Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo nhà văn phòng, nhà bếp và các hạng mục phụ trợ Trường Mầm non Phúc Sạn, xã Sơn Thủy, huyện Mai Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200832286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Cải tạo nhà văn phòng, nhà bếp và các hạng mục phụ trợ Trường Mầm non Phúc Sạn, xã Sơn Thủy, huyện Mai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 15:17:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,311,774,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,1095 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 55,2521 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 7,6588 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,0108 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,1898 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,1367 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,209 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 36,5574 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,7442 | m3 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1384 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,7949 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,537 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 5,907 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,5934 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 10,6474 | m3 |
| 16 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,9939 | m3 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 26,1214 | m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0268 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1357 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,1742 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,9583 | m3 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1751 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 1,0632 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,5054 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 5,5598 | m3 |
| 26 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,3171 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục 2, Chương V | 1,4972 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 15,6318 | m3 |
| 29 | Cốt thép lanh tô, giằng tường, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0648 | tấn |
| 30 | Cốt thép lanh tô, giằng tường, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1869 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, giằng tường, chắn nắng | Mục 2, Chương V | 0,2442 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, giằng tường, chắn nắng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,8953 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 30,7987 | m3 |
| 34 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,0328 | m3 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 136,247 | m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 209,34 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 32,34 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 17,724 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 144,5352 | m2 |
| 40 | Trát chắn nắng, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 10,2672 | m2 |
| 41 | Trát ô văng, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,375 | m2 |
| 42 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,5 | m |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 111,7276 | m2 |
| 44 | Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mục 2, Chương V | 10,8 | m2 |
| 45 | Cửa sổ mở quay nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mục 2, Chương V | 10,08 | m2 |
| 46 | Vách kính cố định nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mục 2, Chương V | 5,4 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục 2, Chương V | 0,1932 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 2, Chương V | 13,32 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 8,208 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 371,5992 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 187,2292 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 1,6632 | 100m2 |
| 53 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,3344 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,3969 | m3 |
| 55 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0549 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,0712 | 100m2 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,7832 | m3 |
| 58 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 40,4664 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 40,4664 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 51,88 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 51,88 | m |
| 62 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 51,7664 | m2 |
| 63 | Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 51,7664 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,8648 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,8648 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 92,3034 | m2 |
| 67 | Lợp mái tôn dày 0,45mm | Mục 2, Chương V | 1,4855 | 100m2 |
| 68 | Quả cầu chắn rác | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V | 0,33 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=350mm | Mục 2, Chương V | 17 | cái |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 78 | Móc treo quạt trần | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 185 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 70 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục 2, Chương V | 55 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mục 2, Chương V | 145 | m |
| 89 | Bình bột MFZ4 chữa cháy | Mục 2, Chương V | 1 | bình |
| 90 | Bình khí CO2 MT3 chữa cháy | Mục 2, Chương V | 2 | bình |
| 91 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục 2, Chương V | 1 | hộp |
| 92 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| B | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,0475 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 17,7171 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 9,0135 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,0054 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,0775 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,0517 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,037 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 11,5807 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,246 | m3 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0387 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1986 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,1456 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,6016 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,1865 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 3,2137 | m3 |
| 16 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,4731 | m3 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,8994 | m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,013 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0678 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,0871 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,4792 | m3 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0316 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1617 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,0774 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,8518 | m3 |
| 26 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,4149 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục 2, Chương V | 0,5275 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 5,5056 | m3 |
| 29 | Cốt thép giằng tường, chắn nắng, bàn chế biến, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0671 | tấn |
| 30 | Cốt thép giằng tường, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0695 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường, chắn nắng, bàn chế biến | Mục 2, Chương V | 0,1737 | 100m2 |
| 32 | Bê tông giằng tường, chắn nắng, bàn chế biến, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,6198 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,6792 | m3 |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 73,937 | m2 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 40,112 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 9,24 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,328 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 50,4364 | m2 |
| 39 | Trát chắn nắng, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,872 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 32,6648 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 37,584 | m2 |
| 42 | Gia công lan can inox | Mục 2, Chương V | 0,0318 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lan can | Mục 2, Chương V | 2,816 | m2 |
| 44 | Mặt bích + phụ kiện | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 45 | Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mục 2, Chương V | 5,52 | m2 |
| 46 | Cửa sổ mở quay nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mục 2, Chương V | 3,6 | m2 |
| 47 | Vách kính cố định nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mục 2, Chương V | 1,92 | m2 |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục 2, Chương V | 0,0523 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 2, Chương V | 4,56 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2,2205 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 96,8764 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 88,049 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 0,864 | 100m2 |
| 54 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,8886 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,3712 | m3 |
| 56 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,022 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,4356 | m3 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 28,5126 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 28,5126 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 29,68 | m |
| 62 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục 2, Chương V | 29,68 | m |
| 63 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 28,4564 | m2 |
| 64 | Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 28,4564 | m2 |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,2591 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,2591 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 24,88 | m2 |
| 68 | Lợp mái tôn dày 0,45mm | Mục 2, Chương V | 0,4354 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép nan chớp | Mục 2, Chương V | 0,0033 | tấn |
| 70 | Ván khuôn nan chớp | Mục 2, Chương V | 0,0029 | 100m2 |
| 71 | Bê tông nan chớp, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,0288 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 73 | Quả cầu chắn rác | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V | 0,165 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường bê tông, chiều dài ống 250mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 55 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 28 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục 2, Chương V | 10 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 91 | Bình bột MFZ4 chữa cháy | Mục 2, Chương V | 1 | bình |
| 92 | Bình khí CO2 MT3 chữa cháy | Mục 2, Chương V | 2 | bình |
| 93 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục 2, Chương V | 1 | hộp |
| 94 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa inox đôi | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D27 | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D27 | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Mục 2, Chương V | 0,01 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90/42 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mục 2, Chương V | 1 | bể |
| 106 | Lắp đặt vòi nước D15 | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| C | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 167,5425 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,2368 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục 2, Chương V | 32,1775 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục 2, Chương V | 29,2289 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,3271 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Mục 2, Chương V | 0,6141 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục 2, Chương V | 61,7335 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | Mục 2, Chương V | 61,7335 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,656 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,656 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,656 | 100m3 |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 27,1013 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 3,7125 | m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,505 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,7963 | m3 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0209 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1698 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,135 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,485 | m3 |
| 20 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,4829 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,3401 | m3 |
| 22 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 34,3266 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 273,3264 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 307,653 | m2 |
| 25 | Bê tông lót nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 14,4 | m3 |
| 26 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 14,4 | m3 |
| 27 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,51 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 0,702 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,808 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,34 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 10,53 | m2 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,1711 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 0,0689 | m3 |
| 34 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,8526 | m3 |
| 35 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,9315 | m3 |
| 36 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,685 | m2 |
| 37 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục 2, Chương V | 8,685 | m2 |
| 38 | Thép hình lõi trụ cổng, ray cổng | Mục 2, Chương V | 315,46 | kg |
| 39 | Gia công cổng sắt bằng thép hộp | Mục 2, Chương V | 0,1808 | tấn |
| 40 | Tôn dày 1ly | Mục 2, Chương V | 7 | m2 |
| 41 | Bánh xe D100 | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 42 | Bản lề, chốt, khóa bảo vệ | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 14,25 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 40,8868 | m2 |
| 45 | Chữ viết biển trường bằng Mica | Mục 2, Chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi