Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo kè, sân đường sau nhà 7 tầng Trung tâm Y tế huyện Cẩm Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Cẩm Khê |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo kè, sân đường sau nhà 7 tầng Trung tâm Y tế huyện Cẩm Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820376 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu được để lại sử dụng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 22:19:00 đến ngày 2020-08-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 432,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè+sân sau nhà chẩn đoán hình ảnh và nhà 7 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 19,89 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 18,931 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 0,484 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 25,935 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo TKBVTC được duyệt | 2,222 | m2 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC được duyệt | 54,95 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC được duyệt | 54,95 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC được duyệt | 54,95 | m3 |
| 9 | Đầm nền sân bê tông dày trung bình 3cm bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 46,033 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 37,033 | m3 |
| 12 | Cắt khe nhiệt | Theo TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 13 | Mài đánh bóng mặt bê tông sau đổ | Theo TKBVTC được duyệt | 300 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,084 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,271 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,926 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,887 | m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 34,722 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,519 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 44,12 | m2 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,395 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 43,953 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp vữa XM M75, PC30 | Theo TKBVTC được duyệt | 13,478 | m2 |
| 24 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,774 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,6 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,89 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,815 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,247 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,011 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,063 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,66 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 17,05 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,078 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,924 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 105,768 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,15 | m2 |
| 38 | Sản xuất lan can sắt | Theo TKBVTC được duyệt | 0,497 | tấn |
| 39 | Hàng rào lưới thép B40 khung sắt V | Theo TKBVTC được duyệt | 30,33 | m2 |
| 40 | Lắp dựng lan can sắt | Theo TKBVTC được duyệt | 66,33 | m2 |
| 41 | Sơn tĩnh điện | Theo TKBVTC được duyệt | 496,771 | kg |
| 42 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,856 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,493 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,101 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,496 | m3 |
| 46 | Trát bậc lên xuống, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,204 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,042 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,752 | m2 |
| 49 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,12 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC được duyệt | 0,014 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 1,277 | 100m2 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 53 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,576 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,68 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,52 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,036 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC được duyệt | 0,062 | tấn |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,304 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,704 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,057 | tấn |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,704 | m3 |
| 66 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,174 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 49,232 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,994 | m2 |
| 69 | Bả ximăng vào tường | Theo TKBVTC được duyệt | 25,958 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC được duyệt | 0,024 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6 | m3 |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 74 | Cút góc D110 + T 110 | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 75 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,101 | m3 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 77 | Công thào bỏ ống cũ | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | công |
| 78 | Dọn dẹp tôn, sắt thép cũ trên mặt bằng để làm bể | Theo TKBVTC được duyệt | 7 | công |
| 79 | Bó, kéo lại đường dây cáp điện | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | TB |
| B | Bản trượt+Tháo bỏ mái tôn | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà mái tôn | Theo TKBVTC được duyệt | 140 | m2 |
| 2 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,752 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,308 | m2 |
| 4 | Sửa chữa đường ống cấp nước sạch đầu hồi nhà 7 tâng | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi