| 229 | Dây dẫn sét dây ruột đồng bọc nhựa CV50mm2 | 28 | m | |
| 230 | Dây tiếp đất ( dây đồng trần) 50mm2 | 45 | m | |
| 231 | Cọc thép mạ đồng D16x2,4m | 10 | cọc | |
| 232 | Ốc xiết cáp bằng đồng | 10 | Cái | |
| 233 | Chất phụ gia dẫn điện ( muối) | 6 | Kg | |
| 234 | Trụ đỡ kim thu sét STK D60, L=4m | 1 | Trụ | |
| 235 | Ống sợi thủy tinh gắn kim thu sét D60, L=1m | 1 | Ống | |
| 236 | Hộp đo điện trở | 1 | hộp | |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 28 | m | |
| 238 | Dây chằng cáp thép D8 | 47 | Mét | |
| 239 | Sứ cách ly | 4 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 240 | Tăng đơ cáp | 4 | Cái | |
| 241 | Kẹp nối cáp | 4 | Cái | |
| 242 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1338 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 243 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 5,7456 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 244 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,19 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi