Gói thầu: Gói thầu 02-XL Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà học 2 tầng 8 phòng, nhà học 2 tầng 6 phòng, nhà bếp, nhà ăn bán trú, nhà vệ sinh và các hạng mục phụ trợ Trường Tiểu học Đức Thuận

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200815662-02
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 02-XL Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà học 2 tầng 8 phòng, nhà học 2 tầng 6 phòng, nhà bếp, nhà ăn bán trú, nhà vệ sinh và các hạng mục phụ trợ Trường Tiểu học Đức Thuận
Số hiệu KHLCNT 20200815352
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã hỗ trợ, xin ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách phường và huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 10:03:00 đến ngày 2020-08-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,708,078,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công Mô tả KT theo chương V 16 Công
2 Tháo dỡ hệ thống chống sét Mô tả KT theo chương V 1,5 công
3 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Mô tả KT theo chương V 1,5 công
4 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 3,8781 100m2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 2,6957 m3
6 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả KT theo chương V 3,5 công
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 91,84 m2
8 Phá dỡ hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 68,96 m2
9 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả KT theo chương V 5,52 m2
10 Cắt sắt L, quy cách sắt L75 - L90 Mô tả KT theo chương V 64 1 mạch
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả KT theo chương V 6,5181 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 4,6761 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 7,4546 m3
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 16,896 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 1.361,3835 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 693,1824 m2
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 583,5284 m2
18 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 583,5284 m2
19 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 65,352 m2
20 Đục nhám mặt bê tông Mô tả KT theo chương V 25,244 m2
21 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 1,6288 m3
22 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 2,6957 m3
23 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 74,3688 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 78,6933 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 78,6933 m3
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 6,5454 100m2
27 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 2,8782 100m2
28 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả KT theo chương V 5,7564 100m2
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 2,1111 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,2884 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,162 m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0745 100m2
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 0,7037 m3
34 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,2668 100m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 26,6736 m3
36 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,0114 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 11,1804 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 6,5227 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 547,3479 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 913,343 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 130,68 m2
42 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 693,1824 m2
43 Gia công cột bằng thép ống Mô tả KT theo chương V 0,3314 tấn
44 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,3314 tấn
45 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,5948 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,5948 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 4,8095 100m2
48 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 54,12 m
49 Ke chống bão md xã gồ 3 cái Mô tả KT theo chương V 1.053 cái
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả KT theo chương V 65,352 m2
51 Khò màng chống thấm Mô tả KT theo chương V 65,352 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 65,352 m2
53 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 13,8498 m2
54 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 25,244 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả KT theo chương V 540,1516 m2
56 Lát nền, sàn gạch GRANIT-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả KT theo chương V 43,3768 m2
57 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 giả đá Mô tả KT theo chương V 4,16 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 548,5079 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.611,8454 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 44,7486 1m2
61 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x12cm Mô tả KT theo chương V 9,59 m
62 Lan can cầu thang thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 6,6171 m2
63 Trụ thang Mô tả KT theo chương V 1 cái
64 Lan can hành lang thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 8,91 m2
65 Cửa đi thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 27,04 m2
66 Cửa sổ mở thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 64,8 m2
67 Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 64,8 m2
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 0,608 100m
69 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 8 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
71 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
72 Keo dán Mô tả KT theo chương V 4 hộp
73 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 100 cái
74 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 200 cái
75 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Mô tả KT theo chương V 8 lỗ
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 48 bộ
77 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 11 bộ
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 16 bộ
79 Lắp đặt tủ điện tổng Mô tả KT theo chương V 2 hộp
80 Lắp đặt tủ điện tầng Mô tả KT theo chương V 8 hộp
81 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả KT theo chương V 8 cái
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
83 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt quạt trần đảo Mô tả KT theo chương V 32 cái
85 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 16 cái
86 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 2 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 16 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A Mô tả KT theo chương V 16 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A Mô tả KT theo chương V 16 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4*16mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
92 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Mô tả KT theo chương V 8 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 168 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 220 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mô tả KT theo chương V 740 m
96 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤40mm Mô tả KT theo chương V 8 m
97 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả KT theo chương V 168 m
98 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mô tả KT theo chương V 960 m
99 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 4 cọc
100 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả KT theo chương V 3 m
101 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 3 m
102 Lắp đặt bình chữa cháy MZ4 Mô tả KT theo chương V 4 bình
103 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Mô tả KT theo chương V 2 bình
104 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 bình
105 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 2 cái
106 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 7 m3
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 7 m3
108 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 4 cái
109 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 5 cọc
110 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả KT theo chương V 90 m
111 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 12 m
112 Bật đỡ dây thép 15x3 Mô tả KT theo chương V 180 cái
113 Giá đỡ trên mái Mô tả KT theo chương V 16 cái
114 Kẹp nối dây Mô tả KT theo chương V 2 bộ
115 Lá chì 60x40 Mô tả KT theo chương V 2 miếng
116 Bu lông M10 Mô tả KT theo chương V 4 cái
117 Que hàn Mô tả KT theo chương V 3 kg
118 Silicol Mô tả KT theo chương V 4 hộp
119 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,3 m3
120 Dọn vệ sinh công trình Mô tả KT theo chương V 8 công
B HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công Mô tả KT theo chương V 6 Công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 29,7 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 13,14 m2
4 Cắt sắt L, quy cách sắt L75 - L90 Mô tả KT theo chương V 24 1 mạch
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả KT theo chương V 0,2772 m3
6 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Mô tả KT theo chương V 24 lỗ
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 242,9648 m2
8 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 242,9648 m2
9 Phá dỡ móng xây gạch Mô tả KT theo chương V 2,4898 m3
10 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 0,8932 m3
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 1.390,6405 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 591,8892 m2
13 Đục nhám mặt bê tông Mô tả KT theo chương V 25,98 m2
14 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 13,1016 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 13,1016 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 13,1016 m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,2294 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 22,9363 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 Mô tả KT theo chương V 0,3828 m3
20 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100kg
21 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 7,308 m2
22 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,3696 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,5544 m3
24 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 15,6948 m2
25 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 25,98 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả KT theo chương V 227,2265 m2
27 Lát nền, sàn gạch GRANIT-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả KT theo chương V 15,7383 m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 5,7133 100m2
29 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 2,457 100m2
30 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả KT theo chương V 4,914 100m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,348 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 463,5468 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 930,4417 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả KT theo chương V 27,18 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 11,34 m2
36 Dọn vệ sinh công trình Mô tả KT theo chương V 3,5 công
C HẠNG MỤC: NHÀ BẾP- NHÀ ĂN BÁN TRÚ
1 Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công Mô tả KT theo chương V 6 Công
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 0,496 100m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2304 m3
4 Phá dỡ móng xây gạch Mô tả KT theo chương V 1,458 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 231,12 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 247,073 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 58,5702 m2
8 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 0,2083 m3
9 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 0,2304 m3
10 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 4,9248 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 5,3635 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 5,3635 m3
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 2,3749 100m2
14 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 0,5514 100m2
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,4347 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,0218 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,525 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,042 100m2
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 0,4782 m3
20 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,5812 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,1888 m3
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 9,52 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 13,09 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 13,716 m2
25 Láng granitô cầu thang Mô tả KT theo chương V 13,716 m2
26 Gia công cột bằng thép ống Mô tả KT theo chương V 0,0897 tấn
27 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,0897 tấn
28 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,404 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,404 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,7193 100m2
31 Làm trần tôn Mô tả KT theo chương V 0,357 100m2
32 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 14,06 m
33 Ke chống bão md xã gồ 3 cái Mô tả KT theo chương V 174 cái
34 Ốp tường trụ, cột 300*600 Mô tả KT theo chương V 231,12 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 256,593 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 71,6602 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 12,2846 1m2
38 Dọn vệ sinh công trình Mô tả KT theo chương V 4 công
39 Di chuyển và sắp xếp lại bàn ghế, thiết bị trong phòng trước và sau khi thi công Mô tả KT theo chương V 3 Công
40 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Mô tả KT theo chương V 1 công
41 Tháo dỡ tấm lợp - ngói Mô tả KT theo chương V 1,5274 100m2
42 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 0,3273 100m2
43 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng Mô tả KT theo chương V 0,4146 100m2
44 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,7971 m3
45 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả KT theo chương V 1,5 công
46 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 154,1184 m2
47 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 25,92 m2
48 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 15,12 m2
49 Cắt sắt L, quy cách sắt L75 - L90 Mô tả KT theo chương V 24 1 mạch
50 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả KT theo chương V 0,4829 m3
51 Phá dỡ móng xây gạch Mô tả KT theo chương V 1,5777 m3
52 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 4,851 m2
53 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 242,1855 m2
54 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 252,288 m2
55 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 47,9688 m2
56 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 161,1012 m2
57 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 161,1012 m2
58 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 9,88 m2
59 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 5,9187 m3
60 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 1,458 m3
61 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 13,1273 m3
62 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 20,504 m3
63 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 20,504 m3
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 2,4881 100m2
65 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 1,6848 100m2
66 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0801 100m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 16,0309 m3
68 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 2,9894 m3
69 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,9131 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,6224 m3
71 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 263,7369 m2
72 Ốp tường trụ, cột 300*600 Mô tả KT theo chương V 252,288 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 22,41 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 45,738 m2
75 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 47,9688 m2
76 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,0146 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 2,0146 tấn
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,8765 100m2
79 Làm trần tôn Mô tả KT theo chương V 1,5412 100m2
80 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 39,02 m
81 Ke chống bão md xã gồ 3 cái Mô tả KT theo chương V 840 cái
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả KT theo chương V 9,88 m2
83 Khò màng chống thấm Mô tả KT theo chương V 9,88 m2
84 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 9,88 m2
85 Láng granitô bậc cấp Mô tả KT theo chương V 16,146 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả KT theo chương V 161,1012 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 263,7369 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 47,9688 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 25,2 1m2
90 Cửa đi thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 9,18 m2
91 Cửa sổ mở thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 16,92 m2
92 Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 16,92 m2
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 0,012 100m
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 18 bộ
95 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 3 bộ
96 Lắp đặt tủ điện tổng Mô tả KT theo chương V 1 hộp
97 Lắp đặt tủ điện phòng Mô tả KT theo chương V 3 hộp
98 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
99 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
100 Lắp đặt quạt trần đảo Mô tả KT theo chương V 21 cái
101 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 12 cái
102 Lắp đặt các automat 3 pha ≤40A Mô tả KT theo chương V 1 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 6 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A Mô tả KT theo chương V 6 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A Mô tả KT theo chương V 6 cái
106 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Mô tả KT theo chương V 28 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 138 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mô tả KT theo chương V 300 m
110 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả KT theo chương V 28 m
111 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mô tả KT theo chương V 438 m
112 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 4 cọc
113 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả KT theo chương V 3 m
114 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 3 m
115 Lắp đặt bình chữa cháy MZ4 Mô tả KT theo chương V 2 bình
116 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Mô tả KT theo chương V 1 bình
117 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 1 bình
118 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 1 cái
119 Dọn vệ sinh công trình Mô tả KT theo chương V 3,5 công
D HẠNG MỤC: NHÀ HỌC CHỨC NĂNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 61,2275 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 244,91 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 94,3332 m2
4 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 2,8785 100m2
5 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 0,648 100m2
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 61,2275 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 400,4707 m2
8 Dọn vệ sinh công trình Mô tả KT theo chương V 1 công
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 0,468 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,2571 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 10,8 m2
4 Cắt sắt L, quy cách sắt L75 - L90 Mô tả KT theo chương V 6 1 mạch
5 Tháo dỡ bệ xí Mô tả KT theo chương V 4 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Mô tả KT theo chương V 4 bộ
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả KT theo chương V 0,3014 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 4,4528 m3
9 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 1,452 m3
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 94,651 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 34,076 m2
12 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 34,076 m2
13 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 0,1966 m3
14 Bốc xếp sắt thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,2571 tấn
15 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 8,989 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 9,4427 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 9,4427 m3
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 7,3764 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,9502 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,219 100m2
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0592 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,633 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,3102 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1547 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0672 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0261 tấn
27 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 4,6305 m3
28 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 2,1298 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,9 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả KT theo chương V 9,5004 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 4,9 m2
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 2,4588 m3
33 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0586 100m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 6,9564 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,421 m3
36 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,3879 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,5958 100m2
38 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 80,235 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 54,956 m2
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,2273 m3
41 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300*600 Mô tả KT theo chương V 84,9 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic 300*300 Mô tả KT theo chương V 42,4813 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 80,235 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 54,956 m2
45 Sản xuất cửa khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly Mô tả KT theo chương V 2,88 m2
46 Sản xuất cửa sổ lật khung nhôm Việt Pháp, kính 6,38 ly Mô tả KT theo chương V 4,62 m2
47 Vách COMPACT HPL dày 12mm chịu nước Mô tả KT theo chương V 26,648 m2
48 Khung INOC chậu rửa 4,2*0,58 Mô tả KT theo chương V 1 cái
49 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả KT theo chương V 3,592 m2
50 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 6 bộ
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 46 m
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mô tả KT theo chương V 46 m
54 Van khóa nhựa D34 Mô tả KT theo chương V 1 cái
55 Van khóa nhựa D21 Mô tả KT theo chương V 2 cái
56 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 6 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 6 cái
58 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 5 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 5 bộ
60 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 5 cái
61 Lắp đặt kệ kính Mô tả KT theo chương V 5 cái
62 Lắp đặt giá treo Mô tả KT theo chương V 5 cái
63 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 9 bộ
64 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả KT theo chương V 8 bộ
65 Van phao Mô tả KT theo chương V 1 bộ
66 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
67 Máy bơm Mô tả KT theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả KT theo chương V 35 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả KT theo chương V 28 cái
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả KT theo chương V 28 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,15 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,45 100m
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 30 cái
80 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
81 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
83 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110*60mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
87 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
88 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,6738 m3
89 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 0,5579 m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,196 m3
91 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,048 100m2
92 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,6 m3
93 Gia công hệ khung dàn Mô tả KT theo chương V 0,1659 tấn
94 Lắp khung dàn Mô tả KT theo chương V 0,1659 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 6,563 1m2
F HẠNG MỤC: NHÀ CẦU- PHÒNG ĐỘI
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 0,9425 m3
2 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 0,9425 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 0,9425 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 0,9425 m3
5 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mô tả KT theo chương V 18 lỗ khoan
6 Gia công lan can Mô tả KT theo chương V 0,0607 tấn
7 Gia công lan can Mô tả KT theo chương V 0,4568 tấn
8 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 7 m2
9 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,3091 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,3091 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,3283 100m2
12 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 5,6 m
13 Ke chống bão md xã gồ 3 cái Mô tả KT theo chương V 93 cái
14 Bu lông M20 L250 Mô tả KT theo chương V 62 cái
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 41,3072 1m2
16 Phá dỡ nền - Nền gạch BLOG Mô tả KT theo chương V 40,6824 m2
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 1,0296 m3
18 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 2,2501 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 2,2501 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 2,2501 m3
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 9,022 m2
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 9,6845 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,9339 m3
24 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,8205 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,2414 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0323 100m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,03 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 2,9952 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0476 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1661 tấn
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,2411 100m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 11,711 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 53,2318 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 53,2318 m2
35 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,3211 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,3211 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,3283 100m2
38 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 13,4 m
39 Ke chống bão md xã gồ 3 cái Mô tả KT theo chương V 99 cái
40 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả KT theo chương V 27,3844 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả KT theo chương V 40,6824 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 53,2318 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 62,2538 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 6,6432 1m2
45 Vách thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 8,825 m2
46 Cửa đi thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 3,055 m2
47 Cửa sổ mở quay thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 1,682 m2
48 Cửa sổ cánh đẩy thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 2,61 m2
49 Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 7,4 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 0,1666 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 0,2756 100m2
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 3 bộ
53 Lắp đặt tủ điện phòng Mô tả KT theo chương V 1 hộp
54 Lắp đặt quạt trần đảo Mô tả KT theo chương V 2 cái
55 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 4 cái
56 Lắp đặt các automat 2 pha ≤30A Mô tả KT theo chương V 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A Mô tả KT theo chương V 1 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A Mô tả KT theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mô tả KT theo chương V 60 m
62 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả KT theo chương V 30 m
63 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mô tả KT theo chương V 8 m
G HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ nhà hiệu bộ 1 tầng Mô tả KT theo chương V 155,4 m2
2 Tháo dỡ mái che Mô tả KT theo chương V 106,72 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 59,3054 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 4,1638 m2
5 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 0,5042 100m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 59,3054 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 18,2826 m3
8 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 18,2826 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 18,2826 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 18,2826 m3
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 495,308 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 1.134,668 m2
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 5,1192 100m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 495,308 m2
15 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả KT theo chương V 1.134,668 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,9336 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0979 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,4322 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,3576 100m2
20 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 2,7878 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 16,262 m3
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 50,688 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 293,2016 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 89,4 m
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 343,8896 m2
26 Phá dỡ nền - Nền gạch BLOG Mô tả KT theo chương V 601 m2
27 Phá dỡ móng bê tông nền sân củ Mô tả KT theo chương V 60,1 m3
28 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 78,13 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 78,13 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 78,13 m3
31 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 2,1965 100m3
32 Đất phù sa tại mỏ Đậu liêu tính trên phương tiện vận chuyển về công trình 15km Mô tả KT theo chương V 2,7544 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả KT theo chương V 24,1614 10m3/1km
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả KT theo chương V 24,1614 10m3/1km
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả KT theo chương V 24,1614 10m3/1km
36 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Mô tả KT theo chương V 90 m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,344 m3
38 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,0492 m3
39 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 15,54 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 15,54 m2
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 5,6168 m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,548 m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,2016 100m2
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,976 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả KT theo chương V 1,8723 m3
46 Gia công cổng hàng rào sắt Mô tả KT theo chương V 0,2784 tấn
47 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả KT theo chương V 0,023 tấn
48 Lắp dựng cổng sắt Mô tả KT theo chương V 2 m2
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả KT theo chương V 5,671 m2
50 Bản lề cối Mô tả KT theo chương V 2 cái
51 Khóa cổng Mô tả KT theo chương V 1 cái
52 Sản xuất lưới chắn bóng sợi CPE 2,7 ly, chịu nắng mưa, màu xanh đen, ô 135mm, BH mục tự nhiên 2 năm căng 4 mặt, chiều cao 7m Mô tả KT theo chương V 783,36 m2
53 Cáp căng lưới bọc nhựa chống rỉ chuyên dùng 6mm6 bọc nhựa: Cáp căng 3 đường Mô tả KT theo chương V 460,8 md
54 Móc nhựa bằng phip căng lưới vào cáp (4 cái/m) Mô tả KT theo chương V 1.000 cái
55 Tăng Đơ căng cáp D12 vào cột đèn căng lưới chắn bóng Mô tả KT theo chương V 8 cái
56 Ốc xiết cáp căng lưới 1 tăng đơ cần 2 ốc xiết Mô tả KT theo chương V 16 cái
57 Công căng lưới chiều cao 5,1m Mô tả KT theo chương V 783,36 m2
58 Khung thành sân: Kích thước 3x1.8x1.0m, dùng ống D80 Mô tả KT theo chương V 2 cái
59 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Mô tả KT theo chương V 47 cấu kiện
60 Phá dỡ móng xây gạch Mô tả KT theo chương V 16,544 m3
61 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 3,384 m3
62 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 21,808 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 21,808 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 21,808 m3
65 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 4,4171 m3
66 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,3975 100m3
67 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,1472 100m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 6,2424 m3
69 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 7,6296 m3
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 3,6067 m3
71 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,326 tấn
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,2109 100m2
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 87 1cấu kiện
74 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 69,36 m2
75 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 26,01 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->