Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng tuyến đường từ cụm làng nghề kết nối với đường chuyên dùng vào mỏ khai thác vật liệu xã Ninh Vân, huyện Hoa Lư

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200831486-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoa Lư
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng tuyến đường từ cụm làng nghề kết nối với đường chuyên dùng vào mỏ khai thác vật liệu xã Ninh Vân, huyện Hoa Lư
Số hiệu KHLCNT 20200690936
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 11:06:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,329,980,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG KM0+000 - KM0+863.7
1 Đào đất hữu cơ đất cấp 1 Theo HSTK được phê duyệt 2.422,4441 m3
2 Vận chuyển đổ đi đất C1 , Ltb=4km Theo HSTK được phê duyệt 2.422,4441 m3
3 Đào nền đường đất cấp 2 Theo HSTK được phê duyệt 236,1793 m3
4 Vận chuyển đổ đi đất C2 , Ltb=4km Theo HSTK được phê duyệt 236,1793 m3
5 Xáo sới nền đường cũ Theo HSTK được phê duyệt 163,4034 m2
6 Lu lèn nền đường từ K98 Theo HSTK được phê duyệt 49,021 m3
7 Đắp nền đường K98 Theo HSTK được phê duyệt 1.354,9214 m3
8 Đắp nền đường K95 Theo HSTK được phê duyệt 6.348,4482 m3
9 Đắp nền đường K90 Theo HSTK được phê duyệt 6.363,0649 m3
10 Mua vật liệu đắp nền Theo HSTK được phê duyệt 17.649,9508 m3
11 Mặt đường bê tông xi măng M300 Theo HSTK được phê duyệt 1.132,1219 m3
12 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK được phê duyệt 423,0936 m2
13 Cắt khe (Khe co có thanh truyền lực) Theo HSTK được phê duyệt 544,5 m
14 Chèn khe (Khe co có thanh truyền lực) Theo HSTK được phê duyệt 0,0136 m3
15 Sản xuất, lắp đặt thanh truyền lực khe co, khe dãn D>18mm (Khe co có thanh truyền lực) Theo HSTK được phê duyệt 0,9098 T
16 Quét nhựa bitum (Khe co có thanh truyền lực) Theo HSTK được phê duyệt 3,7303 m2
17 Cắt khe (Khe co không thanh truyền lực) Theo HSTK được phê duyệt 561 m
18 Chèn khe (Khe co không thanh truyền lực) Theo HSTK được phê duyệt 0,014 m3
19 Cắt khe (Khe dọc) Theo HSTK được phê duyệt 1.264,54 m
20 Sản xuất, lắp đặt thanh truyền lực khe co, khe dãn D>18mm (Khe dọc) Theo HSTK được phê duyệt 0,9137 T
21 Quét nhựa bitum (Khe dọc) Theo HSTK được phê duyệt 10,1736 m2
22 Chèn khe (Khe dọc) Theo HSTK được phê duyệt 0,0094 m3
23 Cắt khe (Khe giãn) Theo HSTK được phê duyệt 88 m
24 Chèn khe (Khe giãn) Theo HSTK được phê duyệt 0,1 m3
25 Gỗ đệm (0.025x0.19) (Khe giãn) Theo HSTK được phê duyệt 0,418 m3
26 Ống chụp ống nhựa PVC D25mm(Khe giãn) Theo HSTK được phê duyệt 24,32 m
27 Thép giá đỡ D10mm (Khe giãn) Theo HSTK được phê duyệt 0,7538 T
28 Thép giá đỡ D12mm (Khe giãn) Theo HSTK được phê duyệt 0,7998 T
29 Thanh truyền lực D30mm (Khe giãn) Theo HSTK được phê duyệt 0,147 T
30 Rải giấy dầu (Khe giãn) Theo HSTK được phê duyệt 4.764,935 m2
31 Làm móng cấp phối lớp trên CPĐD loại I Theo HSTK được phê duyệt 991,2983 m3
32 Làm móng cấp phối lớp dưới CPĐD loại II Theo HSTK được phê duyệt 991,2983 m3
33 Đắp đá hộc xô bồ Theo HSTK được phê duyệt 198,6437 m3
34 Cọc tiêu Theo HSTK được phê duyệt 86 cái
35 Lắp đặt biển tam giác cạnh 70 cm (Biển báo) Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
36 Dán màng phản quang cột đỡ (Biển báo) Theo HSTK được phê duyệt 2,1101 m2
B TƯỜNG KÈ CHẮN ĐẤT
1 Đào đất C2 Theo HSTK được phê duyệt 9.391,5891 m3
2 Đắp trả đất K85 Theo HSTK được phê duyệt 621,7308 m3
3 Vận chuyển đổ đi đất C2 , Ltb=4km Theo HSTK được phê duyệt 6.950,8583 m3
4 Đóng cọc tre 2,5m dưới đáy kè Theo HSTK được phê duyệt 112.550 m
5 Đóng cọc tre 3m chân kè Theo HSTK được phê duyệt 10.005 m
6 Đá dăm đệm đầu cọc Theo HSTK được phê duyệt 180,0792 m3
7 Bê tông đệm móng C 10 Theo HSTK được phê duyệt 180,0792 m3
8 Đá hộc xây tường vữa xi măng M100 Theo HSTK được phê duyệt 2.160,0172 m3
9 Đá hộc xây móng M100 Theo HSTK được phê duyệt 1.838,3085 m3
C Giằng tường kè
1 Cốt thép tường D<=10mm Theo HSTK được phê duyệt 1,2589 T
2 Cốt thép tường D<=18mm Theo HSTK được phê duyệt 5,2606 T
3 Bê tông tường giằng kè, H<=4m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 83,37 m3
4 Ván khuôn Theo HSTK được phê duyệt 6,4 m2
5 Làm tầng lọc ngược đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 3,753 m3
6 Làm tầng lọc ngược đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 2,502 m3
7 Làm tầng lọc bằng cát Theo HSTK được phê duyệt 6,255 m3
8 Đắp đất sét bằng đầm cóc Theo HSTK được phê duyệt 8,34 m3
9 Đất sét Theo HSTK được phê duyệt 11,4033 m3
10 LĐ ống nhựa PVC D100 Theo HSTK được phê duyệt 625,5 m
11 Giấy dầu tẩm nhựa Theo HSTK được phê duyệt 16,68 m2
D Bờ quai thi công kè
1 Đắp đất bờ mương (đất tận dụng) Theo HSTK được phê duyệt 1.819 m3
2 Đóng cọc tre 2m bờ quai (4 cọc/ 1m) Theo HSTK được phê duyệt 6.800 m
3 Thanh thải bờ quai Theo HSTK được phê duyệt 1.819 m3
4 Đào xúc bờ vây đổ đi Theo HSTK được phê duyệt 1.819 m3
5 Vận chuyển đổ đi đất C2 , Ltb=4km Theo HSTK được phê duyệt 1.819 m3
E CỐNG TRÒN D50 (CM) THOÁT NƯỚC NGANG
1 Cống tròn D50 Theo HSTK được phê duyệt 80 đốt
2 Ống cống đúc sẵn: Theo HSTK được phê duyệt 80 đốt
3 Cốt thép ống cống D<=18 Theo HSTK được phê duyệt 0 T
4 Cốt thép ống cống D<=10 Theo HSTK được phê duyệt 1,3907 T
5 Bê tông đúc khối ống cống M200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 15,12 m3
6 Ván khuôn bê tông đúc sẵn Theo HSTK được phê duyệt 301,44 m2
7 Bê tông móng M150 Theo HSTK được phê duyệt 40,488 m3
8 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 54 m2
9 Nối ống bê trong bằng gạch thẻ Theo HSTK được phê duyệt 70 mn
10 Vữa XM chét mối nối Theo HSTK được phê duyệt 1,4 m3
11 Đào đất hố móng Theo HSTK được phê duyệt 42,375 m3
12 Đắp đất nền đường K95 Theo HSTK được phê duyệt 19,875 m3
13 Vận chuyển đổ đi đất C2 , Ltb=4km Theo HSTK được phê duyệt 22,5 m3
14 Đóng cọc tre 2m Theo HSTK được phê duyệt 4.030,4 m
15 Tường đầu, tường cánh Theo HSTK được phê duyệt 10 cái
16 Đá hộc xây tường đầu, tường cánh M100 Theo HSTK được phê duyệt 51,21 m3
17 Trát tường đầu, tường cánh Theo HSTK được phê duyệt 35,1375 m2
F Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->