Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200833243-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Gia Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200828015
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 09:49:00 đến ngày 2020-08-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,539,106,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất C1 Chương V- E-HSMT 11,078 100m³
2 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V- E-HSMT 11,078 100m3
3 Đào nền đường, đất C2 Chương V- E-HSMT 2,492 100m³
4 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V- E-HSMT 2,492 100m3
5 Đào khuôn đường, đất C2 Chương V- E-HSMT 5,025 100m³
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V- E-HSMT 4,057 100m³
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 65,155
8 Phá dỡ nền bê tông xi măng không cốt thép Chương V- E-HSMT 0,652 100m³
9 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V- E-HSMT 1,303 100m³
10 Vận chuyển đất, đất C4 Chương V- E-HSMT 1,303 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,969 100m³
12 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Chương V- E-HSMT 15,13 100m2
13 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 16,959 100m³
14 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V- E-HSMT 3,657 100m³
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V- E-HSMT 3,391 100m³
16 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chương V- E-HSMT 1,61 100m³
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V- E-HSMT 10,734 100m2
18 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V- E-HSMT 10,734 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V- E-HSMT 10,734 100m2
20 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V- E-HSMT 10,734 100m2
21 Ván khuôn móng Chương V- E-HSMT 0,652 100m2
22 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V- E-HSMT 19,45 m3
23 Bó vỉa 18x26x100, M200 Chương V- E-HSMT 300,948 m
24 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Chương V- E-HSMT 231 m
25 Lắp đặt bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x25cm Chương V- E-HSMT 262 m
26 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V- E-HSMT 5,337
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh biên Chương V- E-HSMT 0,569 100m2
28 Lát tấm đan rãnh biên Chương V- E-HSMT 88,95 m2
29 Bê tông lót móng mác 150 đá 2x4 Chương V- E-HSMT 2,95 m3
30 Xây gạch đặc không nung M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 12,97
31 Trát tường bó hè, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V- E-HSMT 29,48
32 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 141,35
33 Lát gạch terazzo có mài KT 40x40cm Chương V- E-HSMT 942,36 m2
34 Đào móng, đất C2 Chương V- E-HSMT 0,101 100m³
35 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 3,89
36 Xây gạch đặc không nung M100, xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 5,78 m3
37 Đắp đất màu Chương V- E-HSMT 9,5 m3
38 Cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm, cao >=2,5m Chương V- E-HSMT 33 Cây
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V- E-HSMT 1,35 m3
2 Mua đế cống trong D400 bản 38 Chương V- E-HSMT 27 cái
3 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400mm Chương V- E-HSMT 27 cái
4 Mua ống cống D400, TTA Chương V- E-HSMT 14 2md
5 Mua gioăng cao su D400 Chương V- E-HSMT 13 0.0
6 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính =400mm Chương V- E-HSMT 14 đoạn ống
7 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,286 100m³
8 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V- E-HSMT 2,1 m3
9 Mua đế cống trong D600 bản 38 Chương V- E-HSMT 30 cái
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D600mm Chương V- E-HSMT 30 cái
11 Mua ống cống D600, TTC Chương V- E-HSMT 15 2md
12 Mua gioăng cao su D600 Chương V- E-HSMT 14 cái
13 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính =600mm Chương V- E-HSMT 14 đoạn ống
14 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,456 100m³
15 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V- E-HSMT 13,45 m3
16 Mua đế cống trong D800 bản 38 Chương V- E-HSMT 108 cái
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D800mm Chương V- E-HSMT 108 cái
18 Mua ống cống D800, TTC Chương V- E-HSMT 54 2md
19 Mua gioăng cao su D800 Chương V- E-HSMT 53 cái
20 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính =800mm Chương V- E-HSMT 54 đoạn ống
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 2,873 100m³
22 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V- E-HSMT 16,74 m3
23 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,558 100m²
24 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V- E-HSMT 25,11 m3
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 51,56
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E-HSMT 338,52
27 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,56 100m²
28 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 11,46
29 Bê tông tấm nắp M250 đá 1x2 Chương V- E-HSMT 13,39 m3
30 Ván khuôn tấm nắp Chương V- E-HSMT 0,714 100m2
31 Cốt thép tấm nắp Chương V- E-HSMT 1,562 tấn
32 Lắp đặt tấm nắp Chương V- E-HSMT 186 cái
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Chương V- E-HSMT 1,972 100m³
34 Đào móng, đất C2 Chương V- E-HSMT 0,214 100m³
35 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V- E-HSMT 1,18 m3
36 Ván khuôn móng Chương V- E-HSMT 0,082 100m2
37 Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V- E-HSMT 2,35 m3
38 Xây hố van, hố ga, gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 6,51
