Gói thầu: Gói thầu 1: Thi công cải tạo, mở rộng bệnh viện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200743039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Thi công cải tạo, mở rộng bệnh viện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 10:46:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,304,003,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. CẢI TẠO KHỐI HIÊN HỮU: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch hiện hữu bong tróc | Theo chương V của HSMT | 1.016,2 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Theo chương V của HSMT | 3.431,531 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa gỗ | Theo chương V của HSMT | 31,68 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên sê nô | Theo chương V của HSMT | 69,75 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn (tạm tính 60% công lợp) | Theo chương V của HSMT | 5,1587 | 100m2 |
| 6 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Theo chương V của HSMT | 2.584,3869 | m2 |
| 7 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Theo chương V của HSMT | 847,1431 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường 1 nước lót, 2 nước phủ trong nhà | Theo chương V của HSMT | 2.584,39 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà | Theo chương V của HSMT | 847,14 | m2 |
| 10 | Sơn gỗ bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo chương V của HSMT | 31,68 | m2 |
| 11 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo chương V của HSMT | 69,75 | m2 |
| 12 | Bê tông bù nền khu Da Liễu cũ, đá 1x2 Mác 200 | Theo chương V của HSMT | 28,42 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Theo chương V của HSMT | 1.016,2 | m2 |
| 14 | Trần Rima | Theo chương V của HSMT | 1.016,2 | m2 |
| 15 | Lợp mái tole lạnh mạ màu dày 4,5zem | Theo chương V của HSMT | 5,1587 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo chương V của HSMT | 13,64 | 100m2 |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Sỏi, đá dăm các loại | Theo chương V của HSMT | 26,832 | m3 |
| 18 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 10m khởi điểm; sỏi, đá dăm các loại | Theo chương V của HSMT | 26,832 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ hiện thống điện hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 1 | T. bộ |
| 20 | Tủ điện DB-1-1F | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 21 | Tủ điện (BOX-1-1F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 22 | Tủ điện (BOX-2-1F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 23 | Tủ điện (BOX-3-1F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 24 | Tủ điện (BOX-4-1F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 25 | Tủ điện (BOX-5-1F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 26 | Tủ điện (BOX-6-1F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 27 | Tủ điện DB-1-2F | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 28 | Tủ điện (BOX-1-2F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 29 | Tủ điện (BOX-2-2F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 30 | Tủ điện (BOX-3-2F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 31 | Tủ điện (BOX-4-2F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 32 | Tủ điện (BOX-1-3F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 33 | Tủ điện (BOX-2-3F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 34 | Tủ điện (BOX-1-4F) | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 35 | CXV 4C 70mm2 | Theo chương V của HSMT | 80 | Mét |
| 36 | CV 1C 35mm2 | Theo chương V của HSMT | 30 | Mét |
| 37 | Ống HDPE xoắn D130/100 | Theo chương V của HSMT | 50 | Mét |
| 38 | CV 1C 6mm2 | Theo chương V của HSMT | 1.400 | Mét |
| 39 | CV 1C 35mm2 | Theo chương V của HSMT | 100 | Mét |
| 40 | CV 1C 16mm2 | Theo chương V của HSMT | 25 | Mét |
| 41 | Ổ cắm đôi 1 pha 3 chân 16A 250V + đế âm | Theo chương V của HSMT | 208 | Cái |
| 42 | CV 1C 4mm2 | Theo chương V của HSMT | 2.470 | Mét |
| 43 | Ống luồn dây điện PVC d25mm | Theo chương V của HSMT | 800 | Mét |
| 44 | Công tắc 1 chiều 16A 250V, 1 gang + Đế âm | Theo chương V của HSMT | 26 | Cái |
| 45 | Công tắc 1 chiều 16A 250V, 2 gang + Đế âm | Theo chương V của HSMT | 27 | Cái |
| 46 | Công tắc 1 chiều 16A 250V, 3 gang + Đế âm | Theo chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 47 | Công tắc 2 chiều 16A 250V, 1 gang + Đế âm | Theo chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 48 | Đèn Led Downlight 10w 220v âm trần | Theo chương V của HSMT | 64 | Bộ |
| 49 | Đèn tuýp Led T8 chụp mica, 0,6m, 10W 220V | Theo chương V của HSMT | 15 | Bộ |
| 50 | Đèn tuýp Led T8 chụp mica, 1,2m, 20W 220V | Theo chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 51 | Đèn Led 3x9W máng phản quang 600x600 âm trần | Theo chương V của HSMT | 173 | Bộ |
| 52 | Đèn Led tấm 36w - 600x600 âm trần | Theo chương V của HSMT | 20 | Bộ |
| 53 | CV 1C 2.5mm2 | Theo chương V của HSMT | 2.980 | Mét |
| 54 | Ống luồn dây điện PVC d20mm | Theo chương V của HSMT | 1.000 | Mét |
| 55 | Máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 50 | Mét |
| 56 | Nắp máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 50 | Mét |
| 57 | Co ngang máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 58 | Nắp Co ngang máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 59 | Ngã 3 T máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 60 | Nắp Ngã 3 T máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Co xuống máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 62 | Nắp Co xuống máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 63 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng d16*2.4m | Theo chương V của HSMT | 8 | Cọc |
| 64 | Rải cáp tiếp địa đồng trần M50 | Theo chương V của HSMT | 15 | Kg |
| 65 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 66 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo chương V của HSMT | 8 | Mối |
| 67 | Tủ RACK 20U - CửA KíNH + ổ CắM NGUồN | Theo chương V của HSMT | 2 | Hộp |
| 68 | SWITCH POE 4 PORTS | Theo chương V của HSMT | 2 | Hộp |
| 69 | ODF 8 CORE FO | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 70 | SWITCH 16 PORTS | Theo chương V của HSMT | 2 | Hộp |
| 71 | SWITCH 36 PORTS | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 72 | SWITCH 48 PORTS | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 73 | CORE SWITCH 4 PORTS | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 74 | KéO RảI CáP MạNG CAT6U | Theo chương V của HSMT | 1.500 | Mét |
| 75 | ỐNG PVC D20mm | Theo chương V của HSMT | 700 | Mét |
| 76 | UPS 3kVA | Theo chương V của HSMT | 2 | Hộp |
| 77 | Ổ CắM MạNG | Theo chương V của HSMT | 74 | Cái |
| 78 | Ổ CắM ĐIệN THOạI | Theo chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 79 | Bộ PHáT WIFI | Theo chương V của HSMT | 4 | Hộp |
| 80 | Máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 50 | Mét |
| 81 | Nắp máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 50 | Mét |
| 82 | Co ngang máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 83 | Nắp Co ngang máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 84 | Ngã 3 T máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 85 | Nắp Ngã 3 T máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 86 | Co xuống máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 87 | Nắp Co xuống máng cáp 100Wx100H, tole dày 1.2mm tráng kẽm | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 88 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng d16*2.4m | Theo chương V của HSMT | 6 | Cọc |
| 89 | Rải cáp tiếp địa đồng trần M50 | Theo chương V của HSMT | 15 | Kg |
| 90 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo chương V của HSMT | 1 | Hộp |
| 91 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo chương V của HSMT | 6 | Mối |
| 92 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo chương V của HSMT | 0,2434 | 100m3 |
| 93 | Đóng cừ tràm Đk gốc (8-10)cm, Đk ngọn >=3,5cm, L=4,0m | Theo chương V của HSMT | 7,98 | 100m |
| 94 | Cát phủ đầu cừ | Theo chương V của HSMT | 0,798 | m3 |
| 95 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo chương V của HSMT | 0,798 | m3 |
| 96 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng hàng rào, đường kính cốt thép 06mm | Theo chương V của HSMT | 0,0132 | Tấn |
| 97 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng hàng rào, đường kính cốt thép 10mm | Theo chương V của HSMT | 0,0902 | Tấn |
| 98 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng hàng rào, đường kính cốt thép 12mm | Theo chương V của HSMT | 0,0192 | Tấn |
| 99 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V của HSMT | 0,0715 | 100m2 |
| 100 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo chương V của HSMT | 1,825 | m3 |
| 101 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà kiềng, giằng tường | Theo chương V của HSMT | 0,0999 | 100m2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Theo chương V của HSMT | 0,0218 | Tấn |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm | Theo chương V của HSMT | 0,0093 | Tấn |
| 104 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | Theo chương V của HSMT | 0,0785 | Tấn |
| 105 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo chương V của HSMT | 0,9604 | m3 |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép 06mm | Theo chương V của HSMT | 0,0174 | Tấn |
| 107 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép 12mm | Theo chương V của HSMT | 0,0535 | Tấn |
| 108 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V của HSMT | 0,1232 | 100m2 |
| 109 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo chương V của HSMT | 0,616 | m3 |
| 110 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo chương V của HSMT | 0,4428 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo chương V của HSMT | 11,07 | m2 |
| 112 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo chương V của HSMT | 12,32 | m2 |
| 113 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo chương V của HSMT | 3,2103 | m2 |
| 114 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Theo chương V của HSMT | 11,07 | m2 |
| 115 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo chương V của HSMT | 15,5303 | m2 |
| 116 | Sơn tường ngoài nhà | Theo chương V của HSMT | 26,6003 | m2 |
| 117 | Cung cấp lắp dựng hàng rào song sắt | Theo chương V của HSMT | 16,605 | m2 |
| 118 | Cung cấp lắp dựng cửa cổng trượt | Theo chương V của HSMT | 10,5 | m2 |
| 119 | Cung cấp lắp dựng cửa cổng sắt, pa nô sắt | Theo chương V của HSMT | 9,03 | m2 |
| 120 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT có cốt thép | Theo chương V của HSMT | 1,178 | m3 |
| 121 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường rào gạch hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 0,63 | m3 |
| 122 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | Theo chương V của HSMT | 8,28 | m3 |
| 123 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Theo chương V của HSMT | 1,5 | m3 |
| 124 | Tháo dỡ hàng rào song sắt hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 15,75 | m2 |
| 125 | Phá dỡ nền sân hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 10,5344 | m3 |
| 126 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo chương V của HSMT | 10,5344 | m3 |
| 127 | Lát nền gạch sân 300x300mm | Theo chương V của HSMT | 131,68 | m2 |
| 128 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Sỏi, đá dăm các loại | Theo chương V của HSMT | 22,1224 | m3 |
| 129 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 10m khởi điểm; sỏi, đá dăm các loại | Theo chương V của HSMT | 22,1224 | m3 |
| 130 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Theo chương V của HSMT | 0,4895 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi