Gói thầu: Xây dựng hệ thống cấp điện và cấp, thoát nước khu dân cư phía Tây Bắc Huyện ủy Hoa Lư (Giai đoạn II)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200832544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoa Lư |
| Tên gói thầu | Xây dựng hệ thống cấp điện và cấp, thoát nước khu dân cư phía Tây Bắc Huyện ủy Hoa Lư (Giai đoạn II) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716729 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:04:00 đến ngày 2020-08-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,933,133,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cấp nước | |||
| 1 | Đào rãnh, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 632,42 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,586 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,34 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 21,5 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 6 | Lắp đặt nối ống HDPE, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt nối ống HDPE, ĐK 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK D225/110 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK D110/63 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, ĐK63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | cái |
| 15 | Lắp đai thép, ĐK 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 42 | cái |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, đá dăm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,701 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,189 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,94 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0296 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3124 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7146 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0109 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1197 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0121 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0054 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,081 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút gang nối, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK D110/90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Ống thép D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | m |
| 35 | Lắp đặt bích rỗng, ĐK110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 36 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1498 | m3 |
| 37 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0132 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8554 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0172 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,94 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0769 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0041 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt bích nhựa hàn HDPE, ĐK110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| B | Xây dựng ĐZ trung thế 22kV | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT-14 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | móng |
| 2 | Đào, đắp rãnh tiếp địa cột li tâm RC2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | vị trí |
| C | Lắp đặt vật liệu ĐZ trung thế 22kV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-13 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Cột |
| 2 | Hệ thống tiếp địa RC2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | HT |
| 3 | Kéo dải dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2-24kV | Theo HSTK được phê duyệt | 834,3 | m |
| 4 | Xà XKL2a | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 5 | Xà néo XKL2ac | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Sứ chuỗi SLC-24kV 660mm 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | chuỗi |
| 7 | Sứ đứng Polymer-24kV 680mm + Ty + Kẹp | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | bộ |
| 8 | Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện dày 3-7mm; 35-70/35-95 2BL | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 9 | Ghip nhôm AC 25-240 mm2, 3BL | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| D | Xây dựng ĐZ hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm 8,5m: Ma-8,5 | Theo HSTK được phê duyệt | 78 | móng |
| 2 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo HSTK được phê duyệt | 51 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa lặp lại | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | vị trí |
| E | Lắp đặt vật liệu ĐZ hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (190) | Theo HSTK được phê duyệt | 180 | Cột |
| 2 | Tiếp địa lặp lại cột 8,5m: LL-RC2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | HT |
| 3 | Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.187 | m |
| 4 | Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.192 | m |
| 5 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120-0,6kV | Theo HSTK được phê duyệt | 247 | m |
| 6 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Theo HSTK được phê duyệt | 222 | m |
| 7 | Đầu cáp co ngót nguội 0,6kV ngoài trời 4x120mm2, bộ 3 pha | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Kẹp cáp hạ thế | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 77 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-120) mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 140 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp F20 | Theo HSTK được phê duyệt | 140 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp F16 | Theo HSTK được phê duyệt | 77 | bộ |
| 13 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo HSTK được phê duyệt | 190 | bộ |
| 14 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo HSTK được phê duyệt | 160 | bộ |
| 15 | Ống nối cáp VX 120mm2 - 120mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | bộ |
| 16 | Ghíp bọc IPC120-120: 70-120/70-120mm2, 2BL | Theo HSTK được phê duyệt | 94 | bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 33 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C95 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| F | Xây dựng TBA | |||
| 1 | Móng trụ đỡ MBA (trạm trụ) | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | móng |
| 2 | Rãnh cáp ngầm trung hạ thế | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa trạm biến áp-trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | vị trí |
| G | Lắp đặt vật liệu TBA | |||
| 1 | Hệ thống nối đất trạm biến áp trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | ht |
| 2 | Xà phụ 3 pha: XP-3 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van 22kV trên cột đơn: XCC&CS | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Kẹp đỡ cổ cáp trung thế trên cột: KC | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 5 | Ghế thap tác và giá đỡ ghế thao tác | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 100A-27kV-12kA/s polymer | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Dây chì 25A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Dây chì 30A | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Sứ đứng VHĐ-24kV - 600mm (đầy đủ phụ kiện) | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | sứ |
| 11 | Sứ đứng Polymer 24kV 660mm + Ty + Kẹp | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | sứ |
| 12 | Cáp ngầm đơn pha 24kV: Cu/XLPE/CWS/PVC/DATA/PVC-W- 1x70mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 309 | m |
| 13 | Kéo dải dây dẫn dàn trạm ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11-24kV | Theo HSTK được phê duyệt | 48 | m |
| 14 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x185 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m |
| 15 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m |
| 16 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 114 | m |
| 17 | Dây đồng mềm CV 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | m |
| 18 | Đầu cáp 1 pha co ngót nguội ngoài trời 1x70-24kV | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 19 | Đầu cáp ELBOW 24kV - 250A 70mm2, bộ 3 pha | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng C185 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng C150 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng C120 | Theo HSTK được phê duyệt | 38 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | cái |
| 25 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 26 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 28 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 29 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 30 | Biển báo an toàn | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 31 | Biển báo tên trạm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 32 | Biển báo thứ tự pha | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 33 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Keo xịt biển bịt đầu ống HDPE | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | hộp |
| 35 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | bộ |
| 36 | Băng dính cách điện | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 37 | Thanh cái đồng dẹt 40x4 dài 200mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt thân trụ tôn 1,5-10mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng ngoài trời MBA - TL = 1.050kg | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| H | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu Elbow) | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu Elbow) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van 24kV- Polymer | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Trạm trụ Compact 1C3 hợp bộ 400kV-10(22)/0,4kV (trọn bộ) | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | trạm |
| 5 | Trạm trụ Compact 1C3 hợp bộ 320kV-10(22)/0,4kV (trọn bộ) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | trạm |
| 6 | Chi phí vận chuyển | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| I | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 3 pha 400kVA-10(22)/0,4kV kiểu kín | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 3 pha 320kVA-10(22)/0,4kV kiểu kín | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 3 pha: 12,7kV- Polymer | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 600V-600A (3 lộ ra 250A) trạm trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | tủ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 600V-500A (3 lộ ra 200A) trạm trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| J | Thí nghiệm hiệu chỉnh TB | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha, U 22-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1 bộ |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha 22 - 35kV, công suất <1MVA (3 cuộn dây hoặc đầu trích dự phòng) | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1 máy |
| K | Thí nghiệm vật liệu điện | |||
| 1 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ 500-1000A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1 cái |
| 2 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ <300A | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | 1 cái |
| 3 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, điện áp <= 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1 bộ |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực khô, 1 ruột, <= 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | 1 sợi |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực khô, 1 ruột, <=1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | 1 sợi |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp < 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1 HT |
| 7 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 54 | 1 cái |
| 8 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | 1 bát |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha, U <1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1 bộ |
| 10 | Thí nghiệm Ampemét | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Cái |
| 11 | Thí nghiệm Vônmét | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Thí nghiệm tiếp đất cột bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | 1 VT |
| L | Kiểm định đo lường | |||
| 1 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp (U < 1kV) | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | máy |
| M | Nghiệm thu đóng điện bàn giao: | |||
| 1 | Đường dây 22kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Trạm biến áp: | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 3 | Đường dây hạ áp: | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| N | Đấu nối hotline | |||
| 1 | Đấu nối hotline | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi