Gói thầu: Hệ thống điện chiếu sáng và gia cố taluy đường PCCC hòn Thủy Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200817208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Hệ thống điện chiếu sáng và gia cố taluy đường PCCC hòn Thủy Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740275 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Đà Nẵng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:28:00 đến ngày 2020-08-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,892,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo chương V-E HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Cột thép chiếu sáng côn liền cần 8m | Theo chương V-E HSMT | 23 | Cột |
| 3 | Tiếp địa RL1 | Theo chương V-E HSMT | 19 | Vị trí |
| 4 | Tiếp địa RL6 | Theo chương V-E HSMT | 4 | Vị trí |
| 5 | Xà gá tủ điện chiếu sáng | Theo chương V-E HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Ghíp nối 2 bu lông | Theo chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Đai thép + khóa | Theo chương V-E HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Đèn Led chiếu sáng đường công suất 75W | Theo chương V-E HSMT | 23 | Bộ |
| 9 | Bảng điện cửa cột | Theo chương V-E HSMT | 23 | Bảng |
| 10 | Băng keo cách điện | Theo chương V-E HSMT | 20 | Cuộn |
| 11 | Đánh số thứ tự cột | Theo chương V-E HSMT | 23 | Vị trí |
| 12 | Bảng tên tủ điện chiếu sáng | Theo chương V-E HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M25 | Theo chương V-E HSMT | 4 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M16 | Theo chương V-E HSMT | 138 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M10 | Theo chương V-E HSMT | 46 | Cái |
| 16 | Cáp nhôm LV-ABC(4x25) | Theo chương V-E HSMT | 10 | Mét |
| 17 | Cáp ngầm M(3x16+1x10)/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV | Theo chương V-E HSMT | 785,19 | Mét |
| 18 | Cáp đồng bọc M(3x2,5)PVC/PVC-0,6kV | Theo chương V-E HSMT | 161 | Mét |
| 19 | Cáp đồng trần M10 (tiếp địa) | Theo chương V-E HSMT | 785,19 | Mét |
| 20 | Mương cáp vỉa hè nền bê tông (gạch block) | Theo chương V-E HSMT | 10 | Mét |
| 21 | Mương cáp vỉa hè nền đất | Theo chương V-E HSMT | 673 | Mét |
| 22 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø65/50 luồn cáp chiếu sáng trục chính | Theo chương V-E HSMT | 673 | Mét |
| 23 | Móng cột đèn chiếu sáng 8m | Theo chương V-E HSMT | 23 | Móng |
| B | Gia cố taluy đường PCCC | |||
| 1 | Bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V-E HSMT | 82,4578 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chương V-E HSMT | 3,1159 | 100m2 |
| 3 | Làm lớp đá đệm CPDD Max 37,5 | Theo chương V-E HSMT | 51,5469 | m3 |
| 4 | Đào nền | Theo chương V-E HSMT | 1,3446 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng r đá 2x4, vữa BT mác 200 | Theo chương V-E HSMT | 170,401 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Theo chương V-E HSMT | 4,8686 | 100m2 |
| 7 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | Theo chương V-E HSMT | 73,029 | m3 |
| 8 | Bê tông khung, trát khoảng hở đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V-E HSMT | 157,1484 | m3 |
| 9 | Ván khuôn khung | Theo chương V-E HSMT | 8,1299 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V-E HSMT | 1,8984 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V-E HSMT | 7,097 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm lát đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V-E HSMT | 187,3107 | m3 |
| 13 | Cố thép tấm lát | Theo chương V-E HSMT | 14,4238 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V-E HSMT | 2,91 | 100m2 |
| 15 | Vữa XM mác 75 chèn khe | Theo chương V-E HSMT | 464,3769 | m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm lát | Theo chương V-E HSMT | 18.424 | cái |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III (10%) | Theo chương V-E HSMT | 91,4273 | m3 |
| 18 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90%) | Theo chương V-E HSMT | 8,2285 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chương V-E HSMT | 4,2635 | 100m3 |
| 20 | Trồng cỏ lá gừng | Theo chương V-E HSMT | 9,7769 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V-E HSMT | 5,7757 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V-E HSMT | 0,8246 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi