Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200833828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tập Đoàn VIP Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200833800 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 17:24:00 đến ngày 2020-08-19 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 696,342,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TOÀN BỘ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 32,64 | m2 | |
| 2 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 18,5 | m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép gia cường, cửa 4 cánh mở trượt, kính an toàn 6,38 Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ. | 24 | m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38 Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ. | 8,64 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 4.217,9241 | m2 | |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 4.217 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 10,8194 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 13,0235 | 100m2 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 49,4 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 101,4 | m | |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 25,35 | m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép gia cường, cửa 4 cánh mở trượt, kính an toàn 6,38 Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ. | 49,4 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 2.545,8584 | m2 | |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 2.545 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 8,8859 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 6,3827 | 100m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 728,2868 | m2 | |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 728,28 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 3,3452 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5623 | 100m2 | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống D90mm | 0,16 | 100m | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 29,2386 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,2924 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,2924 | 100m3 | |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,8759 | m3 | |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,1688 | 100m3 | |
| 27 | Lấp đất móng công trình | 6,252 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,125 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,125 | 100m3 | |
| 30 | Ván khuôn bê tông lót | 0,1734 | 100m2 | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 5,5501 | m3 | |
| 32 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 8,0129 | m3 | |
| 33 | Xây XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 13,1571 | m3 | |
| 34 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 15,1881 | m3 | |
| 35 | Xây XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 3,465 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 350,632 | m2 | |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 57,75 | m2 | |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 408,382 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi