Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 16:42:00 đến ngày 2020-08-21 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,989,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| B | Nhà làm việc. | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 79,7839 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8,8649 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 127,1061 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 14,1229 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 87,68 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 143,6983 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6049 | tấn |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4998 | 100m3 |
| 11 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,2988 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,7986 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,7986 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,7986 | 100m3 |
| C | Nhà công vụ. | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 34,2191 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,8021 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 51,4968 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,7219 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 21,465 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 107,8316 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4906 | tấn |
| 10 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,9524 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,9524 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,9524 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,9524 | 100m3 |
| D | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9,8261 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,0918 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 18,8646 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,0961 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 32,1098 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1463 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12,51 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 9 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,3188 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,344 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,344 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,344 | 100m3 |
| E | Nhà để xe. | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,6437 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,7382 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 11,965 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,3294 | m3 |
| 5 | Tháo cửa sắt xếp | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,6 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 58,7208 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,35 | tấn |
| 8 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2067 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2067 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2067 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2067 | 100m3 |
| F | Cổng, tường rào. | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 37,2875 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,1431 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt hàng rào | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16,821 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cổng sắt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 11,13 | m2 |
| 5 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4143 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4143 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4143 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4143 | 100m3 |
| 9 | Thu gom các phế thải hoàn trả mặt bằng (Nhân công 3/7) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 10 | công |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC, NHÀ LƯU TRÚ CÔNG VỤ, NHÀ XE 04 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất C2(90%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,8559 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,0597 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,3175 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 61,2029 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,4219 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,5059 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,5059 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,5059 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 27,9289 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông lót | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4377 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,3032 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0784 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 108,6512 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,0106 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,3909 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,5627 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6797 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng móng máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7,9569 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1015 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6868 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cổ móng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6585 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cổ móng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,2362 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK <=10mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1836 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK >18mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,8737 | tấn |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 39,6573 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,8528 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,5842 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1287 | 100m3 |
| 29 | Mua đất đắp K90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 518,419 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,1842 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,1842 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 25,77 | m3 |
| 33 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 13,038 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 13,038 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 13,038 | m2 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,7551 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 32,7676 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,2779 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,838 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,1321 | tấn |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75(bằng 1/2 DT ván khuôn) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 237,755 | m2 |
| 42 | Căng lưới thép gia cố tường gạch trước khi trát(căng từ vị trí giáp mối ra hai bên 20cm) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 334,08 | m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,4807 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 48,7301 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,141 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,577 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7,4116 | tấn |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75(70% ván khuôn dầm) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 453,649 | m2 |
| 49 | Căng lưới thép gia cố tường gạch trước khi trát(căng từ vị trí giáp mối ra hai bên 20cm) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 317,264 | m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 10,2568 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 136,1956 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16,8662 | tấn |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 979,468 | m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,0966 | 100m2 |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7,4002 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,5037 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,553 | 100m2 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 18,2024 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,1436 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,5603 | tấn |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 155,3 | m2 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 293,7779 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 23,5787 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,8333 | m3 |
| 66 | Xây các chi tiết bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 42,7877 | m3 |
| 67 | Xây bậc thang, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,7295 | m3 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 159,7281 | m2 |
| 69 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng inox | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 30,35 | md |
| 70 | Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ, KT 76x76 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 30,35 | md |
| 71 | Trụ thang bằng gỗ lim | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | trụ |
| 72 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 864,5646 | m2 |
| 73 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1.873,8479 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 195,06 | m2 |
| 75 | Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 133,826 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 895,122 | m |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1.059,6246 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1.873,8479 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1.959,998 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1.059,6246 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3.833,8459 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 867,9682 | m2 |
| 83 | Ốp chân tường, viền tường gạch 100x600mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 65,759 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 57,1596 | m2 |
| 85 | Chống thấm vệ sinh bằng sika(thành xung quanh cao 20cm) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 62,4675 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 353,2974 | m2 |
| 87 | Thi công trần phẳng nhà vệ sinh bằng tấm thạch cao | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 46,212 | m2 |
| 88 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm composite | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9,36 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75(tạo dốc) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 105,4608 | m2 |
| 90 | Chống thấm sê nô bằng sika(thành xung quanh cao 20cm) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 154,4496 | m2 |
| 91 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 244,614 | m2 |
| 92 | Lát gạch lá nem 400x400mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 244,614 | m2 |
| 93 | Sản xuất lắp dựng lan can sảnh vách kính V2 bằng inox | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9,46 | m |
| 94 | Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ, KT 76x76 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9,46 | m |
| 95 | Sản xuất lắp dựng lan can sảnh bằng inox bao gồm cả tay vịn (đoạn sảnh trục A-A') | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,39 | m |
| 96 | Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can bậc lên KT 80x40x1,5mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 14,68 | m |
| 97 | Bê tông tấm bàn bếp M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1968 | m3 |
| 98 | Ván khuôn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0075 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bàn bếp | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0168 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,165 | m2 |
| 102 | Bê tông đường dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,3236 | m3 |
| 103 | Ốp gỗ chân tường bằng gỗ công nghiệp, bao gồm cả phào chỉ (lắp dựng, hoàn thiện) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 65,484 | m2 |
| 104 | Ốp đá granit tự nhiên vào chân tường | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 25,3836 | m2 |
| 105 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung trần chìm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 97,3912 | m2 |
| 106 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung trần chìm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 37,4291 | m2 |
| 107 | Nắp tôn, thang lên mái (trọn bộ) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 81 | m2 |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 44,55 | m2 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung sắt hộp bịt tôn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 20,64 | m2 |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 91,44 | m2 |
| 112 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 18,192 | m2 |
| 113 | Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 28,682 | m2 |
| 114 | Kính cường lực cho cửa đi thủy lực | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12,6 | m2 |
| 115 | Bản lề sàn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 116 | Kẹp chữa L | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 117 | Kẹp vuông trên dưới | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 118 | Tay nắm inox dài 600mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Khóa sàn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 120 | Kẹp ty | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 121 | Kẹp ngõng trên | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 122 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa (sơn tĩnh điện, lắp dựng hoàn thiện) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 94,68 | m |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính 6 tháng) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12,8405 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,8624 | 100m2 |
| 125 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,0851 | m3 |
| 126 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0976 | 100m3 |
| 127 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0362 | 100m3 |
| 128 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,548 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0548 | 100m2 |
| 130 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,7164 | m3 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0099 | tấn |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1199 | tấn |
| 133 | Sản xuất thang sắt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,3916 | tấn |
| 134 | Lắp dựng thang sắt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,3916 | tấn |
| 135 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 149,7608 | 1m2 |
| 136 | Bu lông M18 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 132 | bộ |
| 137 | Đào thi công bể phốt, đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,1657 | m3 |
| 138 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1949 | 100m3 |
| 139 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0722 | 100m3 |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,0026 | m3 |
| 141 | Ván khuôn bể phốt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0254 | 100m2 |
| 142 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,0026 | m3 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0541 | tấn |
| 144 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,93 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16,62 | m2 |
| 146 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 24,64 | m2 |
| 147 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 24,64 | m2 |
| 148 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,9268 | m2 |
| 149 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,648 | m3 |
| 150 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0306 | 100m2 |
| 151 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0377 | tấn |
| 152 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9 | 1cấu kiện |
| 153 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 62 | bộ |
| 154 | Lắp đặt đèn ốp trần D250 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 38 | bộ |
| 155 | Lắp đặt đèn LED D100-12w âm trần ánh sáng trắng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 156 | Lắp đặt đèn LED dây âm trần âm trần ánh sáng vàng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 23 | m |
| 157 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng máng âm trần | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 158 | Lắp đặt quạt hút gió nhà vệ sinh | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 110 | cái |
| 160 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 162 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 164 | Công tắc đổi chiều | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 165 | Hộp nối âm tường 60x60 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 34 | hộp |
| 166 | Tủ điện phòng 4 modul | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 26 | hộp |
| 167 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 168 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 52 | cái |
| 169 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 170 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x70+1x50mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 60 | m |
| 171 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 180 | m |
| 172 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 240 | m |
| 173 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 760 | m |
| 174 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2.760 | m |
| 175 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3.600 | m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1.084 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 483 | m |
| 178 | Ống PVC, ĐK 25mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,46 | 100m |
| 179 | Dây tiếp địa tủ điện Cu/PVC 1x25mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 180 | Dây tiếp địa hệ thống Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3.200 | m |
| 181 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 182 | Gông bắt cọc đồng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 183 | Dây đồng dẹt 24x4 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16 | m |
| 184 | Đầu cốt đồng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 80 | cái |
| 185 | Tủ điện phân phối toàn nhà bằng thép 400x600x200, dày 1,5ly | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 186 | Bộ đèn báo pha 3 đèn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 187 | Cầu chì báo pha 2A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 191 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 192 | Tủ điện tầng 1, bằng thép 300x450x200, dày 1,5ly | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 193 | Bộ đèn báo pha 3 đèn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 194 | Cầu chì báo pha 2A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 195 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 198 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 200 | Tủ điện tầng 2, 3, 4, bằng thép 300x450x200, dày 1,5ly | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | tủ |
| 201 | Bộ đèn báo pha 3 đèn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 202 | Cầu chì báo pha 2A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 203 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 206 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 207 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 28 | máy |
| 208 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 209 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 82 | m |
| 210 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 211 | Dây nối đất thép dẹt 40x4 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 24 | m |
| 212 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cọc |
| 213 | Mấu đỡ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 20 | m |
| 214 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7,68 | m3 |
| 215 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7,68 | m3 |
| 216 | Modeml ADSL | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 217 | Switch 24 port | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 218 | Switch 8 port | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 219 | Bộ phát wifi | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 220 | Cáp mạng UTP, CAT5E | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1.200 | m |
| 221 | Ống gen 80x4 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 150 | m |
| 222 | Ống gen 14x8 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 800 | m |
| 223 | Tủ Rax 10U | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | tủ |
| 224 | Lắp đặt ô cắm mạng lan | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 225 | Cáp tín hiệu RG6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 400 | m |
| 226 | Camera IP 2MP night, out door | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 227 | Máy chủ đồng bộ HP core i7 4GHRAM (hoặc tương đương) LCD 40 inh kèm bộ bàn ghế vi tính | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 228 | Ống gen 14x8 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 300 | m |
| 229 | Đầu ghi hình IP 8 kênh. online, ổ cứng 5TB (hoặc tương đương) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 230 | Bộ nguồn camera | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 231 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 268 | m |
| 232 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 233 | Tủ cáp 50 đôi | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 234 | IDF 20x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 235 | Cáp tín hiệu 20 đôi | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 30 | m |
| 236 | Cáp 2x2x0,5 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 245 | m |
| 237 | Lắp đặt ô cắm điện thoại | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 245 | m |
| 239 | Máy bơm nước: 1,1kw | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 241 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 242 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 243 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 244 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 245 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 246 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 247 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 248 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 249 | Lắp đặt chậu rửa bếp bằng inox | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 250 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa bếp | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 251 | Lắp đặt phễu thu | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 252 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 253 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 254 | Van phao D25 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,62 | 100m |
| 260 | Lắp đặt van, ĐK 50mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 261 | Lắp đặt van, ĐK 25mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 262 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 263 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 264 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 70 | cái |
| 265 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 266 | Côn thu D50x40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 267 | Côn thu D40x32 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 268 | Côn thu D32x25 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 269 | Côn thu D25x20 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 88 | cái |
| 270 | Tê PPR D50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 271 | Tê PPR D40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 272 | Tê PPR D32 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 273 | Tê PPR D25 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 120 | cái |
| 274 | Tê PPR D20 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 275 | Rắcco D50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 276 | Rắcco D32 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 277 | Rắcco D25 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 278 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 279 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 280 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 281 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 282 | Kép D20 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 283 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 284 | Nối ren trong D20 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 285 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,94 | 100m |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,78 | 100m |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 291 | Tê kiểm tra PVC D110 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 292 | Tê kiểm tra PVC D90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 293 | Xiphông PVC chữ U D110 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 294 | Xiphông PVC chữ U D90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 295 | Tê PVC D110x110 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 296 | Tê PVC D110x90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 96 | cái |
| 297 | Tê PVC D110x60 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 34 | cái |
| 298 | Tê PVC D90x60 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 99 | cái |
| 299 | Tê PVC D60 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 300 | Tê PVC D42 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 301 | Tê PVC D34 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 73 | cái |
| 302 | Cút nhựa PVC, D110 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 76 | cái |
| 303 | Cút nhựa PVC D90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 115 | cái |
| 304 | Cút nhựa PVC, D60 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 105 | cái |
| 305 | Cút nhựa PVC, D42 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 113 | cái |
| 306 | Cút nhựa PVC, D34 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 307 | Côn thu PVC D110x90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 308 | Côn thu PVC D110x60 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 309 | Côn thu PVC D90x60 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 310 | Côn thu PVC D60x42 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 311 | Côn thu PVC D42x34 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 312 | Lắp nút bịt nhựa PVC D110 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 313 | Lắp nút bịt nhựa PVC D90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 34 | cái |
| 314 | Lắp nút bịt nhựa PVC D60 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 29 | cái |
| 315 | Rọ chắn rác | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 316 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,63 | 100m |
| 317 | Cút nhựa PVC D90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 84 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ + TIẾP CÔNG DÂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất C2(90%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,395 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất C2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,3883 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1463 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2926 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2926 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2926 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,7971 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,4202 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1728 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0135 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2394 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9,9144 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,3305 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,6353 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0743 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,3245 | tấn |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0365 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,6506 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,456 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,456 | m2 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,169 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,9293 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0291 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1846 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,236 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,8641 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0549 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2609 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,5272 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6,7949 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6862 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0425 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2514 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,017 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12,6922 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,5914 | m3 |
| 37 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 30,04 | m |
| 38 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 59,5244 | m2 |
| 39 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 126,224 | m2 |
| 40 | Trát má cửa, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7,326 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16,9 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 23,6 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 52,72 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 59,5244 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 126,224 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 93,22 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 59,5244 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 219,444 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 39,8166 | m2 |
| 50 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,29 | m2 |
| 51 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 45,0724 | m2 |
| 52 | Lát gạch lá nem 400x400mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 45,0724 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75(tạo dốc) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 53,32 | m2 |
| 54 | Chống thấm sê nô bằng sika(thành xung quanh cao 20cm) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8,2476 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 58 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7,2 | m |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,0668 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn ốp trần D250 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 67 | Tủ điện phòng 4 modul | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 68 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 62 | m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 84 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 100 | m |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 76 | Cút nhựa PVC D90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 77 | Rọ chắn rác | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| I | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| J | Cổng: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất C2(90%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0502 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất C2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,7663 | m3 |
| 3 | Lấp đất chân móng = 1/3 đất đào | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,9288 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,7758 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,8422 | m3 |
| 6 | Bê tông đế cổng M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,4288 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0751 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0192 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0305 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,3353 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0056 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0352 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0493 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,271 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0048 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0347 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đỡ M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1272 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm đỡ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0059 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đỡ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0124 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 22 | Xây trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,7063 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,6942 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 19,824 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 19,8026 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 41,96 | m |
| 27 | Ốp gạch thẻ vào cột | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,022 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 37,6046 | m2 |
| 30 | Cổng xếp tự động cao 1,5m bằng inox 304 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,92 | m |
| 31 | Mô tơ dẫn hướng dạng ray | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Màn hình Led điện tử | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Bộ chữ tên trụ sở bằng Inox màu vàng (trọn bộ) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| K | Tường rào: | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C2(10%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9,174 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất C2(90%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,8257 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,3058 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6116 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6116 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6116 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7,645 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 30,58 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16,0545 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,417 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,587 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2343 | tấn |
| 13 | Xây cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 15,2069 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 59,9857 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 213,6212 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 605,0264 | m2 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 640,92 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 818,6476 | m2 |
| L | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 78 | m3 |
| 2 | Lớp nilon lót chống mất nước | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 780 | m2 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 780 | m2 |
| 4 | Đào thi công bó vỉa-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8,085 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,234 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3,234 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 40,18 | m2 |
| 8 | Trồng cỏ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,85 | 100m2 |
| 9 | Trồng cây Cau vua, duy trì chăm sóc đến lúc cây sống | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cây |
| 10 | Trồng cây Ngọc Lan, duy trì chăm sóc đến lúc cây sống | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | cây |
| M | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,7169 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,7278 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,7278 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,7278 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4963 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,4664 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp K90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 545,897 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,459 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,459 | 100m3 |
| N | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | 1 cột |
| 2 | Lắp đèn cao áp vào cột | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Đào hào chôn cáp | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 18 | m3 |
| 4 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9 | m3 |
| 5 | Đắp đất trả hào chôn cáp bằng đất | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 6 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 800 | viên |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 34mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,8 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 9 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x16mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 10 | m |
| 10 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 80 | m |
| 11 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x35mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 12 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x35mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| 13 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 35 | m |
| 14 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 35 | m |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,592 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,324 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,568 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0896 | 100m2 |
| 19 | Lắp cửa cột | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cửa |
| 20 | Cầu đấu dây 60A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | 1 bộ |
| 23 | Bu long đế cột M24 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| O | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào thi công rãnh bằng máy, đất C2(90%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,7817 | 100m3 |
| 2 | Đào thi công rãnh bằng thủ công, đất C2(10%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8,6861 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2895 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,579 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,579 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,579 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9,048 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9,048 | m3 |
| 9 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,174 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,696 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,742 | m3 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 15,312 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 34,8 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 104,4 | m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,22 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2784 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,1032 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 87 | 1cấu kiện |
| 19 | Đào thi công hố ga bằng thủ công, đất C2(10%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,9392 | m3 |
| 20 | Đào thi công hố ga bằng máy, đất C2(90%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1745 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0646 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1292 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1292 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,1292 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,0774 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,616 | m3 |
| 27 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0936 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,7772 | m3 |
| 29 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,2826 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 21,336 | m2 |
| 31 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,94 | m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4063 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0265 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0954 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2333 | 100m3 |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,592 | m3 |
| 38 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,95 | m3 |
| 39 | Ván khuôn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 20 | đoạn |
| 41 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 19 | mối nối |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0864 | 100m3 |
| 43 | Ống nhựa HDPE D32 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6 | 100 m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Máy bơm nước 1,1kw | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Khoan giếng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 40 | m |
| P | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C2(10%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 19,9584 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất C2(90%) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,7963 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,544 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 45,6639 | m3 |
| 5 | Ván khuôn nắp bể | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4315 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,2218 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thành bể | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2,7048 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0319 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,3196 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 5,1067 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,2574 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mái bể, ĐK ≤10mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,8699 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lỗ thăm, đường kính <=10mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lỗ thăm, đường kính >18mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,0395 | tấn |
| 15 | Trát tường trong bể, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40(lớp 1) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 146,72 | m2 |
| 16 | Trát tường trong bể, dày 1 cm, VXM M75, PC40(lớp 2) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 146,72 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 119 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 119 | m2 |
| 19 | Sơn chống thấm bể (Sơn 2 lớp) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 293,44 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 43,1472 | m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,6653 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,3306 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,3306 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,3306 | 100m3 |
| 25 | Băng cản nước cho mạch ngừng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 76,96 | m |
| 26 | Tưới nước xi măng + phụ gia sika lên mạch ngừng | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16,9312 | m2 |
| Q | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D100mm, độ dày 3,2mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,52 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm (hệ số NC, MTC 1,5) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D65mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 65mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính D65mm (hệ số NC, MTC 1,5) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D50mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính D50mm (hệ số NC, MTC 1,5) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi chữa cháy 20m D65-15 13bar nhập khẩu Hàn Quốc hoặc tương đương | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 13 | Lăng chữa cháy D65 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Kéo rải cáp điện 3x10+1x6mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 80 | m |
| 15 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC - MFZ4 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 16 | bình |
| 16 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | bình |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180, sơn tĩnh điện | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | hộp |
| 18 | Nội quy tiêu lệnh | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 19 | Họng chữa cháy vách tường | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lăng chữa cháy D50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi chữa cháy 20m D50-15 13bar nhập khẩu Hàn Quốc hoặc tương đương | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cuộn |
| 22 | Máy bơm chữa cháy động cơ Điện Mitsuky , H≥45m, Q≥12.5 lít/s. hoặc tương đương | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Máy bơm chữa cháy động cơ dầu diesel công suất tương đương. | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy PCCC05 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 25 | Lắp đặt rọ bơm D100 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van một chiều, đường kính 100mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100/65mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100/80mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,5 | cặp bích |
| 33 | Lắp bích thép, ĐK 80mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cặp bích |
| 34 | Lắp bích thép, ĐK 65mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cặp bích |
| 35 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Tủ điều khiển hệ thống báo cháy tự động 8 kênh | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống cứng D16 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 550 | m |
| 38 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 550 | m |
| 39 | Lắp đặt đầu báo cháy khói+đế | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4,2 | 10 đầu |
| 40 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,4 | 10 đầu |
| 41 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,8 | 5 chuông |
| 42 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,8 | 5 nút |
| 43 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | hộp |
| 44 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,8 | 5 đèn |
| 45 | Lắp đặt đèn Exit | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,6 | 5 đèn |
| 46 | Lắp đặt dây điện tín hiệu 2x1mm2 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 420 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống cứng D16 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 420 | m |
| 48 | Lắp đặt bộ nguồn cho trung tâm báo cháy loại 24V | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Attomat 1P/30A cho hệ thống đèn Exit sự cố và hệ thống báo cháy tự động | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đấu kỹ thuật cho hệ thống báo cháy và hệ thống exit, sự cố | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 51 | Kéo dải dây tín hiệu 2x2,5mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 30 | m |
| 52 | Kéo dải cáp tín hiệu 2x10px0,5mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 bảo vệ cáp tín hiệu báo cháy | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | 100 m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa D16 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 400 | cái |
| 55 | Lắp đặt măng sông nhựa D16 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 400 | cái |
| 56 | Vít nở, kẹp đỡ ống | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 30 | hộp |
| 57 | Lắp đặt hộp vòi CC ngoài nhà có chân đế, mái che kt (900x500x180), sơn tĩnh điện | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp vòi CC gồm : Hộp kính thước (1100x500x180), | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 59 | Y lọc D100 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van chặn D32 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt kép thép D50 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 63 | Lăp đặt bệ máy bơm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Nghiệm thu, chạy thử , chuyển giao công nghệ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1 | HT |
| 65 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 1,25 | 100m |
| R | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 38 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài bằng dung dịch Terdomi 25EC (không tính công đào, đắp) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 38 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 0,38 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 25 | m3 |
| 5 | Tạo hào phòng mối bên trong sử dụng dung dịch Terdomi 25EC (không tính công đào, đắp) | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 25 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 25 | m3 |
| 7 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Terdomi 25EC | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 210 | m2 |
| S | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH | |||
| T | Thiết bị điều hòa | |||
| 1 | Điều hòa 2 cục, 1 chiều 9.000 BTU - inverter | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 2 | Điều hòa 2 cục, 1 chiều 12.000 BTU - inverter | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 3 | Điều hòa 2 cục, 1 chiều 18.000 BTU - inverter | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Ống đồng bảo ôn, đây điện băng cuốn | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 100 | m |
| 5 | Vật tư phụ | Theo HSTKBV đã được phê duyệt | 20 | bộ |
| U | Thiết bị - Phòng giải quyết án, họp | |||
| 1 | Bàn họp dài. Kích thước: 0,5x0,75x1,7m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp | Mô tả tại chương V | 10 | cái |
| 2 | Ghế tựa ngồi họp. Kích thước: 1,3x0,5x0,55m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 40 | cái |
| 3 | Bàn chủ tọa. Kích thước: 0,75x0,75x1,5m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp | Mô tả tại chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế chủ tọa. Kích thước: 1,3x0,5mx0,6m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mối mọt | Mô tả tại chương V | 1 | cái |
| 5 | Tượng Bác. Chất liệu Composite giả đồng. Kích thước 0,6x0,52x0,3m. Hoa lụa trang trí | Mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bục phát biểu. Gỗ gụ, kích thước 0,5x0,6x1,2m. Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 1 | cái |
| 7 | Phông nền phòng họp. Phông nền vải nhung màu xanh. Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả tại chương V | 16 | m2 |
| 8 | Cờ nhung đỏ. Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Mô tả tại chương V | 7 | m2 |
| V | Thiết bị - Phòng nhân viên | |||
| 1 | Bàn làm việc. Kích thước: 0,75x0,75x1,4m. Gỗ sồi Mỹ, sơn phủ bóng 3 lớp | Mô tả tại chương V | 3 | cái |
| 2 | Ghế làm việc. Kích thước: 1,3x0,5x0,55m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 3 | cái |
| 3 | Tủ sắt đựng hồ sơ. Kích thước: 0,45x1,2x2,0m. Tủ Hòa Phát hoặc tương đương | Mô tả tại chương V | 2 | cái |
| W | Thiết bị - Phòng Viện trưởng, viện phó | |||
| 1 | Bàn làm việc. Kích thước: 0,6x0,75x1,5m. Gỗ sồi Mỹ hoặc tương đương, sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 2 | cái |
| 2 | Ghế làm việc. Kích thước: 0,7x0,8x1,3m. Gỗ Sồi hoặc tương đương. Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 2 | cái |
| 3 | Bàn ghế tiếp khách loại 1 bàn 2 ghế đơn 1 ghế 3. Kích thước: 1 ghế dài: 1,97m* 0,72m; 2 ghế tựa: 0,86m * 0,72m; 1 bàn: 1,29m * 0,65m; Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối. Gỗ Gụ hoặc tương đương | Mô tả tại chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tủ sắt đựng hồ sơ. Kích thước: 0,45x1,2x2,0m. Tủ Hòa Phát hoặc tương đương | Mô tả tại chương V | 2 | cái |
| 5 | Tủ gỗ đựng hồ sơ. Gỗ Sồi hoặc tương đương. Kích thước: 0,6x1,8x2,2m. Sơn phủ bóng 3 lớp, đã xử lý mọt mối | Mô tả tại chương V | 2 | tủ |
| 6 | Rèm cuốn cửa sổ rộng 1,4m. Thanh treo ngang nguyên thanh, dài cố định, chắc chắn. Dễ dàng kéo lên trên hay kéo lững bằng ròng rọc, tiện lợi điều chỉnh ánh sang theo ý muốn với dây điều khiển kéo lên, kéo xuống , hay kéo lửng tùy ý. Chất liệu: Vải nhựa polyester, loại chống nắng | Mô tả tại chương V | 33 | bộ |
| 7 | Rèm vải cửa sổ rộng 4,8m. Thanh treo ngang nguyên thanh, dài cố định, chắc chắn. Chất liệu: Vải polyester 100% vải thô. Tỉ lệ độ chun vải : 1 * 2.5 theo tiêu chuẩn nghành rèm | Mô tả tại chương V | 32,64 | m2 |
| 8 | Cột cờ bằng inox. Cao 8m, D = 40-60cm | Mô tả tại chương V | 1 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi