Gói thầu: Gói thầu xây lắp Đường Châu Văn Bảy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Đường Châu Văn Bảy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 12:14:00 đến ngày 2020-08-19 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,096,298,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,400,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Đường | |||
| 1 | Đóng cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,7 | 100m |
| 2 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1437 | 100m3 |
| 3 | Đào vét hửu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,804 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,3465 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát bù vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,804 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường + taluy bằng đất đào tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,95 (Từ cọc 32 - cọc 39) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4499 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng CPTN độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2361 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3825 | 100m3 |
| 9 | Thi công CPĐD lề gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2172 | 100m3 |
| 10 | Trãi tấm nylon ngăn cách móng đường (NC 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1342 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6277 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp gổ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 13 | Bê tông MĐ, M300, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 830,42 | m3 |
| 14 | Cung cấp nhựa đường trét khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3628 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đở biển báo bằng sắt ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Trụ |
| 18 | Bê tông móng trụ biển báo M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0126 | tấn |
| 22 | VK cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 23 | Sơn cọc tiêu 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9211 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9211 | 100m3 |
| B | Phần Cống thoát nước D600 | |||
| 1 | Đóng cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,15 | 100m |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2832 | 100m3 |
| 3 | Cát lót phủ đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, tường đầu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,66 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 9 | Trát vữa XM M75 dày 2cm mối nối cống, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2299 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát lưng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2173 | 100m3 |
| C | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng trụ bêtông ly tâm cao 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,512 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng trụ bêtông ly tâm cao 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6944 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III(KL đào - KL đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8176 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8176 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8176 | 100m3 |
| 6 | CC đổ bê tông đá 1x2 M.200 móng trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5208 | m3 |
| 7 | CC ván khuôn móng trụ BTLT cao 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 8 | CC, lắp đặt ống HDPE D40/30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 9 | CC, lắp đặt kẹp giữ ống HDPE D40/30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | CC, lắp đặt ống HDPE D20mm bảo vệ cáp tiếp địa tại tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 11 | CC, Lắp dựng trụ BTLT cao 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 Trụ |
| 12 | CC, Lắp cần đèn STK D49mm dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cần đèn |
| 13 | CC, Lắp đặt bộ đèn đường LED 60W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Bộ |
| 14 | CC, lắp đặt cầu chì 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Cái |
| 15 | CC, Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 16 | CC, kéo cáp điện vặn xoắn AL/XLPE 2x16+1x25mm² - 0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2765 | 100m |
| 17 | CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x2,5mm² - 0,6/1kV luồn cần cho đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | 100m |
| 18 | Lắp đặt Bu lông móc M 16x 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Bộ |
| 19 | CC, Lắp đặt kẹp dừng cáp 10-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 20 | CC, Lắp đặt kẹp treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 21 | CC, Lắp đặt kẹp đấu cáp IPC 6-25/2-25mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 22 | CC, Lắp đặt kẹp đấu cáp IPC 4-35/1,5-10mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Cái |
| 23 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | đầu cáp |
| 24 | CC, Lắp đặt đai thép không gỉ + móc khoá đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 25 | CC, lắp đặt cọc tiếp địa thép Ø16x2,4m nhúng kẽm nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt cọc tiếp địa lặp lại trên không | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 27 | CC nút chụp đầu cáp 22mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 28 | CC nút chụp đầu cáp 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi