Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827649-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khánh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 11:47:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,169,275,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 1 | Khoán |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt <br/> | 13,9533 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0.90 | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 6,7643 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 1,5566 | 100m3 |
| 4 | San đầm nền đường bằng máy đầm 9T, K=0.95 (htd=30cm) | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 25,6475 | 100M3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới bằng CPĐD - đường làm mới | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 9,068 | 100M3 |
| 6 | Trải tấm nylon chống thấm | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 90,6804 | 100M2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho BT đổ tại chỗ mặt đường BT | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 10,0167 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đk>18mm | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 10,764 | tấn |
| 9 | BT mặt đường dày <=25cm, đá 1x2 M200 | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 1.269,5256 | M3 |
| 10 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đk 8-10cm, chiều dài cọc>2,5m, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 14,52 | 100M |
| 11 | Lắp đặt mủ sọc ngăn nước | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,45 | 100M2 |
| 12 | Lắp đặt lưới B40 | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,45 | 100M2 |
| 13 | Cung cấp và buộc thép, đk cốt thép 6mm | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,0133 | Tấn |
| 14 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp II | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 4,8048 | M3 |
| 15 | Gia công thép cọc tiêu, đk cốt thép <=10mm | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,2548 | Tấn |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cọc tiêu | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,462 | 100m2 |
| 17 | SX cấu kiện BTĐS cọc, cột, đá 1x2 M200 | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 1,7325 | m3 |
| 18 | Sơn cọc tiêu, sơn 3 nước bằng sơn thường | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 34,111 | m2 |
| 19 | Sơn cọc tiêu, sơn phản quang | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 34,111 | m2 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cọc tiêu | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,3696 | 100M2 |
| 21 | BT móng, rộng <=250cm, đá 1x2 M200 móng cọc tiêu | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 3,157 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cọc tiêu vào vị trí | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 77 | Cái |
| 23 | Đắp đất móng cọc tiêu (sử dụng đất đào để đắp) | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 1,078 | M3 |
| 24 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu<=1m, đất cấp IV | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,75 | m3 |
| 25 | SXLD CT móng, đk cốt thép <=18mm | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,0085 | Tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cho BT đổ tại chỗ, móng cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 27 | BT móng, rộng <=250cm, đá 1x2 M200 | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,48 | m3 |
| 28 | SXLĐ biển báo phản quang loại tam giác cạnh 75,8cm | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 6 | cái |
| 29 | SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống đường kính 90 | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 6 | cái |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, k=0.90 | Bản vẽ thiết kế chỉ dẫn kỹ thuật được duyệt | 0,27 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi