Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thành phố Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 09:57:00 đến ngày 2020-08-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,710,308,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần thượng bộ | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,84 | m2 |
| 3 | Vữa sikagrout | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 4 | Cốt thép bản mặt cầu d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | Tấn |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,973 | Tấn |
| 6 | Lớp chống thấm radcon formula | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,66 | m2 |
| 7 | Bê tông dầm bản BTCT 40Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,52 | m3 |
| 8 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 575,68 | m2 |
| 9 | Cốt thép dầm cầu d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,051 | Tấn |
| 10 | Cốt thép dầm cầu d>=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | Tấn |
| 11 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,44 | Tấn |
| 12 | ống nhựa PVC D18/22 bọc cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448 | m |
| 13 | ống thép tạo lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,659 | Tấn |
| 14 | Lắp đặt neo cáp DUL ( LC 15 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640 | Bộ |
| 15 | Quét keo Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,05 | m2 |
| 16 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | Tấn |
| 17 | ống gen D50 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 18 | Lắp đặt neo cáp DUL ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đầu |
| 19 | Bơm vữa xi măng bịt cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 20 | Thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,339 | Tấn |
| 21 | Gối cao su tổng hợp KT(150x300x35) mm cố định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 22 | Gối cao su tổng hợp KT(150x300x37) mm di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 23 | Chốt neo D32, L=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | Tấn |
| 24 | Bê tông gờ lan can 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,78 | m3 |
| 25 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,95 | m2 |
| 26 | Gia công cốt thép gờ lan can d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,326 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,354 | Tấn |
| 28 | Thép thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | Tấn |
| 29 | Lưới chắn rác bằng gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | Tấn |
| 30 | LĐ ống nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m |
| 31 | LĐ cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 32 | Lắp đặt ống thép D165/150 L=0.37m dày 7.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m |
| 33 | Lắp đặt khe co giãn dạng ray C50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 34 | Vữa sikagrout | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 35 | Cốt thép khe co giãn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | Tấn |
| 36 | Cốt thép khe co giãn d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,293 | Tấn |
| 37 | Gia công cốt thép bản vượt d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | Tấn |
| 38 | Gia công cốt thép bản vượt d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,755 | Tấn |
| 39 | Gia công cốt thép bản vượt d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,064 | Tấn |
| 40 | Bê tông bản vượt 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,76 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép bê tông bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m2 |
| 42 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 43 | Matit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | m3 |
| 44 | Lớp đệm cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,64 | m3 |
| 45 | Đắp nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,64 | m3 |
| B | Hạng mục: Phần hạ bộ | |||
| 1 | Bê tông móng, thân mố, tường 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,88 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng, thân mố, đá kê gối, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,86 | m2 |
| 3 | Bê tông bịt đáy 8Mpa đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,5 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép mố d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,878 | Tấn |
| 6 | Gia công cốt thép mố d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,546 | Tấn |
| 7 | Đắp cát sau mố đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,82 | m3 |
| 8 | Bê tông cọc nhồi 30Mpa đá 1x2 trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,94 | m3 |
| 9 | Cốt thép cọc khoan nhồi d<=18mm trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,308 | Tấn |
| 10 | Cốt thép cọc khoan nhồi d>18mm trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,686 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng ống thép D50/57 thăm dò bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | m |
| 12 | Lắp dựng ống thép D102/114 thăm dò bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 13 | Nút đậy D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 14 | Nút đậy D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 15 | LĐ cút thép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 16 | LĐ cút thép D102 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 17 | Bơm vữa xi măng trong ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 18 | Đắp đất tứ nón đạt K95 (tận dụng đất đào móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,93 | m3 |
| 19 | Bê tông chân khay12 Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,67 | m3 |
| 20 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,8 | m2 |
| 21 | Bê tông mái taluy 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,89 | m3 |
| 22 | Ván khuôn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,57 | m2 |
| 23 | Bê tông móng 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,9 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,24 | m2 |
| 25 | Bê tông tường 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,28 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,32 | m2 |
| 27 | ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | m |
| 28 | LĐ ống nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m |
| 29 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,73 | m3 |
| 30 | Vải địa kỹ thuật ART15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,01 | m2 |
| 31 | Quét nhựa bitum, dán bao tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | m2 |
| 32 | Đào đất hố móng, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,44 | m3 |
| 33 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,26 | m3 |
| C | Hạng mục: Đường hai đầu cầu | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường = máy đào, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,16 | m3 |
| 2 | Đào, đánh cấp nền đường, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,76 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường lu lèn chặt K95 (Tận dụng đất đào 129.76*0.9/1.13) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,349 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 Lấy đất từ mỏ về để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 634,521 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 Lấy đất từ mỏ về để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,77 | m3 |
| 6 | Lu lèn K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324,6 | m2 |
| 7 | Đào bỏ mặt đường BTXM hiện hữu (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,33 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,59 | m3 |
| 9 | Lót bao ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800,52 | m2 |
| 10 | Lớp móng bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,08 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,62 | m2 |
| 12 | Làm khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,52 | m |
| 13 | Làm khe co mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,72 | m |
| 14 | Cắt khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,52 | m |
| 15 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,72 | m |
| 16 | Matít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 17 | Quét nhựa đường thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,21 | m2 |
| 18 | Thép truyền lực D25 (trơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,547 | Tấn |
| 19 | Thép truyền lực D12 (gờ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép giá đỡ d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | Tấn |
| 21 | Đào, đánh cấp nền đường, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,16 | m3 |
| 22 | Đắp nền đường K95 (Tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 23 | Cắt mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m |
| 24 | Đào bỏ mặt đường BTXM hiện hữu (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,69 | m3 |
| 25 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,77 | m3 |
| 26 | Lót bao ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,14 | m2 |
| 27 | Lớp móng bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,57 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,56 | m2 |
| 29 | Làm khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,93 | m |
| 30 | Làm khe co mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7 | m |
| 31 | Cắt khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,93 | m |
| 32 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7 | m |
| 33 | Matít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | m3 |
| 34 | Quét nhựa đường thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m2 |
| 35 | Thép truyền lực D25 (trơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | Tấn |
| 36 | Thép truyền lực D12 (gờ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | Tấn |
| 37 | Gia công cốt thép giá đỡ d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | Tấn |
| 38 | Đào móng biển báo, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 39 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 40 | Biển báo tam giác A=90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 41 | Biển báo CN (90x45)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 42 | Mặt bích bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | Tấn |
| 43 | Bu lông & mũ chụp M16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 44 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,12 | m3 |
| 45 | Cọc tiêu BTCT (KT 0.15x0.15x1.0)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cái |
| D | Hạng mục: Thi công cầu | |||
| 1 | Đập đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,24 | m3 |
| 2 | Khoan vào đất trên cạn (có Bentonite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 3 | Khoan vào đá cấp IV trên cạn (có Bentonie) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 4 | Thép ống vách thu hồi (1.17%*1tháng+3.5%*10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,078 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 6 | Tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 7 | Bơm dd ben tô nít chống sụt trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,07 | m3 |
| 8 | Thép hình, thép bản bệ đúc dầm (KH*(1.5%*2tháng+5%*1 lần))=8% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,617 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,617 | Tấn |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,617 | Tấn |
| 11 | Bê tông bệ đở 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 12 | Cốt thép bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | Tấn |
| 13 | Ván khuôn bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,18 | m2 |
| 14 | Gỗ làm bệ căng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,16 | m3 |
| 15 | Lớp đệm cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,73 | m3 |
| 16 | Đắp nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,76 | m3 |
| 17 | Di chuyển dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1dầm/10m |
| 18 | Nâng hạ dầm cầu = máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | dầm |
| 19 | Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m)=cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | dầm |
| 20 | Đào đất hố móng, ĐC2 (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,5 | m3 |
| 21 | Đào đất hố móng, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 621 | m3 |
| 22 | Lấp đất hố móng (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,38 | m3 |
| 23 | Sản xuất khung đà giáo (KL*(1.5%*2tháng+5%*2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,778 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng khung đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,556 | Tấn |
| 25 | Tháo dở khung đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,556 | Tấn |
| 26 | Larsen IV ( 1.17%*2+3.5%*2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,752 | Tấn |
| 27 | Ép cọc cừ Larsen (đoạn ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.079 | m |
| 28 | Nhỏ cọc ván thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.079 | m |
| 29 | Thép hệ khung định vị (KL*(1.5%*2tháng+5%*2 lần))=13% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,918 | Tấn |
| 30 | Lắp dựng kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,837 | Tấn |
| 31 | Tháo dỡ kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,837 | Tấn |
| 32 | Đào, đánh cấp nền đường, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,13 | m3 |
| 33 | Đắp nền đường lu lèn chặt K95 (Tận dụng đất hố móng (621-403.38)/1.13) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,584 | m3 |
| 34 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 Lấy đất từ mỏ về để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,896 | m3 |
| 35 | Lớp móng bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,55 | m3 |
| 36 | Bê tông ống cống đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,07 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329,57 | m2 |
| 38 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,148 | Tấn |
| 39 | Lắp dựng tháo dỡ ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | đoạn |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,27 | m3 |
| 41 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | rọ |
| 42 | Đắp bao tải cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,07 | m3 |
| 43 | Phá dở đường công vụ (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,32 | m3 |
| 44 | Đào san đất mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 867,15 | m3 |
| 45 | San đầm đất hoàn trả mặt bằng thi công K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 867,15 | m3 |
| 46 | Phá dỡ BMC +cọc BTCT (kể cả vận chuyển đi đổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,03 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi