Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200832281-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Gia Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200801885
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 17:29:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,969,587,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V-E-HSMT 4,3265 100m3
2 Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 4,3265 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất cấp I Chương V-E-HSMT 4,3265 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp I Chương V-E-HSMT 42,5154 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp II Chương V-E-HSMT 16,3828 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 25,0395 100m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 7,9487 100m3
8 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V-E-HSMT 36,8231 100m2
9 Đắp đất bao taluy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 50,7346 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 151,2726 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V-E-HSMT 70,8933 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 35,2381 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V-E-HSMT 21,1428 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V-E-HSMT 141,7866 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V-E-HSMT 141,787 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V-E-HSMT 141,787 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V-E-HSMT 141,787 100m2
B AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V-E-HSMT 612,81 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Chương V-E-HSMT 256,68 m2
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V-E-HSMT 8 cái
4 Biển tam giác cạnh 90 cm Chương V-E-HSMT 8 biển
5 Cột biển báo D=8cm lắp biển tam giác Chương V-E-HSMT 24 m
6 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 2.4x1.5 cm Chương V-E-HSMT 2 cái
7 Biển hình CN (2.4x1.5) Chương V-E-HSMT 7,2 m2
8 Cột biển báo D=9cm lắp biển HCN, chiều cao cột 4,2m Chương V-E-HSMT 16,8 m
9 Đào móng cột, trụ, hố, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 17,018 m3
10 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V-E-HSMT 14,6159 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V-E-HSMT 1,0135 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,7015 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn, Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 6,8411 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 266 cấu kiện
15 Sơn màu đỏ Chương V-E-HSMT 23,085 m2
16 Sơn màu trắng Chương V-E-HSMT 91,711 m2
17 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương V-E-HSMT 91 m
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 103 đoạn ống
2 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 3 đoạn ống
3 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 8 đoạn ống
4 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 100 mối nối
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 294 cái
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 195,0298 100m
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 6,1464 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 4,1871 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V-E-HSMT 39,39 m3
10 Đá xây hộc M100, tường đầu, tường cánh, sân cống Chương V-E-HSMT 141,28 m3
11 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,63 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Chương V-E-HSMT 0,098 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn, Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 0,86 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0094 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,1069 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 1 cấu kiện
17 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 2,36 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V-E-HSMT 0,2585 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,2391 tấn
20 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 1,25 m3
21 Ván khuôn móng Chương V-E-HSMT 0,0224 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,0126 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 0,142 tấn
24 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V-E-HSMT 0,89 m3
25 Nắp ga gang Chương V-E-HSMT 1 bộ
26 Lắp nắp ga gang Chương V-E-HSMT 1 cấu kiện
27 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 0,99 m3
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,1761 tấn
29 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Chương V-E-HSMT 2,5053 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Chương V-E-HSMT 2,5053 tấn
31 Bu lông 16 L 110 Chương V-E-HSMT 66 cái
32 Bu lông 16 L200 Chương V-E-HSMT 66 cái
33 Máy đóng mở V1 Chương V-E-HSMT 11 bộ
34 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V-E-HSMT 110,5199 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 3,2991 100m2
36 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 346,4055 m3
37 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 460,8843 m3
38 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 567,3352 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 4.013,905 m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng kênh Chương V-E-HSMT 5,5236 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kênh, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 4,342 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng kênh, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 0,8303 tấn
43 Đổ bê tông, bê tông giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 66,1073 m3
44 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 112,3605 m2
45 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 122,4 m3
46 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,224 100m3
47 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,224 100m3
48 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 28,98 m3
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D6mm Chương V-E-HSMT 0,1287 tấn
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D10mm Chương V-E-HSMT 1,1664 tấn
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D12mm Chương V-E-HSMT 1,7496 tấn
52 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,9396 100m2
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 90 cấu kiện
54 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn thân cống Chương V-E-HSMT 0,6362 100m2
55 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,0884 tấn
56 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm Chương V-E-HSMT 4,0336 tấn
57 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính > 18mm Chương V-E-HSMT 0,8644 tấn
58 Đổ bê tông, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V-E-HSMT 38,8 m3
59 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 6,86 m3
60 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,02 100m2
61 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V-E-HSMT 3,65 m3
62 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường cánh Chương V-E-HSMT 0,3663 100m2
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,0179 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V-E-HSMT 0,5073 tấn
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Chương V-E-HSMT 5,48 m3
66 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,216 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,0056 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 0,4401 tấn
69 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 9,4 m3
70 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V-E-HSMT 4,06 m3
71 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V-E-HSMT 2,78 m3
72 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,072 100m2
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V-E-HSMT 0,0232 tấn
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V-E-HSMT 1,1806 tấn
75 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 6,8 m3
76 Khoan lỗ để cắm thép nối cống cũ - mới Chương V-E-HSMT 0,2 100m
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm Chương V-E-HSMT 0,1386 tấn
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 27mm Chương V-E-HSMT 0,204 100m
79 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V-E-HSMT 9,6 m2
80 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 44,8266 100m
81 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 1,225 100m3
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,245 100m3
83 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,245 100m3
84 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,245 100m3
85 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,4083 100m3
86 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 29 m3
87 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,29 100m3
88 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,29 100m3
89 Tháo dỡ tôn lượn sóng Chương V-E-HSMT 7 m
90 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 4 100m
91 Phên nứa Chương V-E-HSMT 68 m2
92 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,5091 100m3
93 Thanh thải bờ vây Chương V-E-HSMT 0,509 100m3
94 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Chương V-E-HSMT 7 m
95 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 24,6931 100m3
96 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất cấp I Chương V-E-HSMT 24,6931 100m3
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng = (A+B+C)*5% Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->