Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200833658-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200833579
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ cấp trên, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 17:16:00 đến ngày 2020-08-23 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,168,014,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà hiệu bộ
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSMT 17,34 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 3,914 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSMT 56,37 m2
4 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Theo HSMT 5,78 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 1,734 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSMT 3,447 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSMT 3,447 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 0,123 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,486 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,016 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,064 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,483 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,95 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 12,177 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,03 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,014 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,106 m3
18 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,67 m3
19 Quét Sika Proof Membrane chống thấm mái Theo HSMT 23,64 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Theo HSMT 32,748 m2
21 Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x450mm Theo HSMT 160,902 m2
22 Quét nước xi măng Theo HSMT 56,37 m2
23 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSMT 114,704 m2
24 SXLD vách ngăn vệ sinh compact dày 12 ly chống ẩm - cả phụ kiện Theo HSMT 5,3 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 114,704 m2
26 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm Theo HSMT 32,748 m2
27 SXLD cửa đi một cánh nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện Theo HSMT 14,4 m2
28 Tháo dỡ thiết bị điện nước hiện trạng Theo HSMT 1 Toàn bộ
29 Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm Theo HSMT 2 hộp
30 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 4 cái
31 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSMT 2 cái
32 Lắp đặt đế âm tường Theo HSMT 7 hộp
33 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng compact 15W Theo HSMT 8 bộ
34 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo HSMT 1 cái
35 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Theo HSMT 4 m
36 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo HSMT 9,5 m
37 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo HSMT 72,4 m
38 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn D20mm Theo HSMT 69 m
39 Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 0,768 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm Theo HSMT 0,145 100m
41 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Theo HSMT 0,048 100m
42 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 19 cái
43 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm Theo HSMT 4 cái
44 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=20mm Theo HSMT 2 cái
45 Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 5 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm Theo HSMT 8 cái
47 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=20mm Theo HSMT 18 cái
48 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR d=20mm Theo HSMT 2 cái
49 Lắp đặt tê PPR d=32-20mm Theo HSMT 6 cái
50 Lắp đặt tê PPR d=32mm Theo HSMT 3 cái
51 Lắp đặt cút PPR d=32-20mm Theo HSMT 1 cái
52 Rắc co nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 5 cái
53 Rắc co nhựa PPR d=25mm Theo HSMT 1 cái
54 Lắp đặt van vặn d=32mm Theo HSMT 5 cái
55 Lắp đặt van vặn d=25mm Theo HSMT 1 cái
56 Băng tan Theo HSMT 15 cuộn
57 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSMT 4 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 4 cái
59 Lắp đặt Lavabo + vòi rửa Theo HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 6 bộ
61 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSMT 6 bộ
62 Lắp đặt thoát sàn D60 Theo HSMT 8 cái
63 Máy bơm nước 200W Theo HSMT 1 cái
64 Van phao điện Theo HSMT 1 bộ
65 Van phao cơ Theo HSMT 1 bộ
66 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSMT 2 bể
67 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 0,1 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm Theo HSMT 0,08 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 0,059 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Theo HSMT 0,012 100m
71 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 3 cái
72 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=75mm Theo HSMT 2 cái
73 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 2 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=42mm Theo HSMT 1 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Theo HSMT 4 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PVC d=75mm Theo HSMT 2 cái
78 Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 2 cái
79 Lắp đặt tê nhựa PVC d=60-42mm Theo HSMT 2 cái
80 Lắp đặt tê D60mm Theo HSMT 8 cái
81 Lắp đặt tê nhựa PVC d=75-60mm Theo HSMT 2 cái
82 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110-60mm Theo HSMT 2 cái
83 Lắp đặt tê nhựa PVC d=110-60mm Theo HSMT 4 cái
84 Lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 2 cái
85 Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 10 cái
86 Keo dán Theo HSMT 15 tuýp
87 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm Theo HSMT 39,72 m
88 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo HSMT 28,342 m3
89 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,175 100m3
90 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSMT 10,842 m3
91 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSMT 10,842 m3
92 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,039 100m2
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,636 m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,013 m3
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,13 tấn
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,067 tấn
97 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2,714 m3
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,038 100m2
99 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,686 m3
100 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,053 tấn
101 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 30,843 m2
102 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 4,399 m2
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 10 1cấu kiện
104 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 4,924 m3
B Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II (80%KL) Theo HSMT 0,537 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20%KL) Theo HSMT 13,416 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSMT 0,466 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 4,899 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,553 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,568 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 16,113 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 6,109 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,469 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,15 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,188 tấn
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 1,567 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,566 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,409 100m3
15 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,284 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,262 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 0,262 100m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,222 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,199 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,444 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,032 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,013 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,171 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 0,935 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,088 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 10,171 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 35,375 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 9,895 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 7,797 m3
30 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Theo HSMT 79,321 m2
31 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Theo HSMT 209,8 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 93,5 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 127,197 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 189,041 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 12,727 m2
36 Quét Sika Proof Membrane chống thấm mái Theo HSMT 97,308 m2
37 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 Theo HSMT 78,884 m2
38 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Theo HSMT 78,884 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 233,424 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 189,041 m2
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,24 m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,156 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,058 m3
44 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm Theo HSMT 2,794 m2
45 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSMT 1,472 100m2
46 SXLD cửa đi một cánh nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện Theo HSMT 24,96 m2
47 SXLD cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện Theo HSMT 2,16 m2
48 Lắp đặt đèn compact đui xoáy 20W Theo HSMT 5 bộ
49 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng compact 15W Theo HSMT 15 bộ
50 Lắp đặt ô cắm đơn Theo HSMT 1 cái
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 15 cái
52 Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm Theo HSMT 2 hộp
53 Lắp đặt đế âm tường Theo HSMT 18 hộp
54 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Theo HSMT 40 m
55 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo HSMT 3,5 m
56 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo HSMT 91,5 m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR d=40mm Theo HSMT 0,112 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 0,475 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm Theo HSMT 0,208 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Theo HSMT 0,055 100m
61 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=40mm Theo HSMT 3 cái
62 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 12 cái
63 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm Theo HSMT 5 cái
64 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=20mm Theo HSMT 2 cái
65 Lắp đặt cút nhựa PPR d=40mm Theo HSMT 4 cái
66 Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 5 cái
67 Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm Theo HSMT 8 cái
68 Lắp đặt cút nhựa PPR d=32-20mm Theo HSMT 1 cái
69 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR d=20mm Theo HSMT 18 cái
70 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=20mm Theo HSMT 17 cái
71 Lắp đặt tê PPR d=40mm Theo HSMT 1 cái
72 Lắp đặt tê PPR d=40-32mm Theo HSMT 2 cái
73 Lắp đặt tê PPR d=32-20mm Theo HSMT 10 cái
74 Rắc co nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 5 cái
75 Rắc co nhựa PPR d=25mm Theo HSMT 1 cái
76 Lắp đặt van vặn d=32mm Theo HSMT 7 cái
77 Lắp đặt van vặn d=25mm Theo HSMT 1 cái
78 Băng tan Theo HSMT 10 cuộn
79 Lắp đặt xí bệt Theo HSMT 15 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 15 bộ
81 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 10 bộ
82 Lắp đặt Lavabo + vòi rửa Theo HSMT 6 bộ
83 Lắp đặt kệ kính Theo HSMT 6 cái
84 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSMT 6 cái
85 Lắp đặt thoát sàn D60 Theo HSMT 18 cái
86 Cầu chắn rác D90 Theo HSMT 2 cái
87 Máy bơm nước 125W Theo HSMT 1 cái
88 Van phao điện Theo HSMT 1 bộ
89 Van phao cơ Theo HSMT 1 bộ
90 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSMT 2 bể
91 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 0,346 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Theo HSMT 0,104 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 0,372 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Theo HSMT 0,063 100m
95 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 9 cái
96 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=90mm Theo HSMT 3 cái
97 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 10 cái
98 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=42mm Theo HSMT 2 cái
99 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 1 cái
100 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Theo HSMT 2 cái
101 Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 4 cái
102 Lắp đặt cút nhựa PVC d=42mm Theo HSMT 6 cái
103 Lắp đặt cút nhựa PVC d=60-42mm Theo HSMT 1 cái
104 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110-60mm Theo HSMT 1 cái
105 Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 16 cái
106 Lắp đặt tê nhựa PVC d=60-42mm Theo HSMT 2 cái
107 Lắp đặt tê nhựa PVC d=110-60mm Theo HSMT 9 cái
108 Lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 4 cái
109 Lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm Theo HSMT 4 cái
110 Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 15 cái
111 Keo dán Theo HSMT 10 tuýp
112 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Theo HSMT 5,032 m3
113 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,035 100m2
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,492 m3
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,088 tấn
116 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,062 tấn
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,788 m3
118 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2,342 m3
119 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,023 100m2
120 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,334 tấn
121 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,516 m3
122 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 26,078 m2
123 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 3,032 m2
124 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 5 1cấu kiện
125 Tháo dỡ thiết bị điện nước trong nhà Theo HSMT 1 Toàn bộ
126 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 18,36 m2
127 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 25,321 m3
128 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 7,749 m3
129 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Theo HSMT 0,228 100m3
130 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,558 100m3
131 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 0,558 100m3
C Hạng mục: Cải tạo nhà vệ sinh hiện trạng
1 Tháo dỡ thiết bị điện, nước trong nhà Theo HSMT 1 Toàn bộ
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 7,98 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSMT 206,236 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSMT 43,674 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSMT 29,89 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Theo HSMT 29,89 m2
7 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Theo HSMT 57,92 m2
8 Quét nước xi măng Theo HSMT 249,91 m2
9 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSMT 80,072 m2
10 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSMT 68,244 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 43,674 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 123,746 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 68,244 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSMT 5,244 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSMT 5,244 m3
16 SXLD cửa đi nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện Theo HSMT 7,98 m2
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 0,771 100m2
18 Bạt che bụi Theo HSMT 77,056 m2
19 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng compact 15W Theo HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 3 cái
21 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSMT 1 cái
22 Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm Theo HSMT 2 hộp
23 Lắp đặt đế âm tường Theo HSMT 4 hộp
24 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo HSMT 43,5 m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 0,046 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Theo HSMT 0,018 100m
27 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 2 cái
28 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=20mm Theo HSMT 1 cái
29 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR d=20mm Theo HSMT 5 cái
30 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=20mm Theo HSMT 3 cái
31 Lắp đặt tê PPR d=32-20mm Theo HSMT 2 cái
32 Lắp đặt tê PPR d=32mm Theo HSMT 1 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PPR d=32-20mm Theo HSMT 1 cái
34 Rắc co nhựa PPR d=32mm Theo HSMT 1 cái
35 Rắc co nhựa PPR d=25mm Theo HSMT 1 cái
36 Băng tan Theo HSMT 5 cuộn
37 Lắp đặt xí bệt Theo HSMT 2 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 2 bộ
39 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 2 bộ
40 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSMT 2 bộ
41 Lắp đặt Lavabo + vòi rửa Theo HSMT 2 bộ
42 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 2 cái
43 Lắp đặt kệ kính Theo HSMT 2 cái
44 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSMT 2 cái
45 Lắp đặt thoát sàn D60 Theo HSMT 4 cái
46 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 0,036 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 0,064 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Theo HSMT 0,012 100m
49 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 2 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 3 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=42mm Theo HSMT 1 cái
52 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 1 cái
53 Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 4 cái
54 Lắp đặt tê nhựa PVC d=60-42mm Theo HSMT 1 cái
55 Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm Theo HSMT 4 cái
56 Lắp đặt tê nhựa PVC d=75-60mm Theo HSMT 1 cái
57 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110-60mm Theo HSMT 1 cái
58 Lắp đặt tê nhựa PVC d=110-60mm Theo HSMT 1 cái
59 Lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 1 cái
60 Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm Theo HSMT 4 cái
61 Keo dán Theo HSMT 10 tuýp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->