Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020 do cấp tỉnh quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 10:23:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,533,143,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoán gọn |
| B | KHỐI LƯỢNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất cấp 1 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,509 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,509 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,018 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,409 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp bao tải dứa PP loại 1,0 x 0,6m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21.828,88 | Cái |
| 6 | Đào xúc cát vào bao | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,409 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 45,68 | 100m |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 182,72 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,7288 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,1946 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 33,0895 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,8451 | tấn |
| 13 | Làm và thả rọ đá, loại 2,0 x 1,0 x 0,3m dưới nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 497 | 1 rọ |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại 2,0 x 1,0 x 0,5m dưới nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 71 | 1 rọ |
| 15 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,46 | 100m2 |
| 16 | Rải lưới B40 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,516 | 100m2 |
| 17 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,56 | 100m |
| 18 | Gia công dầm cầu trục thép | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,7923 | tấn |
| 19 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,7923 | tấn |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1617 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi