Gói thầu: Gói số 75: Xây mới 01 phòng học mầm non khu Bèo; Xây mới 02 phòng học mầm non khu Muối, xã Giáp Sơn, huyện Lục Ngạn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200830845-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Phát triển nông thôn Bắc Giang
Tên gói thầu Gói số 75: Xây mới 01 phòng học mầm non khu Bèo; Xây mới 02 phòng học mầm non khu Muối, xã Giáp Sơn, huyện Lục Ngạn
Số hiệu KHLCNT 20200645405
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 13:48:00 đến ngày 2020-08-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,153,678,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây mới 01 phòng học mầm non khu Bèo
xã Giáp Sơn
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,5475 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 7,8826 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 6,7304 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 13,256 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,0069 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,093 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,0725 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,4736 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0636 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,4432 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,2667 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,934 m3
13 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 20,5092 m3
14 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 15,6883 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5413 100m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0152 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0902 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,1162 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6389 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,847 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 42,1336 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 11,4079 m3
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0327 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1016 tấn
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,1345 100m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,3735 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,6381 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2081 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 1,0825 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 6,1189 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 2,0117 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 1,861 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 18,0384 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,1171 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1061 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2883 m3
37 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,5986 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,599 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 60,9642 1m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 1,525 100m2
41 Tấm úp nóc Mô tả kỹ thuật chương V 34,294 m
42 Khuôn cửa gỗ keo KT 60*140 Mô tả kỹ thuật chương V 74,22 m
43 SX cửa đi panô Kính gỗ nhóm IV (tính cả sơn và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật chương V 21,1164
44 Sản xuất, lắp dựng kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,201 m2
45 SX, lắp dựng hoa sắt cửa 12x12 (đơn giá tính cả sơn và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật chương V 15,5334 m2
46 Sản xuất + Lắp dựng nẹp cửa Mô tả kỹ thuật chương V 48,4 m
47 Thang lên mái thép D =18 trơn Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
48 Sản xuất tôn bịt dày 0,5mm thang lên mái KT 0,8x0,8 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
49 Khoá cửa Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
50 Then cửa: Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
51 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật chương V 0,3722 tấn
52 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 14,28 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 16,2096 1m2
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 100m
55 Đai giữ ống + vít nở Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
56 Phễu thu nước D110 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
57 Cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
58 Ốp gạch thẻ bồn hoa Mô tả kỹ thuật chương V 1,845 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 189,1132 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 250,218 m2
61 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 48,697 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 63,7 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 167,907 m2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 34,693 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 21,208 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 58,38 m
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 53,46 m
68 Đắp trang trí đầu cột, chân cột Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
69 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 11,616 m2
70 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 28,8 m
71 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 111,7524 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 10,8889 m2
73 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 39,27 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 439,333 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 287,567 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 189,113 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 527,285 m2
78 sản xuất,lắp dựng tấm ngăn MFC nhà về sinh: Mô tả kỹ thuật chương V 2,8 m2
79 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
80 Lắp đặt quạt trần Vinawin Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
81 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 18W Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
83 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
84 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mô tả kỹ thuật chương V 100 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 70 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 52 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 60 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 m
89 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
90 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
92 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
93 Lắp đặt tủ tôn chìm tường 300x400x250 Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
94 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
95 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
96 Lắp đặt tủ điện chưa attomat Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
97 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật chương V 10 cuộn
98 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25mm, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 100m
99 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 100m
100 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 100m
101 Van khóa D25 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
102 van khóa D63 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
103 Cút côn 40/25 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
104 Cút côn 63/40 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
105 Cút D63 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
106 Đầu nối ren ngoài D25 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
107 Cút D25 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
108 Tê đều D63 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
109 Tê đều D25 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
110 Tê lệch D40-25 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
111 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
112 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
114 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bể
115 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
116 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi labavo Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
118 băng tan Mô tả kỹ thuật chương V 10 cuộn
119 Kép inox (bắt dây cấp) Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,35 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 100m
122 Cút góc D=75 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
123 Cút góc D=110 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
124 Tê đều D75 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
125 Tê đều D110 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
126 Keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 10 tuýp
127 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
128 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật chương V 4 cọc
129 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
130 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả kỹ thuật chương V 13 m
131 Bầu sứ Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
132 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
133 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,088 100m3
134 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,088 100m3
135 Đo điện trở Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
136 Giá đựng bình TD-HD1 180x350x600 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
137 Lắp bình MFZ4 BC Mô tả kỹ thuật chương V 2 bình
138 Lắp bình CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bình
139 Nội quy tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật chương V 0,5159 bộ
B Nhà lớp học 02 phòng mầm non khu Muối xã Giáp Sơn:
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,6199 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 16,1454 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 10,7915 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 23,6337 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,366 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,6774 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,6289 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 16,0417 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,3597 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,0269 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 1,3476 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 14,6716 m3
13 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 3,3685 m3
14 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 3,984 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8703 100m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,1774 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 1,1075 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 1,001 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 6,0984 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 10,1571 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 55,2319 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 23,6404 m3
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0646 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0871 tấn
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,238 100m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,1289 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 1,2162 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,5268 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 1,218 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,6249 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 12,7758 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 3,525 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V 2,4708 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 33,5338 m3
35 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,0309 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,031 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 104,9994 1m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 2,968 100m2
39 Tấm úp nóc Mô tả kỹ thuật chương V 44,85 m
40 Khuôn cửa gỗ keo KT 60*80 Mô tả kỹ thuật chương V 124,4 m
41 Khuôn cửa gỗ keo KT 40*100 Mô tả kỹ thuật chương V 33,04 m
42 Khuôn cửa gỗ keo KT 60*140 Mô tả kỹ thuật chương V 38,96 m
43 SX cửa đi panô Kính gỗ nhóm IV (tính cả sơn và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật chương V 54,3392 m2
44 SX cửa đi panô gỗ nhóm IV (tính cả sơn và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật chương V 10,3408 m2
45 Lắp Đặt tấm MFC chịu ẩm dày 18mm (gồm chân, ke góc) Mô tả kỹ thuật chương V 8,72 m2
46 SX, lắp dựng hoa sắt cửa 12x12 (đơn giá tính cả sơn và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật chương V 32,7424 m2
47 Sản xuất + Lắp dựng nẹp cửa Mô tả kỹ thuật chương V 130 m
48 Thang lên mái thép D =18 trơn Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
49 Sản xuất tôn bịt dày 0,5mm thang lên mái KT 0,8x0,8 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
50 Khoá cửa Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
51 Then cửa: Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
52 Vẽ tranh trang trí lan can Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
53 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật chương V 0,0987 tấn
54 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 5,9624 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 5,9624 1m2
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,24 100m
57 Đai giữ ống + vít nở Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
58 Phễu thu nước + cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 319,5766 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 543,913 m2
61 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 162,2219 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 327,1834 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 86,8984 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 68,3948 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 86,08 m
66 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 15,6 m
67 Trát granitô bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật chương V 12,7512 m2
68 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 30,36 m
69 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 205,712 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 47,5489 m2
71 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 82,3 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 863,489 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 482,476 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 319,576 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 1.026,393 m2
76 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
77 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
78 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
79 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
80 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mô tả kỹ thuật chương V 180 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 150 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 130 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 60 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 32 m
86 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
87 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
90 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
91 Lắp đặt tủ tôn chìm tường 300x400x250 Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
92 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
95 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
96 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,8 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PPR dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,17 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,17 100m
99 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
100 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
101 Lắp đặt van ren, ĐK25mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,5 100m
104 Côn thu vuông 40/25 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
105 Côn thu tê 40/25 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
106 cút vuông PPR 40 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
107 tê PPR 40 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
108 cút vuông PPR 25 Mô tả kỹ thuật chương V 37 cái
109 tê PPR 25 Mô tả kỹ thuật chương V 35 cái
110 Côn thu vuông 60/75 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
111 Côn thu tê 60/75 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
112 tê PVC 60 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
113 cút vuông PVC 60 Mô tả kỹ thuật chương V 34 cái
114 Côn thu vuông 75/110 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
115 Côn thu tê 75/110 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
116 tê PVC 110 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
117 cút vuông PVC 110 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
118 Phễu thu + rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
119 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
120 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
121 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
122 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
123 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bể
124 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
125 Van phao điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
126 băng tan Mô tả kỹ thuật chương V 15 cuộn
127 Kép inox (bắt dây cấp) Mô tả kỹ thuật chương V 34 cái
128 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
129 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật chương V 7 cọc
130 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
131 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả kỹ thuật chương V 22 m
132 Bầu sứ Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
133 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,132 100m3
134 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,132 100m3
135 Đo điện trở Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
136 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 0,1432 100m3
137 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,651 m3
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1091 tấn
139 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,0156 100m2
140 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,9765 m3
141 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 3,6533 m3
142 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 18 m2
143 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 34,06 m2
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 m3
145 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m2
146 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0856 tấn
147 Cút sành D110 lắp trong bể Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
149 cút ngoặt D34 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
150 đầu nối thẳng D 60-D42 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
151 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V 6 1cấu kiện
152 Giá đựng bình TD-HD1 180x350x600 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
153 Lắp bình MFZ4 BC Mô tả kỹ thuật chương V 2 bình
154 Lắp bình CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bình
155 Nội quy tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->