Gói thầu: Gói thầu 02-XL Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà học 2 tầng 8 phòng, nhà học 2 tầng 6 phòng, nhà bếp, nhà ăn bán trú, nhà vệ sinh và các hạng mục phụ trợ Trường Tiểu học Đức Thuận
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815662-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-XL Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà học 2 tầng 8 phòng, nhà học 2 tầng 6 phòng, nhà bếp, nhà ăn bán trú, nhà vệ sinh và các hạng mục phụ trợ Trường Tiểu học Đức Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200815352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã hỗ trợ, xin ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách phường và huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 10:03:00 đến ngày 2020-08-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,708,078,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công | Mô tả KT theo chương V | 16 | Công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống chống sét | Mô tả KT theo chương V | 1,5 | công |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Mô tả KT theo chương V | 1,5 | công |
| 4 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 3,8781 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 2,6957 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả KT theo chương V | 3,5 | công |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 91,84 | m2 |
| 8 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 68,96 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 5,52 | m2 |
| 10 | Cắt sắt L, quy cách sắt L75 - L90 | Mô tả KT theo chương V | 64 | 1 mạch |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả KT theo chương V | 6,5181 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 4,6761 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 7,4546 | m3 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 16,896 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 1.361,3835 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 693,1824 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 583,5284 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 583,5284 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 65,352 | m2 |
| 20 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả KT theo chương V | 25,244 | m2 |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 1,6288 | m3 |
| 22 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả KT theo chương V | 2,6957 | m3 |
| 23 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 74,3688 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 78,6933 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 78,6933 | m3 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 6,5454 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 2,8782 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 5,7564 | 100m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 2,1111 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,2884 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,162 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0745 | 100m2 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,7037 | m3 |
| 34 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,2668 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 26,6736 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,0114 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 11,1804 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 6,5227 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 547,3479 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 913,343 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 130,68 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 693,1824 | m2 |
| 43 | Gia công cột bằng thép ống | Mô tả KT theo chương V | 0,3314 | tấn |
| 44 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,3314 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,5948 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,5948 | tấn |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 4,8095 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 54,12 | m |
| 49 | Ke chống bão md xã gồ 3 cái | Mô tả KT theo chương V | 1.053 | cái |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 65,352 | m2 |
| 51 | Khò màng chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 65,352 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 65,352 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 13,8498 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 25,244 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 540,1516 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch GRANIT-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 43,3768 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 giả đá | Mô tả KT theo chương V | 4,16 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 548,5079 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.611,8454 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 44,7486 | 1m2 |
| 61 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x12cm | Mô tả KT theo chương V | 9,59 | m |
| 62 | Lan can cầu thang thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 6,6171 | m2 |
| 63 | Trụ thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lan can hành lang thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 8,91 | m2 |
| 65 | Cửa đi thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 27,04 | m2 |
| 66 | Cửa sổ mở thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 64,8 | m2 |
| 67 | Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 64,8 | m2 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,608 | 100m |
| 69 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 72 | Keo dán | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 73 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 100 | cái |
| 74 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 200 | cái |
| 75 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Mô tả KT theo chương V | 8 | lỗ |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 48 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 11 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 79 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 80 | Lắp đặt tủ điện tầng | Mô tả KT theo chương V | 8 | hộp |
| 81 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt trần đảo | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 8 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 168 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 220 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả KT theo chương V | 740 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤40mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả KT theo chương V | 168 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mô tả KT theo chương V | 960 | m |
| 99 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 100 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | m |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | m |
| 102 | Lắp đặt bình chữa cháy MZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 103 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 105 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 106 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 7 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 7 | m3 |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 109 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 5 | cọc |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 112 | Bật đỡ dây thép 15x3 | Mô tả KT theo chương V | 180 | cái |
| 113 | Giá đỡ trên mái | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 114 | Kẹp nối dây | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 115 | Lá chì 60x40 | Mô tả KT theo chương V | 2 | miếng |
| 116 | Bu lông M10 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 117 | Que hàn | Mô tả KT theo chương V | 3 | kg |
| 118 | Silicol | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | m3 |
| 120 | Dọn vệ sinh công trình | Mô tả KT theo chương V | 8 | công |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công | Mô tả KT theo chương V | 6 | Công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 29,7 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 13,14 | m2 |
| 4 | Cắt sắt L, quy cách sắt L75 - L90 | Mô tả KT theo chương V | 24 | 1 mạch |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả KT theo chương V | 0,2772 | m3 |
| 6 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Mô tả KT theo chương V | 24 | lỗ |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 242,9648 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 242,9648 | m2 |
| 9 | Phá dỡ móng xây gạch | Mô tả KT theo chương V | 2,4898 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 0,8932 | m3 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 1.390,6405 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 591,8892 | m2 |
| 13 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả KT theo chương V | 25,98 | m2 |
| 14 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 13,1016 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 13,1016 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 13,1016 | m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,2294 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 22,9363 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả KT theo chương V | 0,3828 | m3 |
| 20 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100kg |
| 21 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 7,308 | m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,3696 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,5544 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 15,6948 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 25,98 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 227,2265 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch GRANIT-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 15,7383 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 5,7133 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 2,457 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 4,914 | 100m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,348 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 463,5468 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 930,4417 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 27,18 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 11,34 | m2 |
| 36 | Dọn vệ sinh công trình | Mô tả KT theo chương V | 3,5 | công |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP- NHÀ ĂN BÁN TRÚ | |||
| 1 | Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công | Mô tả KT theo chương V | 6 | Công |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 0,496 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2304 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng xây gạch | Mô tả KT theo chương V | 1,458 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 231,12 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 247,073 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 58,5702 | m2 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,2083 | m3 |
| 9 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,2304 | m3 |
| 10 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 4,9248 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 5,3635 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 5,3635 | m3 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 2,3749 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 0,5514 | 100m2 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 1,4347 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,0218 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,525 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,4782 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,5812 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,1888 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,52 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 13,09 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 13,716 | m2 |
| 25 | Láng granitô cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 13,716 | m2 |
| 26 | Gia công cột bằng thép ống | Mô tả KT theo chương V | 0,0897 | tấn |
| 27 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,0897 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,404 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,404 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,7193 | 100m2 |
| 31 | Làm trần tôn | Mô tả KT theo chương V | 0,357 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 14,06 | m |
| 33 | Ke chống bão md xã gồ 3 cái | Mô tả KT theo chương V | 174 | cái |
| 34 | Ốp tường trụ, cột 300*600 | Mô tả KT theo chương V | 231,12 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 256,593 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 71,6602 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 12,2846 | 1m2 |
| 38 | Dọn vệ sinh công trình | Mô tả KT theo chương V | 4 | công |
| 39 | Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công | Mô tả KT theo chương V | 3 | Công |
| 40 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Mô tả KT theo chương V | 1 | công |
| 41 | Tháo dỡ tấm lợp - ngói | Mô tả KT theo chương V | 1,5274 | 100m2 |
| 42 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 0,3273 | 100m2 |
| 43 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Mô tả KT theo chương V | 0,4146 | 100m2 |
| 44 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,7971 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả KT theo chương V | 1,5 | công |
| 46 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 154,1184 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 25,92 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 15,12 | m2 |
| 49 | Cắt sắt L, quy cách sắt L75 - L90 | Mô tả KT theo chương V | 24 | 1 mạch |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả KT theo chương V | 0,4829 | m3 |
| 51 | Phá dỡ móng xây gạch | Mô tả KT theo chương V | 1,5777 | m3 |
| 52 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 4,851 | m2 |
| 53 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 242,1855 | m2 |
| 54 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 252,288 | m2 |
| 55 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 47,9688 | m2 |
| 56 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 161,1012 | m2 |
| 57 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 161,1012 | m2 |
| 58 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 9,88 | m2 |
| 59 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 5,9187 | m3 |
| 60 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả KT theo chương V | 1,458 | m3 |
| 61 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 13,1273 | m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 20,504 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 20,504 | m3 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 2,4881 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 1,6848 | 100m2 |
| 66 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0801 | 100m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 16,0309 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 2,9894 | m3 |
| 69 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,9131 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,6224 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 263,7369 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột 300*600 | Mô tả KT theo chương V | 252,288 | m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 22,41 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 45,738 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 47,9688 | m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,0146 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,0146 | tấn |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,8765 | 100m2 |
| 79 | Làm trần tôn | Mô tả KT theo chương V | 1,5412 | 100m2 |
| 80 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 39,02 | m |
| 81 | Ke chống bão md xã gồ 3 cái | Mô tả KT theo chương V | 840 | cái |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 9,88 | m2 |
| 83 | Khò màng chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 9,88 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,88 | m2 |
| 85 | Láng granitô bậc cấp | Mô tả KT theo chương V | 16,146 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 161,1012 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 263,7369 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 47,9688 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 25,2 | 1m2 |
| 90 | Cửa đi thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 9,18 | m2 |
| 91 | Cửa sổ mở thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 16,92 | m2 |
| 92 | Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 16,92 | m2 |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,012 | 100m |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 97 | Lắp đặt tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 98 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt quạt trần đảo | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤40A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 28 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 138 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả KT theo chương V | 300 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả KT theo chương V | 28 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mô tả KT theo chương V | 438 | m |
| 112 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | m |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | m |
| 115 | Lắp đặt bình chữa cháy MZ4 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 116 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bình |
| 117 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 1 | bình |
| 118 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Dọn vệ sinh công trình | Mô tả KT theo chương V | 3,5 | công |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 61,2275 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 244,91 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 94,3332 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 2,8785 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 0,648 | 100m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 61,2275 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 400,4707 | m2 |
| 8 | Dọn vệ sinh công trình | Mô tả KT theo chương V | 1 | công |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả KT theo chương V | 0,468 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,2571 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 10,8 | m2 |
| 4 | Cắt sắt L, quy cách sắt L75 - L90 | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1 mạch |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả KT theo chương V | 0,3014 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 4,4528 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 1,452 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 94,651 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 34,076 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 34,076 | m2 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,1966 | m3 |
| 14 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,2571 | tấn |
| 15 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 8,989 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 9,4427 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 9,4427 | m3 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 7,3764 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,9502 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,219 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,633 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,3102 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1547 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0672 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0261 | tấn |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 4,6305 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 2,1298 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,9 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả KT theo chương V | 9,5004 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 4,9 | m2 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 2,4588 | m3 |
| 33 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0586 | 100m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 6,9564 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,421 | m3 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,3879 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,5958 | 100m2 |
| 38 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 80,235 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 54,956 | m2 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,2273 | m3 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300*600 | Mô tả KT theo chương V | 84,9 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 | Mô tả KT theo chương V | 42,4813 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 80,235 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 54,956 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly | Mô tả KT theo chương V | 2,88 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa sổ lật khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly | Mô tả KT theo chương V | 4,62 | m2 |
| 47 | Vách COMPACT HPL dày 12mm chịu nước | Mô tả KT theo chương V | 26,648 | m2 |
| 48 | Khung INOC chậu rửa 4,2*0,58 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả KT theo chương V | 3,592 | m2 |
| 50 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 46 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mô tả KT theo chương V | 46 | m |
| 54 | Van khóa nhựa D34 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Van khóa nhựa D21 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 60 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 65 | Van phao | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 67 | Máy bơm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 35 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110*60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,6738 | m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,5579 | m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,196 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 92 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | m3 |
| 93 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả KT theo chương V | 0,1659 | tấn |
| 94 | Lắp khung dàn | Mô tả KT theo chương V | 0,1659 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 6,563 | 1m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ CẦU- PHÒNG ĐỘI | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 0,9425 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 0,9425 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 0,9425 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 0,9425 | m3 |
| 5 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Mô tả KT theo chương V | 18 | lỗ khoan |
| 6 | Gia công lan can | Mô tả KT theo chương V | 0,0607 | tấn |
| 7 | Gia công lan can | Mô tả KT theo chương V | 0,4568 | tấn |
| 8 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 7 | m2 |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,3091 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,3091 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,3283 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 5,6 | m |
| 13 | Ke chống bão md xã gồ 3 cái | Mô tả KT theo chương V | 93 | cái |
| 14 | Bu lông M20 L250 | Mô tả KT theo chương V | 62 | cái |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 41,3072 | 1m2 |
| 16 | Phá dỡ nền - Nền gạch BLOG | Mô tả KT theo chương V | 40,6824 | m2 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 1,0296 | m3 |
| 18 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 2,2501 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 2,2501 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 2,2501 | m3 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 9,022 | m2 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 9,6845 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,9339 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,8205 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,2414 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0323 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 2,9952 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0476 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1661 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,2411 | 100m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 11,711 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 53,2318 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 53,2318 | m2 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,3211 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,3211 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,3283 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 13,4 | m |
| 39 | Ke chống bão md xã gồ 3 cái | Mô tả KT theo chương V | 99 | cái |
| 40 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 27,3844 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 40,6824 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 53,2318 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 62,2538 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 6,6432 | 1m2 |
| 45 | Vách thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 8,825 | m2 |
| 46 | Cửa đi thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 3,055 | m2 |
| 47 | Cửa sổ mở quay thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 1,682 | m2 |
| 48 | Cửa sổ cánh đẩy thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 2,61 | m2 |
| 49 | Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 7,4 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 0,1666 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 0,2756 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt quạt trần đảo | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤30A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | m |
| G | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà hiệu bộ 1 tầng | Mô tả KT theo chương V | 155,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái che | Mô tả KT theo chương V | 106,72 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 59,3054 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 4,1638 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 0,5042 | 100m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 59,3054 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 18,2826 | m3 |
| 8 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 18,2826 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 18,2826 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 18,2826 | m3 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 495,308 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 1.134,668 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 5,1192 | 100m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 495,308 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả KT theo chương V | 1.134,668 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,9336 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0979 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,4322 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,3576 | 100m2 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 2,7878 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 16,262 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 50,688 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 293,2016 | m2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 89,4 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 343,8896 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền - Nền gạch BLOG | Mô tả KT theo chương V | 601 | m2 |
| 27 | Phá dỡ móng bê tông nền sân củ | Mô tả KT theo chương V | 60,1 | m3 |
| 28 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 78,13 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 78,13 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 78,13 | m3 |
| 31 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,1965 | 100m3 |
| 32 | Đất phù sa tại mỏ Đậu liêu tính trên phương tiện vận chuyển về công trình 15km | Mô tả KT theo chương V | 2,7544 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 24,1614 | 10m3/1km |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả KT theo chương V | 24,1614 | 10m3/1km |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả KT theo chương V | 24,1614 | 10m3/1km |
| 36 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | Mô tả KT theo chương V | 90 | m2 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,344 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,0492 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 15,54 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 15,54 | m2 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 5,6168 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,548 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,2016 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,976 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,8723 | m3 |
| 46 | Gia công cổng hàng rào sắt | Mô tả KT theo chương V | 0,2784 | tấn |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả KT theo chương V | 0,023 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả KT theo chương V | 2 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả KT theo chương V | 5,671 | m2 |
| 50 | Bản lề cối | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Khóa cổng | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Sản xuất lưới chắn bóng sợi CPE 2,7 ly, chịu nắng mưa, màu xanh đen, ô 135mm, BH mục tự nhiên 2 năm căng 4 mặt, chiều cao 7m | Mô tả KT theo chương V | 783,36 | m2 |
| 53 | Cáp căng lưới bọc nhựa chống rỉ chuyên dùng 6mm6 bọc nhựa: Cáp căng 3 đường | Mô tả KT theo chương V | 460,8 | md |
| 54 | Móc nhựa bằng phip căng lưới vào cáp (4 cái/m) | Mô tả KT theo chương V | 1.000 | cái |
| 55 | Tăng Đơ căng cáp D12 vào cột đèn căng lưới chắn bóng | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 56 | Ốc xiết cáp căng lưới 1 tăng đơ cần 2 ốc xiết | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 57 | Công căng lưới chiều cao 5,1m | Mô tả KT theo chương V | 783,36 | m2 |
| 58 | Khung thành sân: Kích thước 3x1.8x1.0m, dùng ống D80 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Mô tả KT theo chương V | 47 | cấu kiện |
| 60 | Phá dỡ móng xây gạch | Mô tả KT theo chương V | 16,544 | m3 |
| 61 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 3,384 | m3 |
| 62 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 21,808 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 21,808 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 21,808 | m3 |
| 65 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 4,4171 | m3 |
| 66 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,3975 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1472 | 100m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 6,2424 | m3 |
| 69 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,6296 | m3 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 3,6067 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,326 | tấn |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,2109 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 87 | 1cấu kiện |
| 74 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 69,36 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 26,01 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi