Gói thầu: Gói số 01: Thi công sửa chữa, cải tạo Trụ sở làm việc Hội Nông dân tỉnh Lâm Đồng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kiến Trúc Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công sửa chữa, cải tạo Trụ sở làm việc Hội Nông dân tỉnh Lâm Đồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh kế hoạch năm 2020 bố trí 1.500 triệu đồng theo Quyết định số 86/QĐ-UBND ngày 14/01/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 10:49:00 đến ngày 2020-08-22 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,124,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ DƯ PHÒNG PHÁT SINH KHỐI LƯỢNG | |||
| 1 | Chi phí dư phòng phát sinh khối lượng | 1 | Khoản | |
| B | SỬA CHỮA, CẢI TẠO | |||
| C | PHẦN SỬA CHỮA, CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | 2 | Công | |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí (1149/QĐ-BXD) | 3 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa (1149/QĐ-BXD) | 4 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ trần tấm nhựa | 167,985 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ chiều cao <=4m | 0,292 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <= 22cm (1149/QĐ-BXD) | 2,466 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền lát gạch cũ (1149/QĐ-BXD) | 173,08 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng để lát lại gạch (1149/QĐ-BXD) | 34,54 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ bậc thang láng granitô để ốp đá granite tự nhiên (1149/QĐ-BXD) | 10,73 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ bờ nóc xây ngói bò (1149/QĐ-BXD) | 42,9 | m | |
| 11 | Tháo dỡ mái ngói | 246,42 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao <=4m | 1,008 | tấn | |
| 13 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép (1149/QĐ-BXD) | 2,38 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ dầm bê tông cốt thép (1149/QĐ-BXD) | 0,624 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ trụ bê tông cốt thép (1149/QĐ-BXD) | 0,256 | m3 | |
| 16 | Tháo dỡ cửa để di dời sang vị trí mới | 24,42 | m2 | |
| 17 | Đục mở tường xây gạch làm cửa, chiều dày tường <=22cm (1149/QĐ-BXD) | 6,023 | m2 | |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường bị mục, bong rộp để trát lại trong nhà 30% (1149/QĐ-BXD) | 163,165 | m2 | |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường bị mục, bong rộp để trát lại ngoài nhà 30% (1149/QĐ-BXD) | 43,927 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 51,9 | m2 | |
| 21 | Phá lớp vữa sê nô cũ để chống thấm và láng lại (1149/QĐ-BXD) | 77,04 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột trong nhà 70% (1149/QĐ-BXD) | 380,717 | m2 | |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột ngoài nhà 70% (1149/QĐ-BXD) | 102,495 | m2 | |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ dầm, trần trong nhà (1149/QĐ-BXD) | 79,82 | m2 | |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn cũ sê nô, diềm mái (1149/QĐ-BXD) | 70,565 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa gỗ (1149/QĐ-BXD) | 76,957 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại (1149/QĐ-BXD) | 58,525 | m2 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải đi đổ 1km đầu bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) | 23,615 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ôtô 7 tấn (Mx4) | 23,615 | m3 | |
| 30 | Đào móng cột bằng máy đào < 0,8m3 đất cấp II | 0,201 | 100 m3 | |
| 31 | Bê tông lót móng vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | 0,744 | m3 | |
| 32 | Bê tông móng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 3,372 | m3 | |
| 33 | Bê tông cổ cột vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 0,263 | m3 | |
| 34 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 1,73 | m3 | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | 0,067 | 100 m2 | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, cổ cột, đà kiềng | 0,055 | 100 m2 | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | 0,12 | tấn | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm | 0,113 | tấn | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm | 0,047 | tấn | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm | 0,181 | tấn | |
| 41 | Bê tông cột vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 1,68 | m3 | |
| 42 | Bê tông dầm sàn vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 2,986 | m3 | |
| 43 | Bê tông sàn vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 4,282 | m3 | |
| 44 | Bê tông dầm mái vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 2,695 | m3 | |
| 45 | Bê tông sê nô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 1,312 | m3 | |
| 46 | Bê tông lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 0,597 | m3 | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, cột, dầm | 1,089 | 100 m2 | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống ván khuôn sàn | 0,428 | 100 m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, sê nô | 0,131 | 100 m2 | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | 0,103 | 100 m2 | |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm | 0,076 | tấn | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18 mm | 0,386 | tấn | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=10 mm | 0,162 | tấn | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18 mm | 0,615 | tấn | |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn đường kính <=10 mm | 1,027 | tấn | |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | 0,02 | tấn | |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10 mm | 0,08 | tấn | |
| 58 | Xây chèn cửa bằng gạch rỗng 6 lỗ chiều dày >10cm vữa XM Mác 50 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | 2,706 | m3 | |
| 59 | Xây chèn cửa bằng gạch rỗng 6 lỗ chiều dày <=10cm vữa XM Mác 50 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | 0,113 | m3 | |
| 60 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ <=4m, dày <=10cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | 1,154 | m3 | |
| 61 | Xây tường tầng trệt bằng gạch rỗng 6 lỗ dày 20cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | 7,869 | m3 | |
| 62 | Xây tường tầng lầu bằng gạch rỗng 6 lỗ dày 20cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | 8,064 | m3 | |
| 63 | Xây chèn tường hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ dày 20cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | 0,474 | m3 | |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài để thi công | 3,671 | 100 m2 | |
| 65 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ <= 9 m | 0,488 | tấn | |
| 66 | Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép | 1,572 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng kèo thép khẩu độ <= 18m | 0,488 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | 1,572 | tấn | |
| 69 | Sơn chống rỉ kèo thép 2 nước | 14,626 | m2 | |
| 70 | Lợp mái ngói 9v/m2, chiều cao <= 4m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 1,206 | 100 m2 | |
| 71 | Lợp mái ngói 9v/m2, chiều cao <= 16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 1,717 | 100 m2 | |
| 72 | Trát trần vữa XM Mác 75 XMPC40 | 26,4 | m2 | |
| 73 | Trát dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 8,92 | m2 | |
| 74 | Trát, dặm vá tường ngoài nhà dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | 43,927 | m2 | |
| 75 | Trát, dặm vá tường trong nhà dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | 163,165 | m2 | |
| 76 | Trát tường chèn cửa ngoài nhà dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | 29,315 | m2 | |
| 77 | Trát tường chèn cửa trong nhà dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | 28 | m2 | |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 86,24 | m2 | |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 133,28 | m2 | |
| 80 | Trát má cửa vữa XM Mác 75 XMPC40 | 3,35 | m2 | |
| 81 | Trát sê nô vữa XM Mác 75 XMPC40 | 30,06 | m2 | |
| 82 | Trát diềm mái vữa XM Mác 75 XMPC40 | 5,075 | m2 | |
| 83 | Quét sika chống thấm sê nô, ban công | 121,86 | m2 | |
| 84 | Láng sê nô vữa XM Mác 100 XMPC40 | 115,42 | m2 | |
| 85 | Ốp tường gạch 300x600mm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 44,28 | m2 | |
| 86 | Bê tông lót nền vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | 1,426 | m3 | |
| 87 | Lát nền gạch granite 40x40cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 30,27 | m2 | |
| 88 | Lát nền, sàn gạch granite 30x30cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 12,18 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch granite 60x60cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 240,065 | m2 | |
| 90 | Ốp gạch chân tường 100x600 | 19,24 | m2 | |
| 91 | Lát đá granit tự nhiên cầu thang vữa XM Mác 75 XMPC40 | 13,62 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng khuôn cửa (sử dụng cửa cũ) | 18 | m | |
| 93 | Lắp cửa vào khuôn (sử dụng cửa cũ) | 8,48 | m2 | |
| 94 | Cung cấp lắp dựng cửa kính khung gỗ (hoàn thiện PU + hoa sắt cửa) | 13,8 | m2 | |
| 95 | Cung cấp lắp dựng cửa pa nô gỗ (hoàn thiện PU) | 10,56 | m2 | |
| 96 | Sản xuất lan can thép | 0,069 | tấn | |
| 97 | Lắp dựng lan can sắt | 8,25 | m2 | |
| 98 | Sản xuất đà trần thép hộp 50x100x1,8 | 0,195 | tấn | |
| 99 | Lắp dựng đà trần thép | 0,195 | tấn | |
| 100 | Chèn thêm đà trần để đóng trần ván công nghiệp | 0,709 | m3 | |
| 101 | Đóng trần ván công nghiệp | 106,69 | m2 | |
| 102 | Đóng trần thạch cao chịu nước khung chìm | 53,46 | m2 | |
| 103 | Đóng trần tấm prima khung nổi | 11,88 | m2 | |
| 104 | Đóng trần tôn lạnh dày 0,4mm | 0,325 | 100 m2 | |
| 105 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 705,162 | m2 | |
| 106 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 265,157 | m2 | |
| 107 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 277,65 | m2 | |
| 108 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 424,317 | m2 | |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 823,652 | m2 | |
| 110 | Sơn cửa gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp | 76,957 | m2 | |
| 111 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 65,001 | m2 | |
| 112 | Sơn PU 3 nước tay vịn cầu thang | 2,24 | m2 | |
| D | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20*1,9 | 0,16 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt co 90 PVC D20 | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt co 90 ren trong thau PPR D20 | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt co 90 ren ngoài thau PPR D20 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa ren trong thau PPR D20 | 5 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa ren ngoài thau PPR D20 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt van khóa nhựa PPR D20 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt nối nhựa ren trong PPR D20 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt dây nối mềm 40cm | 4 | cái | |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114*3,2 | 0,16 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90*2,9 | 0,24 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60*2 | 0,16 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42*2,1 | 0,04 | 100 m | |
| 5 | Lắp đặt co 90 PVC D90 | 5 | cái | |
| 6 | Lắp đặt co 90 PVC D60 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt co 90 PVC D42 | 11 | cái | |
| 8 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 | 14 | cái | |
| 9 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 | 5 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Y PVC D114 | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Y PVC D60 | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D60 | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê giảm PVC D60/42 | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt côn giảm PVC D60/42 | 3 | cái | |
| 15 | Đào mương, bể tự hoại bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 0,176 | 100 m3 | |
| 16 | Bê tông lót đáy vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 1,5 | m3 | |
| 17 | Bê tông lót đáy vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | 0,773 | m3 | |
| 18 | Bê tông hầm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 3,444 | m3 | |
| 19 | Xây tường bằng gạch thẻ dày <=10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 1,151 | m3 | |
| 20 | Láng mương, hố ga vữa Mác 100 XMPC40 | 21,03 | m2 | |
| 21 | Quét sika latex TH 3 nước | 24,18 | m2 | |
| 22 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 1,445 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan bê tông đúc sẵn | 0,439 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan | 0,09 | 100 m2 | |
| 25 | Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 36 | cái | |
| 26 | Lấp đất chân móng | 2,99 | m3 | |
| 27 | Làm lớp lọc gạch vỡ | 0,115 | m3 | |
| 28 | Làm lớp lọc than xỉ | 0,23 | m3 | |
| 29 | Làm lớp lọc đá 1x2 | 0,115 | m3 | |
| F | PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt van cầu xi INOX | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | 4 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh INOX | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa LAVOBO | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa LAVOBO | 4 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng INOX | 4 | cái | |
| 9 | Cầu chắn rác INOX | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt phễu thu sàn INOX | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt xi phông | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa INOX D20 | 2 | bộ | |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led máng bán nguyệt 160x1200, bóng 220Vx40W | 20 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led tuýp 1,2m 1x16w-220 | 3 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn led downlight ốp trần gắn nổi bóng 6w - 220v | 5 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần D155 bóng 12w - 220v | 5 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần D139 bóng 12w - 220v | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn led ốp trần D295 bóng 12w - 220v | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 1 hạt | 14 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 2 hạt | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A 1 hạt | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A | 13 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A | 30 | cái | |
| 12 | Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm (40x65x111,5) | 63 | hộp | |
| 13 | Lắp đặt hộp nối nhựa 2-4 đường D16 | 84 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x1,5mm2 | 190 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x2,5mm2 | 215 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x2,5mm2 | 200 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x4,0mm2 | 90 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CVV 1x6,0mm2 | 50 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CVV 1x25,0mm2 | 40 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 âm trần | 130 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 âm tường | 170 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D20 âm trần | 35 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D20 âm tường | 55 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D25 âm tường | 25 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D32 âm tường | 20 | m | |
| 26 | Lắp đặt automat 1 cực, 6A, 10A-6kA (MCB 1P 6A,10A-6kA) | 13 | cái | |
| 27 | Lắp đặt automat 1 cực, 16A-6kA (MCB 1P 16A-6kA) | 3 | cái | |
| 28 | Lắp đặt automat 2 cực, 16A, 20A-10kA (MCB 2P 16A, 20A-10kA) | 12 | cái | |
| 29 | Lắp đặt automat 2 cực, 32A-16kA (MCB 2P 32A-16kA) | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt automat 2 cực, 63A-16kA (MCB 2P 63A-16kA) | 2 | cái | |
| H | PHẦN THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn 4 dây | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm mạng LAN đơn 8 dây | 23 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cáp mạng AMP Cat-6, 2 lớp chống nhiễu | 23 | 10 m | |
| 4 | Lắp đặt cáp điện thoại inside 2x2x0,5mm | 12 | 10 m | |
| 5 | Tủ đấu nối cáp tín hiệu thông tin liên lạc tổng (BOX: 150x300x400) | 1 | tủ | |
| 6 | Lắp đặt HUB - Switch 4 port | 1 | thiết bị | |
| 7 | Lắp đặt HUB - Switch 8 port | 3 | thiết bị | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 âm trần | 150 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 âm tường | 200 | m | |
| 10 | Hộp đấu cáp điện thoại 10 đôi | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi