Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo nhà văn phòng, nhà bếp và các hạng mục phụ trợ Trường Mầm non Phúc Sạn, xã Sơn Thủy, huyện Mai Châu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200832286-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Cải tạo nhà văn phòng, nhà bếp và các hạng mục phụ trợ Trường Mầm non Phúc Sạn, xã Sơn Thủy, huyện Mai Châu
Số hiệu KHLCNT 20200831144
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 105 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 15:17:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,311,774,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1095 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 55,2521 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 7,6588 m3
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0108 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,1898 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,1367 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,209 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 36,5574 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,7442 m3
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1384 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,7949 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,537 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 5,907 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,5934 100m3
15 Bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 10,6474 m3
16 Xây bậc tam cấp gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,9939 m3
17 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,1214 m2
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0268 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1357 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,1742 100m2
21 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,9583 m3
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1751 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 1,0632 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,5054 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 5,5598 m3
26 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,3171 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 1,4972 100m2
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 15,6318 m3
29 Cốt thép lanh tô, giằng tường, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0648 tấn
30 Cốt thép lanh tô, giằng tường, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1869 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, giằng tường, chắn nắng Mục 2, Chương V 0,2442 100m2
32 Bê tông lanh tô, giằng tường, chắn nắng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,8953 m3
33 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 30,7987 m3
34 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,0328 m3
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 136,247 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 209,34 m2
37 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 32,34 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,724 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 144,5352 m2
40 Trát chắn nắng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,2672 m2
41 Trát ô văng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,375 m2
42 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,5 m
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 111,7276 m2
44 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 10,8 m2
45 Cửa sổ mở quay nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 10,08 m2
46 Vách kính cố định nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 5,4 m2
47 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2, Chương V 0,1932 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 13,32 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 8,208 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 371,5992 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 187,2292 m2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 1,6632 100m2
53 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,3344 m3
54 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,3969 m3
55 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0549 tấn
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0712 100m2
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,7832 m3
58 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 40,4664 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 40,4664 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 51,88 m
61 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 51,88 m
62 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 51,7664 m2
63 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 51,7664 m2
64 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,8648 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,8648 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 92,3034 m2
67 Lợp mái tôn dày 0,45mm Mục 2, Chương V 1,4855 100m2
68 Quả cầu chắn rác Mục 2, Chương V 8 cái
69 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V 0,33 100m
70 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V 24 cái
71 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V 8 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V 8 cái
73 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=350mm Mục 2, Chương V 17 cái
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 10 bộ
75 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 2 bộ
76 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 9 cái
77 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 10 cái
78 Móc treo quạt trần Mục 2, Chương V 10 cái
79 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
80 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mục 2, Chương V 7 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
82 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2, Chương V 185 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 70 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 55 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2, Chương V 20 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục 2, Chương V 30 m
88 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mục 2, Chương V 145 m
89 Bình bột MFZ4 chữa cháy Mục 2, Chương V 1 bình
90 Bình khí CO2 MT3 chữa cháy Mục 2, Chương V 2 bình
91 Hộp đựng bình chữa cháy Mục 2, Chương V 1 hộp
92 Tiêu lệnh chữa cháy Mục 2, Chương V 1 cái
B NHÀ BẾP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0475 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 17,7171 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 9,0135 m3
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0054 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,0775 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0517 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,037 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 11,5807 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,246 m3
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0387 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1986 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,1456 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,6016 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,1865 100m3
15 Bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 3,2137 m3
16 Xây bậc tam cấp gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,4731 m3
17 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,8994 m2
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,013 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0678 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0871 100m2
21 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,4792 m3
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0316 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1617 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0774 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,8518 m3
26 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,4149 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 0,5275 100m2
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 5,5056 m3
29 Cốt thép giằng tường, chắn nắng, bàn chế biến, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0671 tấn
30 Cốt thép giằng tường, chắn nắng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0695 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường, chắn nắng, bàn chế biến Mục 2, Chương V 0,1737 100m2
32 Bê tông giằng tường, chắn nắng, bàn chế biến, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,6198 m3
33 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,6792 m3
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 73,937 m2
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 40,112 m2
36 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,24 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,328 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 50,4364 m2
39 Trát chắn nắng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,872 m2
40 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 32,6648 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 37,584 m2
42 Gia công lan can inox Mục 2, Chương V 0,0318 tấn
43 Lắp dựng lan can Mục 2, Chương V 2,816 m2
44 Mặt bích + phụ kiện Mục 2, Chương V 8 bộ
45 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 5,52 m2
46 Cửa sổ mở quay nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 3,6 m2
47 Vách kính cố định nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2, Chương V 1,92 m2
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2, Chương V 0,0523 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 4,56 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2,2205 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 96,8764 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 88,049 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,864 100m2
54 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,8886 m3
55 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,3712 m3
56 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,022 tấn
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0396 100m2
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,4356 m3
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 28,5126 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 28,5126 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 29,68 m
62 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục 2, Chương V 29,68 m
63 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 28,4564 m2
64 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 28,4564 m2
65 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,2591 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,2591 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 24,88 m2
68 Lợp mái tôn dày 0,45mm Mục 2, Chương V 0,4354 100m2
69 Cốt thép nan chớp Mục 2, Chương V 0,0033 tấn
70 Ván khuôn nan chớp Mục 2, Chương V 0,0029 100m2
71 Bê tông nan chớp, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,0288 m3
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục 2, Chương V 4 cái
73 Quả cầu chắn rác Mục 2, Chương V 4 cái
74 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V 0,165 100m
75 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V 8 cái
76 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V 4 cái
77 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường bê tông, chiều dài ống 250mm Mục 2, Chương V 8 cái
78 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
79 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
80 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
81 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 4 cái
82 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 1 bộ
83 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
84 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
85 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2, Chương V 55 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 28 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 10 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2, Chương V 30 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mục 2, Chương V 50 m
91 Bình bột MFZ4 chữa cháy Mục 2, Chương V 1 bình
92 Bình khí CO2 MT3 chữa cháy Mục 2, Chương V 2 bình
93 Hộp đựng bình chữa cháy Mục 2, Chương V 1 hộp
94 Tiêu lệnh chữa cháy Mục 2, Chương V 1 cái
95 Lắp đặt chậu rửa inox đôi Mục 2, Chương V 1 bộ
96 Lắp đặt ống nhựa HDPE D27 Mục 2, Chương V 0,3 100m
97 Lắp đặt cút nhựa HDPE D27 Mục 2, Chương V 6 cái
98 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mục 2, Chương V 0,1 100m
99 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Mục 2, Chương V 6 cái
100 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Mục 2, Chương V 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Mục 2, Chương V 0,01 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V 0,15 100m
103 Lắp đặt cút nhựa PVC D90/42 Mục 2, Chương V 1 cái
104 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mục 2, Chương V 2 cái
105 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục 2, Chương V 1 bể
106 Lắp đặt vòi nước D15 Mục 2, Chương V 2 bộ
C HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 167,5425 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,2368 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục 2, Chương V 32,1775 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mục 2, Chương V 29,2289 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,3271 100m3
6 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 Mục 2, Chương V 0,6141 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục 2, Chương V 61,7335 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T Mục 2, Chương V 61,7335 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,656 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,656 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,656 100m3
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 27,1013 m3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 3,7125 m3
14 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,505 m3
15 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,7963 m3
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0209 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1698 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,135 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,485 m3
20 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,4829 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,3401 m3
22 Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 34,3266 m2
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 273,3264 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 307,653 m2
25 Bê tông lót nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 14,4 m3
26 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 14,4 m3
27 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,51 m3
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 0,702 m3
29 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,808 m3
30 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,34 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,53 m2
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,1711 m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 0,0689 m3
34 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,8526 m3
35 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,9315 m3
36 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,685 m2
37 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục 2, Chương V 8,685 m2
38 Thép hình lõi trụ cổng, ray cổng Mục 2, Chương V 315,46 kg
39 Gia công cổng sắt bằng thép hộp Mục 2, Chương V 0,1808 tấn
40 Tôn dày 1ly Mục 2, Chương V 7 m2
41 Bánh xe D100 Mục 2, Chương V 6 cái
42 Bản lề, chốt, khóa bảo vệ Mục 2, Chương V 1 bộ
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 14,25 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 40,8868 m2
45 Chữ viết biển trường bằng Mica Mục 2, Chương V 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->