Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tam Điệp |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823537 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 10:43:00 đến ngày 2020-08-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,262,774,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M250 dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 690,949 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 3.850,84 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 620,5863 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 282,59 | m2 |
| 5 | Chiều dài xẻ khe | Theo yêu cầu của HSTK | 721 | m |
| 6 | Gỗ chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,28 | m3 |
| 7 | Ma tít | Theo yêu cầu của HSTK | 0,27 | m3 |
| 8 | Phá mặt đường BTXM cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 47,43 | m3 |
| 9 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.259,93 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 132,79 | m3 |
| 11 | Đào cấp, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 116,58 | m3 |
| 12 | Đào cấp, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 29,15 | m3 |
| 13 | Cày xới nền đường K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.142,58 | m2 |
| 14 | Lu lèn nền đường K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.142,58 | m2 |
| 15 | Thi công bằng máy - đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 905,51 | m3 |
| 16 | Đắp đất đầm chặt K90, Đắp bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 310,27 | m3 |
| 17 | Đắp đất đầm chặt K90, Đắp bằng đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 4.194,42 | m3 |
| 18 | Biển báo tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | biển |
| 19 | Đào đất móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,64 | m3 |
| 20 | Bê tông M150 móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,36 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2 | m2 |
| 22 | Đắp hoàn trả móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,28 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 1.289,08 | m3 |
| 24 | Vận chuyển vật liệu phế thải đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 47,43 | m3 |
| 25 | Nhân công kéo dây (TT) | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5 | công |
| 26 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 24,528 | m3 |
| 27 | Đắp hoàn trả hố móng, đất tận dụng, độ chặt K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,528 | m3 |
| 28 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4 | m3 |
| 29 | Bê tông M150 móng | Theo yêu cầu của HSTK | 6,72 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | m2 |
| 31 | Bê tông M100 đệm móng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4 | m3 |
| 32 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 414,05 | m3 |
| 33 | Đắp đất đầm chặt K95, Đắp bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 414,05 | m3 |
| 34 | Đắp đất đầm chặt K95, Đắp bằng đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 172,53 | m3 |
| 35 | Đá hộc lát mái VXM M100 dày 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,05 | m3 |
| 36 | Đá dăm đầm chặt dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,75 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 10,08 | m2 |
| 3 | Thép tròn D8 | Theo yêu cầu của HSTK | 90,18 | kg |
| 4 | Thép tròn D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,66 | kg |
| 5 | Thép tròn D14 | Theo yêu cầu của HSTK | 100,44 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng <=1T | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | CK |
| 7 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | m3 |
| 8 | Thép tròn D4 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,88 | kg |
| 9 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 13,68 | m2 |
| 11 | Thép tròn trơn D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,76 | kg |
| 12 | Thép tròn trơn D8 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,88 | kg |
| 13 | Thép tròn trơn D14 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,24 | kg |
| 14 | Bê tông tường thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 8,82 | m3 |
| 15 | Bê tông móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 35,28 | m2 |
| 17 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 11,4 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 19 | Phá dỡ tấm đan cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 9,96 | m2 |
| 20 | Phá dỡ đá xây | Theo yêu cầu của HSTK | 15,492 | m3 |
| 21 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 48,48 | m3 |
| 22 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 32,64 | m3 |
| 23 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | m3 |
| 24 | Thép D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,43 | kg |
| 25 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,47 | m3 |
| 26 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 2,13 | m2 |
| 27 | Thép tròn trơn D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,52 | kg |
| 28 | Thép tròn trơn D8 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,84 | kg |
| 29 | Thép tròn trơn D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,48 | kg |
| 30 | Thép tròn trơn D14 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,24 | kg |
| 31 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 32 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,41 | m3 |
| 33 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 5,07 | m2 |
| 34 | Thép tròn trơn D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,07 | kg |
| 35 | Thép tròn trơn D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,09 | kg |
| 36 | Gạch xây VXM M75 dày 22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,49 | m3 |
| 37 | Bê tông móng hố thu M150 đá 2x4 dày 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,42 | m2 |
| 39 | Đá dăm đệm móng hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,52 | m3 |
| 40 | Trát VXM M75 thân hố thu dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 9,54 | m2 |
| C | Cống tròn D75 & D150 | |||
| 1 | Bê tông M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,39 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 201,51 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 233,81 | kg |
| 4 | Thép tròn trơn D8 | Theo yêu cầu của HSTK | 207,02 | kg |
| 5 | Thép tròn trơn D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 767,9 | kg |
| 6 | Lắp đặt cống tròn D75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | m |
| 7 | Lắp đặt cống tròn D150 | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | m |
| 8 | Bê tông móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 8,92 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 21,5 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 17,04 | m3 |
| 11 | Mối nối gạch xây VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,55 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 chèn mối nối | Theo yêu cầu của HSTK | 0,79 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng M100 chèn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 4,52 | m3 |
| 14 | Bê tông M150 tường đầu | Theo yêu cầu của HSTK | 6,01 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cống, móng tường đầu, sân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 70,71 | m2 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 33,63 | m2 |
| 17 | Gạch xây tường đầu, tường cánh VXM M75 dày 33cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,39 | m3 |
| 18 | Gạch xây bậc đứng vận hành VXM M75 dày 33cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,17 | m3 |
| 19 | Trát VXM M100 tường đầu, tường cánh, bậc đứng | Theo yêu cầu của HSTK | 17,24 | m2 |
| 20 | Đá dăm đệm cống dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,443 | m3 |
| 21 | Cọc tre L=2,5m/cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 3.388,13 | m |
| 22 | Đào đất hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 249,43 | m3 |
| 23 | Đắp hoàn trả hố móng cống bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 179,43 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 24,94 | m3 |
| 25 | Sản xuất thép hình, thép bản cánh cống | Theo yêu cầu của HSTK | 597,81 | kg |
| 26 | Lắp dựng cánh cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5978 | tấn |
| 27 | Cao su củ tỏi P45 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,86 | m |
| 28 | Vít chìm M160*60 | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 29 | Bu lông M250*40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 30 | Cao su tấm dày 14mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,224 | m2 |
| 31 | Diện tích sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 10,23 | m2 |
| 32 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | m3 |
| 33 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,98 | m2 |
| 34 | Thép tròn trơn D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8 | kg |
| 35 | Thép có gờ D16 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,46 | kg |
| D | Cống dọc Lo=0,4m | |||
| 1 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,88 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 252,72 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D8 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.353,4 | kg |
| 4 | Thép tròn trơn D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 544,32 | kg |
| 5 | Thép tròn trơn D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.809,08 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=100kg | Theo yêu cầu của HSTK | 972 | cái |
| 7 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,88 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 427,68 | m2 |
| 9 | Thép tròn trơn D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 456,84 | kg |
| 10 | Thép tròn trơn D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.798,2 | kg |
| 11 | Gạch xây tường đầu, tường cánh VXM M75 dày 33cm | Theo yêu cầu của HSTK | 120,54 | m3 |
| 12 | Bê tông móng cống M150 dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 75,81 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 145,8 | m2 |
| 14 | Đá dăm đầm chặt dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 50,55 | m3 |
| 15 | Trát VXM M75 thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 645,1 | m2 |
| 16 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,12 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 5,32 | m2 |
| 18 | Thép tròn trơn D8 | Theo yêu cầu của HSTK | 87,36 | kg |
| 19 | Thép tròn trơn D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,84 | kg |
| 20 | Thép tròn trơn D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,92 | kg |
| 21 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 22 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,83 | m3 |
| 23 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 20,21 | m2 |
| 24 | Thép tròn trơn D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,58 | kg |
| 25 | Thép tròn trơn D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,96 | kg |
| 26 | Gạch xây VXM M75 dày 22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 9,5 | m3 |
| 27 | Bê tông móng hố thu M150 đá 2x4 dày 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,23 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 10,42 | m2 |
| 29 | Đá dăm đệm móng hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 30 | Trát VXM M75 thân hố thu dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 31,46 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi