Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200760074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:05:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,093,655,114 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO SƠN TOÀN NHÀ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 21,131 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 610,161 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 12,203 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 12,203 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài nhà, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 207,714 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 402,447 | m2 |
| 7 | Vệ sinh bệ mặt tường, cột, dầm, trần hiện trạng | Chương V | 4.364,514 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 2.077,143 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6.651,882 | m2 |
| B | PHẦN CẢI TẠO CỬA, LAN CAN SẮT | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 157,026 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 82,266 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 2,96 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 109,337 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 593,67 | m |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 5,147 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 5,147 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,96 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 182,228 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 182,228 | m2 |
| 11 | Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | Chương V | 26,88 | m2 |
| 12 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | Chương V | 62,37 | m2 |
| 13 | Cửa sổ mở quay 2 cánh (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | Chương V | 84,36 | m2 |
| 14 | Cửa sổ mở 1 cánh hất A kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | Chương V | 11,04 | m2 |
| 15 | Gia công hoa sắt cửa thép vuông đặc 12x12 | Chương V | 0,411 | tấn |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa | Chương V | 334,216 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 353,032 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 95,4 | m2 |
| C | CẢI TẠO CÁC KHU WC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 13,72 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Chương V | 28,393 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 7,009 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 221,16 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 22 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 14,197 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 9,459 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 23,813 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 23,813 | m3 |
| 12 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm | Chương V | 222,924 | m2 |
| 13 | Làm vách ngăn bằng tấm nhựa compact dày 12mm (phụ kiện inox 304 đồng bộ) | Chương V | 48,587 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 38,109 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 38,109 | m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 6,308 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT300x300mm | Chương V | 77,264 | m2 |
| 18 | Làm trần bằng tấm nhựa KT600x600 khung xương nổi | Chương V | 28,393 | m2 |
| 19 | Công tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước hiện trạng | Chương V | 5 | công |
| 20 | Thông hút bể phốt | Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Chương V | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Chương V | 18 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 22 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp giấy | Chương V | 22 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa người lớn 1 vòi + vòi rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa trẻ em 1 vòi + vòi rửa | Chương V | 12 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Chương V | 10 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + vòi rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 76mm | Chương V | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V | 0,21 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V | 1,12 | 100m |
| 35 | Lắp đặt tê hàn nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê hàn nhựa PPR D25 | Chương V | 53 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25-1-2 | Chương V | 22 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút hàn nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 63 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 36 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D32 | Chương V | 9 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 35 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt ren trong PPR D25-1-2' | Chương V | 28 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | Chương V | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt Zắcco PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | Chương V | 64 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,44 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,48 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Chương V | 0,37 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 52 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-90 | Chương V | 9 | cái |
| 53 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-42 | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-75 | Chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D75-42 | Chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y nhựa PVC D75 | Chương V | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V | 27 | cái |
| 60 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V | 32 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D75 | Chương V | 41 | cái |
| 62 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 69 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-42 | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-90 | Chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-42 | Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D75-42 | Chương V | 14 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Chương V | 28 | m |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt nhựa + đế nổi | Chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn sát trần Led 1x14W | Chương V | 8 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D16mm | Chương V | 28 | m |
| D | CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Vệ sinh bề mặt tường nhà | Chương V | 28,872 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 28,872 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Chương V | 26,632 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 26,632 | m2 |
| E | CẢI TẠO CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 124,469 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 2,489 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 2,489 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài nhà, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 124,469 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 1.120,223 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.244,692 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 113,831 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 113,831 | m2 |
| F | CẢI TẠO SÂN | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V | 8,902 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 53,412 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 2,671 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 2,671 | m3 |
| 5 | Lát nền sân gạch đỏ KT400x400 | Chương V | 53,412 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi