Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200830454-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 18:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200788519
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phát triển trung ương và vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ thực hiện chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 18:34:00 đến ngày 2020-08-18 18:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,966,947,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường -đất cấp II 99,0075 m3
2 Đào nền đường -đất cấp II 18,8114 100m3
3 Vận chuyển đất đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 19,8015 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 19,8015 100m3
5 Đào nền đường - đất cấp III 93,137 m3
6 Đào nền đường - đất cấp III 17,6961 100m3
7 Đào khuôn, rãnh đường -đất cấp III 85,065 m3
8 Đào khuôn đường, đào rãnh thoát nước đào lề gia cố, đất cấp III 16,1624 100m3
9 Vận chuyển đất sang đắp nền, -đất cấp III 35,6405 100m3
10 Mua đất đắp nền tại mỏ đất xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân 1.132,486 m3
11 Vận chuyển đất đắp, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 11,3249 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 11,3249 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 11,3249 100m3
14 Mua đất đá thải đắp lề, đắp taluy 1.314,7928 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 3,0056 100m3
16 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 57,1076 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 24,1674 100m3
18 Rải nilong tái sinh 14.085,01 m2
19 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông, 10,8683 100m2
20 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 2.271,6896 m3
21 Thi công khe co, giãn 2.577,013 m
B HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ cống cũ 11 công
2 Đào móng cống, đất C3 3,231 m3
3 Đào móng, đất C3 0,6139 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 0,4028 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,4028 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 5,424 m3
7 Ván khuôn móng, chân khay, sân cống 0,7358 100m2
8 Bê tông móng, chân khay, sân cống, đá 1x2, mác 200 22,412 m3
9 Ván khuôn tường thân, tường cánh, hố thu 0,634 100m2
10 Bê tông tường thân, tường cánh, hố thu đá 1x2, mác 200 9,066 m3
11 Ván khuôn cho bê tông mũ cống 0,3234 100m2
12 Cốt thép mũ cống, đường kính <=10 mm 0,0927 tấn
13 Cốt thép mũ cống, đường kính <=18 mm 0,2436 tấn
14 Bê tông mũ cống, đá 1x2, mác 200 3,744 m3
15 Ván khuôn gỗ cho bê tông tấm đan 0,2016 100m2
16 Cốt thép tấm bản + mối nối, đường kính <=10 mm 0,2973 tấn
17 Cốt thép tấm bản + chốt nối, đường kính >10 mm 0,4645 tấn
18 Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 4,47 m3
19 Bê tông chốt nối + mối nối + phủ bản đá 1x2, mác 250, đá 1x2, mác 250 2,402 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn 20 cái
21 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2154 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->