Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200829020-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200821349
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ + Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 16:33:00 đến ngày 2020-08-21 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,704,887,077 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông M250, đá 2x4 (không bao gồm chi phí nhân công do nhân dân đóng góp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 338,056 m3
B HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8493 100m3
2 Phá đá mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2173 100m3 nguyên khai
3 Đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8507 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5389 100m3
5 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3784 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 100m3
7 Lót nylon 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.110,655 m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2693 100m2
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt tường đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,632 m3
3 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6628 100m3
4 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,142 m3
5 Xếp đá khan Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,5279 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9957 100m2
7 Bê tông đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,8744 m3
8 Xây gạch chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,2183 m3
9 Xây đá hộc, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,74 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1254 100m2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,014 tấn
12 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5841 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 425,8628 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,5484 m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đế cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2049 100m2
16 Bê tông đế cống, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3852 m3
17 Tấm lưới chắn rác bằng gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 tấm
18 SX cống D800 dài 1m/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ống cống
19 SX cống D1000 dài 1m/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 ống cống
20 Vận chuyển cống đến chân công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 chuyến
21 Lắp đặt cống, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
22 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5091 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5865 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8338 tấn
25 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1359 m3
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 465 cái
27 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,954 100m3
28 GCLD ván khuôn lót bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5425 100m2
29 Bê tông lót bó vỉa, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,046 m3
30 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 271 m
31 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6167 100m3
32 Đào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,643 100m3
33 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2768 100m3
34 Xếp đá móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5242 m3
35 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m2
36 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5676 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1765 100m2
38 Bê tông đế cống đá 2x4 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,169 m3
39 SX ống cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
40 Vận chuyển ống cống đến chân công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuyến
41 Lắp dựng ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1846 m3
43 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,798 m3
44 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1596 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0076 100m2
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1676 m3
48 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,284 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,604 m2
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0226 100m2
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0867 tấn
52 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6421 m3
53 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1cấu kiện
54 Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất cấp 3 đào ống cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3404 100m3
55 Vận chuyển đổ thải, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,643 100m3
D HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN
1 Hạ đường cáp điện sinh hoạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1935 km/dây
2 Tháo dỡ di chuyển tủ, công tơ điện (Giá di chuyển theo thông báo giá ngành điện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,62 m3
4 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,36 m3
5 Đổ BT lót móng cột BTLT M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 m3
6 Lắp dựng ván khuôn móng cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m2
7 Mua cột điện BTLT NPC.I -8,5m-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
8 Vận chuyển cột điện BTLT NPC.I -8,5m-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
9 Lắp đặt cột, loại kết cấu cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
10 Đổ bê tông móng cột, BT chèn chân cột M 200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,57 m3
11 Lấp đất hố móng cột điện đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 m3
12 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0686 100m3
13 Kéo dải đường cáp điện sinh hoạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1935 km/dây
14 SX lắp dựng đai thép không rỉ có khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 SX lắp dựng khóa neo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
16 SX lắp dựng móc treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
17 SX lắp dựng khóa đai thép không rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
E HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 100m3
2 Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0975 100m3
3 Gia công lắp dựng ống lồng thép D75 dày 3ly đoạn dưới lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 md
4 Mua , lắp dựng van khởi thủy D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Mua lắp dựng côn gang D75/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Nối chuyển bậc hàn HDPE D75/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Kéo dải đường ống cắp nước sinh hoạt HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,25 100 m
8 Mua, lắp dựng bịt đầu ống D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Băng ren Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cuộn
10 Thử áp lực ống cấp nước sinh hoạt HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,25 100m
11 Khử trùng đường ống câp nước sinh hoạt HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,25 100m
12 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,25 m3
13 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0975 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->