Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819323 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:16:00 đến ngày 2020-08-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,786,884,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2(20%KL) | Theo HSMT | 81,426 | m3 |
| 2 | Đào rãnh máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 80%KL | Theo HSMT | 3,257 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo HSMT | 4,0713 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C2 | Theo HSMT | 4,0713 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đáy rãnh bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,2638 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo HSMT | 286,24 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lót móng rãnh | Theo HSMT | 6,0621 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 96,62 | m3 |
| 9 | Xây tường rãnh thoát nước, gạch không nung 6,0x10,0x21,0cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 164,23 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nắp cống | Theo HSMT | 2,2901 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép nắp cống, ĐK <=10mm, | Theo HSMT | 3,1617 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà mũ rãnh | Theo HSMT | 4,5564 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 30,98 | m3 |
| 14 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 945,53 | m2 |
| 15 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo HSMT | 215,619 | m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo HSMT | 612 | cái |
| B | Hạng mục: Nền mặt đường | |||
| 1 | Cắt nền đường bê tông bằng máy, dày <=20cm | Theo HSMT | 93,36 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo HSMT | 99,73 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông gạch vỡ bằng ô tô tự đổ 2,5T trong phạm vi <=1000m | Theo HSMT | 0,9973 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T | Theo HSMT | 0,9973 | 100m3 |
| 5 | Đào hữu cơ + đánh cấp, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1(80%KL) | Theo HSMT | 2,5999 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | Theo HSMT | 64,998 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 2,5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo HSMT | 1,9499 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C1 | Theo HSMT | 1,9499 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất lẫn gạch ngói, bê tông(80% KL) | Theo HSMT | 3,0486 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, thủ công, sâu >30cm, đất lẫn gạch ngói bê tông (20%KL) | Theo HSMT | 76,22 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 2,5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất lẫn gạch ngói bê tông | Theo HSMT | 1,6159 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất lẫn gạch ngói bê tông | Theo HSMT | 1,6159 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất lề đường, nền vỉ hè bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95(80%KL) | Theo HSMT | 5,1975 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất lề đường, vỉ hè, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95(20%KL) | Theo HSMT | 129,94 | m3 |
| 15 | Mua đất trên địa bàn tỉnh hưng yên | Theo HSMT | 300,2068 | m3 |
| 16 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Theo HSMT | 60,69 | 100m |
| 17 | Cung cấp phên nứa gia cố lề đường | Theo HSMT | 436,944 | m2 |
| 18 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 3,5779 | 100m3 |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSMT | 3,597 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Theo HSMT | 68,74 | m3 |
| 21 | Cung cấp ninol chống mất nước xi | Theo HSMT | 2.314,921 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo HSMT | 1,3555 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Theo HSMT | 424,45 | m3 |
| 24 | Làm khe giãn | Theo HSMT | 82,1816 | m |
| 25 | Làm khe co | Theo HSMT | 328,7264 | m |
| 26 | Tạo phẳng mặt đường | Theo HSMT | 2.298,25 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi