Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200831527-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200789793
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020 do cấp tỉnh quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 10:52:00 đến ngày 2020-08-26 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,600,472,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí láng trại Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Khoán gọn
B CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất cấp 1 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,0338 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,0338 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,0676 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,7642 100m3
5 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất cấp 1 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,7642 100m3
6 Cung cấp bao tải dứa PP loại 1,0 x 0,6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 13.372,944 Cái
C CÔNG TÁC CỌC
1 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 74,5 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,0531 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,2708 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,4751 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2205 tấn
6 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,92 100m
7 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
8 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,7938 m3
D THI CÔNG KÈ
1 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,3775 100m2
2 Làm và thả rọ đá, loại 6,0 x 2,0 x 0,3 dưới nước Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25 1 rọ
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,033 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 43,2475 m3
5 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,9273 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1301 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,4631 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1873 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1108 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,725 m3
11 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,4725 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0821 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5331 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,895 m3
15 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8895 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1483 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,7405 tấn
18 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,772 m3
19 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0924 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0948 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
22 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,782 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3416 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2688 tấn
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 99 cái
27 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 110,3089 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,1247 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5651 tấn
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4.389 cái
32 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6671 100m3
33 Gia công dầm cầu trục thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,7929 tấn
34 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,7929 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->