Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Thượng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và nguồn vốn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 07:29:00 đến ngày 2020-08-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,444,391,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP CẦU TRÀN | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,2344 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 2,1095 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, rãnh, đào khuôn, đánh cấp bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 0,5026 | 100m3 |
| 4 | Cắt mặt đường vị trí tiếp giáp để đào phá, chiều dày mặt đường <= 14cm | Theo HSTK | 0,0575 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK | 17,97 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông vỡ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK | 0,1794 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông vỡ bằng ôtô tự đổ tiếp theo | Theo HSTK | 0,1794 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy, đất cấp I | Theo HSTK | 0,4531 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 0,4531 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 0,4531 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 9,1184 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 3,2629 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,2853 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo, đất cấp III | Theo HSTK | 3,2853 | 100m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng chân khay, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 25,1 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây mái gia cố ta luy, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 46,88 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây lề gia cố vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 6,58 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 106 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 111,3 | m3 |
| 20 | Làm ống thoát nước thân kè | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa làm khe phòng lún | Theo HSTK | 12,3 | m2 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK | 0,6314 | 100m3 |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 4,5099 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 81,18 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 0,3511 | 100m2 |
| 26 | Thi công khe co | Theo HSTK | 1,05 | 100m |
| 27 | Thi công khe giãn | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,92 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ lan can | Theo HSTK | 0,1738 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép gờ lan can, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,0077 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép gờ lan can, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,5195 | tấn |
| 32 | Gia công lan can | Theo HSTK | 0,3452 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can cầu | Theo HSTK | 0,3452 | tấn |
| 34 | Mua bu lông tay vịn Lan Can | Theo HSTK | 11,64 | kg |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo HSTK | 11,64 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lớp phủ mặt cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 3,74 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lớp phủ mặt cống | Theo HSTK | 0,0096 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lớp phủ mặt cống, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0896 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 40,83 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống hộp | Theo HSTK | 1,3427 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống đường kính <= 18mm | Theo HSTK | 3,0163 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống đường kính > 18mm | Theo HSTK | 0,3579 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản vượt chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 6,96 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bản vượt | Theo HSTK | 0,0952 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,74 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 125,23 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 90,02 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường cánh | Theo HSTK | 3,4034 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 29,47 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,4492 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân gia cố thượng, hạ lưu, gờ giảm tốc đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 39,42 | m3 |
| 52 | Ván khuôn chân khay sân gia cố, gờ giảm tốc | Theo HSTK | 0,3456 | 100m2 |
| 53 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK | 22,11 | m3 |
| 54 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo HSTK | 10 | rọ |
| 55 | Mua biển báo tên tràn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 56 | Mua biển báo tải trọng | Theo HSTK | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt cột và biển báo tên tràn, biển tải trọng | Theo HSTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện cọc tiêu, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK | 32 | cái |
| 59 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cột tiêu, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,73 | m3 |
| 60 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc tiêu, cột thủy trí, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,0971 | tấn |
| 61 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột | Theo HSTK | 0,2016 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông móng cột thủy trí, cột tiêu đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 3,62 | m3 |
| 63 | Sơn cột cọc tiêu1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 13,44 | m2 |
| 64 | Dán màng phản quang vào cọc tiêu | Theo HSTK | 1,92 | m2 |
| 65 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Đất lấy từ đất đào móng) | Theo HSTK | 1,4201 | 100m3 |
| 66 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0785 | 100m3 |
| 67 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK | 0,2596 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất đê quây ngăn nước bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( Tận dụng từ đất đào mương đẫn nước) | Theo HSTK | 0,192 | 100m3 |
| 69 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp III | Theo HSTK | 1,733 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất hoàn trả mương dẫn nước bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,733 | 100m3 |
| 71 | Đào xúc đất phá dỡ đường tránh, vòng vây ngăn nước bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 1,6121 | 100m3 |
| 72 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK | 5 | ca |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 750mm | Theo HSTK | 10 | đoạn ống |
| 74 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo HSTK | 6 | đoạn ống |
| 75 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,59 | m3 |
| 76 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,2303 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn ống cống | Theo HSTK | 0,6602 | 100m2 |
| 78 | Tháo dỡ ống cống, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo HSTK | 10 | đoạn ống |
| 79 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK | 0,52 | m3 |
| 80 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng rãnh | Theo HSTK | 0,018 | 100m2 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 0,77 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,79 | m3 |
| 83 | Trát lòng rãnh,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi