Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200833658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200833579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ cấp trên, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 17:16:00 đến ngày 2020-08-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,168,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSMT | 17,34 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 3,914 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSMT | 56,37 | m2 |
| 4 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Theo HSMT | 5,78 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 1,734 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 3,447 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 3,447 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,486 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,016 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,064 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,483 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,95 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 12,177 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,014 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,106 | m3 |
| 18 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,67 | m3 |
| 19 | Quét Sika Proof Membrane chống thấm mái | Theo HSMT | 23,64 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo HSMT | 32,748 | m2 |
| 21 | Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x450mm | Theo HSMT | 160,902 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng | Theo HSMT | 56,37 | m2 |
| 23 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSMT | 114,704 | m2 |
| 24 | SXLD vách ngăn vệ sinh compact dày 12 ly chống ẩm - cả phụ kiện | Theo HSMT | 5,3 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 114,704 | m2 |
| 26 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Theo HSMT | 32,748 | m2 |
| 27 | SXLD cửa đi một cánh nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện | Theo HSMT | 14,4 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ thiết bị điện nước hiện trạng | Theo HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 29 | Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 30 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 7 | hộp |
| 33 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng compact 15W | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo HSMT | 4 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 9,5 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 72,4 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo HSMT | 69 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 0,768 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Theo HSMT | 0,145 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Theo HSMT | 0,048 | 100m |
| 42 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 19 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=20mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=20mm | Theo HSMT | 18 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR d=20mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê PPR d=32-20mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê PPR d=32mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút PPR d=32-20mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 52 | Rắc co nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 53 | Rắc co nhựa PPR d=25mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van vặn d=32mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt van vặn d=25mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 56 | Băng tan | Theo HSMT | 15 | cuộn |
| 57 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt Lavabo + vòi rửa | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 63 | Máy bơm nước 200W | Theo HSMT | 1 | cái |
| 64 | Van phao điện | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Van phao cơ | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 2 | bể |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm | Theo HSMT | 0,08 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 0,059 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm | Theo HSMT | 0,012 | 100m |
| 71 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=75mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=42mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=75mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=60-42mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê D60mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=75-60mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110-60mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=110-60mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 86 | Keo dán | Theo HSMT | 15 | tuýp |
| 87 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm | Theo HSMT | 39,72 | m |
| 88 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSMT | 28,342 | m3 |
| 89 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,175 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 10,842 | m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 10,842 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,636 | m3 |
| 94 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,013 | m3 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,13 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,067 | tấn |
| 97 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,714 | m3 |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,686 | m3 |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,053 | tấn |
| 101 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 30,843 | m2 |
| 102 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,399 | m2 |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 104 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,924 | m3 |
| B | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II (80%KL) | Theo HSMT | 0,537 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20%KL) | Theo HSMT | 13,416 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,466 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 4,899 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,553 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,568 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 16,113 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,109 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,469 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,15 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,188 | tấn |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,567 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,566 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,409 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,284 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,262 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,262 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,222 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,199 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,444 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,013 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,171 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,935 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,088 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,171 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 35,375 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,895 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 7,797 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo HSMT | 79,321 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Theo HSMT | 209,8 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 93,5 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 127,197 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 189,041 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 12,727 | m2 |
| 36 | Quét Sika Proof Membrane chống thấm mái | Theo HSMT | 97,308 | m2 |
| 37 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Theo HSMT | 78,884 | m2 |
| 38 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Theo HSMT | 78,884 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 233,424 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 189,041 | m2 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,24 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,156 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,058 | m3 |
| 44 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Theo HSMT | 2,794 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSMT | 1,472 | 100m2 |
| 46 | SXLD cửa đi một cánh nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện | Theo HSMT | 24,96 | m2 |
| 47 | SXLD cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện | Theo HSMT | 2,16 | m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn compact đui xoáy 20W | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng compact 15W | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 53 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 18 | hộp |
| 54 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo HSMT | 40 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 3,5 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 91,5 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=40mm | Theo HSMT | 0,112 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 0,475 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Theo HSMT | 0,208 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Theo HSMT | 0,055 | 100m |
| 61 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=40mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=20mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=40mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32-20mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR d=20mm | Theo HSMT | 18 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=20mm | Theo HSMT | 17 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê PPR d=40mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê PPR d=40-32mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê PPR d=32-20mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 74 | Rắc co nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 75 | Rắc co nhựa PPR d=25mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van vặn d=32mm | Theo HSMT | 7 | cái |
| 77 | Lắp đặt van vặn d=25mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 78 | Băng tan | Theo HSMT | 10 | cuộn |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 82 | Lắp đặt Lavabo + vòi rửa | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSMT | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 86 | Cầu chắn rác D90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 87 | Máy bơm nước 125W | Theo HSMT | 1 | cái |
| 88 | Van phao điện | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Van phao cơ | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 2 | bể |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 0,346 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo HSMT | 0,104 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 0,372 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm | Theo HSMT | 0,063 | 100m |
| 95 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=90mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=42mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=42mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=60-42mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110-60mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 16 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=60-42mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=110-60mm | Theo HSMT | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 15 | cái |
| 111 | Keo dán | Theo HSMT | 10 | tuýp |
| 112 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSMT | 5,032 | m3 |
| 113 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 114 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,492 | m3 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,088 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,062 | tấn |
| 117 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,788 | m3 |
| 118 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,342 | m3 |
| 119 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,334 | tấn |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,516 | m3 |
| 122 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 26,078 | m2 |
| 123 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,032 | m2 |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 125 | Tháo dỡ thiết bị điện nước trong nhà | Theo HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 126 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 18,36 | m2 |
| 127 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 25,321 | m3 |
| 128 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 7,749 | m3 |
| 129 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Theo HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,558 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,558 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Cải tạo nhà vệ sinh hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, nước trong nhà | Theo HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 7,98 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSMT | 206,236 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSMT | 43,674 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSMT | 29,89 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo HSMT | 29,89 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Theo HSMT | 57,92 | m2 |
| 8 | Quét nước xi măng | Theo HSMT | 249,91 | m2 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSMT | 80,072 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSMT | 68,244 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 43,674 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 123,746 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 68,244 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 5,244 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 5,244 | m3 |
| 16 | SXLD cửa đi nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm và phụ kiện | Theo HSMT | 7,98 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 0,771 | 100m2 |
| 18 | Bạt che bụi | Theo HSMT | 77,056 | m2 |
| 19 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng compact 15W | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 23 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 43,5 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 0,046 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Theo HSMT | 0,018 | 100m |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=20mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR d=20mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=20mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê PPR d=32-20mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê PPR d=32mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32-20mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 34 | Rắc co nhựa PPR d=32mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 35 | Rắc co nhựa PPR d=25mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 36 | Băng tan | Theo HSMT | 5 | cuộn |
| 37 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Lavabo + vòi rửa | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 0,036 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 0,064 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm | Theo HSMT | 0,012 | 100m |
| 49 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=42mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=60-42mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=75-60mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110-60mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=110-60mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 61 | Keo dán | Theo HSMT | 10 | tuýp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi