Gói thầu: Trồng và quản lý chăm sóc cây xanh toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Lập Thịnh |
| Tên gói thầu | Trồng và quản lý chăm sóc cây xanh toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789868 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2020 của cơ quan Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh từ nguồn vốn chi an ninh quốc phòng địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 17:58:00 đến ngày 2020-08-22 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,809,822,005 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,100,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÂY XANH | |||
| 1 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Tại chương V | 4 | cây |
| 2 | Di dời cây xanh. Bầu 40x40x40cm | Tại chương V | 1 | Cây |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Tại chương V | 448,754 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Tại chương V | 17,196 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Tại chương V | 4,769 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Tại chương V | 14,308 | 100m3 |
| 7 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0.7x0.7x0.7m. Cây lộc vừng (cao 4,5-5m; đkg 30-35cm) | Tại chương V | 6 | cây |
| 8 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m. Cây móng bò (cao 3-3,5m; đkg 12-15cm) | Tại chương V | 13 | cây |
| 9 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây ngâu col ( cao 0,6-0,8m) | Tại chương V | 23 | cây |
| 10 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây tường vy (cao 1,2-1,5m) | Tại chương V | 12 | cây |
| 11 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây mai vạn phúc ( cao 0,6-0,8m) | Tại chương V | 6 | cây |
| 12 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây huỳnh liên ( cao 2-2,2m; đkg 6-8cm) | Tại chương V | 2 | cây |
| 13 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(60x60)cm. Cây mai vàng ( cao 2-2,5m; đkg 8-10cm) | Tại chương V | 3 | cây |
| 14 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(70x70)cm. Cây mai chiếu thủy ghép lồng mức ( cao 2-2,2m) | Tại chương V | 2 | cây |
| 15 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây mai vàng di dời | Tại chương V | 2 | cây |
| 16 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(40x40)cm. Cây bông giấy col ( cao 0,6-0,8m) | Tại chương V | 11 | cây |
| 17 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu(70x70)cm. Cây sanh long chầu ( cao 2-2,2m; đkg 25-30cm) | Tại chương V | 2 | cây |
| 18 | Trồng cây vào chậu, kích thước chậu (180x140)cm. Chậu sanh nghệ thuật | Tại chương V | 6 | chậu |
| 19 | Trồng cây vào chậu, kích thước chậu 1,2m. | Tại chương V | 4 | chậu |
| 20 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm cẩm tú mai | Tại chương V | 0,018 | 100m2 |
| 21 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm dền đỏ | Tại chương V | 0,311 | 100m2 |
| 22 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm chuỗi ngọc | Tại chương V | 0,193 | 100m2 |
| 23 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm huỳnh anh | Tại chương V | 0,315 | 100m2 |
| 24 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm kim đồng | Tại chương V | 0,079 | 100m2 |
| 25 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm bông súng | Tại chương V | 0,039 | 100m2 |
| 26 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm bông sen | Tại chương V | 0,026 | 100m2 |
| 27 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh. Thảm hoa păng xê | Tại chương V | 0,029 | 100m2 |
| 28 | Trồng cây hàng rào. Viền ắc ó | Tại chương V | 1,501 | 100m2 |
| 29 | Trồng cỏ hoàng lạc | Tại chương V | 5,408 | 100m2 |
| 30 | Trồng cỏ lá gừng | Tại chương V | 6,288 | 100m2 |
| 31 | Trồng cỏ nhung | Tại chương V | 5,708 | 100m2 |
| 32 | Cung cấp chậu tròn miểng sứ + đôn (cao 70cm; đkm lọt lòng 1m, phủ bì 1,15m) | Tại chương V | 12 | chậu |
| 33 | Cung cấp chậu lục giác miểng sứ + đôn (cao 70cm; đkm lọt lòng 1m, phủ bì 1,15m) | Tại chương V | 12 | chậu |
| 34 | Cung cấp chậu xi măng (cao 0,5m; đk mặt chậu 1,2m) | Tại chương V | 4 | chậu |
| 35 | Cung cấp chậu chữ nhật nghệ thuật (KT 1,8x1,4m) | Tại chương V | 6 | chậu |
| 36 | Cung cấp đất màu trồng cây định hình, trồng cỏ, hoa lá màu. | Tại chương V | 335,243 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại chương V | 402,164 | m3 |
| 38 | Cung cấp tro trấu | Tại chương V | 41,716 | m3 |
| 39 | Cung cấp xơ dừa | Tại chương V | 41,716 | m3 |
| 40 | Cung cấp phân DAP bảo dưỡng | Tại chương V | 227,426 | kg |
| 41 | Cung cấp phân vi sinh | Tại chương V | 227,426 | kg |
| 42 | Cung cấp thuốc kích thích ra rễ | Tại chương V | 92 | chai |
| 43 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi | Tại chương V | 92 | chai |
| 44 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Tại chương V | 80 | cây/90ngày |
| 45 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh bằng nước máy. | Tại chương V | 0,34 | 100chậu/tháng |
| 46 | Tưới nước bảo dưởng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước máy | Tại chương V | 19,743 | 100m2/tháng |
| B | HỆ THỐNG TƯỚI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tại chương V | 31,752 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Tại chương V | 3,937 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Tại chương V | 5,525 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Tại chương V | 5,525 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Tại chương V | 32,17 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại chương V | 31,179 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Tại chương V | 2,429 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Tại chương V | 2,358 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 40x40x3cm | Tại chương V | 31,752 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Tại chương V | 0,096 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Tại chương V | 0,8 | m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Tại chương V | 0,003 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Tại chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | Tại chương V | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | Tại chương V | 51 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 42mm | Tại chương V | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê giảm 42-27mm | Tại chương V | 39 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32-27mm | Tại chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Tại chương V | 5,139 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Tại chương V | 0,984 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Tại chương V | 0,7 | 100m |
| 22 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 27mm | Tại chương V | 50 | cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa tay gạt, đường kính van 42mm | Tại chương V | 3 | cái |
| 24 | Cung cấp béc tưới bán kính 6m | Tại chương V | 42 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, đường kính van 42mm | Tại chương V | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt đường ống PVC mềm D27 | Tại chương V | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Tại chương V | 70 | m |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt máy bơn 2HP | Tại chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Tại chương V | 2 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi