Gói thầu: Gói thầu số 16: Thi công xây dựng nhà làm việc Ban quản lý rừng đặc dụng Tà Xùa; Trạm bảo vệ rừng xã Mường Thải - Phù Yên, Háng Đồng - Bắc Yên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200810055-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Kiểm Lâm tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 16: Thi công xây dựng nhà làm việc Ban quản lý rừng đặc dụng Tà Xùa; Trạm bảo vệ rừng xã Mường Thải - Phù Yên, Háng Đồng - Bắc Yên
Số hiệu KHLCNT 20200806683
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương (nguồn vốn Chương trình mục tiêu Ứng phó với biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanh) và vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 08:54:00 đến ngày 2020-08-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,558,690,362 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC BQL RỪNG ĐẶC DỤNG TÀ XÙA
B NHÀ LÀM VIỆC
C PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,59 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 9,9856 m3
3 Đắp cấp phối đá dăm công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2285 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,144 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2975 100m2
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 18,5414 m3
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 23,4753 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,344 100m2
9 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,7368 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,5015 100m2
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 11,1602 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,0146 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1136 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,5972 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,3432 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2005 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0367 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,3162 tấn
19 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25,803 m3
20 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 14,335 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 24,5297 m3
22 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,2679 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,422 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,422 100m3
25 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 18,0428 m3
D PHẦN THÂN
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,7153 100m2
2 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10,9208 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2432 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,2134 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,9944 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,6018 100m2
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 33,8708 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,7137 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,9436 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,8793 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,3794 100m2
12 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 43,7939 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,9209 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3413 100m2
15 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,1523 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1599 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1463 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,1869 100m2
19 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,7973 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3784 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,5817 tấn
22 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8845 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8845 tấn
24 Gia công dầm bồn nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3331 tấn
25 Lắp dựng dầm bồn nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3331 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 92,9024 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,1672 100m2
28 Tôn úp nóc khổ 400d=0.42 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 41,612 m
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 109,4486 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10,9147 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8,7815 m3
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8118 m3
E PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 286,725 m2
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 729,9522 m2
3 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 163,934 m2
4 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 198,36 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 119,7516 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 574,2783 m2
7 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 157 m
8 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 131,92 m
9 Công tác ốp gạch thẻ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 14,49 m2
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 115,968 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mmm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 285,7716 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 37,3898 m2
13 Đắp nổi trang trí đầu cột Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 14 cái
14 Kẻ chỉ lõm trang trí Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 60,24 m
15 Giá treo chậu rửa WC Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 bộ
16 Đắp trang trí cột trục 4-5 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6 cái
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1.462,1413 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 481,987 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 114,3828 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 27,8882 m2
21 Láng granitô cầu thang Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 27,8882 m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 97,2824 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 97,2824 m2
24 Sản xuất lan can thép hộp sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 637,1117 kg
25 Lắp dựng lan can sắt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 27,5172 m2
26 Gia công + lắp dựng tay vịn thang bằng gỗ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10,68 m
27 Trụ thang gỗ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
28 Cửa đi nhôm kính Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 58,28 m2
29 Cửa sổ nhôm kính Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 36,84 m2
30 khóa cửa đi 1 cánh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 bộ
31 khóa cửa đi 2 cánh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10 bộ
32 Vách kính khuôn nhôm, kính dày 5ly màu trắng (bao gồm công lắp dựng) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 32,36 m2
33 Sản xuất hoa sắt cửa thép vuông 14x14 (sơn tĩnh điện, chưa bao gồm công lắp dựng) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 709,64 kg
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 50,4 m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,3254 m3
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 53,9442 m2
F RÃNH THU NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1848 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,16 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,3993 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,9053 m3
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 19,295 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 38,59 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1605 100m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,666 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1396 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 78 cái
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,7143 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1343 100m2
G THOÁT NƯỚC MÁI
1 Rọ chắn rác D90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10 cái
2 Ống lồng PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,1 100m
4 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10 cái
5 Đai giữ ống Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 48 cái
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,081 100m
H PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN
1 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột cu/xlpe/pvc 4x16mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 50 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/xlpe/pvc 2x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 70 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 270 m
4 Tủ tổng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
5 Đế âm tường đôi Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 49 cái
6 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 22 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 60 m
8 Đế âm aptomat Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 23 cái
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 185 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 450 m
11 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 150 m
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 750 m
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
14 Gia công lắp đặt tủ điện phòng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 bộ
15 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 28 cái
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 24 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 14 bộ
18 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 21 cái
19 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 14 cái
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6 cái
21 Bình chữa cháy Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6 bình
22 Hộp đựng bình chữa cháy Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 bình
23 Bảng tiêu lệnh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 cái
24 Vật tư phụ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
I PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1 100m
3 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,86 100m
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cái
6 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,18 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,42 100m
8 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
9 rắc co d32 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
10 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6 cái
12 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bể
13 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
15 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi rửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 bộ
16 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6 bộ
17 Lắp đặt chậu tiểu nữ + vòi xả Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6 bộ
18 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cái
19 Vật tư phụ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
J BỂ TỰ HOẠI
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,83 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0285 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,1592 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1098 tấn
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,8529 m3
6 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 20,343 m2
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 20,343 m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,8768 m2
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0371 100m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,7882 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0793 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7 cái
13 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25,2198 m2
K CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6 cái
2 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cọc
3 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 88 m
4 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 14 m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,44 100m
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,3 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,3 m3
8 Vật tư phụ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
L NHÀ TẠM GIỮ PHƯƠNG TIỆN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,144 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,24 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,152 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1317 tấn
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 11,16 m3
7 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,1771 m3
8 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,7466 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,3269 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 27,8024 m2
11 Gia công cột bằng thép hình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8199 tấn
12 Lắp dựng cột thép các loại Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8199 tấn
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2732 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2732 tấn
15 Bu lông M22 (Liên kết cột và vì kèo) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 20 bộ
16 Bu lông liên kết chân cột Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 40 bộ
17 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6596 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6596 tấn
19 Gia công hàng rào lưới thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 48,792 m2
20 Lắp dựng lưới thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 48,792 m2
21 Gia công cửa sắt, hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,0782 tấn
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 23,52 m2
23 Gia công hàng rào lưới thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 21,28 m2
24 Lắp dựng lưới thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 21,28 m2
25 Bản lề cối cửa sắt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 24 bộ
26 Bánh xe cao su Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 bộ
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 113,9892 m2
28 Làm vách tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0881 100m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6783 100m2
30 Tôn úp nóc khổ 400 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 23,32 m
31 Tôn máng thu nước khổ 600 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 24,4 m
32 Cầu chắn rác Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,12 100m
34 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 12 cái
35 Khóa cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 bộ
M NHÀ NUÔI NHỐT ĐỘNG VẬT
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,9402 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0648 100m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,0678 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,08 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0661 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0104 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1152 tấn
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,5565 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0458 100m2
10 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2517 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,035 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1235 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,099 100m2
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,0896 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,4483 m3
16 Đắp đất nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,4734 m3
17 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,3111 m3
18 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,3111 m3
19 Gia công cột bằng thép hình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3255 tấn
20 Lắp dựng cột thép các loại Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3255 tấn
21 Sản xuất khung thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,3436 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3002 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3002 tấn
24 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4686 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4686 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 150,1 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,727 100m2
28 Tôn úp nóc khổ 0.4 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10,9 m
29 Bu Lông Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 104 0.0
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1639 tấn
31 Khóa việt tiệp loại vùa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 cái
32 Chốt then ngang Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 cái
33 Bản lề goong Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 bộ
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,0172 m3
N NHÀ BẢO VỆ
O PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0576 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,25 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,324 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,425 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,08 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,523 m3
7 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,25 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0336 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,04 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0142 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,048 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0192 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1155 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,102 100m2
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,122 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,09 100m3
17 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,1838 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,36 m3
P PHẦN THÂN
1 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6389 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1162 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0083 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0859 tấn
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8,5382 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0118 100m2
7 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1056 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0007 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0028 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3343 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0884 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0123 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,091 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3386 tấn
15 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,3 m3
16 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,561 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,6587 m3
Q PHẦN HOÀN THIỆN
1 Lát gạch lá nem chống nóng 300x300 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 63,72 m2
2 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,14 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,14 m2
4 Gờ móc nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25 m
5 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 35 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 38,0584 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 49,596 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 43,964 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 17,8816 m2
10 Láng granitô cầu thang Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,92 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 16,4424 m2
12 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25 m
13 Công tác ốp gạch thẻ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,44 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 65,448 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 82,0224 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 12,94 m2
17 Đắp cột trang trí Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 toàn bộ
18 Cửa đi nhôm kính Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,18 m2
19 Cửa sổ nhôm kính Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,44 m2
20 Khoá cửa đi 1 cánh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
21 Sản xuất hoa sắt cửa thép vuông 14x14 (sơn tĩnh điện, chưa bao gồm công lắp dựng) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 65,088 kg
22 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,44 m2
R THOÁT NƯỚC MÁI
1 Rọ chắn rác D90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 cái
2 Ống lồng PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,12 100m
4 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 cái
5 Đai giữ ống Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cái
S PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 bộ
2 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
3 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 30 m
7 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
T GARA XE ĐẠP XE MÁY
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2366 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,5656 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0874 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,3004 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,8305 m3
6 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,5688 m3
7 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,693 m3
8 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,4057 m3
9 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,1797 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1176 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2688 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2187 100m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 66,3863 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 18,48 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 18,48 m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0847 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0592 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0291 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1094 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0524 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2581 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4447 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4447 tấn
24 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,755 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,755 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 56,3102 m2
27 Bu lông M14 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 168 cái
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8465 100m2
U CỔNG CHÍNH + PHỤ VÀ HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,104 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0347 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,4272 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4757 100m3
5 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,1189 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 28,0557 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 45,3555 m3
8 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,1424 m3
9 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,648 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,6064 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,6164 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 156,0755 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 54,744 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 213,7636 m2
15 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1616 m3
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,9441 m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1948 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0295 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1931 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1304 tấn
21 Gia công cột bằng thép hình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0811 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0811 tấn
23 Gia công cửa lưới thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8,145 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8,145 m2
25 Gia công hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,6713 tấn
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 110,6775 m2
27 Tôn dập nổi hai mặt cánh cổng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,8585 m2
28 Bản lề goong Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 9 cái
29 Khóa cổng (cả then cài) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 cái
30 Bánh xe cổng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 cái
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 109,012 m2
V SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 80,5448 m3
2 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 17,2596 m3
W SAN NỀN
1 Đào xúc đất, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,1183 100m3
2 Đào xúc đất, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,3856 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,3856 100m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,651 100m3
X KÈ CHẮN ĐẤT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 18,2336 100m3
2 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,1311 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,6276 100m3
4 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 10,55 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 47,48 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 98,64 m3
7 Rọ lọc 220x220x200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 70 cái
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,7 100m
Y TRẠM BẢO VỆ RỪNG XÃ MƯỜNG THẢI, HUYỆN PHÙ YÊN
Z NHÀ BẢO VỆ RỪNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8845 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 14,7306 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,7544 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,192 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,132 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4806 100m2
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,94 m3
8 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,9215 m3
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,5919 m3
10 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3375 m3
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,2179 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2734 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2432 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1399 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6865 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6019 100m2
17 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,2803 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0791 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2977 tấn
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 31,6972 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8,715 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,579 m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6772 100m3
24 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 11,5699 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,9641 100m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,2921 100m2
27 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,7266 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,568 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,5836 tấn
30 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 12,3493 m3
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,7033 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4144 100m2
33 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,1602 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2248 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0487 tấn
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 134,3302 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 272,054 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 15,84 m2
39 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 29,1945 m2
40 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 148,7568 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 98,1552 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25,3462 m2
43 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 60,64 m
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 12,99 m2
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,3375 m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 100,5625 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 28,224 m2
48 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,9316 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,9316 tấn
50 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4384 tấn
51 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4384 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 77,1004 m2
53 bu lông Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 36 cái
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,2544 100m2
55 Tôn úp nóc khổ 400 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 31,78 m
56 Cửa đi nhôm kính Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 11,76 m2
57 Cửa sổ nhôm kính Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 17,28 m2
58 khóa cửa đi 1 cánh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
59 khóa cửa đi 2 cánh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 bộ
60 Sản xuất hoa sắt cửa sổ (cả sơn) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 85,4 kg
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 17,08 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 298,927 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 395,5554 m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,9494 100m2
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 75 m
66 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 90 m
67 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 110 m
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
70 Tủ điện tổng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
71 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 bộ
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
74 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cái
75 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
76 Bảng điện Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
77 Bình chữa cháy Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 bình
78 hộp đựng bình chữa cháy Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 hộp
79 Bảng tiêu lệnh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 95 m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,38 100m
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cái
83 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,12 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,05 100m
85 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
86 cút chếch pvc d=90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cái
87 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 cái
88 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