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E-HSMT 16,15
40 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,152 100m²
41 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,48
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- E-HSMT 0,074 tấn
43 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,033 100m2
44 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSMT 0,62 m3
45 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,149 tấn
46 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 9 cái
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,089 100m³
48 Đào móng, đất C2 Chương V- E-HSMT 0,876 100m³
49 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V- E-HSMT 2,27 m3
50 Ván khuôn móng Chương V- E-HSMT 0,101 100m2
51 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V- E-HSMT 4,54 m3
52 Xây hố van, hố ga, gạch không nung, KT6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 19,04
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E-HSMT 47,92
54 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,16 100m²
55 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- E-HSMT 0,095 tấn
57 Ván khuôn tấm sàn đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,302 100m2
58 Bê tông tấm sàn đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSMT 1,89 m3
59 Cốt thép tấm sàn đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,114 tấn
60 Lắp đặt tấm sàn đúc sẵn Chương V- E-HSMT 7 cái
61 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,032 100m2
62 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSMT 1,65 m3
63 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,291 tấn
64 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 7 cái
65 Ván khuôn bó vỉa vát ga thu đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,132 100m2
66 Bê tông bó vỉa vát ga thu đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSMT 1,27 m3
67 Cốt thép bó vỉa vát ga thu đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,077 tấn
68 Lắp đặt bó vỉa vát ga thu đúc sẵn Chương V- E-HSMT 7 cái
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang D22 Chương V- E-HSMT 0,074 tấn
70 Bộ khung+ nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 430x860, nắp D650mm, tải trọng 40T Chương V- E-HSMT 7 bộ
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,539 100m³
72 Phá dỡ thành ga cũ Chương V- E-HSMT 0,68 m3
73 Xây gạch đặc không nung M100, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 0,08 m3
74 Đào móng, đất C2 Chương V- E-HSMT 0,107 100m³
75 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V- E-HSMT 0,32 m3
76 Ván khuôn móng ga Chương V- E-HSMT 0,013 100m2
77 Bêtông móng ga, đá 2x4, mác 250 Chương V- E-HSMT 0,51 m3
78 Cốt thép móng Ga, đường kính <=10 mm Chương V- E-HSMT 0,047 tấn
79 Ván khuôn thân ga Chương V- E-HSMT 0,132 100m2
80 Bê tông thân ga, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSMT 0,59 m3
81 Cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm Chương V- E-HSMT 0,11 tấn
82 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,02 100m²
83 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,2
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- E-HSMT 0,033 tấn
85 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,042 100m2
86 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSMT 0,77 m3
87 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,13 tấn
88 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 3 cái
89 Bê tông chèn, đá 1x2, mác 300 Chương V- E-HSMT 0,15 m3
90 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang D22 Chương V- E-HSMT 0,015 tấn
91 Bộ khung+ nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 430x860, nắp D650mm, tải trọng 40T Chương V- E-HSMT 3 cái
92 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,062 100m³
C HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào san đất, đất C1 Chương V- E-HSMT 0,4858 100m³
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (cát tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,1469 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- E-HSMT 0,2467 100m3
4 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V- E-HSMT 0,74 1000 viên
5 Gạch đặc xi măng M100 Chương V- E-HSMT 740 viên
6 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V- E-HSMT 0,4375 100m2
7 Mua lưới ni lông Chương V- E-HSMT 43,75 m2
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D40/30mm Chương V- E-HSMT 1,48 100m
9 Mua ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Chương V- E-HSMT 148 m
10 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,72
11 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 6
12 Khung bu lông móng M24x300x300x675 Chương V- E-HSMT 5 khung
13 Lắp đặt ống nhựa PVC D50 Chương V- E-HSMT 0,1 100m
14 Cút PVC- Y đều Chương V- E-HSMT 10 cái
15 Tiếp địa T1C Chương V- E-HSMT 5 1 bộ
16 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện T1C Chương V- E-HSMT 5 1 bộ
17 Thép D10 có tai nối tiếp địa Chương V- E-HSMT 7,7 kg
18 Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 Chương V- E-HSMT 1,5 100m
19 Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 Chương V- E-HSMT 0,5 100m
20 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang H=8m Chương V- E-HSMT 5 1 cột
21 Lắp Chóa đèn cao áp+bóng 150W Chương V- E-HSMT 5 1 lèo đèn
22 Lắp bảng điện cửa cột Chương V- E-HSMT 5 1 bảng
23 Mốc báo cáp (15m 1 mốc) Chương V- E-HSMT 10 mốc
24 Đánh số cột cột thép Chương V- E-HSMT 0,5 10 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->