Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200817465-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG QUANG TÙNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200815602
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 14:50:00 đến ngày 2020-08-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,273,388,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Nền mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương III 23,88 m3
2 Đào bóc thảo mộc nền đường bằng thủ công (20%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương III 108,306 m3
3 Đào bóc thảo mộc nền đường bằng máy (80%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương III 4,332 100m3
4 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công 20%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương III 128,664 m3
5 Đào bùn đặc bằng máy đào <=0,8m3 (80%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương III 5,147 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương III 11,849 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương III 11,849 100m3
8 Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 (80%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương III 1,818 100m3
9 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C1 (20%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương III 45,448 m3
10 Đào xúc đất, đào cấp, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương III 51,286 m3
11 Đào xúc đất, đào cấp, máy đào <=0,4m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương III 2,051 100m3
12 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương III 1,159 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương III 4,238 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương III 4,922 100m3
15 Cát đen tạo phẳng nền đường dày TB 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương III 124,882 m3
16 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương III 3,383 100m2
17 Lót nilon tái sinh (cả nhân công dải) Mô tả kỹ thuật theo chương III 4.167,35 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường đá 2x4, chiều dày mặt đường 18cm, mác 250 (bê tông chịu uốn) Mô tả kỹ thuật theo chương III 832,768 m3
19 Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương III 58,327 100m3
20 Mua đất để đắp lề Mô tả kỹ thuật theo chương III 5.883,889 m3
21 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương III 51,969 100m
22 Phên nứa 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương III 259,845 m2
23 Chân cột biển báo D89 (3,1m/1 biển) Mô tả kỹ thuật theo chương III 12,4 md
24 Biển báo tròn D90 Mô tả kỹ thuật theo chương III 2 cái
25 Biển báo tam giác 90x90x90 Mô tả kỹ thuật theo chương III 2 cái
26 Đào móng cọc tiêu, cột biển báo, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương III 7 m3
27 Bê tông móng cọc tiêu,cột biển báo đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương III 6,7 m3
28 Sản xuất bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,824 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,131 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,125 tấn
31 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương III 52 1cấu kiện
32 Sơn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương III 17,472 m2
B HẠNG MỤC: Thoát nước
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,811 100m3
2 Mua đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương III 86,766 m3
3 Đào đất móng cống, thủ công, đất C1 (20%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương III 57,399 m3
4 Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (80%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương III 2,296 100m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương III 19,244 100m
6 Cắt bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,6 10m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương III 1,166 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,521 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương III 61,074 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương III 2,538 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương III 8,925 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương III 87,917 m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương III 140,867 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương III 5,465 100m2
15 Bê tông xà mũ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương III 36,872 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương III 3,92 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương III 8,671 tấn
18 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương III 50,21 m3
19 Lắp dựng tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương III 1.595 cái
20 Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương III 952,038 m2
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương III 9 đoạn
22 Nối ống bê tông bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, ĐK 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương III 8 mối nối
23 Vận chuyển cấu kiện bê tông, cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,452 10 tấn/1km
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,811 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,811 100m3
26 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T,đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương III 0,811 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->