Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200833377-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200829694
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ 70% giá trị tổng mức đầu tư từ nguồn cân đối ngân sách địa phương ; Ngân sách xã, huy động đóng góp nhân dân và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 21:53:00 đến ngày 2020-08-24 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,619,961,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K95 (2% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 338,13 m3
2 Đắp đất nền đường K95 bằng máy (98% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.568,49 m3
3 Đắp đất nền đường K98 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.827,86 m3
4 Đào đất cấp 2 bằng thủ công (2% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,42 m3
5 Đào đất cấp 2 bằng máy (98% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.693,34 m3
6 Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58 m3
7 Đào đất cấp 2 bằng thủ công (2% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
8 Đào khuôn đường đất cấp 2 bằng máy (98% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,87 m3
9 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.034,25 m2
10 Vật liệu đất đắp đến chân công trình dự án Mô tả kỹ thuật theo chương V 22.316,31 m3
11 Vận chuyển đất hữu cơ đổ ra bãi thải cự ly vận chuyển 2,5Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,31 m3
12 Vận chuyển đất cấp 2 đổ ra bãi thải cự ly vận chuyển 2,5Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.473,98 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Rải thảm BTN C19 dày 5cm (trạm BTN: Km383+500 QL1A đi vào 0,5Km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.655,73 m2
2 Tưới nhựa dính bám tc 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.655,73 m2
3 Rải thảm BTN C19 dày 7cm (trạm BTN: Km383+500 QL1A đi vào 0,5Km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.655,73 m2
4 Tưới nhựa dính bám tc 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.655,73 m2
5 Móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 548,36 m3
6 Móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới, dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 658,03 m3
7 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến hiện trường xây dựng, cự ly vận chuyển 18,2Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.055,19 tấn
8 Rải thảm BTN C19 dày 7cm (trạm BTN: Km383+500 QL1A đi vào 0,5Km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,25 m2
9 Móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,34 m3
10 Móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới, dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,81 m3
11 Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
12 Vận chuyển đất hữu cơ đổ ra bãi thải cự ly vận chuyển 2,5Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
13 Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K95 (2% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,84 m3
14 Đắp đất nền đường K95 bằng máy (98% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.756,35 m3
15 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.391,63 m2
C CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4 m3
2 Bê tông M200 thân rãnh đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,28 m3
3 Bê tông M200 tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,48 m3
4 Trát vữa xi măng M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m2
5 Cốt thép thân cống đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 210,14 kg
6 Cốt thép thân cống đúc sẵn D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,58 kg
7 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,62 kg
8 Cốt thép tấm đan D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,24 kg
9 Ván khuôn tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8 m2
10 Ván khuôn thân cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,3 m2
11 Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ck
12 Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ck
13 Đào móng đất cấp 2 bằng nhân công 5% Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,77 m3
14 Đào móng đất cấp 2 bằng máy 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,57 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,14 m3
16 Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,35 m3
17 Đá hộc xây vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,36 m3
18 Bê tông M150 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,65 m3
19 Bê tông M200 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2 m3
20 Bê tông M250 cống hộp đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,59 m3
21 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.140,61 kg
22 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,43 kg
23 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,73 m2
24 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 458,72 m2
25 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 446 m2
26 Vữa xi măng M75 chèn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,06 m3
27 Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 ck
28 Đào móng đất cấp 2 bằng nhân công 5% Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,57 m3
29 Đào móng đất cấp 2 bằng máy 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,83 m3
30 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,42 m3
31 Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m3
32 Bê tông M150 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,12 m3
33 Bê tông M200 ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,17 m3
34 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.282,82 kg
35 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,22 m2
36 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 401,94 m2
37 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 483,12 m2
38 Vữa xi măng M75 chèn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
39 Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 ck
D HỆ THỐNG ATGT
1 Cọc tiêu làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 cái
2 Sản xuất tiêu phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 364 cái
3 Khoan bê tông mũi khoan D6, chiều sâu <=5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 728 lỗ
4 Biển báo phản quang tam giác làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
5 Sản xuất biển báo hiệu công trường đang thi công (1x1,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
6 Biển báo phản quang chữ nhật KT làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
7 Sơn kẻ tim đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm, sơn màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,47 m2
E TUYẾN TRÁNH PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,73 m3
2 Đào đất cấp 2 bằng thủ công (2% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
3 Đào đất cấp 2 bằng máy (98% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K95 (2% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,68 m3
5 Đắp đất nền đường K95 bằng máy (98% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 768,46 m3
6 Đào đất cấp 2 bằng thủ công (2% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,58 m3
7 Đào đất cấp 2 bằng máy (98% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,64 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,23 m3
9 Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,04 m3
10 Bê tông M200 ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m3
11 Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.407,42 kg
12 Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 ck
13 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,28 m2
14 Bao tải đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->