89 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,3m3 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bể
90 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
92 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,06 100m
93 Vật tư phụ cho công tác lắp đặt điện nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
AA BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1147 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,9404 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0753 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0753 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,528 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0218 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0412 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,6884 m3
10 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 15,674 m2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 15,674 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,56 m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0393 100m2
14 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4616 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0269 tấn
AB BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,11 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,037 100m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3355 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,946 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1431 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0313 tấn
7 Xây gạch chỉ đăc, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,2696 m3
8 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 33,2 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 33,2 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 33,2 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,7736 m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0489 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0649 100m2
14 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6086 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0564 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0401 tấn
17 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,046 100m
18 Lắp đặt van khóa, đường kính van d20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 cái
19 Van Phao d20 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
20 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 cái
21 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,007 100m
AC THOÁT NƯỚC MÁI
1 Rọ chắn rác D90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
2 Ống lồng PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,16 100m
4 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
5 Đai giữ ống Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 16 cái
6 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 cái
7 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cọc
8 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 35 m
9 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7 m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,12 100m
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,04 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,04 m3
AD GA RA XE ĐẠP XE MÁY
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,095 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,2672 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0359 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8896 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6983 m3
6 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3 m3
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,0428 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0948 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0233 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1067 tấn
11 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,297 m3
12 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,8901 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0444 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1272 100m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,1708 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,92 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,92 m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0373 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0354 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0078 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0463 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1906 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1906 tấn
24 Bu lông M14x250 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 72 cái
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2812 100m2
AE Sân, đường nội bộ
1 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 17,9326 m3
2 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,8427 m3
AF San nền trạm bảo vệ rừng
1 Đào xúc đất, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,4025 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,4025 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,4025 100m3
4 San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,4025 100m3
AG CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0665 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0222 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4133 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1377 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,5328 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,864 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 27,53 m3
8 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,432 m3
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,7765 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,104 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 14,0236 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 296,0039 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 51,248 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 349,2146 m2
15 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1077 m3
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,9627 m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3433 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0196 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3493 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0087 tấn
21 Gia công cột bằng thép hình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0541 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0541 tấn
23 Gia công hàng rào lưới thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 38,555 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 38,555 m2
25 Sản xuất lắp dựng thép tròn gia cường khung D10 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4196 tấn
26 Gia công hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8032 tấn
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 27,032 m2
28 Lắp dựng cửa khung sắt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,02 m2
29 Tôn dập nổi hai mặt cánh cổng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,239 m2
30 Bản lề gông Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6 cái
31 Khóa cổng (cả then cài) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
32 Bánh xe cổng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 cái
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 37,07 m2
AH TRẠM BẢO VỆ RỪNG XÃ HÁNG ĐỒNG, HUYỆN BẮC YÊN
AI NHÀ BẢO VỆ RỪNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,5832 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 14,7306 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4546 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,192 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1056 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4806 100m2
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,94 m3
8 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,9215 m3
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4,5919 m3
10 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,27 m3
11 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,2179 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2708 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2242 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1399 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6865 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6019 100m2
17 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,2803 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0791 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2977 tấn
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 31,3276 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8,715 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,579 m3
23 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 67,7235 m3
24 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 11,5699 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,9641 100m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,2921 100m2
27 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,7266 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,568 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,5836 tấn
30 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 12,3493 m3
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4988 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4144 100m2
33 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,1602 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2248 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0487 tấn
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 134,3302 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 272,054 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 15,84 m2
39 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 29,1945 m2
40 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 148,7568 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 98,1552 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25,3462 m2
43 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 60,64 m
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 12,99 m2
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,3375 m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 100,5625 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 28,224 m2
48 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,9316 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,9316 tấn
50 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4384 tấn
51 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4384 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 77,1004 m2
53 bu lông Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 36 cái
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,2544 100m2
55 Tôn úp nóc khổ 400 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 31,78 m
56 Cửa đi nhôm kính Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 11,76 m2
57 Cửa sổ nhôm kính Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 17,28 m2
58 khóa cửa đi 1 cánh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
59 khóa cửa đi 2 cánh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 bộ
60 Sản xuất hoa sắt cửa sổ (cả sơn) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 85,4 kg
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 17,08 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 298,927 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 395,5554 m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,9494 100m2
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 75 m
66 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 90 m
67 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 110 m
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
70 Tủ điện tổng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
71 Lắp đặt ổ cắm đôi Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 bộ
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
74 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cái
75 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
76 Bảng điện Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
77 Bình chữa cháy Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 bình
78 hộp đựng bình chữa cháy Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 hộp
79 Bảng tiêu lệnh Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 95 m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,38 100m
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cái
83 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,12 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,05 100m
85 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
86 cút chếch pvc d=90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 cái
87 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 cái
88 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
89 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,3m3 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bể
90 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
92 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,06 100m
93 Vật tư phụ cho công tác lắp đặt điện nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 bộ
AJ BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1147 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,9404 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0753 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0753 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,528 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0218 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0412 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,6884 m3
10 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 15,674 m2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 15,674 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,56 m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0393 100m2
14 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,4616 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0269 tấn
AK BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,11 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,037 100m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,3355 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,946 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1431 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0313 tấn
7 Xây gạch chỉ đăc, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3,2696 m3
8 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 33,2 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 33,2 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 33,2 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,7736 m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0489 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0649 100m2
14 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6086 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0564 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0401 tấn
17 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,046 100m
18 Lắp đặt van khóa, đường kính van d20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 cái
19 Van Phao d20 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
20 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 cái
21 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,007 100m
AL THOÁT NƯỚC MÁI
1 Rọ chắn rác D90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
2 Ống lồng PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,16 100m
4 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cái
5 Đai giữ ống Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 16 cái
AM CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 3 cái
2 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 4 cọc
3 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 35 m
4 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7 m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,12 100m
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,04 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,04 m3
AN GA RA XE ĐẠP XE MÁY
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0778 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,2672 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0301 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8896 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6983 m3
6 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,225 m3
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,0428 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0948 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0233 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1067 tấn
11 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,297 m3
12 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,8901 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0444 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1152 100m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,1708 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,92 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,92 m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0367 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0311 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0078 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0463 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1906 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1906 tấn
24 Bu lông M14x250 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 72 cái
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ d=0.35 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,2812 100m2
26 Sân, đường nội bộ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0 0.0
27 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 31,9662 m3
28 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6,8499 m3
AO San nền trạm bảo vệ rừng
1 Đào xúc đất, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25,4687 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25,4571 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 25,4571 100m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0116 100m3
AP CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0723 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0241 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0875 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0292 100m3
5 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,752 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,864 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 5,8128 m3
8 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,432 m3
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,6432 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,6326 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,2267 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 45,991 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 22,824 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 70,7777 m2
15 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,1077 m3
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,9627 m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0584 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0196 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0669 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0087 tấn
21 Gia công cột bằng thép hình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0541 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,0541 tấn
23 Gia công hàng rào lưới thép Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,96 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,96 m2
25 Sản xuất lắp dựng thép tròn gia cường khung D10 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,04 tấn
26 Gia công hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,8032 tấn
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 26,97 m2
28 Lắp dựng cửa khung sắt Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 7,02 m2
29 Tôn dập nổi hai mặt cánh cổng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,239 m2
30 Bản lề gông Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 6 cái
31 Khóa cổng (cả then cài) Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1 cái
32 Bánh xe cổng Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2 cái
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 33,878 m2
AQ KÈ CHẮN ĐẤT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 23,2514 100m3
2 San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 2,5619 100m3
3 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 1,708 100m3
4 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 8 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 36 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 74,8 m3
7 Rọ lọc 220x220x200 Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 70 cái
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Yêu cầu kỹ thuật Mục 3 chương V 0,7 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->