Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Hoằng Đạt |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân hàng TM CP ngoại thương Việt Nam+Vốn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:05:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,908,339,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V | 1 | khoản |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 15,9136 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V | 83,7558 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 38,912 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 2,1279 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 50,3628 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Chương V | 3,6596 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Chương V | 5,974 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V | 1,0116 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V | 3,9354 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Cổ cột | Chương V | 0,6605 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 10 mm | Chương V | 0,1044 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK > 18 mm | Chương V | 1,4008 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng đổ bằng thủ công, mác 250, đá 1x2 | Chương V | 5,4884 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1048 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,5307 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,499 | 100m2 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 84,3596 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 17,1512 | 100m3 |
| 20 | Mua đất | Chương V | 39,9973 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,4 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C2 | Chương V | 0,4 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 5T, đất C2 | Chương V | 0,4 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 11,1674 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 11,1674 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 dày 5cm | Chương V | 20,0231 | m3 |
| 27 | Trát chân móng móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Chương V | 38,682 | m2 |
| 28 | Sơn chân tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 38,682 | m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V | 13,7015 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông cột | Chương V | 2,3069 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2914 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,3031 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,6431 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 51,4535 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 5,8554 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,2012 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 3,3211 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 3,7018 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 80,6532 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 6,6057 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm | Chương V | 9,3424 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, mác 200, đá 1x2 | Chương V | 3,9774 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V | 0,7594 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | Chương V | 0,3827 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Chương V | 2,3151 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,2315 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Chương V | 0,3503 | tấn |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Chương V | 183,9691 | m3 |
| 49 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,7513 | tấn |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 84,24 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 84,24 | 1m2 |
| 52 | Gia công lam sắt trang trí lan can | Chương V | 0,1886 | tấn |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 29,864 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 29,864 | 1m2 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 3,0441 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm xây tam cấp | Chương V | 10,7874 | m3 |
| 57 | Lát đá granit bậc tam cấp | Chương V | 38,583 | m2 |
| 58 | Xây các bậc cầu thang vữa XM M75 | Chương V | 0,81 | m3 |
| 59 | Lát đá granit bậc cầu thang | Chương V | 24,87 | m2 |
| 60 | ốp đá chân tường cầu thang | Chương V | 10,5 | m |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Chương V | 685,1572 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 400x400mm vệ sinh | Chương V | 71,3132 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Chương V | 35,4216 | m2 |
| 64 | Gia công lan can tay vịn cầu thang | Chương V | 10,5 | m |
| 65 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Chương V | 60,48 | m2 |
| 66 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Chương V | 92,88 | m2 |
| 67 | Lan can hoa sắt hành lang | Chương V | 6,3 | m2 |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 1,6506 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,6506 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 105,84 | 1m2 |
| 71 | Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 2,0099 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0173 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1023 | tấn |
| 74 | Xây tường thu hồi gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 11,3058 | m3 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ | Chương V | 3,4104 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc rộng 400mm | Chương V | 52,2 | m |
| 77 | Ke chống bão (1m2 6 cái) | Chương V | 2.046,24 | cái |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Chương V | 672,96 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 1.479,4461 | m2 |
| 80 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Chương V | 660,57 | m2 |
| 81 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 23,15 | m2 |
| 82 | Láng chống thấm sê nô mái, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 62,202 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 2.140,0161 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 672,96 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 191,748 | m2 |
| 86 | Lan can gạch Hoa gió | Chương V | 370,5 | viên |
| 87 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 56 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 34 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Chương V | 34 | cái |
| 90 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V | 16 | m |
| 96 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Chương V | 6 | m |
| 97 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Chương V | 2 | m |
| 98 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Chương V | 1 | m |
| 99 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 29 | bộ |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 14 | hộp |
| 101 | Lắp đặt hộp âm tường | Chương V | 76 | hộp |
| 102 | Hộp điện 400x300x150 | Chương V | 2 | bộ |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V | 150 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 200 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 | Chương V | 300 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Chương V | 1.500 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Chương V | 1.500 | m |
| 108 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V | 200 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 1.500 | m |
| 110 | Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m | Chương V | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m | Chương V | 6 | cái |
| 112 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Chương V | 40 | m |
| 113 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 114 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F16mm | Chương V | 40 | m |
| 115 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp II | Chương V | 14,4 | m3 |
| 116 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Chương V | 14,4 | m3 |
| 117 | Hộp chữa cháy kỹ thuật 620x850x250 | Chương V | 10 | bộ |
| 118 | Bình bọt chữa cháy ABC | Chương V | 20 | cái |
| 119 | Bình bọt chữa cháy BCDRYPOWDER | Chương V | 10 | cái |
| 120 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Biển báo thoát nạn khi xảy ra cháy | Chương V | 8 | Cái |
| 122 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 32 | bộ |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 32 | cái |
| 124 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 24 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 24 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 10 | bộ |
| 127 | Tét nước 2000m3 | Chương V | 1 | cái |
| 128 | Thoát sàn | Chương V | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt máy bơm nước Q=6m3/h, H=30m | Chương V | 1 | cái |
| 130 | Bình nóng lạnh 30l | Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa pvc miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,7 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 134 | Lắp đặt T nhựa D110 | Chương V | 20 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm | Chương V | 20 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm | Chương V | 25 | cái |
| 137 | lắp đặt T thông tắc nhựa D110 | Chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm | Chương V | 25 | cái |
| 139 | Lắp đặt thu nhựa D110-60 | Chương V | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt chếch nhựa D110 | Chương V | 4 | cái |
| 141 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm | Chương V | 0 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 34mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 148 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=34 mm | Chương V | 14 | cái |
| 149 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=48 mm | Chương V | 8 | cái |
| 150 | Cút ren D25 | Chương V | 20 | cái |
| 151 | Cút ren D21 | Chương V | 60 | cái |
| 152 | Tê thu D34-25 | Chương V | 15 | cái |
| 153 | Tê thu D48-25 | Chương V | 57 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 34 mm | Chương V | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 48 mm | Chương V | 16 | cái |
| 156 | Cút nhựa D25 | Chương V | 50 | cái |
| 157 | Cút nhựa D21 | Chương V | 80 | cái |
| 158 | Van nhựa D25 | Chương V | 4 | cái |
| 159 | Van nhựa D34 | Chương V | 1 | cái |
| 160 | Van nhựa D48 | Chương V | 1 | cái |
| 161 | keo dán ống | Chương V | 50 | hộp |
| 162 | Đai đỡ ống | Chương V | 100 | cái |
| 163 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,9547 | m3 |
| 164 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,0859 | 100m3 |
| 165 | Đệm cát đen dày 5cm | Chương V | 0,0043 | 100m3 |
| 166 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V | 0,6 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 168 | Xây tường hố ga | Chương V | 2,937 | m3 |
| 169 | Trát hố ga, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 19,35 | m2 |
| 170 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V | 0,6 | m3 |
| 171 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 172 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0402 | tấn |
| 173 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 174 | Đắp đất trả móng hố ga | Chương V | 3,1824 | m3 |
| 175 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 4,2755 | m3 |
| 176 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Chương V | 0,3848 | 100m3 |
| 177 | Đệm cát đen dày 5cm | Chương V | 0,0324 | 100m3 |
| 178 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V | 6,478 | m3 |
| 179 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,164 | 100m2 |
| 180 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Chương V | 6,314 | m3 |
| 181 | Trát rãnh chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 77,9 | m2 |
| 182 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,927 | m3 |
| 183 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,1205 | 100m2 |
| 184 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V | 0,6296 | tấn |
| 185 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Chương V | 82 | 1cấu kiện |
| 186 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 14,2516 | m3 |
| 187 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,1212 | 100m3 |
| 188 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Chương V | 1,3464 | m3 |
| 189 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 0,408 | m3 |
| 190 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0082 | 100m2 |
| 191 | Bê tông dầm móng, tấm đan, đáy bể M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 1,4474 | m3 |
| 192 | Ván khuôn dầm bể | Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 193 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V | 0,091 | tấn |
| 194 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Chương V | 0,0555 | tấn |
| 195 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Chương V | 9,0062 | m3 |
| 196 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 20,03 | m2 |
| 197 | Quét nước xi măng | Chương V | 20,03 | m2 |
| 198 | quét chống thấm đáy bể và thành bể | Chương V | 24,11 | m2 |
| 199 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,3 | 100m3 |
| 200 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 60 | m3 |
| 201 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Tezzaro KT 40x40 cm | Chương V | 600 | m2 |
| 202 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,228 | 100m3 |
| 203 | Ni lông lót nền đổ bê tông | Chương V | 228 | m2 |
| 204 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 22,8 | m3 |
| 205 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Tezzaro KT 40x40 cm | Chương V | 68 | m2 |
| 206 | Bạt che công trình | Chương V | 739,2 | m2 |
| 207 | Phụ kiện treo lưới chắn ( dây cáp, tăng đơ, móc) | Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi