Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806941-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên ngân sách cấp tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 11:05:00 đến ngày 2020-08-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,748,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO KHU VỰC HUYỆN TÂN CHÂU (42 cái) | |||
| 1 | Định vị cắm mốc biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | mốc |
| 2 | Đào móng trụ biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,192 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,44 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,752 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,092 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo sắt ống D90 dày 2mm, dài 3,40m sơn trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 140x90cm (bao gồm vẽ chữ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 8 | Bulong lắp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | cái |
| 9 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,426 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,354 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,45 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 274,05 | m3 |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,032 | tấn |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,844 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO KHU VỰC HUYỆN TÂN BIÊN (59 cái) | |||
| 1 | Định vị cắm mốc biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | mốc |
| 2 | Đào móng trụ biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,984 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,88 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,104 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,534 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo sắt ống D90 dày 2mm, dài 3,40m sơn trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 140x90cm (bao gồm vẽ chữ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | cái |
| 8 | Bulong lắp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 236 | cái |
| 9 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,027 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 243,729 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,275 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 358,425 | m3 |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,664 | tấn |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,869 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH (47 cái) | |||
| 1 | Định vị cắm mốc biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | mốc |
| 2 | Đào móng trụ biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,072 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,04 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,032 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,222 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo sắt ống D90 dày 2mm, dài 3,40m sơn trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 140x90cm (bao gồm vẽ chữ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | cái |
| 8 | Bulong lắp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188 | cái |
| 9 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,191 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,348 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,575 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 296,1 | m3 |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,512 | tấn |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,289 | tấn |
| D | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO KHU VỰC HUYỆN BẾN CẦU (37 cái) | |||
| 1 | Định vị cắm mốc biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | mốc |
| 2 | Đào móng trụ biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,312 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,84 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,472 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,962 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo sắt ống D90 dày 2mm, dài 3,40m sơn trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 140x90cm (bao gồm vẽ chữ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | cái |
| 8 | Bulong lắp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148 | cái |
| 9 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,661 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,186 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,325 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,45 | m3 |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,552 | tấn |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,315 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO KHU VỰC HUYỆN TRẢNG BÀNG (23 cái) | |||
| 1 | Định vị cắm mốc biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | mốc |
| 2 | Đào móng trụ biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,248 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,36 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,888 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,598 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo sắt ống D90 dày 2mm, dài 3,40m sơn trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 140x90cm (bao gồm vẽ chữ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 8 | Bulong lắp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | cái |
| 9 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,519 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,051 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,175 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá 1x2 bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,075 | m3 |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,208 | tấn |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,986 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi