Gói thầu: Đường giao thông từ trục chính vào tổ ông Hồ Văn Déo thôn 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200828875-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hải Nam Phúc |
| Tên gói thầu | Đường giao thông từ trục chính vào tổ ông Hồ Văn Déo thôn 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828811 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 14:24:00 đến ngày 2020-08-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,240,938,112 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,33 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.377,06 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,43 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,97 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất điều phối đắp bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461,41 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.400,03 | m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.010,28 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,56 | m3 |
| 2 | Lót nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.302,8 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,42 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,43 | m2 |
| 5 | Thép truyền lực khe co d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| 6 | Thép truyền lực khe giãn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| C | Nút giao | |||
| D | * Nên đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,42 | m2 |
| E | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m3 |
| 2 | Lót nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,42 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,23 | m2 |
| F | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,64 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,09 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 489,94 | m2 |
| 4 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,09 | m3 |
| G | Cống thoát nước ngang | |||
| H | * Đan cống | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,172 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,444 | m2 |
| 3 | Cốt thép đan cống d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | tấn |
| 4 | Cốt thép đan cống d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | tấn |
| 5 | Cốt thép đan cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | tấn |
| 6 | Cốt thép đan cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | tấn |
| I | * Thân cống + xà mũ cống | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,008 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,589 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân cống + xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,328 | m2 |
| 4 | Cốt thép xà mũ cống d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ cống d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà mũ cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| J | * Móng cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 m?ng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,653 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,528 | m2 |
| 3 | Đệm xô bồ lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,218 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,849 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,769 | m3 |
| K | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,62 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,64 | m2 |
| 9 | Sỏi xô bồ đệm móng tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 10 | Sỏi xô bồ đệm móng tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| 11 | Đào móng tường đầu THL đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,74 | m3 |
| 12 | Đắp đất tường đầu THL K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| L | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 m?ng tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 sân cống, chân khay tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống, chân khay tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,77 | m2 |
| 7 | Sỏi xô bồ đệm móng tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | m3 |
| 8 | Đào móng tường cánh THL đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 9 | Đắp đất tường cánh THL K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| M | * Hố thu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,24 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 5 | Sỏi xô bồ đệm móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 6 | Đào móng hố thu đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,55 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng hố thu K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,22 | m3 |
| N | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cọc tiêu KT(12x12x102.5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | 1 cọc |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | 1 m3 |
| O | Nhân dân đóng góp (nhà thầu không chào giá phần này) | |||
| 1 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi