Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới năm 2020 là 700 triệu đồng và nguồn huy động hợp pháp khác của chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 16:13:00 đến ngày 2020-08-18 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,079,924,892 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất - đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 7,564 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 38,5264 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 43,5348 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đắp, - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 43,5348 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ thải - đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 7,564 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo Mục II Chương V | 7,564 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: Phần móng | |||
| 1 | Đắp cát hạt trung, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 15,1624 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 24,3245 | m3 |
| 3 | Bê tông móng , M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 35,2047 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Theo Mục II Chương V | 0,4664 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,4842 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,4304 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0987 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 2,4097 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 39,931 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 105,6309 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 0,7069 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch bê tông, vữa XM M50-bao giằng móng | Theo Mục II Chương V | 16,6584 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,3326 | 100m2 |
| 14 | Bê tông giằng móng M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 21,3067 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,4198 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 2,5041 | tấn |
| 17 | Xây tường gạch bê tông, vữa XM M50-nâng cos móng | Theo Mục II Chương V | 15,4955 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 4,7817 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất đắp - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 5,4033 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đắp, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 5,4033 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 53,7537 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 1,2118 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75-chân móng | Theo Mục II Chương V | 85,2218 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột- gạch thẻ | Theo Mục II Chương V | 60,472 | m2 |
| 25 | Ốp bậc hội trường- gạch 300x600 | Theo Mục II Chương V | 0,8262 | m2 |
| 26 | Sơn gờ móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 24,8705 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 13,6403 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cột | Theo Mục II Chương V | 2,2695 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,2616 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 2,2757 | tấn |
| 5 | Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 16,3711 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ dầm, | Theo Mục II Chương V | 2,087 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,5974 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 2,7607 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 38,3913 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 3,5183 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 2,8038 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,5016 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô | Theo Mục II Chương V | 0,2536 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép lanh tô ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0648 | tấn |
| 15 | Cốt thép lanh tô ĐK > 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0921 | tấn |
| 16 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m | Theo Mục II Chương V | 2,6766 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo Mục II Chương V | 2,6766 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo Mục II Chương V | 166,8312 | m2 |
| 19 | Bu lông M18 | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 20 | Xây trụ, cột bằng gạch bê tông, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 137,0562 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 15,6673 | m3 |
| 22 | Xây trụ, cột bằng gạch bê tông, vữa XN mác 75 | Theo Mục II Chương V | 3,9568 | m3 |
| 23 | Xây tường bao chân móng bằng gạch bê tông, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 2,2369 | m3 |
| 24 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông, vữa XN mác 75 | Theo Mục II Chương V | 21,4349 | m3 |
| 25 | Bê tông giằng tường M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,4814 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Theo Mục II Chương V | 0,6214 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép giằng tường D<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1466 | tấn |
| 28 | Cốt thép giằng tường D<=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,9748 | tấn |
| 29 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp màu đen | Theo Mục II Chương V | 105,2272 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo Mục II Chương V | 541,7878 | m2 |
| 31 | Bê tông giằng lan can M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,1126 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Theo Mục II Chương V | 0,0174 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép giằng lan can,, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo Mục II Chương V | 0,0122 | tấn |
| 34 | Sản xuất lan can sắt, lắp dựng hoàn thiện | Theo Mục II Chương V | 0,0254 | tấn |
| 35 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) kính trắng an toàn 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 17,01 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) kính trắng an toàn 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 8,1 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 4 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) kính trắng an toàn 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 8,4 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) kính trắng an toàn 6,38mm | Theo Mục II Chương V | 60,66 | m2 |
| 39 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 | Theo Mục II Chương V | 60,66 | m2 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,7264 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,7264 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót+2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 124,8768 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo Mục II Chương V | 3,3966 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc rộng 600mm dày 0,40mm | Theo Mục II Chương V | 23,92 | m |
| 45 | Ke chống bão | Theo Mục II Chương V | 1.380 | cái |
| 46 | Đào móng bó hè, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 11,718 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng bó hè M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 3,906 | m3 |
| 48 | Xây bó vỉa bằng gạch bê tông, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 4,158 | m3 |
| 49 | Đắp đất chân móng | Theo Mục II Chương V | 3,906 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 3,906 | m3 |
| 51 | Láng hè không đánh mầu, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 50,4 | m2 |
| 52 | Láng sê nô không đánh mầu, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 319,209 | m2 |
| 53 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | Theo Mục II Chương V | 297,7264 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 498,9306 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 991,4512 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 261,3626 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 130,0784 | m2 |
| 58 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 319,3644 | m2 |
| 59 | Trát lanh tô, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 20,8 | m2 |
| 60 | Trát cạnh cửa dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 39,105 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 158,04 | m |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 - gờ cắt nước | Theo Mục II Chương V | 132,46 | m |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Macalan, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 890,3716 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Macalan, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1.371,1826 | m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan lam bê tông đá 1x2, M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 0,4727 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ lam bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,0919 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép lam bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,0679 | tấn |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 34 | cái |
| 69 | Trát lam dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 20,4136 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Macalan 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 20,4136 | m2 |
| 71 | Xây tường táp lô bằng gạch bê tông, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 4,7636 | m3 |
| 72 | Trát táp lô , dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 63,7238 | m2 |
| 73 | Sơn tường táp lô không bả bằng sơn macalan, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 63,7238 | m2 |
| 74 | Đắp chữ tên biển hiệu | Theo Mục II Chương V | 3 | công |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (có luân chuyển) | Theo Mục II Chương V | 10,6848 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m | Theo Mục II Chương V | 3,1936 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Theo Mục II Chương V | 3,1936 | 100m2 |
| 78 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II Chương V | 8,617 | 1000v |
| 79 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao | Theo Mục II Chương V | 22,4904 | tấn |
| 80 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | Theo Mục II Chương V | 3,411 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn hắt sân khấu | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Mục II Chương V | 22 | cái |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần (75W-220V) | Theo Mục II Chương V | 17 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn lốp (25W-220V) | Theo Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 92 | Hộp điện 300x250x200 | Theo Mục II Chương V | 7 | hộp |
| 93 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo Mục II Chương V | 40 | hộp |
| 94 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Mục II Chương V | 10 | hộp |
| 95 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x10mm2 | Theo Mục II Chương V | 120 | m |
| 96 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 250 | m |
| 97 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 140 | m |
| 98 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 400 | m |
| 99 | Lắp đặt ống ghen D20 | Theo Mục II Chương V | 910 | m |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 103 | Bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | Theo Mục II Chương V | 4 | bình |
| 104 | Bình chữa cháy CO2 (loại 3kg) | Theo Mục II Chương V | 2 | bình |
| 105 | Hộp đựng bình chữa cháy, kích thước 600x500x180 | Theo Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 106 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Mục II Chương V | 52 | m |
| 109 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo Mục II Chương V | 4 | cọc |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Mục II Chương V | 9 | m |
| 111 | Bật đỡ dây D10 | Theo Mục II Chương V | 14 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 15mm | Theo Mục II Chương V | 0,018 | 100m |
| 113 | Thép mạ kẽm 40x4 | Theo Mục II Chương V | 20,72 | kg |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót+2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 2 | 1m2 |
| 115 | Đo tiếp địa | Theo Mục II Chương V | 2 | điểm |
| 116 | Đào móng rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 6,864 | m3 |
| 117 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo Mục II Chương V | 6,864 | m3 |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Thoát nước mái, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 119 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt COLIE D90 | Theo Mục II Chương V | 30 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| D | HẠNG MỤC: Phần hố ga + Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 29,2079 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân móng hố ga | Theo Mục II Chương V | 9,736 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,5595 | m3 |
| 4 | Xây tường hố ga gạch bê tông, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 4,1418 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài , dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 12,87 | m2 |
| 6 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 3 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0269 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 0,4704 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0382 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 12 | 1cấu kiện |
| 11 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 64,2217 | m3 |
| 12 | Đắp đất chân móng rãnh thoát nước | Theo Mục II Chương V | 21,4072 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng rãnh , M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 6,7511 | m3 |
| 14 | Xây tường rãnh gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 9,1199 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 82,908 | m2 |
| 16 | Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 35,532 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,2894 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 4,9504 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 0,4107 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 119 | 1cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC : PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Màn hình ti vi 62 inch | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế gỗ xoan ngâm | Theo Mục II Chương V | 250 | cái |
| 3 | Bàn gỗ xoan ngâm kích thước 2000x500x750 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 4 | Bộ tăng âm phòng hội trường | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Hệ thống âm thanh phòng họp | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Máy tính Laptop phòng hội trường Dell Latitude12 | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bục Hòa Phát LTS03 + tượng Bác mạ đồng | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Đèn pha (đèn pha cao áp AP05) | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 9 | Tủ đựng tài liệu | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 10 | Bục phát biểu Hòa Phát sơn PU cao cấp | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi