Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Chà |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805923 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 14:12:00 đến ngày 2020-08-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,699,062,715 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào lòng + san gạt suối, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,8698 | 100m3 |
| 2 | Đào lòng + san gạt suối, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,0385 | 100m3 |
| 3 | Đào lòng + san gạt suối, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 21,1347 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,2145 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,4289 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (tính bằng 95% kl) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14,7261 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV(tính bằng 5% kl) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 77,506 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5,2337 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,6168 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15,6437 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 20,9922 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 87,76 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 658,2 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5,148 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 356,28 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 25,516 | 100m2 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 23,85 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 99,75 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,855 | 100m |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,8708 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7,0397 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 16,2424 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15,3905 | tấn |
| 24 | Bơm nước hố móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 50 | ca |
| 25 | Đào đê quai dẫn dòng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,5478 | 100m3 |
| 26 | Đắp đê quai dẫn dòng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12,3078 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ đê quai dẫn dòng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,76 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,76 | 100m3 |
| B | TƯỜNG KHÓA KÈ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,458 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1944 | 100m3 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1301 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1506 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,32 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,264 | 100m2 |
| C | ĐỒ BÙ BÊ TÔNG THÂN TƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,07 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0714 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0111 | tấn |
| D | SÂN TRÀN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2961 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,059 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 17,19 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5266 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,58 | m3 |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | rọ |
| 7 | Khung thép D6 rọ đá | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 45,69 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi