Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng cầu vượt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng cầu vượt |
| Số hiệu KHLCNT | 20191240630 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 22:59:00 đến ngày 2020-08-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,639,018,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,500,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Cọc BTCT 30x30cm | 488 | m | |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, kích thước cọc 30x30cm, chiều dài đoạn cọc >4m, đất cấp II | 4,88 | 100m | |
| 3 | Nối cọc bê tông cốt thép, KT 30x30cm | 13 | 1 mối nối | |
| 4 | Đập đầu cọc | 2,025 | m3 | |
| 5 | Đào móng đất cấp II | 109,159 | m3 | |
| 6 | Ép cọc ván thép Larsen IV dài 6m bằng máy ép thủy lực | 1,8 | 100m | |
| 7 | Nhổ cọc ván thép larsen | 1,8 | 100m | |
| 8 | Đắp đất độ chặt K = 0,95 (tận dụng) | 0,75 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | 0,244 | 100m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bệ trụ | 0,534 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ trụ, d ≤18mm | 2,266 | tấn | |
| 12 | Thép bản | 0,752 | tấn | |
| 13 | Sơn phản quang | 3,581 | 1m2 | |
| 14 | Bê tông bệ, đá 1x2 C30 | 27,542 | m3 | |
| 15 | Bê tông lót, đá 1x2 C10 | 3,861 | m3 | |
| 16 | Quét bitum bệ trụ | 74,177 | m2 | |
| 17 | Bu lông định vị trụ chính T2, T3, M30x600 | 48 | bộ | |
| 18 | Bu lông định vị trụ cầu thang, M24x600 | 16 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt bu lông định vị trụ | 64 | con | |
| 20 | Sản xuất kết cấu thép trụ chính (trụ tròn bằng thép tấm Fy=235 Mpa) | 5,5586 | tấn | |
| 21 | Sản xuất kết cấu trụ cầu thang (trụ tròn) bằng thép tấm Fy=235MPa | 0,7848 | tấn | |
| 22 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát (kết cấu thép mới) | 136,83 | m2 | |
| 23 | Sơn bề mặt kết cấu thép HS1 | 85,68 | 1 m2 | |
| 24 | Sơn bề mặt kết cấu thép HS2 | 51,15 | 1 m2 | |
| 25 | Làm sạch mối hàn để kiểm tra | 13,043 | 1m | |
| 26 | Kiểm tra siêu âm mối hàn (đường hàn loại 2,3) | 11,751 | 1m | |
| 27 | Kiểm tra mối hàn bằng bột từ (đường hàn loại 4,5) | 1,292 | m | |
| 28 | Vận chuyển kết cấu thép khoảng 8,9km | 6,579 | tấn | |
| 29 | Bốc xuống Dầm thép | 6,579 | 1 tấn | |
| 30 | Lắp đặt kết cấu thép trụ chính (trụ tròn) | 5,5586 | tấn | |
| 31 | Lắp đặt kết cấu trụ cầu thang (trụ tròn) | 0,7848 | tấn | |
| B | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Sản xuất dầm chủ bằng thép tấm Fy=235Mpa | 15,65 | 1 tấn | |
| 2 | Sản xuất mối nối dầm chủ bằng thép tấm Fy=235MPa | 0,828 | tấn | |
| 3 | Sản xuất cấu kiện dầm cầu thang | 5,237 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bản mặt cầu, bậc cầu thang, tấm che bậc cầu thang | 7,339 | tấn | |
| 5 | Tấm thép có vân bản mặt cầu dày 6mm | 7,09 | tấn | |
| 6 | Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát (kết cấu thép mới) | 761,88 | m2 | |
| 7 | Sơn kết cấu thép bằng hệ sơn HS1 | 722,77 | 1 m2 | |
| 8 | Sơn kết cấu thép bằng hệ sơn HS3 | 17,06 | 1 m2 | |
| 9 | Sơn kết cấu thép bằng hệ sơn HS5 | 22,05 | 1 m2 | |
| 10 | Làm sạch mối hàn để kiểm tra | 63,306 | 1m | |
| 11 | Kiểm tra mối hàn bằng X-Quang (đường hàn loại 1) | 5,571 | phim | |
| 12 | Kiểm tra siêu âm mối hàn (đường hàn loại 2,3) | 48,12 | 1m | |
| 13 | Kiểm tra mối hàn bằng bột từ (đường hàn loại 4,5) | 13,236 | m | |
| 14 | Bu lông cường độ cao M20 nối gân tăng cường | 112 | bộ | |
| 15 | Bu lông cường độ cao M22 | 710 | bộ | |
| 16 | Bu lông cường độ cao M24, L=350 | 16 | con | |
| 17 | Bu lông cường độ cao M24, L=100 | 4 | con | |
| 18 | Lắp đặt bu lông cường độ cao | 842 | con | |
| 19 | Vận chuyển kết cấu thép khoảng 8,9km | 36,143 | tấn | |
| 20 | Bốc xuống Dầm thép | 36,143 | 1 tấn | |
| 21 | Tổ hợp cấu kiện dầm thép phục vụ cẩu lắp (máy móc thiết bị) | 21,715 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng dầm bằng phương pháp đấu cẩu | 4 | cấu kiện | |
| 23 | Lắp đặt tấm che bậc cầu thang | 0,337 | tấn | |
| 24 | Sản xuất trụ tạm phục vụ thi công kết cấu nhịp | 4,4 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng, tháo dỡ hệ trụ tạm phục vụ thi công kết cấu nhịp | 4,4 | tấn | |
| 26 | Sản xuất đà giáo thi công kết cấu nhịp | 0,72 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng hệ đà giáo phục vụ thi công kết cấu nhịp | 1,44 | tấn | |
| 28 | Sản xuất hệ gá chế tạo, sơn kết cấu nhịp | 6,66 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng hệ gá chế tạo, sơn kết cấu nhịp | 6,66 | tấn | |
| 30 | Sản xuất lan can | 5,115 | tấn | |
| 31 | Mạ kẽm nhúng nóng | 5,115 | tấn | |
| 32 | Quả cầu T6 | 40 | quả | |
| 33 | Tấm mi ca dày 10mm | 80,3 | m2 | |
| 34 | Bu lông liên kết M12x60 | 300 | bộ | |
| 35 | Kiểm tra mối hàn bằng bột từ (đường hàn loại 4,5) | 1,91 | m | |
| 36 | Sơn kết cấu thép bằng hệ sơn HS1 | 134,3 | 1 m2 | |
| 37 | Vận chuyển kết cấu thép khoảng 8,9km | 5,115 | tấn | |
| 38 | Bốc xuống Dầm thép | 5,115 | 1 tấn | |
| 39 | Lắp dựng lan can cầu mạ kẽm | 5,115 | tấn | |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bản mặt cầu, bậc cầu thang, tấm che bậc cầu thang | 6,45 | tấn | |
| 41 | Tấm polycacbonat bản rỗng dày 4mm | 231,06 | m2 | |
| 42 | Bu lông liên kết M22 | 104 | bộ | |
| 43 | Kiểm tra mối hàn bằng bột từ (đường hàn loại 4,5) | 3,88 | m | |
| 44 | Sơn kết cấu thép bằng hệ sơn HS1 | 169,58 | 1 m2 | |
| 45 | Sản xuất gối cầu bằng thép tấm | 0,157 | tấn | |
| 46 | Lắp đặt gối thép | 4 | cái | |
| 47 | Bu lông cường độ cao M18, L=10cm | 16 | cái | |
| 48 | Lắp đặt bu lông gối cầu | 16 | con | |
| 49 | Tấm bản đệm thép | 0,0432 | tấn | |
| 50 | Lắp đặt tấm bản đệm thép | 0,0432 | tấn | |
| 51 | Quét keo Epoxy | 0,46 | m2 | |
| 52 | Tẩy rỉ kết cấu gối cầu | 3,368 | m2 | |
| 53 | Sơn kết cấu thép bằng hệ sơn HS1 | 3,368 | 1 m2 | |
| 54 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa D110 | 0,115 | 100m | |
| 55 | Cút chuyển hướng 45 | 4 | cái | |
| 56 | Cút chuyển hướng 90 | 4 | cái | |
| 57 | Cút chuyển hướng T | 2 | cái | |
| 58 | Sản xuất hố thu nước | 0,058 | tấn | |
| 59 | Lắp đặt hố thu nước | 0,058 | tấn | |
| 60 | Đai thép cố định ống | 8 | cái | |
| 61 | Bu lông M14x40 | 16 | bộ | |
| 62 | Bu lông M16x20 | 8 | bộ | |
| 63 | Đào hố chôn cột rào chắn bảo vệ trụ bằng thủ công (100% KL) | 0,71 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,007 | 100m3 | |
| 65 | Sản xuất cột rào chắn bảo vệ trụ bằng thép (bao gồm: mạ kẽm, bốc lên xuống phương tiện, vận chuyển) | 0,26 | tấn | |
| 66 | Lắp đặt cột rào chắn bảo vệ trụ | 7 | cột | |
| 67 | Bê tông C30 đá 1x2 móng cột rào | 0,72 | m3 | |
| 68 | Sơn cột rào chắn bảo vệ trụ (phản quang) | 0,13 | 1m2 | |
| 69 | Bó trả vỉa hè (Tận dụng vỉa cũ) | 76,321 | m | |
| 70 | Bê tông móng C10 (M150) | 2,461 | m3 | |
| 71 | Tháo dỡ gạch vỉa hè | 350,92 | m2 | |
| 72 | Hoàn trả gạch vỉa hè | 350,92 | m2 | |
| 73 | Vữa xi măng M100 dày 3cm | 351,52 | m2 | |
| 74 | Đất đầm chặt K95, dày 5cm bằng đầm cóc | 0,77 | 100m3 | |
| 75 | Cát vàng đệm dày 5cm | 0,176 | 100m3 | |
| 76 | Đào hố xây hệ thống ga, hệ thống cống bể, đất cấp II | 3,5 | m3 | |
| 77 | Lắp đặt ống HDPE 110 | 0,6 | 100 m | |
| 78 | Lắp đặt ống gang D100 | 0,6 | 100m | |
| 79 | Xây hệ thống Ga, cáp thông tin | 1,5 | m3 | |
| 80 | Xây hệ thống cống bể (1x1x2)m | 2 | m3 | |
| 81 | Lắp đặt tấm đan cống bể | 2 | cái | |
| 82 | Kéo cáp quang 24 FO | 6 | 100m | |
| 83 | Kéo cáp quang 16 FO | 1,8 | 100m | |
| 84 | Kéo cáp quang 96 FO | 7,8 | 100m | |
| 85 | Kéo cáp quang 48 FO | 5,4 | 100m | |
| 86 | Kéo cáp quang 64 FO | 0,6 | 100m | |
| 87 | Kéo cáp quang 128 FO | 1,2 | 100m | |
| 88 | Kéo cáp quang 228 FO | 1,2 | 100m | |
| 89 | Kéo cáp quang 72 FO | 0,6 | 100m | |
| 90 | Kéo cáp quang 84 FO | 0,6 | 100m | |
| 91 | Kéo cáp quang 12 FO | 0,6 | 100m | |
| 92 | Hộp nối cáp đồng trung thế | 1 | hộp | |
| 93 | Kéo cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV 2x10mm2 | 9,6 | 100m | |
| 94 | Lấp trả rãnh thi công nối dây | 0,035 | 100m3 | |
| 95 | Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao cây trước khi thực hiện đánh chuyển | 4 | cây/lần | |
| 96 | Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, ĐK thân D<=50cm; ĐK bầu: 50-80cm | 3 | cây/tháng | |
| 97 | Vận chuyển cây bóng mát chuyển (cây loại 2, đường kính cây ở độ cao 1,3 ≤ 50cm) | 3 | cây/lần | |
| 98 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | 3 | cây/lần | |
| 99 | Đào hố trồng cây | 3 | 1 cây | |
| 100 | Tưới cây cảnh bằng thủ công cự ly <100m | 3 | cây | |
| C | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất hàng rào tôn, lưới thép | 458,4 | m2 | |
| 2 | Bu lông M12x50 | 968 | bộ | |
| 3 | Dây phản quang 2 màu bản lớn | 40 | m | |
| 4 | Lưới xây dựng phục vụ đảm bảo an toàn thi công kết cấu phần trên | 267,05 | m | |
| 5 | Đèn chớp | 20 | cái | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ biển báo phản quang, biển báo hướng rẽ (25x120cm) | 2 | cái | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển báo công trường cạnh 70cm | 8 | cái | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển báo đi chậm cạnh 70cm | 4 | cái | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D80 | 14 | cái | |
| 10 | Nhân công đảm bảo giao thông | 4 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi