Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200778657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 14:39:00 đến ngày 2020-08-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,121,673,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MÓNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Trường hợp 1: Mặt đường hư hỏng ổ gà cục bộ, H | |||
| 1 | V/c đất đào ổ gà TD đắp lề và đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9106 | 100m3 |
| 2 | Vá ổ gà bằng đá 4*6 chèn đá dăm dày 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 251,9967 | 10 m2 |
| 3 | Làm mặt đường láng nhựa 1 lớp TCN 1,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 251,9967 | 10m2 |
| C | Trường hợp 2: Mặt đường bong tróc, rạn nứt lớn | |||
| 1 | Làm mặt đường láng nhựa 1 lớp TCN 1,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 684,2665 | 10m2 |
| D | THẢM BẢO TRÌ MẶT ĐƯỜNG BẰNG BTNC HẠT TRUNG (BTNC 12.5), DÀY BÌNH QUÂN 5CM | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu lượng nhựa TCN 0,5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6263 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất BTN hạt mịn bằng trạm trộn 80 t/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3475 | 100 tấn |
| 3 | Vận chuyển bê tông nhựa nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3475 | 100tấn |
| 4 | Rải thảm BTN hạt mịn (BTNC 12,5) chiều dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6263 | 100m2 |
| E | ĐẮP BÙ LỀ ĐƯỜNG VÀ ĐÀO VÉT RÃNH DỌC 2 BÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào rãnh dọc hình thang TD đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3902 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc hình thang đổ đi, đổ lên PTVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6152 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào rãnh đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6152 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất lề đường (đất TD):K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7657 | 100m3 |
| 5 | Sơn kẻ tim và ngang đường bằng sơn dẻo nhiệt chiều dày lớp sơn 2 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,6 | m2 |
| F | HỆ THỐNG THÓAT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn bản, đá 1*2M 250# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,012 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 Þ < 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,183 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm bản CT 5 Þ < 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 571,66 | kg |
| 4 | Ván khuôn thép đúc sẵn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2214 | 100m2 |
| 5 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống + chân khay +móng rãnh, M150# đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,01 | m3 |
| 7 | BT đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh + hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,87 | m3 |
| 8 | BT đá 2x4, M150#, gia cố thượng lưu, hạ lưu, mái rãnh gia cố thêm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,82 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép móng cống+ tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9885 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản Lo =80 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | tấm |
| 11 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0,5*1 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1665 | m3 |
| 12 | Bê tông phủ mặt bản, đá 0,5*1 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,457 | m3 |
| 13 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,14 | m3 |
| 14 | Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; K > 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,625 | m3 |
| 15 | Phá bỏ khối xây cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,95 | m3 |
| 16 | Nạo vét lòng cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi